| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Phụ lục 1 | |||||||||||||||||||||||||
2 | SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH ĐỊNH CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||||
3 | TRƯỜNG THPT SỐ 3 AN NHƠN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | DANH MỤC SÁCH GIÁO KHOA LỚP 10 | |||||||||||||||||||||||||
6 | SỬ DỤNG TRONG NĂM HỌC 2024-2025 | |||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
9 | TT | Tên sách/ chuyên đề | Tên bộ sách | Tên tác giả | Nhà xuất bản | Ghi chú | ||||||||||||||||||||
10 | 1 | Ngữ văn 10, tập 1 | Chân trời sáng tạo | Nguyễn Thành Thi (Chủ biên), Nguyễn Thành Ngọc Bảo, Trần Lê Duy, Dương Thị Hồng Hiếu, Phạm Ngọc Lan, Tăng Thị Tuyết Mai, Đinh Phan Cẩm Vân. | Giáo dục Việt Nam | |||||||||||||||||||||
11 | Ngữ văn 10, tập 2 | Chân trời sáng tạo | Nguyễn Thành Thi (Chủ biên) Nguyễn Thành Ngọc Bảo, Trần Lê Duy, Tăng Thị Tuyết Mai, Nguyễn Thị Hồng Nam, Nguyễn Thị Ngọc Thúy, Trần Lê Hoa Tranh, Đoàn Thị Thu Vân. | Giáo dục Việt Nam | ||||||||||||||||||||||
12 | 2 | Chuyên đề học tập Ngữ văn 10 | Chân trời sáng tạo | Nguyễn Thành Thi, Nguyễn Văn Tùng (Đồng Chủ biên), Lê Thị Ngọc Anh, Trần Lê Duy, Võ Thị Phúc Hồng, Trần Minh Hường, Huỳnh Vũ Lam, Hồ Trần Ngọc Oanh. | Giáo dục Việt Nam | |||||||||||||||||||||
13 | 3 | Toán 10, tập 1 | Cánh Diều | Đỗ Đức Thái (Tổng Chủ biên kiêm Chủ biên), Phạm Xuân Chung, Nguyễn Sơn Hà, Nguyễn Thị Phương Loan, Phạm Sỹ Nam, Phạm Minh Phương, Phạm Hoàng Quân. | Đại học Sư phạm | |||||||||||||||||||||
14 | 4 | Toán 10, tập 2 | Cánh Diều | Đỗ Đức Thái (Tổng Chủ biên kiêm Chủ biên), Phạm Xuân Chung, Nguyễn Sơn Hà, Nguyễn Thị Phương Loan, Phạm Sỹ Nam, Phạm Minh Phương, Phạm Hoàng Quân. | Đại học Sư phạm | |||||||||||||||||||||
15 | 5 | Chuyên đề học tập Toán 10 | Cánh Diều | Đỗ Đức Thái (Tổng Chủ biên kiêm Chủ biên), Phạm Xuân Chung, Nguyễn Sơn Hà, Nguyễn Thị Phương Loan, Phạm Sỹ Nam, Phạm Minh Phương, Phạm Hoàng Quân. | Đại học Sư phạm | |||||||||||||||||||||
16 | 6 | Giáo dục thể chất 10: Bóng chuyền | Kết nối tri thức với cuộc sống | Trịnh Hữu Lộc (Tổng Chủ biên), Nguyễn Văn Hùng (Chủ biên), Phạm Thị Lệ Hằng. | Giáo dục Việt Nam | |||||||||||||||||||||
17 | Giáo dục thể chất 10: Bóng đá | Kết nối tri thức với cuộc sống | Trịnh Hữu Lộc (Tổng Chủ biên), Nguyễn Văn Hùng (Chủ biên), Phạm Thị Lệ Hằng, Nguyễn Trần Phúc, Đặng Hà Việt. | Giáo dục Việt Nam | ||||||||||||||||||||||
18 | 7 | Lịch sử 10 | Cánh Diều | Đỗ Thanh Bình, (Tổng Chủ biên), Nguyễn Văn Ninh (Chủ biên), Nguyễn Thị Thế Bình, Nguyễn Thu Hiền, Tống Thị Quỳnh Hương, Nguyễn Mạnh Hưởng. | Đại học Sư phạm | |||||||||||||||||||||
19 | 8 | Chuyên đề học tập Lịch sử 10 | Cánh Diều | Đỗ Thanh Bình, (Tổng Chủ biên), Nguyễn Văn Ninh (Chủ biên), Nguyễn Thị Thế Bình, Nguyễn Văn Dũng, Nguyễn Thu Hiền. | Đại học Sư phạm | |||||||||||||||||||||
20 | 9 | Địa lí 10 | Cánh Diều | Lê Thông (Tổng Chủ biên), Nguyễn Minh Tuệ (Chủ biên), Nguyễn Đức Vũ, Nguyễn Quyết Chiến, Vũ Thị Mai hương, Nguyễn Thị Trang Thanh, Lê Mỹ Dung. | Đại học Sư phạm | |||||||||||||||||||||
21 | 10 | Chuyên đề học tập Địa lí 10 | Cánh Diều | Lê Thông (Tổng Chủ biên), Nguyễn Minh Tuệ (Chủ biên), Nguyễn Quyết Chiến, Vũ Thị Mai hương, Nguyễn Thị Trang Thanh. | Đại học Sư phạm | |||||||||||||||||||||
22 | 11 | Giáo dục kinh tế và pháp luật 10 | Cánh Diều | Nguyễn Thị Mỹ Lộc (Tổng chủ biên), Phạm Việt Thắng (Chủ biên), Phạm Thị Hồng Điệp, Dương Thị Thúy Nga Trần Thi Diệu Oanh, Nguyễn Nhật Tân, Trần Văn Thắng, Hoàng Thị Thinh, Hoàng Thị Thuận. | Đại học Huế | |||||||||||||||||||||
23 | 12 | Chuyên đề học tập Giáo dục kinh tế và pháp luật 10 | Cánh Diều | Nguyễn Thị Mỹ Lộc (Tổng chủ biên), Phạm Việt Thắng (Chủ biên), Phạm Thị Hồng Điệp, Dương Thị Thúy Nga Trần Thi Diệu Oanh, Nguyễn Nhật Tân, Trần Văn Thắng, Hoàng Thị Thinh, Hoàng Thị Thuận. | Đại học Huế | |||||||||||||||||||||
24 | 13 | Vật lí 10 | Kết nối tri thức với cuộc sống | Vũ Văn Hùng (Tổng Chủ biên), Bùi Gia Thịnh (Chủ biên), Phạm Kim Chung, Tô Giang, Nguyễn Xuân Quang, Nguyễn Văn Thụ. | Giáo dục Việt Nam | |||||||||||||||||||||
25 | 14 | Chuyên đề học tập Vật lí 10 | Kết nối tri thức với cuộc sống | Vũ Văn Hùng (Tổng Chủ biên), Nguyễn Quang Báu (Chủ biên), Phạm Kim Chung, Đặng Thanh Hải. | Giáo dục Việt Nam | |||||||||||||||||||||
26 | 15 | Hóa học 10 | Chân trời sáng tạo | Cao Cự Giác (Chủ biên), Đặng Thị Thuận An, Nguyễn Đình Độ, Nguyễn Xuân Hồng Quân, Phạm Ngọc Tuấn. | Giáo dục Việt Nam | |||||||||||||||||||||
27 | 16 | Chuyên đề học tập Hóa học 10 | Chân trời sáng tạo | Cao Cự Giác (Chủ biên), Đặng Thị Thuận An, Nguyễn Đình Độ, Nguyễn Xuân Hồng Quân, Phạm Ngọc Tuấn. | Giáo dục Việt Nam | |||||||||||||||||||||
28 | 17 | Sinh học 10 | Chân trời sáng tạo | Tống Xuân Tám (Chủ biên), Lại Thị Phương Ánh, Trần Hoàng Đương, Phạm Đình Văn. | Giáo dục Việt Nam | |||||||||||||||||||||
29 | 18 | Chuyên đề học tập Sinh học 10 | Chân trời sáng tạo | Tống Xuân Tám (Chủ biên), Lại Thị Phương Ánh, Trần Hoàng Đương, Phạm Đình Văn. | Giáo dục Việt Nam | |||||||||||||||||||||
30 | 19 | Tin học 10 | Cánh Diều | Hồ Sĩ Đàm (Tổng Chủ biên), Hồ Cẩm Hà (Chủ biên), Đỗ Đức Đông, Nguyễn Đình Hóa, Lê Minh Hoàng, Nguyễn Thế Lộc, Nguyễn Chí Trung, Nguyễn Thanh Tùng. | Đại học Sư phạm | |||||||||||||||||||||
31 | 20 | Chuyên đề học tập Tin học 10: Tin học ứng dụng | Cánh Diều | Hồ Sĩ Đàm (Tổng Chủ biên), Hồ Cẩm Hà (Chủ biên), Phạm Đăng Hải, Nguyễn Thanh Tùng. | Đại học Sư phạm | |||||||||||||||||||||
32 | 21 | Hoạt động trải nghiệm, Hướng nghiệp | Kết nối tri thức với cuộc sống | Lưu Thu Thủy (Tổng Chủ biên), Nguyễn Thanh Bình (Chủ biên), Lê Văn Cầu, Trần Thị Tố Oanh, Trần Thị Thu. | Giáo dục Việt Nam | |||||||||||||||||||||
33 | 22 | Giáo dục quốc phòng và an ninh 10 | Kết nối tri thức với cuộc sống | Nghiêm Viết Hải (Tổng Chủ biên), Đoàn Chí Kiên (Chủ biên), Ngô Gia Bắc, Hoàng Quốc Huy, Mai Đức Kiên, Hoàng Việt Long, Vũ Văn Ninh, Doãn Văn Nghĩa. | Giáo dục Việt Nam | |||||||||||||||||||||
34 | 23 | Tiếng Anh | Tiếng Anh 10 Global Success | Hoàng Văn Vân (Tổng chủ biên), Hoàng Thị Xuân Hoa (Chủ biên), Chu Quang Bình, Hoàng Thị Hồng Hải, Kiều Thị Thu Hương, Nguyễn Thị Kim Phượng. | Giáo dục Việt Nam | |||||||||||||||||||||
35 | 24 | Giáo dục địa phương 10 | Giáo dục địa phương 10 | Nội dung giáo dục địa phương lớp 10 | Sở GDĐT Bình Định | |||||||||||||||||||||
36 | ||||||||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | ||||||||||||||||||||||||||
40 | ||||||||||||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||
101 | ||||||||||||||||||||||||||