ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAI
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÌNH THUẬN
KHOA Y DƯỢC
DỰ KIẾN- THỜI KHÓA BIỂU HK2-
(25/05/2026 - 31/05/2026)_ Năm học: 2025 - 2026
2
255
3
KHỐITUẦN 38TUẦN 38TUẦN 38TUẦN 41TUẦN 37TUẦN 34TUẦN 22
4
THỨ
NGÀY
BuổiCĐ ĐD K23ACĐ ĐD K23BCĐ Điều Dưỡng K24ACĐ Điều Dưỡng K24BTHỨ
NGÀY
BuổiCĐ DƯỢC K23ACĐ DƯỢC K23BCĐ DƯỢC K23CCĐ DƯỢC K23DTHỨ
NGÀY
BuổiCĐ DƯỢC K24BCĐ DƯỢC K24CCĐ DƯỢC K24DCĐ DƯỢC K24A
T7&CN
YSĐK K24THỨ
NGÀY
BuổiCĐ DƯỢC K25ACĐ DƯỢC K25BCĐ Điều Dưỡng K25ACĐ Điều Dưỡng K25BCĐ `YSĐK K25ACĐ `YSĐK K25BCĐ DƯỢC BK25
5
6
7
SángSángSángSáng`
8
TTBV
9
KHOA PHỤ SẢN
10
BVĐK BT
11
HAIHAIHAI(25/05/2026HAI
12
25-0525-0525-0507/06/2026)25-05
13
Thi KTMHThi KTMHThi KTMHThi KTMHThi KTMH
14
ChiềuChiềuTự luậnTự luậnTự luậnTự luậnChiềuLý thuyếtChiều
15
Thực tế TNThực tế TNThực tế TNThực tế TNBào chế 2
16
14h00, 14h3014h00, 14h3014h00, 14h3014h00, 14h3013h45, 14h45, 15h45
17
PTH TV-DL-DCTPTH DL-DLSPTH Bào chếPTH Hóa-KN 3P. Tin học 2
18
19
Thi KTMHThi KTMHThi KTMH
20
Lý thuyếtLý thuyếtLý thuyết
21
SángSángSángPháp chế- Quản lý dượcPháp chế- Quản lý dượcPháp chế- Quản lý dượcTTBVSáng
22
7h15, 8h15, 9h157h15, 8h15, 9h157h15, 8h15, 9h15KHOA PHỤ SẢN
23
A.201- CS4A.202- CS4A.203- CS4BVĐK BT
24
BABABA(25/05/2026BA
25
26-0526-0526-0507/06/2026)26-05
26
Thi KTMH (HL)Thi KTMHThi KTMHThi KTMH
27
ChiềuLý thuyếtChiềuChiềuChiềuLý thuyếtLý thuyếtLý thuyết
28
Sinh lý bệnh miễn dịchVi sinh- Ký sinh trùngVi sinh- Ký sinh trùngSinh lý bệnh miễn dịch
29
15h4513h45, 14h45, 15h4513h45, 14h45, 15h4513h45, 14h45, 15h45
30
A204- CS4A.203- CS4A.204- CS4A.201, A202, A204- CS4
31
32
33
Thi KTMHThi KTMHThi KTMH
34
SángSángSángLý thuyếtSángLý thuyếtThực hành
35
SHCN: Thầy Thịnh (T1)SHCN: Thầy Thịnh (T2)Kiểm nghiệm thuốcTTBVĐiều dưỡng CS 1Tin học
36
GĐ 3GĐ 47h15, 8h15, 9h15KHOA PHỤ SẢN7h15, 8h15, 9h157h15, 8h45
37
A.201, A202, A203- CS4BVĐK BTA.203, A204- CS4P.tin học 2
38
(25/05/2026
39
27-0527-0527-0507/06/2026)27-05
40
Thi KTMHThi KTMH
41
ChiềuChiềuChiềuChiềuLý thuyếtLý thuyết
42
Hóa sinhHóa sinh
43
13h45, 14h45, 15h4513h45, 14h45, 15h45
44
A203- CS4A201, A202- CS4
45
46
SángSángSángThi KTMHThi KTMHThi KTMHSáng1. Tin học
47
Lý thuyếtLý thuyếtLý thuyếtTTBVCô Hà- Tổ 2- (95/95)
48
Bào chế 2Tiếng AnhTiếng AnhKHOA PHỤ SẢNPhòng tin học 2
49
7h15, 8h15, 9h157h15, 8h15, 9h157h15, 8h15, 9h15BVĐK BT
50
NĂMNĂMNĂMA.203- CS4A.202- CS4A.201- CS4SHCN: Cô Liêm (T1)(25/05/2026NĂM
51
28-0528-0528-0507/06/2026)28-05
52
Thi KTMHThi KTMH
53
ChiềuChiềuChiềuChiềuLý thuyếtLý thuyết
54
Hóa phân tích 2Sinh lý bệnh miễn dịch
55
13h45, 14h45, 15h4513h45, 14h45, 15h45
56
P.tin học 2A.201, A202- CS4
57
58
59
Thi KTMH
60
SángSángSángSángLý thuyết
61
TTBVHóa sinh
62
KHOA PHỤ SẢN7h15, 8h15, 9h15
63
BVĐK BTP.tin học 1+2
64
SÁUSÁUSÁU(25/05/2026SÁU
65
29-0529-0529-0507/06/2026)29-05
66
Thi KTMH
67
Lý thuyết
68
ChiềuChiềuChiềuChiềuHóa sinh
69
13h45, 14h45, 15h45
70
P.tin học 1+2
71
72
73
TTBVTH Thực vật dược
74
KHOA PHỤ SẢNCô Thư
75
SángSángSángBVĐK BTSáng(15/32)
76
(25/05/2026PTH TV-DL-DCT
77
07/06/2026)
78
BẢYBẢYBẢYBẢY
79
30-0530-0530-0530-05
80
TTBVTH Thực vật dược
81
KHOA PHỤ SẢNCô Thư
82
ChiềuChiềuChiềuBVĐK BTChiều(20/32)
83
(25/05/2026PTH TV-DL-DCT
84
07/06/2026)
85
86
87
Thi KTMHTTBVTH Thực vật dược
88
Lý thuyếtKHOA PHỤ SẢNCô Thư
89
SángSángSángDược lý 2BVĐK BTSáng(25/32)
90
7h30, 8h30(25/05/2026PTH TV-DL-DCT
91
P. tin học 207/06/2026)
92
CNCNCNCN
93
31-0531-0531-0531-05
94
Thi KTMH (HL)Thi KTMHTTBVTH Thực vật dược
95
ChiềuChiềuLý thuyếtChiềuLý thuyếtKHOA PHỤ SẢNChiềuCô Thư
96
Tiếng AnhTiếng AnhBVĐK BT(29/32)
97
15h0014h00, 15h00(25/05/2026PTH TV-DL-DCT
98
P. tin học 2P. tin học 2+107/06/2026)SHCN: Cô Hoàng (T5)
99
GHI CHÚ:
100
BAN GIÁM HIỆUTRƯỞNG KHOALẬP KẾ HOẠCH