ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
GIAO KẾ HOẠCH HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2025 - 2026
K45, 46 MẦM NON HỆ CAO ĐẲNG CHÍNH QUY
2
3
TTMÃ HPHỌC PHẦNSỐ TCSỐ TIẾTTổng số SVSỹ số*Số lớp
4
K45K46
5
Sỹ số6299
6
I. KHOA HỌC CƠ BẢN
7
1CD710.61Pháp luật đại cương2306262*1
8
2CD710.12Phương pháp tổ chức hoạt động tạo hình (Lý thuyết)2156262*1
9
3CD710.12Phương pháp tổ chức hoạt động tạo hình (Thực hành)2306221*3
10
4CD710.18PPGD thể chất cho trẻ MN*2406262*1
11
5CD710.13Phương pháp tổ chức hoạt động âm nhạc* (Lý thuyết)2156262*2
12
6CD710.13Phương pháp tổ chức hoạt động âm nhạc* (Thực hành)2306221*3
13
7CD1.03Tư tưởng Hồ Chí Minh2309950*2
14
8CD1.14GDTC 3** (30t TH)309950*2
15
9CD4.02Mỹ thuật* (Lý thuyết)369950*2
16
10CD4.02Mỹ thuật* (Thực hành)3789925*4
17
II. KHOA NGOẠI NGỮ
18
1CD1.07Tiếng Anh 23456262*1
19
III. KHOA GIÁO DỤC MẦM NON
20
1CD710.22Phát triển và tổ chức thực hiện chương trình GDMN3456262*1
21
2CD710.54Tự chọn 2: Giáo dục hoà nhập cho trẻ mầm non 2306262*1
22
3CD710.60Thực hành sư phạm 3* (Lý thuyết)266262*1
23
4CD710.60Thực hành sư phạm 3* (Thực hành)2486231*2
24
5CD710.55Tự chọn 1: Giáo dục môi trường cho trẻ mầm non2309950*2
25
6CD710.08Giáo dục học Mầm non4609950*2
26
7CD710.11Tổ chức hoạt động vui chơi cho trẻ Mầm non 2389950*2
27
8CD710.06PP dạy trẻ mầm non làm quen với biểu tượng Toán3609950*2
28
9CD710.59Thực hành sư phạm 2* (Lý thuyết)2129950*2
29
10CD710.59Thực hành sư phạm 2* (Thực hành)2369925*4
30
Tổng:334380
31
Ghi chú: Những học phần THỰC HÀNH đánh dấu * (Lý thuyết <50%) và dấu ** (100% TH) thì không tổ chức thi
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100