Thong ke PC Mam non.xlsx
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THỐNG KÊ TRẺ PHƯỜNG AN THỚI
2
NĂM HỌC 2017-2018
3
THỐNG KÊ TRẺ ĐANG HỌC TẠI CÁC TRƯỜNG / NHÓM TRẺ TR0NG ĐỊA BÀN PHƯỜNG
4
5 Tuổi (Sinh năm: 2012) Đang đi học
5
STTPhườngCÁC PHƯỜNG TRONG QUẬNCÁC QUẬN TRONG THÀNH PHỐTỉnh Thành KhácTổng học sinh
6
An ThớiBình ThủyBHNLong HòaLong TuyềnTAĐTrà AnTrà NócTổng cộngNinh KiềuÔ MônCái RăngPhong ĐiềnThới LaiVĩnh ThạnhThố NốtCờ ĐỏTổng cộng
7
1An Thới16328221800204130100000149227
8
2Bình Thủy16248746512323487101000095362
9
3Bùi Hữu Nghĩa187109162291211618534150000000150549
10
4Long Hòa20211352290018980060000140203
11
5Long Tuyền000018400018470060001140198
12
6Thới An Đông702100167108204010150000160220
13
7Trà An3140160101322820328000000105218
14
8Trà Nóc21111541321479391200115338238
15
11TỔNG CỘNG398376181259225201185188201361492300012145572215
16
17
4 Tuổi (Sinh năm: 2013) Đang đi học
18
STTTrường/Nhóm trẻCÁC PHƯỜNG TRONG QUẬNCÁC QUẬN TRONG THÀNH PHỐTỉnh Thành KhácTổng học sinh
19
An ThớiBình ThủyBHNLong HòaLong TuyềnTAĐTrà AnTrà NócTổng cộngNinh KiềuÔ MônCái RăngPhong ĐiềnThới LaiVĩnh ThạnhThố NốtCờ ĐỏTổng cộng
20
1An Thới160311173013198293520000393240
21
2Bình Thủy1619362331912524011000065263
22
3Bùi Hữu Nghĩa1506910928811712394394100100451440
23
4Long Hòa182110964001405001000061147
24
5Long Tuyền0000163000163500100000150178
25
6Thới An Đông01010568874010000001075
26
7Trà An0701209133331941400200078209
27
8Trà Nóc100131171031265251341064537208
28
11TỔNG CỘNG34527512719118682175160154188378176206164551760
29
30
3 Tuổi (Sinh năm: 2014) Đang đi học
31
STTTrường/Nhóm trẻCÁC PHƯỜNG TRONG QUẬNCÁC QUẬN TRONG THÀNH PHỐTỉnh Thành KhácTổng học sinh
32
An ThớiBình ThủyBHNLong HòaLong TuyềnTAĐTrà AnTrà NócTổng cộngNinh KiềuÔ MônCái RăngPhong ĐiềnThới LaiVĩnh ThạnhThố NốtCờ ĐỏTổng cộng
33
1An Thới14424260010177200100100224203
34
2Bình Thủy14125521111011783103000077192
35
3Bùi Hữu Nghĩa733387860104221232100000260247
36
4Long Hòa1020768300993002000052106
37
5Long Tuyền000010010010130090000120113
38
6Thới An Đông000002251138010100002040
39
7Trà An060140689191342400100077148
40
8Trà Nóc2111014260811130221202117119
41
11TỔNG CỘNG243169971461154711795102955212173220102371168
42
43
2 Tuổi (Sinh năm: 2015) Đang đi học
44
STTTrường/Nhóm trẻCÁC PHƯỜNG TRONG QUẬNCÁC QUẬN TRONG THÀNH PHỐTỉnh Thành KhácTổng học sinh
45
An ThớiBình ThủyBHNLong HòaLong TuyềnTAĐTrà AnTrà NócTổng cộngNinh KiềuÔ MônCái RăngPhong ĐiềnThới LaiVĩnh ThạnhThố NốtCờ ĐỏTổng cộng
46
1An Thới1175552010135152300000208163
47
2Bình Thủy98911613831306020100095144
48
3Bùi Hữu Nghĩa34175931115121131000100151137
49
4Long Hòa32060220069200100003072
50
5Long Tuyền00004500045200310006051
51
6Thới An Đông0310081417010000001018
52
7Trà An060812481378030000003990
53
8Trà Nóc10100553648010012002151376
54
11TỔNG CỘNG16412267925221646164338175541027236751
55
56
1 Tuổi (Sinh năm: 2016) Đang đi học
57
STTTrường/Nhóm trẻCÁC PHƯỜNG TRONG QUẬNCÁC QUẬN TRONG THÀNH PHỐTỉnh Thành KhácTổng học sinh
58
An ThớiBình ThủyBHNLong HòaLong TuyềnTAĐTrà AnTrà NócTổng cộngNinh KiềuÔ MônCái RăngPhong ĐiềnThới LaiVĩnh ThạnhThố NốtCờ ĐỏTổng cộng
59
1An Thới20110000224700000007031
60
2Bình Thủy01000000010001100002012
61
3Bùi Hữu Nghĩa00500000510000000117
62
4Long Hòa00040000401000000105
63
5Long Tuyền00005000500010000106
64
6Thới An Đông00000000000000000
65
7Trà An10000001203000001406
66
8Trà Nóc00000001102000000236
67
11TỔNG CỘNG2111645004518612000118473
68
69
0 Tuổi (Sinh năm: 2017) Đang đi học
70
STTTrường/Nhóm trẻCÁC PHƯỜNG TRONG QUẬNCÁC QUẬN TRONG THÀNH PHỐTỉnh Thành KhácTổng học sinh
71
An ThớiBình ThủyBHNLong HòaLong TuyềnTAĐTrà AnTrà NócTổng cộngNinh KiềuÔ MônCái RăngPhong ĐiềnThới LaiVĩnh ThạnhThố NốtCờ ĐỏTổng cộng
72
1An Thới00000000000000000
73
2Bình Thủy00000000000000000
74
3Bùi Hữu Nghĩa00000000000000000
75
4Long Hòa00000000000000000
76
5Long Tuyền00000000000000000
77
6Thới An Đông00000000000000000
78
7Trà An00000000000000000
79
8Trà Nóc00000000000000000
80
11TỔNG CỘNG00000000000000000
81
82
TỔNG HỢP HỌC SINH ĐANG HỌC TẠI ĐỊA BÀN QUẬN
83
STTĐộ tuổiHỌC TẠI QUẬNQUẬN KHÁC ĐẾN HỌCTỉnh Thành KhácTổng học sinh
84
An ThớiBình ThủyBHNLong HòaLong TuyềnTAĐTrà AnTrà NócTổng cộngNinh KiềuÔ MônCái RăngPhong ĐiềnThới LaiVĩnh ThạnhThố NốtCờ ĐỏTổng cộng
85
1
0 Tuổi (Sinh năm: 2017)
86
2
1 Tuổi (Sinh năm: 2016)
241054521518612118473
87
3
2 Tuổi (Sinh năm: 2015)
13513012169451778486433817554127236751
88
4
3 Tuổi (Sinh năm: 2014)
17717822199101381348110295521217322102371168
89
5
4 Tuổi (Sinh năm: 2013)
1982523941401637419412615418837817626164551760
90
6
5 Tuổi (Sinh năm: 2012)
2043485341891842042031472013614923012145572215
91
11TỔNG CỘNG7389181275501498333611403527725013018711353115011895967
92
93
CÁC NƠI XÁC NHẬN TRẺ ĐANG HỌC TẠI PHƯỜNG
94
STTĐộ tuổiCÁC PHƯỜNG TRONG QUẬNĐI HỌC QUẬN KHÁCTỉnh Thành KhácTổng học sinh
95
An ThớiBình ThủyBHNLong HòaLong TuyềnTAĐTrà AnTrà NócTổng cộngNinh KiềuÔ MônCái RăngPhong ĐiềnThới LaiVĩnh ThạnhThố NốtCờ ĐỏTổng cộng
96
1
0 Tuổi (Sinh năm: 2017)
97
2
1 Tuổi (Sinh năm: 2016)
2410545215151
98
3
2 Tuổi (Sinh năm: 2015)
135130121694517784864311644
99
4
3 Tuổi (Sinh năm: 2014)
17717822199101381348110291029
100
5
4 Tuổi (Sinh năm: 2013)
1982523941401637419412615411541
Loading...
 
 
 
Tổng
AT
BT
BHN
LH
LT
TAD
TA
TN
Mau in cac phuong
 
 
Main menu