| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH HỌC TUẦN 32 NĂM HỌC 2022 - 2023 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Từ ngày: 13/3/2023 đến ngày 19/3/2023 | |||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||
4 | 32 | CĐD K15A | 28 | 2 | 13/3 | Chiều | CSNB ung bướu - nội tiết | 8 | 15 | 4 | Cô Thu | B3.6 | ||||||||||||||
5 | 32 | CĐD K15A | 28 | 4 | 15/3 | Chiều | THI CSNB CK HỆ NGOẠI | THI | Cô Vũ Hương, Cô Mai Hương | C3.3 | ||||||||||||||||
6 | 32 | CĐD K15A | 28 | 5 | 16/3 | Chiều | CSNB ung bướu - nội tiết | 12 | 15 | 4 | Cô Thu | B3.6 | ||||||||||||||
7 | 32 | CĐD K15A | 28 | 6 | 17/3 | Sáng | THI: GIÁO DỤC CHÍNH TRỊ 2 | Đợt 2 | THI | Cô Vũ Hương, Cô Lan | C3.3 | |||||||||||||||
8 | 32 | CĐD K15A | 28 | 6 | 17/3 | Chiều | CSNB ung bướu - nội tiết | 12 | 15 | 4 | Cô Thơm | B3.6 | ||||||||||||||
9 | 32 | CĐD K15B | 25 | 2 | 13/3 | Chiều | CSSK người cao tuổi - tâm thần | 4 | 16 | 4 | Cô Bích Huyền | B4.4 | ||||||||||||||
10 | 32 | CĐD K15B | 25 | 4 | 15/3 | Chiều | Tiếng Anh chuyên ngành | 4 | 24 | 4 | Cô Hồng | B4.4 | ||||||||||||||
11 | 32 | CĐD K15B | 25 | 5 | 16/3 | Chiều | TH: CSHS tích cực - chống độc, TN | 12 | 20 | 4 | Thầy Vững | B3.5 | ||||||||||||||
12 | 32 | CĐD K15B | 25 | 6 | 17/3 | Sáng | THI: GIÁO DỤC CHÍNH TRỊ 2 | Đợt 1 | THI | Cô Vũ Hương, Cô Lan | C3.3 | |||||||||||||||
13 | 32 | CĐD K15B | 25 | 6 | 17/3 | Chiều | Tiếng Anh chuyên ngành | 8 | 24 | 4 | Cô Hồng | B4.4 | ||||||||||||||
14 | 32 | CĐD K15C | 25 | 2 | 13/3 | Chiều | Bệnh nghề nghiệp - CCM - YHB | 12 | 15 | 4 | Thầy Vững | B4.2 | ||||||||||||||
15 | 32 | CĐD K15C | 25 | 3 | 14/3 | Chiều | THI: TKYH - QL- NCKH Đ.D | THI | Cô Duyên, Cô Thơm | C3.3 | ||||||||||||||||
16 | 32 | CĐD K15C | 25 | 5 | 16/3 | Chiều | THI: GIÁO DỤC CHÍNH TRỊ 2 | THI | Cô Vũ Hương, Cô Mỹ Phương | C3.3 | ||||||||||||||||
17 | 32 | CĐD K15C | 25 | 6 | 17/3 | Chiều | Bệnh nghề nghiệp - CCM - YHB | 12 | 15 | 4 | Cô Thu | B4.2 | ||||||||||||||
18 | 32 | CĐD K16A | 30 | TTLS: CSNL1 (6/6) | KHOA NỘI HH + TM +TH | BVT | ||||||||||||||||||||
19 | 32 | CĐD K16B+C | 43 | TTLS: CSNL2 (6/6) | KHOA NGOẠI + CT +UB | BVT | ||||||||||||||||||||
20 | 32 | CĐD K17A | 35 | 2 | 13/3 | Sáng | Tin học (nhóm 1) | 40 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
21 | 32 | CĐD K17A | 35 | 3 | 14/3 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 2 | 12 | 80 | 4 | Bộ môn điều dưỡng | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
22 | 32 | CĐD K17A | 35 | 4 | 15/3 | Sáng | Điều dưỡng cơ sở 2 | 16 | 75 | Bộ môn điều dưỡng | TH tầng 4 nhà C | |||||||||||||||
23 | 32 | CĐD K17A | 35 | 5 | 16/3 | Sáng | THI PHÁP LUẬT | Đợt 2 | THI | Cô Vũ Hương, Cô Bùi Thảo | C3.3 | |||||||||||||||
24 | 32 | CĐD K17AB | 35 | 5 | 16/3 | Chiều | Tin học (nhóm 3) | 36 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
25 | 32 | CĐD K17A | 35 | 6 | 17/3 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 2 | 20 | 75 | 4 | Bộ môn điều dưỡng | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
26 | 32 | CĐD K17A | 7 | 18/3 | Sáng | Học bù: CTCN cơ thể 1 | 4 | 8 | 4 | Cô Kim Liên | B3.5 | |||||||||||||||
27 | 32 | CĐD K17A | 7 | 18/3 | Chiều | Học bù: CTCN cơ thể 1 | 8 | 8 | 4 | Cô Kim Liên | B3.5 | |||||||||||||||
28 | 32 | CĐD K17A | CN | 19/3 | Sáng | Học bù: CTCN cơ thể 1 | 5 | 32 | 5 | Cô Thu Hà | B3.5 | |||||||||||||||
29 | 32 | CĐD K17A | CN | 19/3 | Chiều | Học bù: CTCN cơ thể 1 | 10 | 32 | 5 | Cô Thu Hà | B3.5 | |||||||||||||||
30 | 32 | CĐD K17B | 30 | 2 | 13/3 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 2 | 12 | 75 | 4 | Bộ môn điều dưỡng | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
31 | 32 | CĐD K17B | 30 | 3 | 14/3 | Sáng | Tin học (nhóm 2) | 36 | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
32 | 32 | CĐD K17B | 30 | 4 | 15/3 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 2 | 16 | 75 | Bộ môn điều dưỡng | TH tầng 4 nhà C | |||||||||||||||
33 | 32 | CĐD K17B | 35 | 5 | 16/3 | Sáng | THI PHÁP LUẬT | Đợt 1 | THI | Cô Vũ Hương, Cô Bùi Thảo | C3.3 | |||||||||||||||
34 | 32 | CĐD K17B | 30 | 5 | 16/3 | Chiều | Điều dưỡng cơ sở 2 | 20 | 75 | Bộ môn điều dưỡng | TH tầng 4 nhà C | |||||||||||||||
35 | 32 | CĐD K17B | 7 | 18/3 | Sáng | Học bù: CTCN cơ thể 1 | 4 | 8 | 4 | Cô Kim Liên | B3.5 | |||||||||||||||
36 | 32 | CĐD K17B | 7 | 18/3 | Chiều | Học bù: CTCN cơ thể 1 | 8 | 8 | 4 | Cô Kim Liên | B3.5 | |||||||||||||||
37 | 32 | CĐD K17B | CN | 19/3 | Sáng | Học bù: CTCN cơ thể 1 | 5 | 32 | 5 | Cô Thu Hà | B3.5 | |||||||||||||||
38 | 32 | CĐD K17B | CN | 19/3 | Chiều | Học bù: CTCN cơ thể 1 | 10 | 32 | 5 | Cô Thu Hà | B3.5 | |||||||||||||||
39 | 32 | CDU K7A | 33 | THỰC TẬP TỐT NGHIỆP ( 3/10) | ||||||||||||||||||||||
40 | 32 | CDU K7B | 33 | THỰC TẬP TỐT NGHIỆP (3/10) | ||||||||||||||||||||||
41 | 32 | CDU K8AB | 50 | 2 | 13/3 | Sáng | Kinh tế dược | xong | 10 | xong | Cô Bùi Thảo | B4.2 | ||||||||||||||
42 | 32 | CDU K8AB | 24 | 3 | 14/3 | Sáng | Thực phẩm chức năng | 12 | 24 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.2 | ||||||||||||||
43 | 32 | CDU K8B | 50 | 4 | 15/3 | Sáng | Kỹ năng giao tiếp và TH tốt NT | 8 | 12 | 4 | Cô Thanh Thuỷ | C3.2 | ||||||||||||||
44 | 32 | CDU K8AB | 24 | 5 | 16/3 | Sáng | Dược lâm sàng | xong | 18 | xong | Cô Việt Hà | B4.2 | ||||||||||||||
45 | 32 | CDU K8A | 17 | 6 | 17/3 | Sáng | Kỹ năng giao tiếp và TH tốt NT | 8 | 12 | 4 | Thầy Huy Lam | C3.2 | ||||||||||||||
46 | 32 | CDU K9A | 33 | 2 | 13/3 | Sáng | Hoá phân tích | 24 | 32 | 4 | Thầy Bằng | B3.6 | ||||||||||||||
47 | 32 | CDU K9A | 33 | 3 | 14/3 | Sáng | TH.Thực vật - Dược liệu. | 4 | 22 | 4 | Cô Bùi Thảo | B3.6 | ||||||||||||||
48 | 32 | CDU K9A | 33 | 5 | 16/3 | Sáng | Sự hình thành bệnh tật - QTPH | 4 | 16 | 4 | Cô Nga | B3.6 | ||||||||||||||
49 | 32 | CDU K9A | 33 | 6 | 17/3 | Chiều | Giáo dục chính trị 2 | 4 | 45 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
50 | 32 | CDU K9C | 2 | 13/2 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | xong | Cô Hồng Ly | B4.4 | |||||||||||||||||
51 | 32 | CDU K9B+C | 45 | 3 | 14/3 | Sáng | Hóa phân tích | 24 | 32 | 4 | Thầy Bằng | B4.3 | ||||||||||||||
52 | 32 | CDU K9B+C | 45 | 4 | 15/3 | Sáng | TH.Thực vật - Dược liệu. | 4 | 22 | 4 | Cô Bùi Thảo | B3.6 | ||||||||||||||
53 | 32 | CDU K9B+C | 45 | 4 | 15/3 | Chiều | Sự hình thành bệnh tật - QTPH | 4 | 16 | 4 | Cô Nga | B3.6 | ||||||||||||||
54 | 32 | CDU K9B | 20 | 5 | 16/3 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 16 | 32 | 4 | Cô Hồng | B4.4 | ||||||||||||||
55 | 32 | CDU K9C | 25 | 5 | 16/3 | Chiều | Tiếng Anh 1 | 16 | 32 | 4 | Cô Hồng | B4.2 | ||||||||||||||
56 | 32 | CDU K9B+C | 45 | 6 | 17/3 | Sáng | Giáo dục chính trị 2 | 8 | 45 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
57 | 32 | CDU K9A+B+C | 7 | 18/3 | Sáng | Học bù: CTCN cơ thể 1 | 4 | 8 | 4 | Cô Kim Liên | B3.5 | |||||||||||||||
58 | 32 | CDU K9A+B+C | 7 | 18/3 | Chiều | Học bù: CTCN cơ thể 1 | 8 | 8 | 4 | Cô Kim Liên | B3.5 | |||||||||||||||
59 | 32 | CDU K9A+B+C | CN | 19/3 | Sáng | Học bù: CTCN cơ thể 1 | 5 | 32 | 5 | Cô Thu Hà | B3.5 | |||||||||||||||
60 | 32 | CDU K9A+B+C | CN | 19/3 | Chiều | Học bù: CTCN cơ thể 1 | 10 | 32 | 5 | Cô Thu Hà | B3.5 | |||||||||||||||
61 | 32 | B2CDUK3 | 55 | THỰC TẬP CƠ SỞ 4/4 | ||||||||||||||||||||||
62 | 32 | YS Đông y K13 | THỰC TẬP BỆNH VIỆN (4/4) | |||||||||||||||||||||||
63 | 32 | B2CDUK4 | 55 | 7 | 18/3 | Sáng | Bệnh học | 10 | 16 | 5 | Cô Thu Hà | B4.2 | ||||||||||||||
64 | 32 | B2CDUK4 | 55 | 7 | 18/3 | Chiều | Bệnh học | xong | 16 | 6 | Cô Thu Hà | B4.2 | ||||||||||||||
65 | 32 | B2CDUK4 | 55 | CN | 19/3 | Sáng | Thống kê Y học - NCKH | 11 | 15 | 6 | Cô Nguyễn Nga | B4.2 | ||||||||||||||
66 | 32 | B2CDUK4 | 55 | CN | 19/3 | Chiều | Thống kê Y học - NCKH | xong | 17 | 6 | Cô Nguyễn Nga | B4.2 | ||||||||||||||
67 | 32 | Y học CT K14 | 23 | 7 | 18/3 | Sáng | THI: 1. TIẾNG ANH, 2. CHÍNH TRỊ | THI | Cô Đào Phương, Vũ Hương | B3.5 | ||||||||||||||||
68 | 32 | Y học CT K14 | 23 | 7 | 18/3 | Chiều | THI: 3. PHÁP LUẬT, 4. GPSL | THI | Cô Khánh Vân, Cô Huyền | B3.5 | ||||||||||||||||
69 | 32 | Y học CT K14 | 23 | CN | 19/3 | Sáng | THI: TIN HỌC | Đợt 1 | THI | Cô Thủy - Cô Thuần | C3.3 | |||||||||||||||
70 | 32 | Y học CT K14 | 23 | CN | 19/3 | Sáng | THI : GIÁO DỤC THỂ CHẤT | Đợt 2 | THI | Thầy Thành | sân trường | |||||||||||||||
71 | 32 | YS ĐK K21 | 16 | 7 | 18/3 | Sáng | THI: 1. TIẾNG ANH, 2. CHÍNH TRỊ | THI | Cô Đào Phương, Vũ Hương | B3.5 | ||||||||||||||||
72 | 32 | YS ĐK K21 | 16 | 7 | 18/3 | Chiều | THI: 3. PHÁP LUẬT, 4. GPSL | THI | Cô Khánh Vân, Cô Huyền | B3.5 | ||||||||||||||||
73 | 32 | YS ĐK K21 | 16 | CN | 19/3 | Sáng | THI: TIN HỌC | Đợt 1 | THI | Cô Thủy - Cô Thuần | C3.3 | |||||||||||||||
74 | 32 | YS ĐK K21 | 16 | CN | 19/3 | Sáng | THI : GIÁO DỤC THỂ CHẤT | Đợt 2 | THI | Thầy Thành | sân trường | |||||||||||||||
75 | 32 | LTN CĐD K4 | 45 | THỰC TẬP BỆNH VIỆN ( 3/8) | ||||||||||||||||||||||
76 | 32 | XB-BH K11 | 2 | 13/3 | 17h | XB vùng Lưng - Mông | Cô Minh | PTH | ||||||||||||||||||
77 | 32 | XB-BH K11 | 3 | 14/3 | 17h | XB vùng Lưng - Mông | Cô Minh | PTH | ||||||||||||||||||
78 | 32 | XB-BH K11 | 4 | 15/3 | 17h | XB vùng chi dưới | Cô Lan | PTH | ||||||||||||||||||
79 | * LƯU Ý: | |||||||||||||||||||||||||
80 | TRỰC THỨ 7 NGÀY 18/3/2023 : Đ/c Trọng | |||||||||||||||||||||||||
81 | TRỰC CHỦ NHẬT NGÀY 19/3/2023 : Sáng: Đ/c Thuần, Chiều: Đ/c Đào Phương | |||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ID Các lớp học trực tuyến ( Liên hệ với giáo viên trước khi học 1 ngày ) | |||||||||||||||||||||||||
84 | Giáo viên | ID | Pass | Lớp | ||||||||||||||||||||||
85 | Cô Nguyễn Nga | 555 126 5026 | Qv9Hd7 | B2CDUK4 | ||||||||||||||||||||||
86 | Cô Thu Hà | 3.682.208.313 | 888888 | B2CDUK4 | ||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | DUYỆT BAN GIÁM HIỆU | PHÒNG ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | Lê Thị Hoa | |||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||