| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH GIẢNG TUẦN 31 từ 02/02/2026 - 08/03/2026 | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | Lớp | Buổi | Thứ 2 (02/03) | Thứ 3 (03/03) | Thứ 4 (04/03) | Thứ 5 (05/02) | Thứ 6 (06/03) | Thứ 7 07/03) | CN (08/03) | |||||||||||||||||
4 | CĐ-Y sĩ K1A | S | Lâm sàng bệnh chuyên khoa - Bệnh viện Đa khoa Thái Bình 3 tuần cả ngày từ 02/03/2026 đến ngày 22/03/2026 | Ôn thi Y học gia đình - cộng đồng - Làm tiểu luận | Tuần 33 xếp tiếp | |||||||||||||||||||||
5 | C | PHCN dựa vào CĐ - 4/11 - BM Nội - T 4.2 | Nghiên cứu khoa học - Thống kê Y tế- 5/14 - ThS Vân - T 4.2 | 3 tuần cả ngày | ||||||||||||||||||||||
6 | CĐ-Y sĩ K1B - 18h | S | Ôn thi Y học gia đình - cộng đồng dự kiến tuần 31 | Thực tập lâm sàng Nhi - 8 tuần cả ngày (thứ 7, chủ nhật) bắt đầu từ ngày 05/01/2026 đến ngày 22/03/2026 | 5 tuần cả ngày thứ 7, chủ nhật | |||||||||||||||||||||
7 | C | |||||||||||||||||||||||||
8 | T | 18h - Giáo dục thể chất - 9/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | 18h - Giáo dục thể chất - 10/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | 18h - Giáo dục thể chất - 11/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | 18h - Giáo dục thể chất - 12/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | 18h - Giáo dục thể chất - 13/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | ||||||||||||||||||||
9 | CĐ-Y sĩ K2 A | S | Nhi - 8/11 - BM Nhi - T 6.1 | N1 -TH Sản - 4/10 - BM Sản - PTH | 7h30 - Thi Bệnh học người lớn 3 PMT5 | Tuần 37 xếp Lâm sàng bệnh học người lớn 3 | ||||||||||||||||||||
10 | C | N2 -TH Sản - 2/10 - BM Sản - PTH | N1 -TH Sản - 3/10 - BM Sản - PTH | N2 -TH Sản - 3/10 - BM Sản - PTH | Nhi - 9/11 - BM Nhi - T 6.1 | N2 -TH Sản - 4/10 - BM Sản - PTH | ||||||||||||||||||||
11 | CĐ-Y sĩ K2B | S | N1 -TH Sản - 2/10 - BM Sản - PTH | N2 -TH Sản - 2/10 - BM Sản - PTH | N1 -TH Sản - 3/10 - BM Sản - PTH | N2 -TH Sản - 3/10 - BM Sản - PTH | 8h15 - Thi Bệnh học người lớn 3 PMT5 | Tuần 37 xếp Lâm sàng bệnh học người lớn 3 | ||||||||||||||||||
12 | C | Nhi - 7/11 - BM Nhi - T 6.2 | Nhi - 8/11 - BM Nhi - T 6.2 | N1 -TH Sản - 4/10 - BM Sản - PTH | N2 -TH Sản - 4/10 - BM Sản - PTH | Kỹ năng giao tiếp - Giao dục sức khoẻ - 8/14 - YHCS - T 4.2 | ||||||||||||||||||||
13 | CĐ-Y sĩ K2C Hải Phòng | S | 7h30 thi Nhi - T 4.1 | Liên hệ học GDTC | ||||||||||||||||||||||
14 | c | Lâm sàng Kỹ thuật điều dưỡng - Trung tâm Y tế Vĩnh Bảo 4 tuần cả ngày thứ 7 chủ nhật đến ngày 22/3/2026 | ||||||||||||||||||||||||
15 | T | 18h- Sản - 7/7 - BM Sản - ONL | TH - 18h- Sản - 1/10 - BM Sản - ONL | Tin học - 4/10 - KHCB - ONL | Tin học - 5/10 - KHCB - ONL | |||||||||||||||||||||
16 | CĐ-Y sĩ K2D ghép CDD - CB | S | Ôn thi Tâm lý NB - Y đức - dự kiến tuần 32 | Ôn thi Bệnh học người lớn 3 - dự kiến tuần 33 | Thực tập lâm sàng Bệnh học 1,2 - 16 tuần cả ngày (thứ 7, chủ nhật) bắt đầu từ ngày 24/11/2025 đến ngày 18/01/2026 và từ ngày 09/3/2026 đến ngày 03/5/2026 | |||||||||||||||||||||
17 | T | 18h - Giáo dục thể chất - 9/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | 18h - Giáo dục thể chất - 10/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | 18h - Giáo dục thể chất - 11/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | 18h - Giáo dục thể chất - 12/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | 18h - Giáo dục thể chất - 13/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | ||||||||||||||||||||
18 | CĐ-Y sĩ K 2F ghép CDD - CB | S | Ôn thi Tâm lý NB - Y đức - dự kiến tuần 32 | Ôn thi Bệnh học người lớn 3 - dự kiến tuần 33 | ||||||||||||||||||||||
19 | C | |||||||||||||||||||||||||
20 | T | 18h - Giáo dục thể chất - 9/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | 18h - Giáo dục thể chất - 10/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | 18h - Giáo dục thể chất - 11/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | 18h - Giáo dục thể chất - 12/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | 18h - Giáo dục thể chất - 13/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Liên hệ học GDTC | |||||||||||||||||||
21 | CĐ-Y sĩ K2E CDD | S | Ôn thi Tâm lý NB - Y đức - dự kiến tuần 32 | Ôn thi Bệnh học người lớn 3 - dự kiến tuần 33 | ||||||||||||||||||||||
22 | T | 18h- Sản - 4/7 - BM Sản - ONL | 18h- Sản - 5/7 - BM Sản - ONL | 18h- Sản - 6/7 - BM Sản - ONL | ||||||||||||||||||||||
23 | CĐ-Y sĩ K 3A | S | Tin học - 16/25 - KHCB - PM | Ngoại ngữ cơ bản- 26/40 - Cô Quyên - E 3.1 | Chính trị - 22/22 - KHCB - E 1.2 | Giáo dục thể chất - 14/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Ngoại ngữ cơ bản- 27/40 - Cô Quyên - E 3.1 | Ôn thi Pháp luật - dự kiến tuần 33 | ||||||||||||||||||
24 | C | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan- dự kiến tuần 32 | ||||||||||||||||||||||||
25 | CĐ-Y sĩ K 3B | S | Ngoại ngữ cơ bản- 24/40 - Cô Quyên - E 3.1 | Chính trị - 22/22 - KHCB - E 1.2 | Ôn thi Pháp luật - dự kiến tuần 33 | |||||||||||||||||||||
26 | C | Ngoại ngữ cơ bản- 25/40 - Cô Quyên - E 3.1 | Giáo dục thể chất - 15/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Ngoại ngữ cơ bản- 26/40 - Cô Quyên - E 3.1 | Tin học - 18/25 - KHCB - PM | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan dự kiến tuần 32 | ||||||||||||||||||||
27 | CĐ-Y sĩ K 3C | S | Giáo dục thể chất - 15/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Tin học - 12/25 - KHCB - PM | Ngoại ngữ cơ bản- 24/40 - Cô Quyên - E 3.1 | Chính trị - 21/22 - KHCB - E 1.2 | Ôn thi Pháp luật - dự kiến tuần 33 | |||||||||||||||||||
28 | C | Ngoại ngữ cơ bản- 25/40 - Cô Quyên - E 3.1 | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan dự kiến tuần 32 | |||||||||||||||||||||||
29 | CĐ-Y sĩ K 3D - Lào Cai | S | Ôn thi Chính trị, tin học, ngoại ngữ cơ bản | Từ phân tử đến TB | Còn 2 buổi trực tiếp | |||||||||||||||||||||
30 | C | Ôn thi Từ Tế bào đến cơ quan, Tù phân tử đến TB | ||||||||||||||||||||||||
31 | T | 18h30- Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ- CĐ Lào Cai - 1/14 - ONL | 18h30- Tâm lý người bệnh Y đức- YHCS- CĐYTTB - 1/7 - ONL | 18h30- Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ- CĐ Lào Cai - 2/14 - ONL | 18h30- Tâm lý người bệnh Y đức- YHCS- CĐYTTB - 2/7 - ONL | |||||||||||||||||||||
32 | CĐ-Y sĩ K 3F - Lào Cai | S | ||||||||||||||||||||||||
33 | C | |||||||||||||||||||||||||
34 | T | 18h30- Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ- CĐ Lào Cai - 1/14 - ONL | 18h30- Tâm lý người bệnh Y đức- YHCS- CĐYTTB - 1/7 - ONL | 18h30- Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ- CĐ Lào Cai - 2/14 - ONL | ||||||||||||||||||||||
35 | CĐ-Y sĩ K 3E - Lào Cai | S | ||||||||||||||||||||||||
36 | C | |||||||||||||||||||||||||
37 | T | 18h30- Tâm lý người bệnh Y đức- YHCS- CĐYTTB - 1/7 - ONL | 18h30- Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ- CĐ Lào Cai - 1/14 - ONL | 18h30- Tâm lý người bệnh Y đức- YHCS- CĐYTTB - 2/7 - ONL | 18h30- Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ- CĐ Lào Cai - 2/14 - ONL | |||||||||||||||||||||
38 | CĐ-Y sĩ K 3G - CYE | S | Kỹ thuật điều dưỡng -7/20- BMĐD - ONL | |||||||||||||||||||||||
39 | C | Ôn thi Từ Tế bào đến cơ quan dự kiến tuần 32 | Kỹ thuật điều dưỡng - 8/20- BMĐD - ONL | 0 | ||||||||||||||||||||||
40 | T | 18h thi Từ phân tử đến TB - T 4.1 | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 33 | |||||||||||||||||||||||
41 | ĐD LT CQ K11 | S | Thục tế tót nghiệp Tổng thời gian 06 tuần bắt đầu từ 19/01/2026 đến ngày 08/02/2026 và từ ngày 02/03/2026 đến ngày 22/03/2026 (thời gian nghỉ tết Âm lịch theo lịch của nhà trường). | |||||||||||||||||||||||
42 | T | Cấu tạo chức năng cơ thể - 13/18 - YHCS - ONL | Cấu tạo chức năng cơ thể - 14/18 - YHCS - ONL | Cấu tạo chức năng cơ thể - 15/18 - YHCS - ONL | Cấu tạo chức năng cơ thể - 16/18 - YHCS - ONL | |||||||||||||||||||||
43 | CĐK18A | S | Chính trị - 21/22 - KHCB - E 1.2 | Giáo dục thể chất - 14/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Pháp luật - 9/9 - ThS Sơn - HTT7 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 35 | ||||||||||||||||||||
44 | C | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 14/20 - BMĐD - PTH T3 | Sự hình thành bệnh tất và quá trình phục hồi - 1/14 - YHCS - E 1.1 | Ngoại ngữ cơ bản- 27/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 15/20 - BMĐD - PTH T3 | Pháp luật - 8/9 - ThS Sơn - HTT7 | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan - Dự kiến tuần 33 | |||||||||||||||||||
45 | CĐK18B | S | Giáo dục thể chất - 15/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Chính trị - 21/22 - KHCB - E 1.2 | Sự hình thành bệnh tất và quá trình phục hồi - 1/14 - YHCS - E 1.1 | Ngoại ngữ cơ bản- 30/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Pháp luật - 9/9 - ThS Sơn - HTT7 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 35 | Từ TB đến CQ | |||||||||||||||||
46 | C | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 14/20 - BMĐD - PTH T3 | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 15/20 - BMĐD - PTH T3 | Pháp luật - 8/9 - ThS Sơn - HTT7 | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan - Dự kiến tuần 33 | 18ABCDEFFGH | xong buổi 1 | |||||||||||||||||||
47 | CĐK18C | S | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 14/20 - BMĐD - PTH T3 | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 15/20 - BMĐD - PTH T3 | Chính trị - 21/22 - KHCB - E 1.2 | Pháp luật - 9/9 - ThS Sơn - HTT7 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 35 | |||||||||||||||||||
48 | C | Ngoại ngữ cơ bản- 35/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Giáo dục thể chất - 15/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Sự hình thành bệnh tất và quá trình phục hồi - 1/14 - YHCS - E 1.1 | Ngoại ngữ cơ bản- 36/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Pháp luật - 8/9 - ThS Sơn - HTT7 | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan - Dự kiến tuần 33 | |||||||||||||||||||
49 | CĐK18E CLC | S | Sự hình thành bệnh tất và quá trình phục hồi - 1/14 - YHCS - E 2.2 | Tiếng Đức cơ bản- 21/40 - - T 6.1 - GV Mời | Tiếng Đức cơ bản- 22/40 - - T 6.1 - GV Mời | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 35 | ||||||||||||||||||||
50 | C | Chính trị - 22/22 - KHCB - E 1.2 | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 14/20 - BMĐD - PTH T3 | Pháp luật - 9/9 - ThS Sơn - HTT7 | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 15/20 - BMĐD - PTH T3 | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan - Dự kiến tuần 33 | ||||||||||||||||||||
51 | CĐK18F | S | Ngoại ngữ cơ bản- 26/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Sự hình thành bệnh tất và quá trình phục hồi - 1/14 - YHCS - E 1.1 | Thi Giáo dục thể chất - - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 35 | ||||||||||||||||||||
52 | C | Chính trị - 22/22 - KHCB - E 1.2 | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 14/20 - BMĐD - PTH T3 | Pháp luật - 9/9 - ThS Sơn - HTT7 | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 15/20 - BMĐD - PTH T3 | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan - Dự kiến tuần 33 | ||||||||||||||||||||
53 | CĐK18G | S | Ngoại ngữ cơ bản- 23/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Tin học - 8/25 - KHCB - PM | Sự hình thành bệnh tất và quá trình phục hồi - 1/14 - YHCS - T 4.3 | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 15/20 - BMĐD - PTH T3 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 35 | |||||||||||||||||||
54 | C | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 14/20 - BMĐD - PTH T3 | Pháp luật - 9/9 - ThS Sơn - HTT7 | Giáo dục thể chất - 14/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan - Dự kiến tuần 33 | |||||||||||||||||||||
55 | CĐK18H | S | Ngoại ngữ cơ bản- 25/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Giáo dục thể chất - 15/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Ngoại ngữ cơ bản- 26/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 15/20 - BMĐD - PTH T3 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 35 | |||||||||||||||||||
56 | C | Tin học - 10/25 - KHCB - PM | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 14/20 - BMĐD - PTH T3 | Pháp luật - 9/9 - ThS Sơn - HTT7 | Sự hình thành bệnh tất và quá trình phục hồi - 1/14 - YHCS - E 1.1 | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan - Dự kiến tuần 33 | ||||||||||||||||||||
57 | CĐK18I ( Tiền Hải) | S | Ôn thi Từ phân tử đến TB | |||||||||||||||||||||||
58 | C | |||||||||||||||||||||||||
59 | T | 18h- ĐDCS1 - BMĐD - 1/4- ONL | 18h- Sự hình thành bệnh tật và QTPH - 1/14 - YHCS - ONL | 18h- ĐDCS1 - BMĐD - 2/4- ONL | 18h- ĐDCS1 - BMĐD - 3/4- ONL | 18h- Từ tế bào đến cơ quan - 11/17 - YHCS - ONL | 18h- Từ tế bào đến cơ quan - 12/17 - YHCS - ONL | |||||||||||||||||||
60 | CĐK16A | S | Chăm sóc sức khỏe gia đình - 1/11- BMĐD - T 6.3 | Chăm sóc sức khỏe gia đình - 2/11- BMĐD - T 6.3 | Chăm sóc sức khỏe gia đình - 3/11- BMĐD - T 6.3 | Ôn thi Chăm sóc NB YHCT-PHCN dự kiến tuần 33 | Điều dưỡng gia đình còn phần cộng đồng chưa đi | |||||||||||||||||||
61 | C | N2 - TH YHCT-PHCN - 610/10 - BM Nội - PTH | Còn 1 buổi của Cô Dung, 1 buổi của thầy Sơn | Tuần 21 xếp tiếp | ||||||||||||||||||||||
62 | CĐK16B | S | Ôn thi Chăm sóc NB YHCT-PHCN dự kiến tuần 33 | |||||||||||||||||||||||
63 | C | TH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng | Còn 1 buổi của Cô Dung, 1 buổi của thầy Sơn | Tuần 21 xếp tiếp | ||||||||||||||||||||||
64 | CĐK16C | S | Ôn thi Chăm sóc NB YHCT-PHCN dự kiến tuần 33 | |||||||||||||||||||||||
65 | C | Chăm sóc NB HSTC CĐ TN- 1/11 - BM Nội- T 6.4 | Chăm sóc NB HSTC CĐ TN -2/11 - BM Nội - T 6.4 | Chăm sóc NB HSTC CĐ TN- 3/11 - BM Nội - T 6.4 | TH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng | Còn 1 buổi của Cô Dung, 1 buổi của thầy Sơn | Tuần 21 xếp tiếp | |||||||||||||||||||
66 | CĐK16D CLC | S | Ôn thi Chăm sóc NB YHCT-PHCN dự kiến tuần 33 | |||||||||||||||||||||||
67 | C | Chăm sóc NB Ung bướu - Nội tiết - CH- 1/11 - BM Nội - T 6.4 | Chăm sóc NB Ung bướu - Nội tiết - CH- 2/11 - BM Nội - T 4.3 | Chăm sóc NB Ung bướu - Nội tiết - CH - 3/11 - BM Nội - T 6.4 | TH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng | Còn 1 buổi của Cô Dung, 1 buổi của thầy Sơn | Tuần 21 xếp tiếp | |||||||||||||||||||
68 | CĐK17A | S | Lâm sàng Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - Bệnh viện Đa khoa Thái Bình 6 tuần buổi sáng từ 02/3/2026 đến ngày 12/4/2026 | Ôn thi Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ dự kiến tuần 32 | ||||||||||||||||||||||
69 | C | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 8/15 - BM Nội - T 6.3 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 9/15 - BM Nội - T 6.3 | |||||||||||||||||||||||
70 | CĐK17B | S | Lâm sàng Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - Bệnh viện Đa khoa Thái Bình 6 tuần buổi sáng từ 02/3/2026 đến ngày 12/4/2026 | Ôn thi Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ dự kiến tuần 32 | ||||||||||||||||||||||
71 | C | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 10/15 - BM Nội - E 2.1 | Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 14/14 - YHCS - T 4.2 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 11/15 - BM Nội - T 4.2 | ||||||||||||||||||||||
72 | CĐK17C | S | Lâm sàng Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - Bệnh viện Đa khoa Thái Bình 6 tuần buổi sáng từ 02/3/2026 đến ngày 12/4/2026 | Ôn thi Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ dự kiến tuần 32 | ||||||||||||||||||||||
73 | C | TH Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 415 - BM Nội - PTHGP | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 10/15 - BM Nội - T 6.1 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 11/15 - BM Nội - T 6.3 | ||||||||||||||||||||||
74 | CĐK17D | S | Lâm sàng Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - Bệnh viện Đa khoa Thái Bình 6 tuần buổi sáng từ 02/3/2026 đến ngày 12/4/2026 | Ôn thi Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ dự kiến tuần 32 | ||||||||||||||||||||||
75 | C | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 7/15 - BM Nội - T 4.2 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 8/15 - BM Nội - T 6.2 | |||||||||||||||||||||||
76 | CĐK17E CLC | S | Lâm sàng Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - Bệnh viện Đa khoa Thái Bình 6 tuần buổi sáng từ 02/3/2026 đến ngày 12/4/2026 | Ôn thi Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ dự kiến tuần 32 | ||||||||||||||||||||||
77 | C | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 8/15 - BM Nội - T 4.2 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 9/15 - BM Nội - T 4.2 | |||||||||||||||||||||||
78 | CDD K17 F - TTH | S | Ôn thi Tổ chức quản lý y tế | |||||||||||||||||||||||
79 | C | Ôn thi Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 | ||||||||||||||||||||||||
80 | T | Ngoại ngữ chuyên ngành - 8/15 - Cô Quyên - ONL | Ngoại ngữ chuyên ngành - 9/15 - Cô Quyên - ONL | Ngoại ngữ chuyên ngành - 10/15 - Cô Quyên - ONL | Ngoại ngữ chuyên ngành - 11/15 - Cô Quyên - ONL | Ngoại ngữ chuyên ngành - 12/15 - Cô Quyên - ONL | ||||||||||||||||||||
81 | PHCN K3A | S | Vận động trị liệu nâng cao - 1/8 - BM Nội - T 6.2 | Vận động trị liệu nâng cao - 2/8 - BM Nội - T 6.2 | Vận động trị liệu nâng cao - 3/8 - BM Nội - T 6.2 | Vận động trị liệu nâng cao - 4/8 - BM Nội - T 6.2 | Vận động trị liệu nâng cao - 5/8 - BM Nội - T 6.2 | Thống kê y học và NCKH - 11/14 - KHCB- PMT5 | Ôn thi Y học dân tộc và dưỡng sinh - thi PM dự kiến tuần 32 | đợi phần thực hành | Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 9/14 - KHCB- PMT5 | |||||||||||||||
82 | C | PH CN thể thao - 1/8 - BM Nội - E 3.2 | PH CN thể thao - 2/8 - BM Nội - E 3.2 | PH CN thể thao - 3/8 - BM Nội - E 3.1 | Thống kê y học và NCKH - 12/14 - KHCB- PMT5 | |||||||||||||||||||||
83 | PHCN K 3BCDEF TTH | S | Thực tập tế TN - Thực tập lâm sàng tự chọn, thay thế - 12 tuần cả ngày từ 02/3/2026 - 24/5/2026 | Xoa bóp trị liệu - 13/14 - BM Nội - ONL | Y học dân tộc và dưỡng sinh | còn 45 tiết thực hành | ||||||||||||||||||||
84 | C | Ngôn ngữ trị liệu - 13/14 - BM Nội - ONL | Quản lý khoa Phòng VLTL-PHCN | |||||||||||||||||||||||
85 | T | đợi phần thực hành | ||||||||||||||||||||||||
86 | PHCN K5A (CDD) | S | Ôn thi Từ Tế bào đến các cơ quan dự kiến tuần 48 | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 49 | ||||||||||||||||||||||
87 | C | |||||||||||||||||||||||||
88 | T | TH - Phục hồi chức năng cơ bản III - 3/10 - BM Nội - ONL | TH - Phục hồi chức năng cơ bản III - 4/10 - BM Nội - ONL | TH - Phục hồi chức năng cơ bản III - 5/10 - BM Nội - ONL | ||||||||||||||||||||||
89 | PHCN K5B (Vinh) | S | chưa xếp chính trị, Ôn thi Dịch tễ học | Ôn thi Từ phân tử đến tế bào | ||||||||||||||||||||||
90 | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 3/8 - BM Nội - ONL | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 4/8 - BM Nội - ONL | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 5/8 - BM Nội - ONL | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 6/8 - BM Nội - ONL | Ôn thi Phục hồi chức năng cơ bản I, II | |||||||||||||||||||||
91 | T | Tâm lý NB- Y đức - 8/8 - YHCS - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản III - 8/17 - CN Minh - ONL | Tin học - 4/10 - KHCB - ONL | Tin học - 5/10 - KHCB - ONL | |||||||||||||||||||||
92 | PHCN K5C (TTH) | S | Chưa xếp chính trị | Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ còn 4 buổi trực tiếp | ||||||||||||||||||||||
93 | C | TH - Phục hồi chức năng cơ bản II - 1/10 - CN Minh - ONL | TH - Phục hồi chức năng cơ bản II - 2/10 - CN Minh - ONL | TH - Phục hồi chức năng cơ bản II - 3/10 - CN Minh - ONL | Ôn thi Dịch tễ học | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và QTPH | ||||||||||||||||||||
94 | T | Tâm lý NB- Y đức - 8/8 - YHCS - ONL | Tin học - 4/10 - KHCB - ONL | Tin học - 5/10 - KHCB - ONL | Ôn thi PHCNCB 1 | |||||||||||||||||||||
95 | PHCN K5D | S | Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 3/14 - T 4.2 | Ngoại ngữ cơ bản - 37/40 - Cô Hương - E 3.2 | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan - dự kiến tuần 33 | Môi trường và sức khoẻ - 3/7 - YHCS - E 2.2 - tuàn 27 xếp tiếp | ||||||||||||||||||||
96 | C | Giáo dục thể chất - 15/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Chính trị - 20/22 - KHCB - E 1.2 | Ngoại ngữ cơ bản - 38/40 - Cô Hương - E 3.2 | N1- TH ĐDCB-CCBĐ - 1/10 - BMĐD - PTH T3.1 | N2 - TH ĐDCB-CCBĐ - 1/10 - BMĐD - PTH T3.1 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 32 | |||||||||||||||||||
97 | PHCN K5E | S | Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 3/14 - E 1.2 | Ngoại ngữ cơ bản - 36/40 - Cô Hương - E 3.2 | Từ TB đến cơ quan - 14/17 - YHCS - T 6.3 | Từ TB đến cơ quan - 15/17 - YHCS - T 6.4 | Ngoại ngữ cơ bản - 37/40 - Cô Hương - E 3.2 | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan - dự kiến tuần 33 | Môi trường và sức khoẻ - 3/7 - YHCS - E 2.2 - tuàn 27 xếp tiếp | |||||||||||||||||
98 | C | N1- TH ĐDCB-CCBĐ - 1/10 - BMĐD - PTH T3.1 | Chính trị - 20/22 - KHCB - E 1.2 | N2 - TH ĐDCB-CCBĐ - 1/10 - BMĐD - PTH T3.1 | Từ TB đến cơ quan - 16/17 - YHCS - T 4.3 | Giáo dục thể chất - 15/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 32 | |||||||||||||||||||
99 | PHCN K5F | S | Ngoại ngữ cơ bản - 33/40 - Cô Hương - E 3.2 | Từ TB đến cơ quan - 14/17 - YHCS - T 4.3 | Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 3/14 - T 6.4 | Ngoại ngữ cơ bản - 34/40 - Cô Hương - E 3.2 | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan - dự kiến tuần 33 | |||||||||||||||||||
100 | C | Từ TB đến cơ quan - 17/17 - YHCS - E 1.1 | TH ĐDCB-CCBĐ - 1/10 - BMĐD - PTH T3.1 | Từ TB đến cơ quan - 15/17 - YHCS - E 4.1 | Giáo dục thể chất - 15/15 - Sân Đại học Y dược TB - Thầy Tuấn 0914368310 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 32 | Chính trị - 19/22 - KHCB - E 1.2 | |||||||||||||||||||