ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVW
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA TRIẾT HỌC & KHXH
––––––––––––––––––––––––
4
5
DANH SÁCH THI 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 (HỆ LIÊN THÔNG)
6
Khoa: Triết học
Tên học phần:
Kỹ năng giao tiếp
Số tín chỉ:
2Mã học phần:191282005
Triết học
Kỹ năng giao tiếp2191282005
7
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chúKhoa phụ tráchTên học phầnSố TCMã học phần
8
Bằng sốBằng chữ
9
10
11824L20024Phạm HàAnhK17,18,19106.10.2025D508173060'0,0KĐT
11
21823L20001Đoàn ThếCườngK17,18,19106.10.2025D508173060'5,3
12
31824L20073Trần Thị QuếHoaK17,18,19106.10.2025D508173060'8,2
13
4 1925L10011Nguyễn ViệtHoàngK17,18,19106.10.2025D508173060'6,2
14
51824L20061Nguyễn Thị NgọcLanK17,18,19106.10.2025D508173060'6,8
15
6
1925L20007
Vũ Thị QuếMinhK17,18,19106.10.2025D508173060'6,5
16
71925L20082Vũ ThịNgaK17,18,19106.10.2025D508173060'0,0KĐT
17
81925L20080Nguyễn BíchNgọcK17,18,19106.10.2025D508173060'5,8
18
91824L10053Nguyễn ViếtPhongK17,18,19106.10.2025D508173060'6,0
19
101824L20072Lê HàPhươngK17,18,19106.10.2025D508173060'6,8
20
111925L20088Phạm HồngQuânK17,18,19106.10.2025D508173060'0,0KĐT
21
121925L20081Nguyễn HữuTiếnK17,18,19106.10.2025D508173060'7,3
22
131723L10015Ngô TiếnTớiK17,18,19106.10.2025D508173060'0,0KĐT
23
141824L20071Lê ThanhThảoK17,18,19106.10.2025D508173060'6,8
24
15
1925L20034
Nguyễn VănThôngK17,18,19106.10.2025D508173060'0,0KĐT
25
161824L10054Trần MinhThuậnK17,18,19106.10.2025D508173060'7,7
26
17
1925L20009
Triệu ThuTrangK17,18,19106.10.2025D508173060'0,0KĐT
27
181925L20095Trần ThanhTùng19L2LK.01-BS106.10.2025D508173060'3,0KĐT
28
191925L20101Nguyễn TrọngDũngK17,18,19106.10.2025D508173060'0,0KĐT
29
30
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
LÃNH ĐẠO KHOA
31
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100