| A | B | C | D | E | F | G | H | I | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | AL | AM | AN | AO | AP | AQ | AR | AS | AT | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | PTG TẠM TÍNH QUỸ GIÃN XÂY DỰ ÁN VINHOMES GREEN PARADISE - CẦN GIỜ | PTG TẠM TÍNH QUỸ GIÃN XÂY DỰ ÁN VINHOMES GREEN PARADISE - CẦN GIỜ | PTG TẠM TÍNH QUỸ GIÃN XÂY DỰ ÁN VINHOMES GREEN PARADISE - CẦN GIỜ | PTG TẠM TÍNH QUỸ GIÃN XÂY DỰ ÁN VINHOMES GREEN PARADISE - CẦN GIỜ | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | Theo chính sách bán hàng: 20/04/2026 | Theo chính sách bán hàng: 20/04/2026 | Theo chính sách bán hàng: 20/04/2026 | Theo chính sách bán hàng: 20/04/2026 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | I. THÔNG TIN CĂN HỘ | 5.600.214 | I. THÔNG TIN CĂN HỘ | I. THÔNG TIN CĂN HỘ | I. THÔNG TIN CĂN HỘ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | Mã căn | Diện tích đất | Diện tích xây dựng | Bàn giao | Loại hình | Giá FULL | Mã căn | Diện tích đất | Diện tích xây dựng | Bàn giao | Giá FULL | Mã căn | Diện tích đất | Diện tích xây dựng | Bàn giao | PA vay | Giá chưa VAT | Mã căn | Diện tích đất | Diện tích xây dựng | Bàn giao | PA vay | Giá chưa VAT | ||||||||||||||||||||||
5 | VN59-25 | 105,0 | 368,8 | Giãn xây | LK | 17.241.812.332 | VN59-25 | 105,0 | 368,8 | Giãn xây | 17.241.812.332 | VN59-25 | 105,0 | 368,8 | Giãn xây | Vay 18T | 12.563.105.350 | VN59-25 | 105,0 | 368,8 | Giãn xây | Vay 18T | 12.563.105.350 | ||||||||||||||||||||||
6 | II. CHƯƠNG TRÌNH CHIẾT KHẤU | II. CHƯƠNG TRÌNH CHIẾT KHẤU | II. CHƯƠNG TRÌNH CHIẾT KHẤU | II. CHƯƠNG TRÌNH CHIẾT KHẤU | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
7 | STT | CHÍNH SÁCH | TỶ LỆ CK | Thành tiền | STT | CHÍNH SÁCH | TỶ LỆ CK | Thành tiền | STT | CHÍNH SÁCH | TỶ LỆ CK | Thành tiền | STT | CHÍNH SÁCH | TỶ LỆ CK | Thành tiền | |||||||||||||||||||||||||||||
8 | Tổng giá sản phẩm (chưa gồm VAT & KPBT) | GT đất & TM | GT xây dựng | Tổng | Tổng giá sản phẩm (chưa gồm VAT & KPBT) | GT đất & TM | GT xây dựng | Tổng | Tổng giá sản phẩm (chưa gồm VAT & KPBT) | GT đất & TM | GT xây dựng | Tổng | Tổng giá sản phẩm (chưa gồm VAT & KPBT) | GT đất & TM | GT xây dựng | Tổng | |||||||||||||||||||||||||||||
9 | 12.563.105.350 | 3.097.920.000 | 15.661.025.350 | 12.563.105.350 | 3.097.920.000 | 15.661.025.350 | 12.563.105.350 | 3.097.920.000 | 15.661.025.350 | 12.563.105.350 | 3.097.920.000 | 15.661.025.350 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
10 | CT "Lì xì may mắn đầu năm" | 0 | CT "Lì xì may mắn đầu năm" | 0 | CT "Lì xì may mắn đầu năm" | CT "Lì xì may mắn đầu năm" | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
11 | 1 | Chiết khấu phương án thanh toán | 0,00% | 0 | 0 | 1 | Chiết khấu phương án thanh toán | 9,00% | 1.130.679.482 | 1.130.679.482 | 1 | Chiết khấu phương án thanh toán | 0,00% | 0 | 0 | 1 | Chiết khấu phương án thanh toán | 0,00% | 0 | 0 | |||||||||||||||||||||||||
12 | 2 | Chiết khấu bảo lãnh ngân hàng | 0,50% | 62.815.527 | 62.815.527 | 2 | Chiết khấu bảo lãnh ngân hàng | 0,50% | 57.162.129 | 57.162.129 | 2 | Chiết khấu bảo lãnh ngân hàng | 0,50% | 62.815.527 | 62.815.527 | 2 | Chiết khấu bảo lãnh ngân hàng | 0,50% | 62.815.527 | 62.815.527 | |||||||||||||||||||||||||
13 | 3 | VinClub | Không có VinClub | 0,00% | 0 | 0 | 0 | 3 | VinClub | Không có VinClub | 0,00% | 0 | 0 | 0 | 3 | VinClub | Không có VinClub | 0,00% | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | VinClub | Không có VinClub | 0,00% | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||
17 | TỔNG GIÁ SAU ÁP DỤNG CHÍNH SÁCH | 12.500.289.823 | 3.097.920.000 | 15.598.209.823 | TỔNG GIÁ SAU ÁP DỤNG CHÍNH SÁCH | 11.375.263.739 | 3.097.920.000 | 14.473.183.739 | TỔNG GIÁ SAU ÁP DỤNG CHÍNH SÁCH | 12.500.289.823 | 3.097.920.000 | 15.598.209.823 | TỔNG GIÁ SAU ÁP DỤNG CHÍNH SÁCH | 12.500.289.823 | 3.097.920.000 | 15.598.209.823 | |||||||||||||||||||||||||||||
18 | 1 | Thuế VAT | 1.191.226.735 | 309.792.000 | 1.501.018.735 | 1 | Thuế VAT | 1.078.724.127 | 309.792.000 | 1.388.516.127 | 1 | Thuế VAT | 1.191.226.735 | 309.792.000 | 1.501.018.735 | 1 | Thuế VAT | 1.191.226.735 | 309.792.000 | 1.501.018.735 | |||||||||||||||||||||||||
19 | 2 | Kinh phí bảo trì | 73.486.694 | 73.486.694 | 2 | Kinh phí bảo trì | 73.486.694 | 73.486.694 | 2 | Kinh phí bảo trì | 73.486.694 | 73.486.694 | 2 | Kinh phí bảo trì | 73.486.694 | 73.486.694 | |||||||||||||||||||||||||||||
20 | TỔNG GIÁ (GỒM VAT) SAU CHIẾT KHẤU | 13.691.516.559 | 3.407.712.000 | 17.099.228.559 | TỔNG GIÁ (GỒM VAT) SAU CHIẾT KHẤU | 12.453.987.866 | 3.407.712.000 | 15.861.699.866 | TỔNG GIÁ (GỒM VAT) SAU CHIẾT KHẤU | 13.691.516.559 | 3.407.712.000 | 17.099.228.559 | TỔNG GIÁ (GỒM VAT) SAU CHIẾT KHẤU | 13.691.516.559 | 3.407.712.000 | 17.099.228.559 | |||||||||||||||||||||||||||||
21 | TỔNG GIÁ (GỒM VAT & KPBT) SAU CHIẾT KHẤU | 13.691.516.559 | 3.481.198.694 | 17.172.715.253 | TỔNG GIÁ (GỒM VAT & KPBT) SAU CHIẾT KHẤU | 12.453.987.866 | 3.481.198.694 | 15.935.186.560 | TỔNG GIÁ (GỒM VAT & KPBT) SAU CHIẾT KHẤU | 13.691.516.559 | 3.481.198.694 | 17.172.715.253 | TỔNG GIÁ (GỒM VAT & KPBT) SAU CHIẾT KHẤU | 13.691.516.559 | 3.481.198.694 | 17.172.715.253 | |||||||||||||||||||||||||||||
22 | III. TIẾN ĐỘ THANH TOÁN CHUẨN | III. TIẾN ĐỘ THANH TOÁN THANH TOÁN SỚM | III. TIẾN ĐỘ THANH TOÁN THANH PHƯƠNG ÁN VAY NGÂN HÀNG 70% | III. TIẾN ĐỘ THANH TOÁN THANH PHƯƠNG ÁN VAY NGÂN HÀNG 80% | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
23 | Đợt TT | Thời hạn | Ngày thanh toán | Tỉ lệ nộp | Số tiền | Đợt TT | Thời hạn | Ngày thanh toán | Tỉ lệ nộp | Số tiền | Đợt TT | Thời hạn | Ngày thanh toán | Tỉ lệ nộp | Số tiền | Đợt TT | Thời hạn | Ngày thanh toán | Tỉ lệ nộp | Số tiền | |||||||||||||||||||||||||
24 | GT đất & TM | GT xây dựng | Tổng | GT đất & TM | GT xây dựng | Tổng | Số tiền VTC | NH GIẢI NGÂN | GT xây dựng | Tổng | Số tiền VTC | NH GIẢI NGÂN | GT xây dựng | Tổng | |||||||||||||||||||||||||||||||
25 | Lần 1 | Ký TTĐC (T) | 10/07/2026 | 300.000.000 | 300.000.000 | Lần 1 | Ký TTĐC (T) | 10/07/2026 | 300.000.000 | 300.000.000 | Lần 1 | Ký TTĐC (T) | 10/07/2026 | 300.000.000 | 300.000.000 | Lần 1 | Ký TTĐC (T) | 10/07/2026 | 300.000.000 | 300.000.000 | |||||||||||||||||||||||||
26 | Lần 2 | T+15 ngày hoặc theo thông báo ký HĐCN của NĐT thứ cấp - Tuỳ thời điểm nào đến trước (C) | 25/07/2026 | 15% | 1.753.727.484 | 1.753.727.484 | Lần 2 | T+15 ngày hoặc theo thông báo ký HĐCN của NĐT thứ cấp - Tuỳ thời điểm nào đến trước (C) | 25/07/2026 | 15% | 1.568.098.180 | 1.568.098.180 | Lần 2 | T+15 ngày hoặc theo thông báo ký HĐCN của NĐT thứ cấp - Tuỳ thời điểm nào đến trước (C) | 25/07/2026 | 15% | 1.753.727.484 | 1.753.727.484 | Lần 2 | T+15 ngày hoặc theo thông báo ký HĐCN của NĐT thứ cấp - Tuỳ thời điểm nào đến trước (C) | 25/07/2026 | 15% | 1.753.727.484 | 1.753.727.484 | |||||||||||||||||||||
27 | Lần 3 | T+30 ngày | 09/08/2026 | 15% | 2.053.727.484 | 2.053.727.484 | Lần 3 | T+30 ngày | 09/08/2026 | 85% | 10.585.889.686 | 10.585.889.686 | Lần 3 | T+29 ngày | 08/08/2026 | 15% | 2.053.727.484 | 2.053.727.484 | Lần 3 | T+29 ngày | 08/08/2026 | 5% | 684.575.828 | 684.575.828 | |||||||||||||||||||||
28 | Lần 4 | T+75 ngày | 23/09/2026 | 15% | 2.053.727.484 | 2.053.727.484 | Lần 4 | C+540 ngày | 16/01/2028 | 20% | 681.542.400 | 681.542.400 | Lần 4 | T+30 ngày | 09/08/2026 | 70% | 9.584.061.591 | 9.584.061.591 | Lần 4 | T+30 ngày | 09/08/2026 | 80% | 10.953.213.247 | 10.953.213.247 | |||||||||||||||||||||
29 | Lần 5 | T+135 ngày | 22/11/2026 | 15% | 2.053.727.484 | 2.053.727.484 | Lần 5 | C+540+15 ngày | 31/01/2028 | 10% | 340.771.200 | 340.771.200 | Lần 5 | C+540 ngày | 16/01/2028 | 20% | 681.542.400 | 681.542.400 | Lần 5 | C+540 ngày | 16/01/2028 | 20% | 681.542.400 | 681.542.400 | |||||||||||||||||||||
30 | Lần 6 | T+195 ngày | 21/01/2027 | 15% | 2.053.727.484 | 2.053.727.484 | Lần 6 | C+ 540+ 60 ngày | 16/03/2028 | 15% | 511.156.800 | 511.156.800 | Lần 6 | C+540+15 ngày | 31/01/2028 | 10% | 340.771.200 | 340.771.200 | Lần 6 | C+540+15 ngày | 31/01/2028 | 10% | 340.771.200 | 340.771.200 | |||||||||||||||||||||
31 | Lần 7 | T+270 ngày | 06/04/2027 | 25% | 3.422.879.140 | 3.422.879.140 | Lần 7 | C+ 540+ 120 ngày | 15/05/2028 | 15% | 511.156.800 | 511.156.800 | Lần 7 | C+ 540+ 60 ngày | 16/03/2028 | 15% | 511.156.800 | 511.156.800 | Lần 7 | C+ 540+ 60 ngày | 16/03/2028 | 15% | 511.156.800 | 511.156.800 | |||||||||||||||||||||
32 | Lần 8 | C+540 ngày | 16/01/2028 | 20% | 681.542.400 | 681.542.400 | Lần 8 | C+ 540+ 180 ngày | 14/07/2028 | 15% | 511.156.800 | 511.156.800 | Lần 8 | C+ 540+ 120 ngày | 15/05/2028 | 15% | 511.156.800 | 511.156.800 | Lần 8 | C+ 540+ 120 ngày | 15/05/2028 | 15% | 511.156.800 | 511.156.800 | |||||||||||||||||||||
33 | Lần 9 | C+540+15 ngày | 31/01/2028 | 10% | 340.771.200 | 340.771.200 | Lần 9 | Theo thông báo bàn giao của CĐT | 25% | 925.414.694 | 925.414.694 | Lần 9 | C+ 540+ 180 ngày | 14/07/2028 | 15% | 511.156.800 | 511.156.800 | Lần 9 | C+ 540+ 180 ngày | 14/07/2028 | 15% | 511.156.800 | 511.156.800 | ||||||||||||||||||||||
34 | Lần 10 | C+ 540+ 60 ngày | 16/03/2028 | 15% | 511.156.800 | 511.156.800 | Tổng cộng | 100% | 12.453.987.866 | 3.481.198.694 | 15.935.186.560 | Lần 10 | Theo thông báo bàn giao của CĐT | 25% | 925.414.694 | 925.414.694 | Lần 10 | Theo thông báo bàn giao của CĐT | 25% | 925.414.694 | 925.414.694 | ||||||||||||||||||||||||
35 | Lần 11 | C+ 540+ 120 ngày | 15/05/2028 | 15% | 511.156.800 | 511.156.800 | Tổng cộng | 100% | 4.107.454.968 | 9.584.061.591 | 3.481.198.694 | 17.172.715.253 | Tổng cộng | 100% | 2.738.303.312 | 10.953.213.247 | 3.481.198.694 | 17.172.715.253 | |||||||||||||||||||||||||||
36 | Lần 12 | C+ 540+ 180 ngày | 14/07/2028 | 15% | 511.156.800 | 511.156.800 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
37 | Lần 13 | Theo thông báo bàn giao của CĐT | 25% | 925.414.694 | 925.414.694 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
38 | Tổng cộng | 100% | 13.691.516.559 | 3.481.198.694 | 17.172.715.253 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
39 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
40 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
41 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
42 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
43 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
44 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
45 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
46 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
47 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
48 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
49 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
50 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
51 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
52 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
53 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
54 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
55 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
56 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
57 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
58 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
60 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
61 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
62 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
63 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
64 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
65 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
66 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
101 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
102 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
103 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||