ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
DANH SÁCH KẾT QUẢ ĐĂNG KÝ BỊ HỦY DO TRÙNG THỜI KHÓA BIỂU
2
3
Mã SVHọ lótTênMã MHTên môn họcNhómTổ THSố TCThứTiết BĐSố tiết
4
1621030260Lê HồngNghị7050617
Hệ thống hỗ trợ ra quyết định trong quản lý đất đai
3002,00562
5
1621030260Lê HồngNghị7050624Kỹ thuật lập trình trong trắc địa3003,00563
6
1821050056Nguyễn DươngQuang7010701Giáo dục thể chất 13001,00512
7
1821050056Nguyễn DươngQuang7080226Tin học đại cương + TH (khối kỹ thuật)3003,00513
8
1821050374Chu QuangCao7010204Vật lý đại cương 13004,00512
9
1821050374Chu QuangCao7010603Tiếng Anh 33002,00512
10
1821050374Chu QuangCao7080220Ngôn ngữ lập trình Python3003,00713
11
1821050478Ngô QuốcĐạt7080109Lập trình .NET 2 + BTL3003,00563
12
1821050478Ngô QuốcĐạt7080123Tương tác người máy3003,00563
13
1821050509Đinh QuangTuấn7010603Tiếng Anh 33002,00712
14
1821050509Đinh QuangTuấn7080206Cấu trúc dữ liệu và giải thuật3003,00713
15
1821051012Trình QuangHuy7080107
Kiểm thử và đảm bảo chất lượng phần mềm+BTL
3003,00763
16
1821051012Trình QuangHuy7080636Tin học văn phòng nâng cao3003,00783
17
1821060209Lưu GiangNam7090544Tiếng anh chuyên ngành3002,00512
18
1821060209Lưu GiangNam7090510Điều hòa không khí trong ô tô3002,00512
19
1821070181Dương TiếnHoàng7010703Giáo dục thể chất 33001,00732
20
1821070181Dương TiếnHoàng7020302Kinh tế chính trị Mác - Lênin3002,00742
21
1921010003Nguyễn Thị HàAnh7060433Tiếng Anh chuyên ngành3003,00513
22
1921010003Nguyễn Thị HàAnh7060402Công nghệ khai thác dầu khí3004,00712
23
1921010003Nguyễn Thị HàAnh7060414Hoàn thiện giếng dầu khí3002,00712
24
1921010003Nguyễn Thị HàAnh7060430Thu gom, xử lý và vận chuyển chất lưu3002,00712
25
1921010044Nguyễn ThịThủy7060433Tiếng Anh chuyên ngành3003,00513
26
1921010044Nguyễn ThịThủy7060402Công nghệ khai thác dầu khí3004,00712
27
1921010044Nguyễn ThịThủy7060414Hoàn thiện giếng dầu khí3002,00712
28
1921010044Nguyễn ThịThủy7060430Thu gom, xử lý và vận chuyển chất lưu3002,00712
29
1921010049Nguyễn NgọcChung7060433Tiếng Anh chuyên ngành3003,00513
30
1921010049Nguyễn NgọcChung7060402Công nghệ khai thác dầu khí3004,00712
31
1921010049Nguyễn NgọcChung7060414Hoàn thiện giếng dầu khí3002,00712
32
1921010049Nguyễn NgọcChung7060430Thu gom, xử lý và vận chuyển chất lưu3002,00712
33
1921010068Hoàng ĐứcAnh7060433Tiếng Anh chuyên ngành3003,00513
34
1921010068Hoàng ĐứcAnh7060402Công nghệ khai thác dầu khí3004,00712
35
1921010068Hoàng ĐứcAnh7060414Hoàn thiện giếng dầu khí3002,00712
36
1921010068Hoàng ĐứcAnh7060430Thu gom, xử lý và vận chuyển chất lưu3002,00712
37
1921010072Trần AnhQuân7050617
Hệ thống hỗ trợ ra quyết định trong quản lý đất đai
3002,00562
38
1921010072Trần AnhQuân7050624Kỹ thuật lập trình trong trắc địa3003,00563
39
1921010076Nguyễn ĐứcTrung7060433Tiếng Anh chuyên ngành3003,00513
40
1921010076Nguyễn ĐứcTrung7060402Công nghệ khai thác dầu khí3004,00712
41
1921010076Nguyễn ĐứcTrung7060414Hoàn thiện giếng dầu khí3002,00712
42
1921010076Nguyễn ĐứcTrung7060430Thu gom, xử lý và vận chuyển chất lưu3002,00712
43
1921010079Nguyễn ThúyNga7060433Tiếng Anh chuyên ngành3003,00513
44
1921010079Nguyễn ThúyNga7060402Công nghệ khai thác dầu khí3004,00712
45
1921010079Nguyễn ThúyNga7060414Hoàn thiện giếng dầu khí3002,00712
46
1921010079Nguyễn ThúyNga7060430Thu gom, xử lý và vận chuyển chất lưu3002,00712
47
1921010101Nguyễn ĐìnhHuy7090117
K.thuật tiết kiệm&sử dụng hiệu quả điện năng
3003,00513
48
1921010101Nguyễn ĐìnhHuy7090152Ứng dụng tin học trong điện công nghiệp3003,00513
49
1921011091Nguyễn ThànhVinh7090544Tiếng anh chuyên ngành3002,00512
50
1921011091Nguyễn ThànhVinh7090510Điều hòa không khí trong ô tô3002,00512
51
1921030024Bùi NgọcKhang7050617
Hệ thống hỗ trợ ra quyết định trong quản lý đất đai
3002,00562
52
1921030024Bùi NgọcKhang7050624Kỹ thuật lập trình trong trắc địa3003,00563
53
1921030078Trần ThuTrang7050617
Hệ thống hỗ trợ ra quyết định trong quản lý đất đai
3002,00562
54
1921030078Trần ThuTrang7050624Kỹ thuật lập trình trong trắc địa3003,00563
55
1921030112Trương HoàngLong7050617
Hệ thống hỗ trợ ra quyết định trong quản lý đất đai
3002,00562
56
1921030112Trương HoàngLong7050624Kỹ thuật lập trình trong trắc địa3003,00563
57
1921030123Đỗ Đình TrungSơn7050617
Hệ thống hỗ trợ ra quyết định trong quản lý đất đai
3002,00562
58
1921030123Đỗ Đình TrungSơn7050624Kỹ thuật lập trình trong trắc địa3003,00563
59
1921030131Đặng MinhTiến7050617
Hệ thống hỗ trợ ra quyết định trong quản lý đất đai
3002,00562
60
1921030131Đặng MinhTiến7050624Kỹ thuật lập trình trong trắc địa3003,00563
61
1921030139Nguyễn NgọcTuấn7050617
Hệ thống hỗ trợ ra quyết định trong quản lý đất đai
3002,00562
62
1921030139Nguyễn NgọcTuấn7050624Kỹ thuật lập trình trong trắc địa3003,00563
63
1921030148Trần QuangĐức7050617
Hệ thống hỗ trợ ra quyết định trong quản lý đất đai
3002,00562
64
1921030148Trần QuangĐức7050624Kỹ thuật lập trình trong trắc địa3003,00563
65
1921030151Thái DươngAnh7050617
Hệ thống hỗ trợ ra quyết định trong quản lý đất đai
3002,00562
66
1921030151Thái DươngAnh7050624Kỹ thuật lập trình trong trắc địa3003,00563
67
1921030153Phan AnhTuấn7050617
Hệ thống hỗ trợ ra quyết định trong quản lý đất đai
3002,00562
68
1921030153Phan AnhTuấn7050624Kỹ thuật lập trình trong trắc địa3003,00563
69
1921040017Nguyễn DuyThắng7030414Làm giàu khoáng sản không kim loại3002,00712
70
1921040017Nguyễn DuyThắng7030430Tuyển luyện quặng vàng3002,00712
71
1921040017Nguyễn DuyThắng7030432Tuyển quặng kim loại màu và đen3003,00713
72
1921040019Tạ PhươngAnh7030414Làm giàu khoáng sản không kim loại3002,00712
73
1921040019Tạ PhươngAnh7030430Tuyển luyện quặng vàng3002,00712
74
1921040019Tạ PhươngAnh7030432Tuyển quặng kim loại màu và đen3003,00713
75
1921040020Ngô HoàiDuyên7030414Làm giàu khoáng sản không kim loại3002,00712
76
1921040020Ngô HoàiDuyên7030430Tuyển luyện quặng vàng3002,00712
77
1921040020Ngô HoàiDuyên7030432Tuyển quặng kim loại màu và đen3003,00713
78
1921040023Vũ ThànhNam7030414Làm giàu khoáng sản không kim loại3002,00712
79
1921040023Vũ ThànhNam7030430Tuyển luyện quặng vàng3002,00712
80
1921040023Vũ ThànhNam7030432Tuyển quặng kim loại màu và đen3003,00713
81
1921040029Lã ThịChính7030414Làm giàu khoáng sản không kim loại3002,00712
82
1921040029Lã ThịChính7030430Tuyển luyện quặng vàng3002,00712
83
1921040029Lã ThịChính7030432Tuyển quặng kim loại màu và đen3003,00713
84
1921040030Đỗ QuốcChung7030414Làm giàu khoáng sản không kim loại3002,00712
85
1921040030Đỗ QuốcChung7030430Tuyển luyện quặng vàng3002,00712
86
1921040030Đỗ QuốcChung7030432Tuyển quặng kim loại màu và đen3003,00713
87
1921040039Bùi NhưHạnh7030414Làm giàu khoáng sản không kim loại3002,00712
88
1921040039Bùi NhưHạnh7030430Tuyển luyện quặng vàng3002,00712
89
1921040039Bùi NhưHạnh7030432Tuyển quặng kim loại màu và đen3003,00713
90
1921040052Nguyễn Duy ĐứcMạnh7030120Tiếng anh chuyên ngành lộ thiên3002,00562
91
1921040052Nguyễn Duy ĐứcMạnh7030219Tiếng anh chuyên ngành hầm lò3002,00562
92
1921040052Nguyễn Duy ĐứcMạnh7030102
Cải tạo phục hồi môi trường mỏ sau khai thác
3002,00563
93
1921040066Vàng ThịTươi7030414Làm giàu khoáng sản không kim loại3002,00712
94
1921040066Vàng ThịTươi7030430Tuyển luyện quặng vàng3002,00712
95
1921040066Vàng ThịTươi7030432Tuyển quặng kim loại màu và đen3003,00713
96
1921040069Nguyễn CôngTuyền7030120Tiếng anh chuyên ngành lộ thiên3002,00562
97
1921040069Nguyễn CôngTuyền7030219Tiếng anh chuyên ngành hầm lò3002,00562
98
1921040069Nguyễn CôngTuyền7030102
Cải tạo phục hồi môi trường mỏ sau khai thác
3002,00563
99
1921040071Cao LanPhương7030414Làm giàu khoáng sản không kim loại3002,00712
100
1921040071Cao LanPhương7030430Tuyển luyện quặng vàng3002,00712