| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Mã SV | Họ và tên lót | Tên | Lớp | Tên giảng viên phân công | Nhóm | Mã nhóm | ||||||||||||||||||
2 | 435 | 25A4011023 | Bùi Lê Đức | Anh | K25TCA | PGS.TS. Phạm Tiến Mạnh | N01 | N01KL252A | ||||||||||||||||||
3 | 447 | 25A4012401 | Nguyễn Trung | Hiếu | K25TCA | PGS.TS. Phạm Tiến Mạnh | N01 | N01KL252A | ||||||||||||||||||
4 | 451 | 25A4012420 | Nguyễn Đình | Huy | K25TCA | PGS.TS. Phạm Tiến Mạnh | N01 | N01KL252A | ||||||||||||||||||
5 | 657 | 25A4012394 | Đỗ Thanh | Hiền | K25TCC | ThS. Trần Anh Tuấn | N02 | N02KL252A | ||||||||||||||||||
6 | 673 | 25A4010469 | Ngô Hải | Long | K25TCC | ThS. Trần Anh Tuấn | N02 | N02KL252A | ||||||||||||||||||
7 | 876 | 25A4012101 | Bùi Thị | Dương | K25TCH | ThS. Trần Anh Tuấn | N02 | N02KL252A | ||||||||||||||||||
8 | 925 | 24A4010209 | Phạm Tài | Phát | K24TCB | ThS. Trần Anh Tuấn | N02 | N02KL252A | ||||||||||||||||||
9 | 650 | 25A4012099 | Nguyễn Thị Mỹ | Duyên | K25TCC | TS. Ngô Thị Hằng | N03 | N03KL252A | ||||||||||||||||||
10 | 654 | 25A4012122 | Bùi Thị | Hà | K25TCC | TS. Ngô Thị Hằng | N03 | N03KL252A | ||||||||||||||||||
11 | 661 | 25A4010125 | Trần Thị Thu | Huyền | K25TCC | TS. Ngô Thị Hằng | N03 | N03KL252A | ||||||||||||||||||
12 | 760 | 25A4011765 | Trần Thị | Diệp | K25TCE | TS. Ngô Thị Hằng | N03 | N03KL252A | ||||||||||||||||||
13 | 767 | 25A4012123 | Đoàn Thu | Hà | K25TCE | TS. Ngô Thị Hằng | N03 | N03KL252A | ||||||||||||||||||
14 | 438 | 25A4011362 | Nguyễn Đinh Quỳnh | Anh | K25TCA | TS. Trần Thị Thu Hương | N04 | N04KL252A | ||||||||||||||||||
15 | 461 | 25A4010462 | Trần Thị Diệu | Linh | K25TCA | TS. Trần Thị Thu Hương | N04 | N04KL252A | ||||||||||||||||||
16 | 465 | 25A4010476 | Bùi Thị Khánh | Ly | K25TCA | TS. Trần Thị Thu Hương | N04 | N04KL252A | ||||||||||||||||||
17 | 473 | 25A4010754 | Nguyễn Thị Kim | Ngân | K25TCA | TS. Trần Thị Thu Hương | N04 | N04KL252A | ||||||||||||||||||
18 | 750 | 25A4011024 | Bùi Thị Phương | Anh | K25TCE | TS. Trần Thanh Thu | N05 | N05KL252A | ||||||||||||||||||
19 | 762 | 25A4012105 | Trần Thùy | Dương | K25TCE | TS. Trần Thanh Thu | N05 | N05KL252A | ||||||||||||||||||
20 | 763 | 25A4012107 | Vũ Bình | Dương | K25TCE | TS. Trần Thanh Thu | N05 | N05KL252A | ||||||||||||||||||
21 | 776 | 25A4010148 | Đặng Thị Thanh | Lam | K25TCE | TS. Trần Thanh Thu | N05 | N05KL252A | ||||||||||||||||||
22 | 792 | 25A4013324 | Vi Ngọc | Nhi | K25TCE | TS. Trần Thanh Thu | N05 | N05KL252A | ||||||||||||||||||
23 | 574 | 25A4011039 | Nguyễn Minh | Nguyệt | K25TCB | ThS. Ngô Minh Thu Trang | N06 | N06KL252A | ||||||||||||||||||
24 | 584 | 25A4011793 | Nguyễn Thị Thanh | Thúy | K25TCB | ThS. Ngô Minh Thu Trang | N06 | N06KL252A | ||||||||||||||||||
25 | 588 | 25A4011802 | Đàm Thị Thanh | Trà | K25TCB | ThS. Ngô Minh Thu Trang | N06 | N06KL252A | ||||||||||||||||||
26 | 928 | 24A4011872 | Đỗ Thị Anh | Thư | K24TCE | ThS. Ngô Minh Thu Trang | N06 | N06KL252A | ||||||||||||||||||
27 | 678 | 25A4010737 | Lee Quang | Minh | K25TCC | TS. Phạm Thị Vân Huyền | N07 | N07KL252A | ||||||||||||||||||
28 | 752 | 25A4011371 | Nguyễn Thị Lan | Anh | K25TCE | TS. Phạm Thị Vân Huyền | N07 | N07KL252A | ||||||||||||||||||
29 | 773 | 25A4010121 | Nguyễn Thị Khánh | Huyền | K25TCE | TS. Phạm Thị Vân Huyền | N07 | N07KL252A | ||||||||||||||||||
30 | 698 | 25A4011369 | Nguyễn Thế | Anh | K25TCD | TS. Nguyễn Quỳnh Trang | N08 | N08KL252A | ||||||||||||||||||
31 | 714 | 25A4010143 | Phan Công Quốc | Khánh | K25TCD | TS. Nguyễn Quỳnh Trang | N08 | N08KL252A | ||||||||||||||||||
32 | 734 | 25A4013369 | Đào Xuân | Thắng | K25TCD | TS. Nguyễn Quỳnh Trang | N08 | N08KL252A | ||||||||||||||||||
33 | 739 | 25A4011788 | Phan Thanh | Thủy | K25TCD | TS. Nguyễn Quỳnh Trang | N08 | N08KL252A | ||||||||||||||||||
34 | 555 | 25A4012418 | Thân Quốc | Hùng | K25TCB | TS. Ngô Thị Hằng | N09 | N09KL252A | ||||||||||||||||||
35 | 556 | 25A4010140 | Nguyễn Trọng | Khang | K25TCB | TS. Ngô Thị Hằng | N09 | N09KL252A | ||||||||||||||||||
36 | 590 | 25A4012146 | Nguyễn Nguyên | Trung | K25TCB | TS. Ngô Thị Hằng | N09 | N09KL252A | ||||||||||||||||||
37 | 816 | 25A4011753 | Đinh Thị Linh | Chi | K25TCG | TS. Ngô Thị Hằng | N09 | N09KL252A | ||||||||||||||||||
38 | 541 | 25A4011382 | Trần Quỳnh | Anh | K25TCB | TS. Phạm Thị Vân Huyền | N10 | N18KL252A | ||||||||||||||||||
39 | 761 | 25A4011767 | Đinh Thị Thanh | Dung | K25TCE | TS. Phạm Thị Vân Huyền | N10 | N10KL252A | ||||||||||||||||||
40 | 772 | 25A4012426 | Nguyễn Khánh | Huyền | K25TCE | TS. Phạm Thị Vân Huyền | N10 | N10KL252A | ||||||||||||||||||
41 | 867 | 25A4011360 | Lê Phan | Anh | K25TCH | TS. Phạm Thị Vân Huyền | N10 | N10KL252A | ||||||||||||||||||
42 | 912 | 25A4011804 | Bùi Huyền | Trang | K25TCH | TS. Phạm Thị Vân Huyền | N10 | N10KL252A | ||||||||||||||||||
43 | 443 | 25A4011747 | Đặng Minh | Châu | K25TCA | TS. Lương Minh Hà | N11 | N11KL252A | ||||||||||||||||||
44 | 449 | 25A4012408 | Nguyễn Thị | Hoàn | K25TCA | TS. Lương Minh Hà | N11 | N11KL252A | ||||||||||||||||||
45 | 458 | 25A4010159 | Đỗ Thị Khánh | Linh | K25TCA | TS. Lương Minh Hà | N11 | N11KL252A | ||||||||||||||||||
46 | 813 | 25A4011736 | Vũ Thị Ngọc | Ánh | K25TCG | TS. Lương Minh Hà | N11 | N11KL252A | ||||||||||||||||||
47 | 653 | 25A4012111 | Phan Thị | Định | K25TCC | TS. Nguyễn Thị Tuyết Lan | N12 | N12KL252A | ||||||||||||||||||
48 | 675 | 25A4010725 | Đỗ Thị | Mai | K25TCC | TS. Nguyễn Thị Tuyết Lan | N12 | N12KL252A | ||||||||||||||||||
49 | 690 | 25A4011783 | Đào Bích | Thuận | K25TCC | TS. Nguyễn Thị Tuyết Lan | N12 | N12KL252A | ||||||||||||||||||
50 | 700 | 25A4011763 | Vũ Thành | Công | K25TCD | TS. Nguyễn Thị Tuyết Lan | N12 | N12KL252A | ||||||||||||||||||
51 | 732 | 25A4011403 | Bạch Thục | Quyên | K25TCD | TS. Nguyễn Thị Tuyết Lan | N12 | N12KL252A | ||||||||||||||||||
52 | 565 | 25A4010732 | Trần Phương | Mai | K25TCB | TS. Lương Minh Hà | N13 | N13KL252A | ||||||||||||||||||
53 | 587 | 25A4011810 | Hứa Thị Hường | Trang | K25TCB | TS. Lương Minh Hà | N13 | N13KL252A | ||||||||||||||||||
54 | 674 | 25A4010724 | Đỗ Thị Minh | Lý | K25TCC | TS. Lương Minh Hà | N13 | N13KL252A | ||||||||||||||||||
55 | 685 | 25A4011054 | Phạm Hải | Ninh | K25TCC | TS. Lương Minh Hà | N13 | N13KL252A | ||||||||||||||||||
56 | 832 | 25A4010131 | Hoàng Thị Mai | Hương | K25TCG | TS. Lương Minh Hà | N13 | N13KL252A | ||||||||||||||||||
57 | 640 | 25A4010147 | Nguyễn Thị Kim | Anh | K25TCC | ThS. Ngô Minh Thu Trang | N14 | N14KL252A | ||||||||||||||||||
58 | 659 | 25A4012412 | Đặng Thu | Hồng | K25TCC | ThS. Ngô Minh Thu Trang | N14 | N14KL252A | ||||||||||||||||||
59 | 676 | 25A4010726 | Đỗ Thị Ngọc | Mai | K25TCC | ThS. Ngô Minh Thu Trang | N14 | N14KL252A | ||||||||||||||||||
60 | 737 | 25A4011786 | Nguyễn Thị Thu | Thủy | K25TCD | ThS. Ngô Minh Thu Trang | N14 | N14KL252A | ||||||||||||||||||
61 | 803 | 25A4012429 | Hoàng Thu | Yến | K25TCE | ThS. Ngô Minh Thu Trang | N14 | N14KL252A | ||||||||||||||||||
62 | 547 | 25A4012109 | Đỗ Tiến | Đạt | K25TCB | TS. Nguyễn Thị Nga | N15 | N15KL252A | ||||||||||||||||||
63 | 564 | 25A4010722 | Trần Hương | Ly | K25TCB | TS. Nguyễn Thị Nga | N15 | N15KL252A | ||||||||||||||||||
64 | 649 | 25A4013323 | Phạm Quỳnh | Chi | K25TCC | TS. Nguyễn Thị Nga | N15 | N15KL252A | ||||||||||||||||||
65 | 857 | 25A4011800 | Phùng Ngọc | Tiến | K25TCG | TS. Nguyễn Thị Nga | N15 | N15KL252A | ||||||||||||||||||
66 | 907 | 25A4011420 | Nguyễn Hữu | Thành | K25TCH | TS. Nguyễn Thị Nga | N15 | N15KL252A | ||||||||||||||||||
67 | 749 | 25A4011385 | PhạM Thị | ÁNh | K25TCE | TS. Lê Thị Minh Ngọc | N16 | N16KL252A | ||||||||||||||||||
68 | 756 | 25A4011737 | Vũ Thị Phương | Ánh | K25TCE | TS. Lê Thị Minh Ngọc | N16 | N16KL252A | ||||||||||||||||||
69 | 766 | 25A4012118 | Phạm Thị Hương | Giang | K25TCE | TS. Lê Thị Minh Ngọc | N16 | N16KL252A | ||||||||||||||||||
70 | 791 | 25A4011043 | Trần Thị | Nhàn | K25TCE | TS. Lê Thị Minh Ngọc | N16 | N16KL252A | ||||||||||||||||||
71 | 799 | 25A4011807 | Dương Thị Quỳnh | Trang | K25TCE | TS. Lê Thị Minh Ngọc | N16 | N16KL252A | ||||||||||||||||||
72 | 758 | 25A4011754 | Hoàng Linh | Chi | K25TCE | TS. Nguyễn Thị Kim Chung | N17 | N17KL252A | ||||||||||||||||||
73 | 786 | 25A4010745 | Nguyễn Hà | My | K25TCE | TS. Nguyễn Thị Kim Chung | N17 | N17KL252A | ||||||||||||||||||
74 | 807 | 25A4011355 | Hoàng Thị Diệu | Anh | K25TCG | TS. Nguyễn Thị Kim Chung | N17 | N17KL252A | ||||||||||||||||||
75 | 819 | 25A4011766 | Vũ Thị Hiền | Diệu | K25TCG | TS. Nguyễn Thị Kim Chung | N17 | N17KL252A | ||||||||||||||||||
76 | 848 | 25A4011411 | Trịnh Ngọc | Quỳnh | K25TCG | TS. Nguyễn Thị Kim Chung | N17 | N17KL252A | ||||||||||||||||||
77 | 471 | 25A4010739 | Nguyễn Nhật | Minh | K25TCA | TS. Trịnh Chi Mai | N18 | N18KL252A | ||||||||||||||||||
78 | 480 | 25A4011413 | Ngô Minh | Sang | K25TCA | TS. Trịnh Chi Mai | N18 | N18KL252A | ||||||||||||||||||
79 | 483 | 25A4011780 | Trương Thị Anh | Thơ | K25TCA | TS. Trịnh Chi Mai | N18 | N18KL252A | ||||||||||||||||||
80 | 546 | 25A4012106 | Vi Minh | Dương | K25TCB | TS. Trịnh Chi Mai | N18 | N53KL252A | ||||||||||||||||||
81 | 437 | 25A4011357 | Hoàng Thị Ngọc | Anh | K25TCA | TS. Nguyễn Thị Kim Chung | N19 | N19KL252A | ||||||||||||||||||
82 | 460 | 25A4010446 | Lê Thị Phương | Linh | K25TCA | TS. Nguyễn Thị Kim Chung | N19 | N19KL252A | ||||||||||||||||||
83 | 741 | 25A4011791 | Vương Thu | Thủy | K25TCD | TS. Nguyễn Thị Kim Chung | N19 | N19KL252A | ||||||||||||||||||
84 | 742 | 25A4011794 | Đỗ Anh | Thư | K25TCD | TS. Nguyễn Thị Kim Chung | N19 | N19KL252A | ||||||||||||||||||
85 | 554 | 25A4010127 | Vũ Ngọc | Huyền | K25TCB | TS. Trần Thị Thu Hương | N20 | N20KL252A | ||||||||||||||||||
86 | 560 | 25A4010444 | Hoàng Thùy | Linh | K25TCB | TS. Trần Thị Thu Hương | N20 | N20KL252A | ||||||||||||||||||
87 | 583 | 25A4011781 | Nguyễn Hồng | Thơm | K25TCB | TS. Trần Thị Thu Hương | N20 | N20KL252A | ||||||||||||||||||
88 | 924 | 24A4012972 | Dương Hoàng | Phúc | K24TCA | TS. Trần Thị Thu Hương | N20 | N20KL252A | ||||||||||||||||||
89 | 537 | 25A4011022 | Bùi Kim | Anh | K25TCB | TS. Bùi Thị Mến | N21 | N21KL252A | ||||||||||||||||||
90 | 553 | 25A4012424 | Lê Ngọc | Huyền | K25TCB | TS. Bùi Thị Mến | N21 | N21KL252A | ||||||||||||||||||
91 | 568 | 25A4010747 | Nguyễn Trà | My | K25TCB | TS. Bùi Thị Mến | N21 | N21KL252A | ||||||||||||||||||
92 | 589 | 25A4012141 | Nguyễn Tuyết | Trinh | K25TCB | TS. Bùi Thị Mến | N21 | N21KL252A | ||||||||||||||||||
93 | 818 | 25A4013339 | Hoàng Thị | Diệp | K25TCG | TS. Bùi Thị Mến | N21 | N21KL252A | ||||||||||||||||||
94 | 457 | 25A4010157 | Bùi Nhã | Linh | K25TCA | ThS. Nguyễn Văn Tâm | N22 | N22KL252A | ||||||||||||||||||
95 | 479 | 25A4011060 | Hoàng Thiên | Phúc | K25TCA | ThS. Nguyễn Văn Tâm | N22 | N22KL252A | ||||||||||||||||||
96 | 487 | 25A4011811 | Lê Quỳnh | Trang | K25TCA | ThS. Nguyễn Văn Tâm | N22 | N22KL252A | ||||||||||||||||||
97 | 812 | 25A4011388 | Đặng Thị Ngọc | Ánh | K25TCG | ThS. Nguyễn Văn Tâm | N22 | N38KL252A | ||||||||||||||||||
98 | 879 | 25A4012120 | Trần Thị Hương | Giang | K25TCH | ThS. Nguyễn Văn Tâm | N22 | N38KL252A | ||||||||||||||||||
99 | 804 | 25A4011016 | Lê Thị Cẩm | An | K25TCG | TS. Nguyễn Quỳnh Thơ | N23 | N23KL252A | ||||||||||||||||||
100 | 811 | 25A4011377 | Phạm Hoàng | Anh | K25TCG | TS. Nguyễn Quỳnh Thơ | N23 | N23KL252A |