ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
3
Đại học quốc gia TP.HCM
4
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
5
Trường ĐH KHXH&NV
6
7
8
9
THỜI KHÓA BIỂU KHOA
10
Học kỳ: 02 - Năm học: 2022-2023
11
12
NGỮ VĂN PHÁP
13
14
TTMã LHPTên HPSố TCSố TiếtLớpSĩ SốThứTiếtPhòngThời gian họcTên CBGDTRỢ GIẢNGGHI CHÚ
15
12220NVP08601Biên dịch 4 (Traduction 4)2601970365Thứ Ba6-9C1-2403/02/2023->12/05/2023TS.Lê Hồng Phước
16
22220NVP026.101Phiên dịch 2 (Interprétation 2)2601970365Thứ Sáu6-9C1-2401/02/2023->29/03/2023TS.Lê Hồng Phước
17
32220NVP08101Ngữ dụng học (Pragmatique) (nhóm 1)34519703-nhóm 130Thứ Tư1-5C1-0230/01/2023->27/03/2023TS.Võ Thị Ánh Ngọc
18
42220NVP08102Ngữ dụng học (Pragmatique) (nhóm 2)34519703-nhóm 235Thứ Hai1-5C1-2131/01/2023->23/05/2023TS.Võ Thị Ánh Ngọc
19
52220NVP097.101Dịch văn học (Traduction littéraire) (nhóm 1)26019703-nhóm 130Thứ Hai1-5C1-3230/01/2023->17/04/2023TS.Phạm Văn Quang
20
62220NVP097.102Dịch văn học (Traduction littéraire) (nhóm 2)26019703-nhóm 235Thứ Ba1-5C1-3231/01/2023->18/04/2023TS.Phạm Văn Quang
21
72220NVP100.101Đời sống kinh tế-chính trị Pháp (Vie éco-politique française)2451970365Thứ Hai6-9C1-2430/01/2023->17/04/2023TS.Lê Hồng Phước
22
82220NVP11001Văn học Pháp 3 (Littérature française 3 - Théâtre) (nhóm 1)36019703-nhóm 130Thứ Sáu1-5C1-0203/02/2023->21/04/2023TS.Phạm Văn Quang
23
92220NVP11002Văn học Pháp 3 (Littérature française 3 - Théâtre) (nhóm 2)36019703-nhóm 235Thứ Tư1-5C1-3101/02/2023->19/04/2023TS.Phạm Văn Quang
24
102220NVP08401Biên dịch 2 (Traduction 2) (nhóm 1)26020703-nhóm 145Thứ Hai1-5C1-3130/01/2023->17/04/2023TS.Lê Ngọc Báu
25
112220NVP08402Biên dịch 2 (Traduction 2) (nhóm 2)26020703-nhóm 245Thứ Ba1-5C1-2131/01/2023->18/04/2023TS.Lê Ngọc Báu
26
122220NVP08801Hình thái học (Morphologie) (nhóm 1)34520703-nhóm 145Thứ Tư6-9C1-2201/02/2023->19/04/2023TS.Võ Thị Ánh Ngọc
27
132220NVP08802Hình thái học (Morphologie) (nhóm 2)34520703-nhóm 245Thứ Hai6-9C1-2230/01/2023->17/04/2023TS.Võ Thị Ánh Ngọc
28
142220NVP09401Văn học Pháp ngữ và so sánh (Littérature francophone et comparée) (nhóm 1)23020703-nhóm 145Thứ Sáu6-9C1-2203/02/2023->24/03/2023TS.Phạm Văn Quang
29
152220NVP09402Văn học Pháp ngữ và so sánh (Littérature francophone et comparée) (nhóm 2)23020703-nhóm 245Thứ Tư6-9C1-3201/02/2023->22/03/2023TS.Phạm Văn Quang
30
162220NVP101.101Đời sống văn hóa xã hội Pháp (Vie socio-culturelle française)2452070390Thứ Năm2-5C1-2402/02/2023->TS.Lê Hồng Phước
31
172220NVP10801Văn học Pháp 1 (Littérature française 1 - Roman) (nhóm 1)36020703-nhóm 145Thứ Hai6-9C1-0230/01/2023->15/05/2023TS.Nguyễn Bạch Quỳnh Chi
32
182220NVP10802Văn học Pháp 1 (Littérature française 1 - Roman) (nhóm 2)36020703-nhóm 245Thứ Ba6-9C1-2231/01/2023->16/05/2023TS.Nguyễn Bạch Quỳnh Chi
33
192220NVP11101Études de texte (Nghiên cứu văn bản) 2452070390Thứ Năm1-5đợt 2ThS.Đoàn Mỹ Linh Chi
34
202220NVP06801Nghe hiểu 4 (Compréhension orale 4) (nhóm 1)26021703-nhóm 130Thứ Tư6-9A-2301/02/2023->17/05/2023ThS.Nguyễn Thanh Hùng
35
212220NVP06802Nghe hiểu 4 (Compréhension orale 4) (nhóm 2)26021703-nhóm 230Thứ Tư1-5A-2301/02/2023->19/04/2023ThS.Nguyễn Thanh Hùng
36
222220NVP06803Nghe hiểu 4 (Compréhension orale 4) (nhóm 3)26021703-nhóm 330Thứ Năm6-9A-2302/02/2023->11/05/2023ThS.Nguyễn Thanh Hùng
37
232220NVP07201Nói 4 (Expression orale 4) (nhóm 1)26021703-nhóm 130Thứ Ba6-9C1-3207/02/2023->23/05/2023ThS.Nguyễn Văn Lợi
38
242220NVP07202Nói 4 (Expression orale 4) (nhóm 2)26021703-nhóm 230Thứ Năm6-9C1-3209/02/2023->18/05/2023ThS.Nguyễn Văn Lợi
39
252220NVP07203Nói 4 (Expression orale 4) (nhóm 3)26021703-nhóm 330Thứ Sáu6-9C1-3210/02/2023->19/05/2023ThS.Nguyễn Văn Lợi
40
262220NVP07601Đọc hiểu 4 (Compréhension écrite 4) (nhóm 1)26021703-nhóm 130Thứ Bảy1-5C1-2104/02/2023->22/04/2023ThS.Nguyễn Vũ Trùng Dương
41
272220NVP07602Đọc hiểu 4 (Compréhension écrite 4) (nhóm 2)26021703-nhóm 230Thứ Bảy1-5C1-2211/02/2023->06/05/2023ThS.Nguyễn Văn Lợi
42
282220NVP07603Đọc hiểu 4 (Compréhension écrite 4) (nhóm 3)26021703-nhóm 330Thứ Hai1-5C1-0306/02/2023->24/04/2023ThS.Nguyễn Văn Lợi
43
292220NVP08001Viết 4 (Expression écrite 4) (nhóm 1)26021703-nhóm 130Thứ Năm6-9C1-3102/02/2023->11/05/2023TS.Lê Ngọc Báu
44
302220NVP08002Viết 4 (Expression écrite 4) (nhóm 2)26021703-nhóm 230Thứ Sáu6-9C1-3103/02/2023->12/05/2023ThS.Trần Nhật Duy
45
312220NVP08003Viết 4 (Expression écrite 4) (nhóm 3)26021703-nhóm 330Thứ Bảy1-5C1-3104/02/2023->22/04/2023TS.Lê Ngọc Báu
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100