| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH KẾT QUẢ ĐĂNG KÝ BỊ HỦY DO TRÙNG THỜI KHÓA BIỂU | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | Mã SV | Họ lót | Tên | Mã MH | Tên môn học | Nhóm | Tổ TH | Số TC | Thứ | Tiết BĐ | Số tiết | |||||||||||||||
4 | 1621030260 | Lê Hồng | Nghị | 7050617 | Hệ thống hỗ trợ ra quyết định trong quản lý đất đai | 300 | 2,00 | 5 | 6 | 2 | ||||||||||||||||
5 | 1621030260 | Lê Hồng | Nghị | 7050624 | Kỹ thuật lập trình trong trắc địa | 300 | 3,00 | 5 | 6 | 3 | ||||||||||||||||
6 | 1821050056 | Nguyễn Dương | Quang | 7010701 | Giáo dục thể chất 1 | 300 | 1,00 | 5 | 1 | 2 | ||||||||||||||||
7 | 1821050056 | Nguyễn Dương | Quang | 7080226 | Tin học đại cương + TH (khối kỹ thuật) | 300 | 3,00 | 5 | 1 | 3 | ||||||||||||||||
8 | 1821050374 | Chu Quang | Cao | 7010204 | Vật lý đại cương 1 | 300 | 4,00 | 5 | 1 | 2 | ||||||||||||||||
9 | 1821050374 | Chu Quang | Cao | 7010603 | Tiếng Anh 3 | 300 | 2,00 | 5 | 1 | 2 | ||||||||||||||||
10 | 1821050374 | Chu Quang | Cao | 7080220 | Ngôn ngữ lập trình Python | 300 | 3,00 | 7 | 1 | 3 | ||||||||||||||||
11 | 1821050478 | Ngô Quốc | Đạt | 7080109 | Lập trình .NET 2 + BTL | 300 | 3,00 | 5 | 6 | 3 | ||||||||||||||||
12 | 1821050478 | Ngô Quốc | Đạt | 7080123 | Tương tác người máy | 300 | 3,00 | 5 | 6 | 3 | ||||||||||||||||
13 | 1821050509 | Đinh Quang | Tuấn | 7010603 | Tiếng Anh 3 | 300 | 2,00 | 7 | 1 | 2 | ||||||||||||||||
14 | 1821050509 | Đinh Quang | Tuấn | 7080206 | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | 300 | 3,00 | 7 | 1 | 3 | ||||||||||||||||
15 | 1821051012 | Trình Quang | Huy | 7080107 | Kiểm thử và đảm bảo chất lượng phần mềm+BTL | 300 | 3,00 | 7 | 6 | 3 | ||||||||||||||||
16 | 1821051012 | Trình Quang | Huy | 7080636 | Tin học văn phòng nâng cao | 300 | 3,00 | 7 | 8 | 3 | ||||||||||||||||
17 | 1821060209 | Lưu Giang | Nam | 7090544 | Tiếng anh chuyên ngành | 300 | 2,00 | 5 | 1 | 2 | ||||||||||||||||
18 | 1821060209 | Lưu Giang | Nam | 7090510 | Điều hòa không khí trong ô tô | 300 | 2,00 | 5 | 1 | 2 | ||||||||||||||||
19 | 1821070181 | Dương Tiến | Hoàng | 7010703 | Giáo dục thể chất 3 | 300 | 1,00 | 7 | 3 | 2 | ||||||||||||||||
20 | 1821070181 | Dương Tiến | Hoàng | 7020302 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 300 | 2,00 | 7 | 4 | 2 | ||||||||||||||||
21 | 1921010003 | Nguyễn Thị Hà | Anh | 7060433 | Tiếng Anh chuyên ngành | 300 | 3,00 | 5 | 1 | 3 | ||||||||||||||||
22 | 1921010003 | Nguyễn Thị Hà | Anh | 7060402 | Công nghệ khai thác dầu khí | 300 | 4,00 | 7 | 1 | 2 | ||||||||||||||||
23 | 1921010003 | Nguyễn Thị Hà | Anh | 7060414 | Hoàn thiện giếng dầu khí | 300 | 2,00 | 7 | 1 | 2 | ||||||||||||||||
24 | 1921010003 | Nguyễn Thị Hà | Anh | 7060430 | Thu gom, xử lý và vận chuyển chất lưu | 300 | 2,00 | 7 | 1 | 2 | ||||||||||||||||
25 | 1921010044 | Nguyễn Thị | Thủy | 7060433 | Tiếng Anh chuyên ngành | 300 | 3,00 | 5 | 1 | 3 | ||||||||||||||||
26 | 1921010044 | Nguyễn Thị | Thủy | 7060402 | Công nghệ khai thác dầu khí | 300 | 4,00 | 7 | 1 | 2 | ||||||||||||||||
27 | 1921010044 | Nguyễn Thị | Thủy | 7060414 | Hoàn thiện giếng dầu khí | 300 | 2,00 | 7 | 1 | 2 | ||||||||||||||||
28 | 1921010044 | Nguyễn Thị | Thủy | 7060430 | Thu gom, xử lý và vận chuyển chất lưu | 300 | 2,00 | 7 | 1 | 2 | ||||||||||||||||
29 | 1921010049 | Nguyễn Ngọc | Chung | 7060433 | Tiếng Anh chuyên ngành | 300 | 3,00 | 5 | 1 | 3 | ||||||||||||||||
30 | 1921010049 | Nguyễn Ngọc | Chung | 7060402 | Công nghệ khai thác dầu khí | 300 | 4,00 | 7 | 1 | 2 | ||||||||||||||||
31 | 1921010049 | Nguyễn Ngọc | Chung | 7060414 | Hoàn thiện giếng dầu khí | 300 | 2,00 | 7 | 1 | 2 | ||||||||||||||||
32 | 1921010049 | Nguyễn Ngọc | Chung | 7060430 | Thu gom, xử lý và vận chuyển chất lưu | 300 | 2,00 | 7 | 1 | 2 | ||||||||||||||||
33 | 1921010068 | Hoàng Đức | Anh | 7060433 | Tiếng Anh chuyên ngành | 300 | 3,00 | 5 | 1 | 3 | ||||||||||||||||
34 | 1921010068 | Hoàng Đức | Anh | 7060402 | Công nghệ khai thác dầu khí | 300 | 4,00 | 7 | 1 | 2 | ||||||||||||||||
35 | 1921010068 | Hoàng Đức | Anh | 7060414 | Hoàn thiện giếng dầu khí | 300 | 2,00 | 7 | 1 | 2 | ||||||||||||||||
36 | 1921010068 | Hoàng Đức | Anh | 7060430 | Thu gom, xử lý và vận chuyển chất lưu | 300 | 2,00 | 7 | 1 | 2 | ||||||||||||||||
37 | 1921010072 | Trần Anh | Quân | 7050617 | Hệ thống hỗ trợ ra quyết định trong quản lý đất đai | 300 | 2,00 | 5 | 6 | 2 | ||||||||||||||||
38 | 1921010072 | Trần Anh | Quân | 7050624 | Kỹ thuật lập trình trong trắc địa | 300 | 3,00 | 5 | 6 | 3 | ||||||||||||||||
39 | 1921010076 | Nguyễn Đức | Trung | 7060433 | Tiếng Anh chuyên ngành | 300 | 3,00 | 5 | 1 | 3 | ||||||||||||||||
40 | 1921010076 | Nguyễn Đức | Trung | 7060402 | Công nghệ khai thác dầu khí | 300 | 4,00 | 7 | 1 | 2 | ||||||||||||||||
41 | 1921010076 | Nguyễn Đức | Trung | 7060414 | Hoàn thiện giếng dầu khí | 300 | 2,00 | 7 | 1 | 2 | ||||||||||||||||
42 | 1921010076 | Nguyễn Đức | Trung | 7060430 | Thu gom, xử lý và vận chuyển chất lưu | 300 | 2,00 | 7 | 1 | 2 | ||||||||||||||||
43 | 1921010079 | Nguyễn Thúy | Nga | 7060433 | Tiếng Anh chuyên ngành | 300 | 3,00 | 5 | 1 | 3 | ||||||||||||||||
44 | 1921010079 | Nguyễn Thúy | Nga | 7060402 | Công nghệ khai thác dầu khí | 300 | 4,00 | 7 | 1 | 2 | ||||||||||||||||
45 | 1921010079 | Nguyễn Thúy | Nga | 7060414 | Hoàn thiện giếng dầu khí | 300 | 2,00 | 7 | 1 | 2 | ||||||||||||||||
46 | 1921010079 | Nguyễn Thúy | Nga | 7060430 | Thu gom, xử lý và vận chuyển chất lưu | 300 | 2,00 | 7 | 1 | 2 | ||||||||||||||||
47 | 1921010101 | Nguyễn Đình | Huy | 7090117 | K.thuật tiết kiệm&sử dụng hiệu quả điện năng | 300 | 3,00 | 5 | 1 | 3 | ||||||||||||||||
48 | 1921010101 | Nguyễn Đình | Huy | 7090152 | Ứng dụng tin học trong điện công nghiệp | 300 | 3,00 | 5 | 1 | 3 | ||||||||||||||||
49 | 1921011091 | Nguyễn Thành | Vinh | 7090544 | Tiếng anh chuyên ngành | 300 | 2,00 | 5 | 1 | 2 | ||||||||||||||||
50 | 1921011091 | Nguyễn Thành | Vinh | 7090510 | Điều hòa không khí trong ô tô | 300 | 2,00 | 5 | 1 | 2 | ||||||||||||||||
51 | 1921030024 | Bùi Ngọc | Khang | 7050617 | Hệ thống hỗ trợ ra quyết định trong quản lý đất đai | 300 | 2,00 | 5 | 6 | 2 | ||||||||||||||||
52 | 1921030024 | Bùi Ngọc | Khang | 7050624 | Kỹ thuật lập trình trong trắc địa | 300 | 3,00 | 5 | 6 | 3 | ||||||||||||||||
53 | 1921030078 | Trần Thu | Trang | 7050617 | Hệ thống hỗ trợ ra quyết định trong quản lý đất đai | 300 | 2,00 | 5 | 6 | 2 | ||||||||||||||||
54 | 1921030078 | Trần Thu | Trang | 7050624 | Kỹ thuật lập trình trong trắc địa | 300 | 3,00 | 5 | 6 | 3 | ||||||||||||||||
55 | 1921030112 | Trương Hoàng | Long | 7050617 | Hệ thống hỗ trợ ra quyết định trong quản lý đất đai | 300 | 2,00 | 5 | 6 | 2 | ||||||||||||||||
56 | 1921030112 | Trương Hoàng | Long | 7050624 | Kỹ thuật lập trình trong trắc địa | 300 | 3,00 | 5 | 6 | 3 | ||||||||||||||||
57 | 1921030123 | Đỗ Đình Trung | Sơn | 7050617 | Hệ thống hỗ trợ ra quyết định trong quản lý đất đai | 300 | 2,00 | 5 | 6 | 2 | ||||||||||||||||
58 | 1921030123 | Đỗ Đình Trung | Sơn | 7050624 | Kỹ thuật lập trình trong trắc địa | 300 | 3,00 | 5 | 6 | 3 | ||||||||||||||||
59 | 1921030131 | Đặng Minh | Tiến | 7050617 | Hệ thống hỗ trợ ra quyết định trong quản lý đất đai | 300 | 2,00 | 5 | 6 | 2 | ||||||||||||||||
60 | 1921030131 | Đặng Minh | Tiến | 7050624 | Kỹ thuật lập trình trong trắc địa | 300 | 3,00 | 5 | 6 | 3 | ||||||||||||||||
61 | 1921030139 | Nguyễn Ngọc | Tuấn | 7050617 | Hệ thống hỗ trợ ra quyết định trong quản lý đất đai | 300 | 2,00 | 5 | 6 | 2 | ||||||||||||||||
62 | 1921030139 | Nguyễn Ngọc | Tuấn | 7050624 | Kỹ thuật lập trình trong trắc địa | 300 | 3,00 | 5 | 6 | 3 | ||||||||||||||||
63 | 1921030148 | Trần Quang | Đức | 7050617 | Hệ thống hỗ trợ ra quyết định trong quản lý đất đai | 300 | 2,00 | 5 | 6 | 2 | ||||||||||||||||
64 | 1921030148 | Trần Quang | Đức | 7050624 | Kỹ thuật lập trình trong trắc địa | 300 | 3,00 | 5 | 6 | 3 | ||||||||||||||||
65 | 1921030151 | Thái Dương | Anh | 7050617 | Hệ thống hỗ trợ ra quyết định trong quản lý đất đai | 300 | 2,00 | 5 | 6 | 2 | ||||||||||||||||
66 | 1921030151 | Thái Dương | Anh | 7050624 | Kỹ thuật lập trình trong trắc địa | 300 | 3,00 | 5 | 6 | 3 | ||||||||||||||||
67 | 1921030153 | Phan Anh | Tuấn | 7050617 | Hệ thống hỗ trợ ra quyết định trong quản lý đất đai | 300 | 2,00 | 5 | 6 | 2 | ||||||||||||||||
68 | 1921030153 | Phan Anh | Tuấn | 7050624 | Kỹ thuật lập trình trong trắc địa | 300 | 3,00 | 5 | 6 | 3 | ||||||||||||||||
69 | 1921040017 | Nguyễn Duy | Thắng | 7030414 | Làm giàu khoáng sản không kim loại | 300 | 2,00 | 7 | 1 | 2 | ||||||||||||||||
70 | 1921040017 | Nguyễn Duy | Thắng | 7030430 | Tuyển luyện quặng vàng | 300 | 2,00 | 7 | 1 | 2 | ||||||||||||||||
71 | 1921040017 | Nguyễn Duy | Thắng | 7030432 | Tuyển quặng kim loại màu và đen | 300 | 3,00 | 7 | 1 | 3 | ||||||||||||||||
72 | 1921040019 | Tạ Phương | Anh | 7030414 | Làm giàu khoáng sản không kim loại | 300 | 2,00 | 7 | 1 | 2 | ||||||||||||||||
73 | 1921040019 | Tạ Phương | Anh | 7030430 | Tuyển luyện quặng vàng | 300 | 2,00 | 7 | 1 | 2 | ||||||||||||||||
74 | 1921040019 | Tạ Phương | Anh | 7030432 | Tuyển quặng kim loại màu và đen | 300 | 3,00 | 7 | 1 | 3 | ||||||||||||||||
75 | 1921040020 | Ngô Hoài | Duyên | 7030414 | Làm giàu khoáng sản không kim loại | 300 | 2,00 | 7 | 1 | 2 | ||||||||||||||||
76 | 1921040020 | Ngô Hoài | Duyên | 7030430 | Tuyển luyện quặng vàng | 300 | 2,00 | 7 | 1 | 2 | ||||||||||||||||
77 | 1921040020 | Ngô Hoài | Duyên | 7030432 | Tuyển quặng kim loại màu và đen | 300 | 3,00 | 7 | 1 | 3 | ||||||||||||||||
78 | 1921040023 | Vũ Thành | Nam | 7030414 | Làm giàu khoáng sản không kim loại | 300 | 2,00 | 7 | 1 | 2 | ||||||||||||||||
79 | 1921040023 | Vũ Thành | Nam | 7030430 | Tuyển luyện quặng vàng | 300 | 2,00 | 7 | 1 | 2 | ||||||||||||||||
80 | 1921040023 | Vũ Thành | Nam | 7030432 | Tuyển quặng kim loại màu và đen | 300 | 3,00 | 7 | 1 | 3 | ||||||||||||||||
81 | 1921040029 | Lã Thị | Chính | 7030414 | Làm giàu khoáng sản không kim loại | 300 | 2,00 | 7 | 1 | 2 | ||||||||||||||||
82 | 1921040029 | Lã Thị | Chính | 7030430 | Tuyển luyện quặng vàng | 300 | 2,00 | 7 | 1 | 2 | ||||||||||||||||
83 | 1921040029 | Lã Thị | Chính | 7030432 | Tuyển quặng kim loại màu và đen | 300 | 3,00 | 7 | 1 | 3 | ||||||||||||||||
84 | 1921040030 | Đỗ Quốc | Chung | 7030414 | Làm giàu khoáng sản không kim loại | 300 | 2,00 | 7 | 1 | 2 | ||||||||||||||||
85 | 1921040030 | Đỗ Quốc | Chung | 7030430 | Tuyển luyện quặng vàng | 300 | 2,00 | 7 | 1 | 2 | ||||||||||||||||
86 | 1921040030 | Đỗ Quốc | Chung | 7030432 | Tuyển quặng kim loại màu và đen | 300 | 3,00 | 7 | 1 | 3 | ||||||||||||||||
87 | 1921040039 | Bùi Như | Hạnh | 7030414 | Làm giàu khoáng sản không kim loại | 300 | 2,00 | 7 | 1 | 2 | ||||||||||||||||
88 | 1921040039 | Bùi Như | Hạnh | 7030430 | Tuyển luyện quặng vàng | 300 | 2,00 | 7 | 1 | 2 | ||||||||||||||||
89 | 1921040039 | Bùi Như | Hạnh | 7030432 | Tuyển quặng kim loại màu và đen | 300 | 3,00 | 7 | 1 | 3 | ||||||||||||||||
90 | 1921040052 | Nguyễn Duy Đức | Mạnh | 7030120 | Tiếng anh chuyên ngành lộ thiên | 300 | 2,00 | 5 | 6 | 2 | ||||||||||||||||
91 | 1921040052 | Nguyễn Duy Đức | Mạnh | 7030219 | Tiếng anh chuyên ngành hầm lò | 300 | 2,00 | 5 | 6 | 2 | ||||||||||||||||
92 | 1921040052 | Nguyễn Duy Đức | Mạnh | 7030102 | Cải tạo phục hồi môi trường mỏ sau khai thác | 300 | 2,00 | 5 | 6 | 3 | ||||||||||||||||
93 | 1921040066 | Vàng Thị | Tươi | 7030414 | Làm giàu khoáng sản không kim loại | 300 | 2,00 | 7 | 1 | 2 | ||||||||||||||||
94 | 1921040066 | Vàng Thị | Tươi | 7030430 | Tuyển luyện quặng vàng | 300 | 2,00 | 7 | 1 | 2 | ||||||||||||||||
95 | 1921040066 | Vàng Thị | Tươi | 7030432 | Tuyển quặng kim loại màu và đen | 300 | 3,00 | 7 | 1 | 3 | ||||||||||||||||
96 | 1921040069 | Nguyễn Công | Tuyền | 7030120 | Tiếng anh chuyên ngành lộ thiên | 300 | 2,00 | 5 | 6 | 2 | ||||||||||||||||
97 | 1921040069 | Nguyễn Công | Tuyền | 7030219 | Tiếng anh chuyên ngành hầm lò | 300 | 2,00 | 5 | 6 | 2 | ||||||||||||||||
98 | 1921040069 | Nguyễn Công | Tuyền | 7030102 | Cải tạo phục hồi môi trường mỏ sau khai thác | 300 | 2,00 | 5 | 6 | 3 | ||||||||||||||||
99 | 1921040071 | Cao Lan | Phương | 7030414 | Làm giàu khoáng sản không kim loại | 300 | 2,00 | 7 | 1 | 2 | ||||||||||||||||
100 | 1921040071 | Cao Lan | Phương | 7030430 | Tuyển luyện quặng vàng | 300 | 2,00 | 7 | 1 | 2 | ||||||||||||||||