| A | B | C | D | E | F | G | H | N | R | S | T | U | V | W | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN ĐỦ ĐIỀU KIỆN DỰ THI LẠI, THI NÂNG ĐIỂM ĐỢT 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2025-2026 | ||||||||||||||
2 | Nguồn DS | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | TB kiểm tra | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | Đối tượng thi | Lệ phí thi |
3 | 1 | 1 | 2722240925 | Ngô Thị Thanh | Chúc | UD27.18 | 1 | 2 | 8,5 | CNTT | Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy | 2 | 191032003 | Thi lại | 60.000 |
4 | 1 | 2 | 2722210897 | Lê Đức | Công | UD27.13 | 1 | 2 | 7,6 | CNTT | Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy | 2 | 191032003 | Thi lại | 60.000 |
5 | 1 | 3 | 2722220321 | Hồ Chí | Công | UD27.05 | 1 | 2 | 8,8 | CNTT | Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy | 2 | 191032003 | Thi lại | 60.000 |
6 | 1 | 4 | 2722215750 | Vùi Thị Bích | Dịu | UD27.12 | 1 | 2 | 8,3 | CNTT | Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy | 2 | 191032003 | Thi lại | 60.000 |
7 | 1 | 5 | 2722211579 | Vũ Phương | Dũng | UD27.13 | 1 | 2 | 8,8 | CNTT | Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy | 2 | 191032003 | Thi lại | 60.000 |
8 | 1 | 6 | 2722212137 | Phạm Ngọc | Hải | UD27.10 | 1 | 2 | 10,0 | CNTT | Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy | 2 | 191032003 | Thi lại | 60.000 |
9 | 1 | 7 | 2722211956 | Thân Quang | Hiếu | UD27.06 | 1 | 2 | 6,8 | CNTT | Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy | 2 | 191032003 | Thi lại | 60.000 |
10 | 1 | 8 | 2722245788 | Phạm Ngọc | Hợp | UD27.14 | 1 | 2 | 8,8 | CNTT | Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy | 2 | 191032003 | Thi lại | 60.000 |
11 | 1 | 9 | 2722230168 | Ngô Đức | Hùng | UD27.07 | 1 | 2 | 7,8 | CNTT | Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy | 2 | 191032003 | Thi lại | 60.000 |
12 | 1 | 10 | 2722210169 | Lương Đức | Huy | UD27.06 | 1 | 2 | 6,8 | CNTT | Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy | 2 | 191032003 | Thi lại | 60.000 |
13 | 1 | 11 | 2722225630 | Vũ Quốc | Khánh | UD27.16 | 1 | 2 | 7,2 | CNTT | Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy | 2 | 191032003 | Thi lại | 60.000 |
14 | 1 | 12 | 2722220133 | Trần Trung | Kiên | UD27.10 | 1 | 2 | 8,8 | CNTT | Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy | 2 | 191032003 | Thi lại | 60.000 |
15 | 1 | 13 | 2722240158 | Nguyễn Văn | Long | UD27.09 | 1 | 2 | 8,6 | CNTT | Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy | 2 | 191032003 | Thi lại | 60.000 |
16 | 1 | 14 | 2722216695 | Lê Xuân | Mai | UD27.07 | 1 | 2 | 8,0 | CNTT | Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy | 2 | 191032003 | Thi lại | 60.000 |
17 | 1 | 15 | 2722210996 | Trần Quý | Phong | UD27.18 | 1 | 2 | 7,0 | CNTT | Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy | 2 | 191032003 | Thi lại | 60.000 |
18 | 1 | 16 | 2722230665 | Mai Hồng | Quân | UD27.09 | 1 | 2 | 7,7 | CNTT | Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy | 2 | 191032003 | Thi lại | 60.000 |
19 | 1 | 17 | 2722210417 | Lê Duy | Quang | UD27.10 | 1 | 2 | 7,5 | CNTT | Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy | 2 | 191032003 | Thi lại | 60.000 |
20 | 1 | 18 | 2722240548 | Trương Công | Sơn | UD27.19 | 1 | 2 | 8,4 | CNTT | Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy | 2 | 191032003 | Thi lại | 60.000 |
21 | 1 | 19 | 2722211743 | Lê Nguyên | Thanh | UD27.16 | 1 | 2 | 7,8 | CNTT | Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy | 2 | 191032003 | Thi lại | 60.000 |
22 | 1 | 20 | 2722245095 | Hoàng Lý | Thủy | UD27.04 | 1 | 2 | 6,4 | CNTT | Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy | 2 | 191032003 | Thi lại | 60.000 |
23 | 4 | 21 | 2722241286 | Nguyễn Khánh | Toàn | UD27.12 | 8,5 | CNTT | Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy | 2 | 191032003 | Nâng điểm | 60.000 | ||
24 | 1 | 22 | 2722225426 | Đồng Thanh | Tú | UD27.15 | 1 | 2 | 9,0 | CNTT | Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy | 2 | 191032003 | Thi lại | 60.000 |
25 | 1 | 23 | 2722216055 | Nguyễn Văn | Tuấn | UD27.07 | 1 | 2 | 8,3 | CNTT | Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy | 2 | 191032003 | Thi lại | 60.000 |
26 | 1 | 24 | 2722225316 | Lê Đức | Việt | UD27.04 | 1 | 2 | 7,9 | CNTT | Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy | 2 | 191032003 | Thi lại | 60.000 |
27 | 1 | 25 | 2722240518 | Nguyễn Hữu | Việt | UD27.15 | 1 | 2 | 8,7 | CNTT | Cơ sở công nghệ của hệ thống kế toán máy | 2 | 191032003 | Thi lại | 60.000 |
28 | 1 | 26 | 2722240925 | Ngô Thị Thanh | Chúc | UD27.18 | 1 | 2 | 3,0 | CNTT | Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học | 2 | 191032005 | Thi lại | 60.000 |
29 | 1 | 27 | 2722210897 | Lê Đức | Công | UD27.13 | 1 | 2 | 6,4 | CNTT | Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học | 2 | 191032005 | Thi lại | 60.000 |
30 | 1 | 28 | 2520245108 | Nguyễn Quang | Duy | UD27.05 | 2 | 2 | 8,1 | CNTT | Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học | 2 | 191032005 | Thi lại | 60.000 |
31 | 1 | 29 | 2722212137 | Phạm Ngọc | Hải | UD27.10 | 1 | 2 | 8,5 | CNTT | Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học | 2 | 191032005 | Thi lại | 60.000 |
32 | 1 | 30 | 2722220247 | Nguyễn Minh | Hiếu | UD27.17 | 1 | 2 | 4,8 | CNTT | Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học | 2 | 191032005 | Thi lại | 60.000 |
33 | 1 | 31 | 2722225361 | Đặng Trung | Hiếu | UD27.04 | 1 | 2 | 5,3 | CNTT | Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học | 2 | 191032005 | Thi lại | 60.000 |
34 | 1 | 32 | 2722211956 | Thân Quang | Hiếu | UD27.06 | 1 | 2 | 7,1 | CNTT | Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học | 2 | 191032005 | Thi lại | 60.000 |
35 | 1 | 33 | 2722225630 | Vũ Quốc | Khánh | UD27.16 | 1 | 2 | 7,2 | CNTT | Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học | 2 | 191032005 | Thi lại | 60.000 |
36 | 1 | 34 | 2722220133 | Trần Trung | Kiên | UD27.10 | 1 | 2 | 7,0 | CNTT | Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học | 2 | 191032005 | Thi lại | 60.000 |
37 | 1 | 35 | 2722225926 | Đào Thị Thảo | Linh | UD27.03 | 1 | 2 | 5,4 | CNTT | Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học | 2 | 191032005 | Thi lại | 60.000 |
38 | 1 | 36 | 2722212917 | Nguyễn Đức | Nam | UD27.01 | 1 | 2 | 7,0 | CNTT | Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học | 2 | 191032005 | Thi lại | 60.000 |
39 | 1 | 37 | 2722210996 | Trần Quý | Phong | UD27.18 | 1 | 2 | 4,2 | CNTT | Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học | 2 | 191032005 | Thi lại | 60.000 |
40 | 1 | 38 | 2722235719 | Nguyễn Minh | Quân | UD27.13 | 1 | 2 | 6,7 | CNTT | Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học | 2 | 191032005 | Nâng điểm | 60.000 |
41 | 1 | 39 | 2722230665 | Mai Hồng | Quân | UD27.09 | 1 | 2 | 5,2 | CNTT | Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học | 2 | 191032005 | Thi lại | 60.000 |
42 | 1 | 40 | 2722210417 | Lê Duy | Quang | UD27.10 | 1 | 2 | 6,9 | CNTT | Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học | 2 | 191032005 | Thi lại | 60.000 |
43 | 1 | 41 | 2722230131 | Ngô Quang | Thủy | UD27.07 | 1 | 2 | 7,5 | CNTT | Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học | 2 | 191032005 | Thi lại | 60.000 |
44 | 1 | 42 | 2722216055 | Nguyễn Văn | Tuấn | UD27.07 | 1 | 2 | 7,0 | CNTT | Cơ sở công nghệ của nhận dạng sinh học | 2 | 191032005 | Thi lại | 60.000 |
45 | 1 | 43 | 2722250334 | Hoàng Văn | An | PM27.17 | 1 | 2 | 8,5 | CNTT | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | Thi lại | 60.000 |
46 | 1 | 44 | 2722240694 | Phạm Tuấn | Anh | PM27.32 | 1 | 2 | 8,2 | CNTT | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | Thi lại | 60.000 |
47 | 1 | 45 | 2722226190 | Vũ Ngọc | Anh | PM27.12 | 1 | 2 | 8,5 | CNTT | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | Thi lại | 60.000 |
48 | 1 | 46 | 2722245459 | Vũ Hoàng | Anh | PM27.27 | 1 | 2 | 8,5 | CNTT | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | Thi lại | 60.000 |
49 | 1 | 47 | 2722215273 | Trần Thế | Anh | PM27.16 | 1 | 2 | 7,9 | CNTT | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | Thi lại | 60.000 |
50 | 1 | 48 | 2722211241 | Nguyễn Quang | Bách | PM27.20 | 1 | 2 | 8,0 | CNTT | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | Thi lại | 60.000 |
51 | 1 | 49 | 2722215979 | Lê Thanh | Bình | PM27.21 | 1 | 2 | 8,4 | CNTT | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | Thi lại | 60.000 |
52 | 1 | 50 | 2722235768 | Vũ Văn | Chiến | PM27.03 | 1 | 2 | 8,6 | CNTT | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | Nâng điểm | 60.000 |
53 | 1 | 51 | 2722226260 | Hoàng Công | Chiến | PM27.25 | 1 | 2 | 8,6 | CNTT | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | Nâng điểm | 60.000 |
54 | 1 | 52 | 2722240625 | Nguyễn Duy | Chường | PM27.21 | 1 | 2 | 8,5 | CNTT | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | Thi lại | 60.000 |
55 | 1 | 53 | 2621210297 | Dương Gia | Công | PM26.12 | 2 | 2 | 6,3 | CNTT | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | Thi lại | 60.000 |
56 | 1 | 54 | 2722246844 | Nguyễn Minh | Đức | PM27.32 | 1 | 2 | 8,1 | CNTT | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | Thi lại | 60.000 |
57 | 1 | 55 | 2722213139 | Nguyễn Hữu | Dũng | PM27.25 | 1 | 2 | 8,4 | CNTT | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | Nâng điểm | 60.000 |
58 | 1 | 56 | 2722226580 | Lâm Tấn | Dũng | PM27.24 | 1 | 2 | 6,1 | CNTT | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | Thi lại | 60.000 |
59 | 1 | 57 | 2722211315 | Nguyễn Đình | Hà | PM27.01 | 1 | 2 | 7,3 | CNTT | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | Thi lại | 60.000 |
60 | 1 | 58 | 2722240769 | Vũ Tuấn | Hải | PM27.09 | 1 | 2 | 7,5 | CNTT | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | Thi lại | 60.000 |
61 | 1 | 59 | 2722216926 | Nguyễn Chính | Hiển | PM27.05 | 1 | 2 | 7,3 | CNTT | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | Thi lại | 60.000 |
62 | 1 | 60 | 2722230087 | Lê Văn | Hiếu | PM27.19 | 1 | 2 | 7,6 | CNTT | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | Thi lại | 60.000 |
63 | 1 | 61 | 2722230092 | Đỗ Lê Trung | Hiếu | PM27.27 | 1 | 2 | 8,3 | CNTT | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | Thi lại | 60.000 |
64 | 1 | 62 | 2722220227 | Phạm Quang | Huy | PM27.16 | 1 | 2 | 8,3 | CNTT | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | Nâng điểm | 60.000 |
65 | 1 | 63 | 2722211198 | Nguyễn Mạnh | Huy | PM27.05 | 1 | 2 | 7,3 | CNTT | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | Thi lại | 60.000 |
66 | 1 | 64 | 2722235018 | Nguyễn Văn | Kiên | PM27.04 | 1 | 2 | 7,9 | CNTT | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | Thi lại | 60.000 |
67 | 1 | 65 | 2722210623 | Lê Phương | Ly | PM27.19 | 1 | 2 | 8,4 | CNTT | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | Thi lại | 60.000 |
68 | 1 | 66 | 2722212151 | Đỗ Thành | Nam | PM27.25 | 1 | 2 | 8,3 | CNTT | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | Thi lại | 60.000 |
69 | 1 | 67 | 2722151270 | Nguyễn Mạnh | Nhường | PM27.18 | 1 | 2 | 8,6 | CNTT | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | Thi lại | 60.000 |
70 | 1 | 68 | 2722225504 | Vi Hồng | Phong | PM27.12 | 1 | 2 | 8,6 | CNTT | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | Thi lại | 60.000 |
71 | 1 | 69 | 2722240968 | Trần Thị Vân | Quỳnh | PM27.19 | 1 | 2 | 8,1 | CNTT | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | Thi lại | 60.000 |
72 | 1 | 70 | 2722235165 | Nguyễn Thị Diễm | Quỳnh | PM27.25 | 1 | 2 | 8,3 | CNTT | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | Thi lại | 60.000 |
73 | 1 | 71 | 2621211145 | Nguyễn Trường | Sơn | PM27.32 | 1 | 2 | 7,4 | CNTT | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | Thi lại | 60.000 |
74 | 1 | 72 | 2722250167 | Nguyễn Trung | Sơn | PM27.31 | 1 | 2 | 8,2 | CNTT | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | Thi lại | 60.000 |
75 | 1 | 73 | 19135192 | Vũ Ngọc | Sơn | PM27.32 | 1 | 2 | 8,3 | CNTT | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | Thi lại | 60.000 |
76 | 1 | 74 | 2722210646 | Bùi Văn | Tâm | PM27.16 | 1 | 2 | 7,9 | CNTT | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | Nâng điểm | 60.000 |
77 | 1 | 75 | 2722212395 | Nguyễn Việt Lâm | Thúy | PM27.26 | 1 | 2 | 8,6 | CNTT | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | Thi lại | 60.000 |
78 | 1 | 76 | 2722221087 | Lã Xuân | Trường | PM27.18 | 1 | 2 | 8,3 | CNTT | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | Thi lại | 60.000 |
79 | 1 | 77 | 2722250452 | Nguyễn Minh | Tùng | PM27.33 | 1 | 2 | 8,6 | CNTT | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | Thi lại | 60.000 |
80 | 1 | 78 | 2722215842 | Mai Văn | Tuyền | PM27.06 | 1 | 2 | 6,3 | CNTT | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | Thi lại | 60.000 |
81 | 1 | 79 | 2722250334 | Hoàng Văn | An | PM27.17 | 1 | 2 | 7,5 | CNTT | Công nghệ Java | 2 | 191032009 | Thi lại | 60.000 |
82 | 1 | 80 | 2722235768 | Vũ Văn | Chiến | PM27.03 | 1 | 2 | 7,9 | CNTT | Công nghệ Java | 2 | 191032009 | Nâng điểm | 60.000 |
83 | 1 | 81 | 2722240625 | Nguyễn Duy | Chường | PM27.21 | 1 | 2 | 7,8 | CNTT | Công nghệ Java | 2 | 191032009 | Thi lại | 60.000 |
84 | 1 | 82 | 2722246844 | Nguyễn Minh | Đức | PM27.32 | 1 | 2 | 7,9 | CNTT | Công nghệ Java | 2 | 191032009 | Nâng điểm | 60.000 |
85 | 1 | 83 | 2722213148 | Vũ Tiến | Đức | PM27.22 | 1 | 2 | 8,5 | CNTT | Công nghệ Java | 2 | 191032009 | Nâng điểm | 60.000 |
86 | 1 | 84 | 2722226580 | Lâm Tấn | Dũng | PM27.24 | 1 | 2 | 8,0 | CNTT | Công nghệ Java | 2 | 191032009 | Thi lại | 60.000 |
87 | 1 | 85 | 2722220166 | Trần Phạm Khánh | Duy | PM27.09 | 1 | 2 | 8,5 | CNTT | Công nghệ Java | 2 | 191032009 | Nâng điểm | 60.000 |
88 | 1 | 86 | 2722230087 | Lê Văn | Hiếu | PM27.19 | 1 | 2 | 5,5 | CNTT | Công nghệ Java | 2 | 191032009 | Thi lại | 60.000 |
89 | 1 | 87 | 2722230092 | Đỗ Lê Trung | Hiếu | PM27.27 | 1 | 2 | 7,5 | CNTT | Công nghệ Java | 2 | 191032009 | Thi lại | 60.000 |
90 | 1 | 88 | 2722235018 | Nguyễn Văn | Kiên | PM27.04 | 1 | 2 | 7,0 | CNTT | Công nghệ Java | 2 | 191032009 | Thi lại | 60.000 |
91 | 1 | 89 | 2722230326 | Nguyễn Viết Linh | Kiệt | PM27.19 | 1 | 2 | 8,3 | CNTT | Công nghệ Java | 2 | 191032009 | Thi lại | 60.000 |
92 | 1 | 90 | 2722210323 | Trần Văn | Linh | PM27.19 | 1 | 2 | 8,4 | CNTT | Công nghệ Java | 2 | 191032009 | Thi lại | 60.000 |
93 | 1 | 91 | 2722210041 | Trịnh Đình Đức | Mạnh | PM27.09 | 1 | 2 | 9,3 | CNTT | Công nghệ Java | 2 | 191032009 | Nâng điểm | 60.000 |
94 | 1 | 92 | 2722225504 | Vi Hồng | Phong | PM27.12 | 1 | 2 | 6,8 | CNTT | Công nghệ Java | 2 | 191032009 | Thi lại | 60.000 |
95 | 1 | 93 | 2621211145 | Nguyễn Trường | Sơn | PM27.32 | 1 | 2 | 7,7 | CNTT | Công nghệ Java | 2 | 191032009 | Thi lại | 60.000 |
96 | 1 | 94 | 2722250334 | Hoàng Văn | An | PM27.17 | 1 | 2 | 8,1 | CNTT | Điện toán đám mây và ứng dụng | 2 | 191032013 | Thi lại | 60.000 |
97 | 1 | 95 | 2722226190 | Vũ Ngọc | Anh | PM27.12 | 1 | 2 | 8,9 | CNTT | Điện toán đám mây và ứng dụng | 2 | 191032013 | Nâng điểm | 60.000 |
98 | 1 | 96 | 2722210364 | Trần Thị Kim | Anh | PM27.04 | 1 | 2 | 8,6 | CNTT | Điện toán đám mây và ứng dụng | 2 | 191032013 | Nâng điểm | 60.000 |
99 | 4 | 97 | 2722245382 | Đặng Đức | Anh | PM27.29 | 8,4 | CNTT | Điện toán đám mây và ứng dụng | 2 | 191032013 | Nâng điểm | 60000 | ||
100 | 1 | 98 | 2722211241 | Nguyễn Quang | Bách | PM27.20 | 1 | 2 | 1,9 | CNTT | Điện toán đám mây và ứng dụng | 2 | 191032013 | Thi lại | 60.000 |