ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
THỜI KHÓA BIỂU HỌC KỲ 1- K47 CAO ĐẲNG MẦM NON
3
4
STTMã HPTên học phầnSố TCSố tiết LTSố tiết TH/TLTổng Số tiếtTên lớp tín chỉSố SV tối thiểuSố SV tối đaSố tiết/ tuầnCa họcGiáo viênPhòng họcThời gianTháng 11Tháng 12Tháng 1
5
12345678910
6
17
23
24
30
01
07
08
14
15
21
22
28
29
04
05
11
12
18
19
25
7
1CD710.70Tiếng Việt và tiếng Việt thực hành218018CD710.70.1_LT20602SángTrần Thị Phương ThảoA301Thứ 2 (T1-2)HHHHHGKHHHDP
8
31821CD710.70.1_TH3ChiềuThứ 6 (T6-8)HHHHHHH
9
2CD710.5Toán cơ sở224024CD710.5.1_LT20603SángTrần Thị Cẩm ThơA301Thứ 2 (T3-5)HHHHHGKHHDP
10
2810CD710.5.1_TH5Thứ 4 (T1-5)HH
11
3CD4.01Tâm lý học đại cương224024CD4.01.1_LT20604ChiềuNguyễn Thị Kim Chung
Lê Thị Phương Dung
A301Thứ 2 (T6-9)HHHHHGKDP
12
01212CD4.01.1_THHHH
13
4CD710.69Nhập môn ngành Sư phạm224024CD710.69.1_LT20604SángHoàng Thị Hải QuếA301Thứ 3 (T1-4)HHHHHGKDP
14
01212CD710.69.1_THHHH
15
5CD710.71Sinh lý học trẻ em227027CD710.71.1_LT20603SángNguyễn Thị Thu HàA301Thứ 4 (T1-3)HHHHHGKHHHDP
16
066CD710.71.1_TH3Thứ 6 (T6-8)HH
17
6CD710.04Âm nhạc*3808CD710.04.1_LT20608Chiều
Sáng
Hồ Thị Việt YếnA301Thứ 4 (T6-9)
Thứ 5 (T1-4)
H
18
07474CD710.04.1_TH15305ChiềuHồ Thị Việt Yến
Lê Thị Hương Giang
A102Thứ 4 (T6-10)HHHHGKHHHDP
19
5Thứ 5 (T6-10)HHHHHHH
20
CD710.04.2_TH15305SángHồ Thị Việt Yến
Lê Thị Hương Giang
Thứ 5 (T1-5)HHHHGKHHH
21
5ChiềuThứ 7 (T6-10)HHHHHHH
22
7CT007Triết học Mác Lênin336036CT007.1_LT20604SángNguyễn Thị Hương BA301Thứ 6 (T1-4)HHHHHGKHHHDP
23
31215CT007.1_TH5ChềuThứ 3 (T6-10)HHH
24
25
Ghi chú:_ Những học phần THỰC HÀNH đánh dấu * (Lý thuyết <50%) và dấu ** (100% TH) thì không tổ chức thi.
26
_ H: Học; GK: Kiểm tra giữa kỳ, DP: Dự phòng.
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100