| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHẠM VĂN ĐỒNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA: Kỹ thuật công nghệ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | Quảng Ngãi, ngày 25 tháng 10 năm 2021 | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | LỊCH THI HỌC PHẦN KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC CHUYÊN NGHIỆP CÁC LỚP KHÓA 17, 18, 19, 20, 21 KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ | |||||||||||||||||||||||||
6 | HỌC KỲ: I NĂM HỌC: 2021-2022 | |||||||||||||||||||||||||
7 | I. BẬC ĐẠI HỌC | |||||||||||||||||||||||||
8 | 1. LỚP DCK18 | |||||||||||||||||||||||||
9 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Phòng thi | Ghi chú | |||||||||||||
10 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
11 | 1 | Động cơ đốt trong | 29/11/2021 | DCK18 | Tự luận-online | 60' | 33/1 | Nguyễn Ngọc Thiện | Nguyễn Ngọc Thiện +Trúc | 12/3/2021 | ||||||||||||||||
12 | 2 | Robot công nghiệp | 1/12/2021 | DCK18 | Tự luận-online | 60' | 33/1 | Phạm Văn Anh | Phạm Văn Anh + Đức | 12/3/2021 | ||||||||||||||||
13 | 3 | Tự động hóa quá trình sản xuất | 3/12/2021 | DCK18 | Tiểu luận | 60' | 33/1 | Trần Thanh Tùng | Trần Thanh Tùng + Anh | 12/3/2021 | ||||||||||||||||
14 | 4 | Kỹ thuật lập trình vi điều khiển | 6/12/2021 | DCK18 | Tự luận-online | 60' | 33/1 | Võ Trường Tiến | Võ Trường Tiến +P.V.Anh | 12/10/2021 | ||||||||||||||||
15 | 5 | Đồ án công nghệ chế tạo máy | 8/12/2021 | DCK18 | Vấn đáp-online | 1 buổi | 33/1 | Trương Quang Dũng; Trần Văn Thùy | Trương Quang Dũng; Trần Văn Thùy | |||||||||||||||||
16 | 2. LỚP DCK19 | |||||||||||||||||||||||||
17 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Phòng thi | Ghi chú | |||||||||||||
18 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
19 | 1 | Dao động kỹ thuật | 29/12/2021 | DCK19 | Tự luận-online | 60’ | 19/1 | Trần Văn Thùy | Trần Văn Thùy +Phối | 12/31/2021 | ||||||||||||||||
20 | 2 | Đồ họa kỹ thuật | 31/12/2021 | DCK19 | Tự luận-online | 90’ | 19/1 | Đỗ Minh Tiến | Đỗ Minh Tiến +Lĩnh | 12/31/2021 | ||||||||||||||||
21 | 3 | Thiết kế máy 2 | 4/1/2022 | DCK19 | Tự luận-online | 60’ | 19/1 | Đỗ Minh Tiến | Đỗ Minh Tiến +Lĩnh | 1/7/2021 | ||||||||||||||||
22 | 4 | Công nghệ chế tạo phôi | 5/1/2022 | DCK19 | Tự luận-online | 60' | 19/1 | Nguyễn Hoàng Lĩnh | Nguyễn Hoàng Lĩnh +Thùy | 1/7/2021 | ||||||||||||||||
23 | 5 | Nguyên lý và dụng cụ cắt | 6/1/2022 | DCK19 | Tự luận-online | 60’ | 19/1 | Trương Quang Dũng | Trương Quang Dũng +Quận | 1/7/2021 | ||||||||||||||||
24 | 6 | Công nghệ chế tạo máy 1 | 7/1/2022 | DCK19 | Tự luận-online | 90' | 19/1 | Trương Quang Dũng | Trương Quang Dũng +Thùy | 1/7/2021 | ||||||||||||||||
25 | 3. LỚP DCK20 | |||||||||||||||||||||||||
26 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Phòng thi | Ghi chú | |||||||||||||
27 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
28 | 1 | Sức bền vật liệu 1 | 6/12/2021 | DCK20 | Tự luận-online | 60' | 34/1 | Nguyễn Ngọc Viên | Nguyễn Ngọc Viên +Chí | 12/10/2021 | ||||||||||||||||
29 | 2 | Kỹ thuật điện | 7/12/2021 | DCK20 | Tự luận-online | 60' | 34/1 | Trần Thị Ánh Duyên | Trần Thị Ánh Duyên + Huy | 12/10/2021 | ||||||||||||||||
30 | 3 | Nguyên lý máy | 8/12/2021 | DCK20 | Tự luận-online | 90' | 34/1 | Nguyễn Vĩnh Phối | Nguyễn Vĩnh Phối +Lĩnh | 12/10/2021 | ||||||||||||||||
31 | 4 | Kỹ thuật an toàn | 9/12/2021 | DCK20 | Tự luận-online | 60' | 34/1 | Nguyễn Văn Trúc | Nguyễn Văn Trúc +Lĩnh | 12/10/2021 | ||||||||||||||||
32 | 4. LỚP DCĐ18 | |||||||||||||||||||||||||
33 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Phòng thi | Ghi chú | |||||||||||||
34 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
35 | 1 | Kỹ thuật an toàn | 29/11/2021 | DCĐ18 | Tự luận-online | 60' | 10/1 | Nguyễn Văn Trúc | Nguyễn Văn Trúc +Lĩnh | 12/3/2021 | ||||||||||||||||
36 | 2 | Kỹ thuật chế tạo máy | 1/12/2021 | DCĐ18 | Tự luận-online | 90' | 10/1 | Trần Văn Thùy | Trần Văn Thùy +Dũng | 12/3/2021 | ||||||||||||||||
37 | 3 | Thiết kế hệ thống cơ điện tử | 2/12/2021 | DCĐ18 | Tiểu luận | 90' | 10/1 | Phạm Văn Anh | Phạm Văn Anh +Tùng | 12/3/2021 | ||||||||||||||||
38 | 4 | Robot công nghiệp | 3/12/2021 | DCĐ18 | Tự luận-online | 90' | 10/1 | Phạm Văn Anh | Phạm Văn Anh + Đức | 12/3/2021 | ||||||||||||||||
39 | 5 | Công nghệ CAD/CAM/CNC | 6/12/2021 | DCĐ18 | Tiểu luận | 90' | 10/1 | Nguyễn Quận | Nguyễn Quận +Kiên | 12/10/2021 | ||||||||||||||||
40 | 6 | Hệ thống thời gian thực | 8/12/2021 | DCĐ18 | Tiểu luận | 60' | 10/1 | Phạm Văn Anh | Phạm Văn Anh +Tùng | 12/10/2021 | ||||||||||||||||
41 | 7 | Đồ án Kỹ thuật vi điều khiển và ghép nối thiết bị ngoại | 10/12/2021 | DCĐ18 | Vấn đáp-online | 1 buổi | 10/1 | Võ Trường Tiến; Phạm Văn Anh | ||||||||||||||||||
42 | 5. LỚP DCĐ19 | |||||||||||||||||||||||||
43 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Phòng thi | Ghi chú | |||||||||||||
44 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
45 | 1 | Đồ họa kỹ thuật | 29/12/2021 | DCĐ19 | Tự luận-online | 90' | 8/1 | Đỗ Minh Tiến | Đỗ Minh Tiến +Lĩnh | 12/31/2021 | ||||||||||||||||
46 | 2 | Kỹ thuật số | 31/12/2021 | DCĐ19 | Tiểu luận | 60' | 8/1 | Lê Tấn Sĩ | Lê Tấn Sĩ +Duyên | 12/31/2021 | ||||||||||||||||
47 | 3 | Kỹ thuật nhiệt | 4/1/2022 | DCĐ19 | Tự luận-online | 60' | 8/1 | Nguyễn Ngọc Thiện | Nguyễn Ngọc Thiện + Quận | 1/7/2021 | ||||||||||||||||
48 | 4 | Truyền động cơ khí | 5/1/2022 | DCĐ19 | Tiểu luận | 120' | 8/1 | Nguyễn Hoàng Lĩnh | Nguyễn Hoàng Lĩnh +Tiến | 1/7/2021 | ||||||||||||||||
49 | 5 | Kỹ thuật lập trình | 6/1/2022 | DCĐ19 | Tự luận-online | 60' | 8/1 | Võ Đức Lân | Võ Đức Lân + N.V.Toán | 1/7/2021 | ||||||||||||||||
50 | 6 | Điện tử ứng dụng | 7/1/2022 | DCĐ19 | Tiểu luận | 60' | 8/1 | Lê Tấn Sĩ | Lê Tấn Sĩ +Duyên | 1/7/2021 | ||||||||||||||||
51 | 6. LỚP DCĐ20 | |||||||||||||||||||||||||
52 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Phòng thi | Ghi chú | |||||||||||||
53 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
54 | 1 | Dung sai và Kỹ thuật đo | 6/12/2021 | DCĐ20 | Tự luận-online | 90' | 6/1 | Bùi Trung Kiên | Bùi Trung Kiên +Dũng | 12/10/2021 | ||||||||||||||||
55 | 2 | Vẽ cơ khí | 7/12/2021 | DCĐ20 | Tự luận-online | 60' | 6/1 | Nguyễn Hoàng Lĩnh | Nguyễn Hoàng Lĩnh +Tiến | 12/10/2021 | ||||||||||||||||
56 | 3 | Thủy khí và máy thủy khí | 8/12/2021 | DCĐ20 | Tiểu luận | 60' | 6/1 | Nguyễn Quận | Nguyễn Quận +Đức | 12/10/2021 | ||||||||||||||||
57 | 4 | Kỹ thuật điện | 9/12/2021 | DCĐ20 | Tự luận-online | 60' | 6/1 | Trần Thị Ánh Duyên | Trần Thị Ánh Duyên + Huy | 12/10/2021 | ||||||||||||||||
58 | 5 | Sức bền vật liệu | 10/12/2021 | DCĐ20 | Tự luận-online | 90' | 6/1 | Nguyễn Ngọc Viên | Nguyễn Ngọc Viên +Chí | 12/10/2021 | ||||||||||||||||
59 | 7. LỚP DCK21 | |||||||||||||||||||||||||
60 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Phòng thi | Ghi chú | |||||||||||||
61 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
62 | 1 | Nhập môn về kỹ thuật | 28/2/2022 | DCK21 | Trắc nghiệm | 60' | Trần Thanh Tùng | Trần Thanh Tùng + Lĩnh | 4/3/2022 | Ghép DCĐ21 | ||||||||||||||||
63 | 2 | Vật liệu kỹ thuật | 3/3/2022 | DCK21 | Trắc nghiệm | 60' | Nguyễn Vĩnh Phối | Nguyễn Vĩnh Phối +Tùng | 4/3/2022 | |||||||||||||||||
64 | 8. LỚP DCĐ21 | |||||||||||||||||||||||||
65 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Phòng thi | Ghi chú | |||||||||||||
66 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
67 | 1 | Nhập môn về kỹ thuật | 28/2/2022 | DCĐ21 | Trắc nghiệm | 60' | Trần Thanh Tùng | Trần Thanh Tùng + Lĩnh | 4/3/2022 | Ghép DCK21 | ||||||||||||||||
68 | 2 | Vật liệu kỹ thuật | 4/3/2022 | DCĐ21 | Trắc nghiệm | 60' | Nguyễn Vĩnh Phối | Nguyễn Vĩnh Phối +Tùng | 5/3/2022 | |||||||||||||||||
69 | II. BẬC CAO ĐẲNG | |||||||||||||||||||||||||
70 | 1. LỚP CCK19 | |||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Phòng thi | Ghi chú | |||||||||||||
73 | Sáng | Chiều | ||||||||||||||||||||||||
74 | 1 | Các phương pháp gia công đặc biệt | 8/11/2021 | CCK19 | Tự luận-online | 60' | Nguyễn Vĩnh Phối | Nguyễn Vĩnh Phối +Lĩnh | Chiều 12/11/2021 | |||||||||||||||||
75 | 2 | Đồ án môn học | 12/11/2021 | CCK19 | Vấn đáp-online | 1 buổi | Bùi Trung Kiên | Bùi Trung Kiên +Quận | ||||||||||||||||||
76 | Nơi nhận: | |||||||||||||||||||||||||
77 | - Lãnh đạo khoa KTCN; Phòng KT-ĐBCLGD | |||||||||||||||||||||||||
78 | - Lưu: VP Khoa. | |||||||||||||||||||||||||
79 | Ghi chú: | |||||||||||||||||||||||||
80 | Thời gian thi cụ thể như sau | |||||||||||||||||||||||||
81 | * Đối với buổi sáng: | |||||||||||||||||||||||||
82 | - Ca 1: Bắt đầu từ 7 giờ 15 phút | |||||||||||||||||||||||||
83 | - Ca 2: Bắt đầu từ 8 giờ 30 phút đối với thời gian thi ca 1 là 60 phút | |||||||||||||||||||||||||
84 | Bắt đầu từ 9 giờ 00 phút đối với thời gian thi ca 1 là 90 phút | |||||||||||||||||||||||||
85 | * Đối với buổi chiều: | |||||||||||||||||||||||||
86 | - Bắt đầu từ 13 giờ 45 phút | |||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | Quảng Ngãi, ngày 25 tháng 10 năm 2021 | |||||||||||||||||||||||||
90 | Khoa KTCN | NGƯỜI LẬP | ||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||
101 | ||||||||||||||||||||||||||