ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
CN TRẺ EM ≤ 16 TUỔI
2
Diễn giải:Nhập dữ liệuDiễn giải:Nhập dữ liệu
3
NamNữ
4
Tuổi (tròn số):11Tuổi (tròn số):12
5
CN Theo CDC:36CN Theo CDC:42
6
7
8
Diễn giải:Nhập dữ liệuBMI 75thBMI 85thDiễn giải:Nhập dữ liệuBMI 75th
BMI 85th
9
Nam18,9020,20Nữ20,2021,7
10
Tuổi (TÍNH TỚI SỐ LẼ .5):11Béo phìTuổi (TÍNH TỚI SỐ LẼ .5):12Bình thường
11
CN (Kg)45CN (Kg)57
12
CC (m)1,42CC (m)1,7
13
BMI Thực22,32BMI Thực19,72
14
CN truyền dịch:38,11CN truyền dịch:57
15
CN theo Chiều caoCN theo Chiều cao
16
17
18
19
20
21
22
23
24
Cấu trúc hàm Vlookup
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100