ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH HỌC TUẦN 32 NĂM HỌC 2022 - 2023
2
Từ ngày: 13/3/2023 đến ngày 19/3/2023
3
TUẦNLỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
4
32CĐD K15A28213/3ChiềuCSNB ung bướu - nội tiết8154Cô ThuB3.6
5
32CĐD K15A28415/3ChiềuTHI CSNB CK HỆ NGOẠITHI
Cô Vũ Hương, Cô Mai Hương
C3.3
6
32CĐD K15A28516/3ChiềuCSNB ung bướu - nội tiết12154Cô ThuB3.6
7
32CĐD K15A28617/3SángTHI: GIÁO DỤC CHÍNH TRỊ 2Đợt 2THICô Vũ Hương, Cô LanC3.3
8
32CĐD K15A28617/3ChiềuCSNB ung bướu - nội tiết12154Cô ThơmB3.6
9
32CĐD K15B25213/3ChiềuCSSK người cao tuổi - tâm thần4164Cô Bích HuyềnB4.4
10
32CĐD K15B25415/3ChiềuTiếng Anh chuyên ngành4244Cô HồngB4.4
11
32CĐD K15B25516/3ChiềuTH: CSHS tích cực - chống độc, TN12204Thầy VữngB3.5
12
32CĐD K15B25617/3SángTHI: GIÁO DỤC CHÍNH TRỊ 2Đợt 1THICô Vũ Hương, Cô LanC3.3
13
32CĐD K15B25617/3ChiềuTiếng Anh chuyên ngành8244Cô HồngB4.4
14
32CĐD K15C25213/3ChiềuBệnh nghề nghiệp - CCM - YHB12154Thầy VữngB4.2
15
32CĐD K15C25314/3ChiềuTHI: TKYH - QL- NCKH Đ.DTHICô Duyên, Cô ThơmC3.3
16
32CĐD K15C25516/3ChiềuTHI: GIÁO DỤC CHÍNH TRỊ 2THICô Vũ Hương, Cô Mỹ PhươngC3.3
17
32CĐD K15C25617/3ChiềuBệnh nghề nghiệp - CCM - YHB12154Cô ThuB4.2
18
32CĐD K16A30TTLS: CSNL1 (6/6)KHOA NỘI HH + TM +THBVT
19
32CĐD K16B+C43TTLS: CSNL2 (6/6)KHOA NGOẠI + CT +UBBVT
20
32CĐD K17A35213/3SángTin học (nhóm 1)40754Cô ThủyC3.2
21
32CĐD K17A35314/3ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 212804Bộ môn điều dưỡngTH tầng 4 nhà C
22
32CĐD K17A35415/3SángĐiều dưỡng cơ sở 21675Bộ môn điều dưỡngTH tầng 4 nhà C
23
32CĐD K17A35516/3SángTHI PHÁP LUẬTĐợt 2THICô Vũ Hương, Cô Bùi ThảoC3.3
24
32CĐD K17AB35516/3ChiềuTin học (nhóm 3)36754Cô ThủyC3.2
25
32CĐD K17A35617/3ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 220754Bộ môn điều dưỡngTH tầng 4 nhà C
26
32CĐD K17A718/3SángHọc bù: CTCN cơ thể 1484Cô Kim LiênB3.5
27
32CĐD K17A718/3ChiềuHọc bù: CTCN cơ thể 1884Cô Kim LiênB3.5
28
32CĐD K17ACN19/3SángHọc bù: CTCN cơ thể 15325Cô Thu HàB3.5
29
32CĐD K17ACN19/3ChiềuHọc bù: CTCN cơ thể 110325Cô Thu HàB3.5
30
32CĐD K17B30213/3ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 212754Bộ môn điều dưỡngTH tầng 4 nhà C
31
32CĐD K17B30314/3SángTin học (nhóm 2)36754Cô ThủyC3.2
32
32CĐD K17B30415/3ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 21675Bộ môn điều dưỡngTH tầng 4 nhà C
33
32CĐD K17B35516/3SángTHI PHÁP LUẬTĐợt 1THICô Vũ Hương, Cô Bùi ThảoC3.3
34
32CĐD K17B30516/3ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 22075Bộ môn điều dưỡngTH tầng 4 nhà C
35
32CĐD K17B718/3SángHọc bù: CTCN cơ thể 1484Cô Kim LiênB3.5
36
32CĐD K17B718/3ChiềuHọc bù: CTCN cơ thể 1884Cô Kim LiênB3.5
37
32CĐD K17BCN19/3SángHọc bù: CTCN cơ thể 15325Cô Thu HàB3.5
38
32CĐD K17BCN19/3ChiềuHọc bù: CTCN cơ thể 110325Cô Thu HàB3.5
39
32CDU K7A33THỰC TẬP TỐT NGHIỆP ( 3/10)
40
32CDU K7B33THỰC TẬP TỐT NGHIỆP (3/10)
41
32CDU K8AB50213/3SángKinh tế dược xong10xongCô Bùi ThảoB4.2
42
32CDU K8AB24314/3SángThực phẩm chức năng 12244Cô Mỹ PhươngB4.2
43
32CDU K8B50415/3SángKỹ năng giao tiếp và TH tốt NT8124Cô Thanh ThuỷC3.2
44
32CDU K8AB24516/3SángDược lâm sàngxong18xongCô Việt HàB4.2
45
32CDU K8A17617/3Sáng Kỹ năng giao tiếp và TH tốt NT8124Thầy Huy LamC3.2
46
32CDU K9A33213/3Sáng Hoá phân tích24324Thầy Bằng B3.6
47
32CDU K9A33314/3Sáng TH.Thực vật - Dược liệu. 4224Cô Bùi ThảoB3.6
48
32CDU K9A33516/3SángSự hình thành bệnh tật - QTPH4164Cô NgaB3.6
49
32CDU K9A33617/3ChiềuGiáo dục chính trị 24454Cô DịuB3.5
50
32CDU K9C213/2SángCấu tạo chức năng cơ thể 2xongCô Hồng LyB4.4
51
32CDU K9B+C45314/3SángHóa phân tích24324Thầy Bằng B4.3
52
32CDU K9B+C45415/3Sáng TH.Thực vật - Dược liệu. 4224Cô Bùi ThảoB3.6
53
32CDU K9B+C45415/3ChiềuSự hình thành bệnh tật - QTPH4164Cô NgaB3.6
54
32CDU K9B20516/3SángTiếng Anh 116324Cô HồngB4.4
55
32CDU K9C25516/3ChiềuTiếng Anh 116324Cô HồngB4.2
56
32CDU K9B+C45617/3SángGiáo dục chính trị 28454Cô DịuB3.5
57
32CDU K9A+B+C718/3SángHọc bù: CTCN cơ thể 1484Cô Kim LiênB3.5
58
32CDU K9A+B+C718/3ChiềuHọc bù: CTCN cơ thể 1884Cô Kim LiênB3.5
59
32CDU K9A+B+CCN19/3SángHọc bù: CTCN cơ thể 15325Cô Thu HàB3.5
60
32CDU K9A+B+CCN19/3ChiềuHọc bù: CTCN cơ thể 110325Cô Thu HàB3.5
61
32B2CDUK355THỰC TẬP CƠ SỞ 4/4
62
32YS Đông y K13THỰC TẬP BỆNH VIỆN (4/4)
63
32B2CDUK455718/3SángBệnh học10165Cô Thu HàB4.2
64
32B2CDUK455718/3ChiềuBệnh họcxong166Cô Thu HàB4.2
65
32B2CDUK455CN19/3SángThống kê Y học - NCKH11156Cô Nguyễn NgaB4.2
66
32B2CDUK455CN19/3ChiềuThống kê Y học - NCKHxong176Cô Nguyễn NgaB4.2
67
32Y học CT K1423718/3SángTHI: 1. TIẾNG ANH, 2. CHÍNH TRỊTHICô Đào Phương, Vũ HươngB3.5
68
32Y học CT K1423718/3ChiềuTHI: 3. PHÁP LUẬT, 4. GPSLTHICô Khánh Vân, Cô HuyềnB3.5
69
32Y học CT K1423CN19/3SángTHI: TIN HỌCĐợt 1THICô Thủy - Cô ThuầnC3.3
70
32Y học CT K1423CN19/3SángTHI : GIÁO DỤC THỂ CHẤTĐợt 2THIThầy Thànhsân trường
71
32YS ĐK K2116718/3SángTHI: 1. TIẾNG ANH, 2. CHÍNH TRỊTHICô Đào Phương, Vũ HươngB3.5
72
32YS ĐK K2116718/3ChiềuTHI: 3. PHÁP LUẬT, 4. GPSLTHICô Khánh Vân, Cô HuyềnB3.5
73
32YS ĐK K2116CN19/3SángTHI: TIN HỌCĐợt 1THICô Thủy - Cô ThuầnC3.3
74
32YS ĐK K2116CN19/3SángTHI : GIÁO DỤC THỂ CHẤTĐợt 2THIThầy Thànhsân trường
75
32LTN CĐD K445THỰC TẬP BỆNH VIỆN ( 3/8)
76
32XB-BH K11213/317hXB vùng Lưng - MôngCô MinhPTH
77
32XB-BH K11314/317hXB vùng Lưng - MôngCô MinhPTH
78
32XB-BH K11415/317hXB vùng chi dướiCô LanPTH
79
* LƯU Ý:
80
TRỰC THỨ 7 NGÀY 18/3/2023 : Đ/c Trọng
81
TRỰC CHỦ NHẬT NGÀY 19/3/2023 : Sáng: Đ/c Thuần, Chiều: Đ/c Đào Phương
82
83
ID Các lớp học trực tuyến ( Liên hệ với giáo viên trước khi học 1 ngày )
84
Giáo viênIDPassLớp
85
Cô Nguyễn Nga555 126 5026Qv9Hd7B2CDUK4
86
Cô Thu Hà3.682.208.313888888B2CDUK4
87
88
DUYỆT BAN GIÁM HIỆU PHÒNG ĐÀO TẠO
89
90
91
92
93
94
Lê Thị Hoa
95
96
97
98
99
100