| A | B | C | D | E | J | O | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÔN ĐỨC THẮNG | ||||||
2 | TRUNG TÂM GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG VÀ AN NINH | ||||||
3 | |||||||
4 | SỐ GỐC CẤP CHỨNG CHỈ GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG VÀ AN NINH | ||||||
5 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÔN ĐỨC THẮNG | ||||||
6 | (Ban hành kèm theo Quyết định số 02/QĐ-GDQP&AN ngày 03/3/2023 của Giám đốc Trung tâm Giáo dục quốc phòng và an ninh Trường Đại học Tôn Đức Thắng) | ||||||
7 | Thời gian đào tạo, bồi dưỡng (nếu có): từ ngày ............. tháng .............. năm ......................đến ngày ........... tháng ......... năm ..................... | ||||||
8 | Hội đồng thi/Kiểm tra (nếu có): ................................................................................................... | ||||||
9 | STT | MÃ SV | HỌ VÀ TÊN NGƯỜI HỌC | NGÀY THÁNG NĂM SINH | NƠI SINH | SỐ VÀO SỔ GỐC CẤP CHỨNG CHỈ | |
10 | 1 | 020H0210 | Trần Thị Hoài An | 07/06/2002 | TP. Hồ Chí Minh | 23002QP00001 | |
11 | 2 | 019H0002 | Bùi Trần Phương Anh | 08/07/2001 | Quảng Ngãi | 23002QP00002 | |
12 | 3 | 018H0003 | Bùi Trương Minh Anh | 25/11/2000 | Tây Ninh | 23002QP00003 | |
13 | 4 | 018H0405 | Hoàng Thị Minh Anh | 17/10/2000 | Đắk Lắk | 23002QP00004 | |
14 | 5 | 020H0318 | Lê Ngọc Tuyết Anh | 27/09/2002 | TP. Hồ Chí Minh | 23002QP00005 | |
15 | 6 | 02000863 | Lê Thị Lan Anh | 20/07/2002 | Liên Bang Nga | 23002QP00006 | |
16 | 7 | 01900014 | Lê Trần Vân Anh | 26/08/2001 | Phú Yên | 23002QP00007 | |
17 | 8 | 01501077 | Nguyễn Lê Trâm Anh | 28/10/1997 | Tiền Giang | 23002QP00008 | |
18 | 9 | 019K0003 | Nguyễn Nam Anh | 12/08/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 23002QP00009 | |
19 | 10 | 020H0215 | Nguyễn Ngọc Anh | 01/03/2002 | TP. Hải Phòng | 23002QP00010 | |
20 | 11 | 02000693 | Nguyễn Thị Vân Anh | 12/04/2002 | Nghệ An | 23002QP00011 | |
21 | 12 | 020H0325 | Nguyễn Vũ Phương Anh | 27/11/2002 | Đắk Lắk | 23002QP00012 | |
22 | 13 | 01900915 | Bùi Thị Ngọc Ánh | 19/08/2001 | Đắk Lắk | 23002QP00013 | |
23 | 14 | 01901304 | Đặng Quốc Bảo | 23/02/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 23002QP00014 | |
24 | 15 | 01801174 | Trần Thái Bảo | 05/07/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 23002QP00015 | |
25 | 16 | 02000631 | Phạm Nguyên Anh Bình | 17/02/2002 | Đắk Lắk | 23002QP00016 | |
26 | 17 | 018H0419 | Bùi Minh Châu | 14/04/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 23002QP00017 | |
27 | 18 | 01801180 | Trần Khánh Châu | 04/07/2000 | Phú Yên | 23002QP00018 | |
28 | 19 | 01703049 | Trần Thị Phương Chi | 21/05/1999 | Nghệ An | 23002QP00019 | |
29 | 20 | 017H0066 | Nguyễn Minh Chiến | 21/02/1998 | Long An | 23002QP00020 | |
30 | 21 | 019K0097 | Đinh Phan Hùng Cường | 22/09/2001 | Thanh Hóa | 23002QP00021 | |
31 | 22 | 01800164 | Trần Thị Đào | 27/05/2000 | Cà Mau | 23002QP00022 | |
32 | 23 | 019H0024 | Thái Khả Di | 22/02/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 23002QP00023 | |
33 | 24 | 02000706 | Trần Nguyễn Ngọc Diễm | 14/04/2002 | Đồng Nai | 23002QP00024 | |
34 | 25 | 02000707 | Phạm Thị Ngọc Diệp | 26/10/2002 | Gia Lai | 23002QP00025 | |
35 | 26 | 018H0432 | Trần Nguyễn Ngọc Diệp | 08/08/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 23002QP00026 | |
36 | 27 | 01901294 | Lâm Chí Dĩnh | 05/11/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 23002QP00027 | |
37 | 28 | 019H0029 | Ngô Thị Hạnh Dung | 30/05/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 23002QP00028 | |
38 | 29 | 01900622 | Nguyễn Võ Hoàng Dung | 22/02/2001 | Tây Ninh | 23002QP00029 | |
39 | 30 | 019K0015 | Triệu Đoan Dung | 21/04/2001 | Kiên Giang | 23002QP00030 | |
40 | 31 | 017H0080 | Nguyễn Anh Dũng | 01/05/1999 | Quảng Bình | 23002QP00031 | |
41 | 32 | 017H0082 | Vũ Anh Dũng | 10/04/1999 | Phú Yên | 23002QP00032 | |
42 | 33 | 02000873 | Nguyễn Thanh Dương | 22/10/2002 | Phú Yên | 23002QP00033 | |
43 | 34 | 019K0100 | Nguyễn Khánh Duy | 25/05/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 23002QP00034 | |
44 | 35 | 02000713 | Nguyễn Văn Duy | 16/04/2002 | Bạc Liêu | 23002QP00035 | |
45 | 36 | 02000036 | Phạm Lê Minh Duy | 06/03/2002 | Bến Tre | 23002QP00036 | |
46 | 37 | 01703061 | Trần Thị Phương Duy | 27/11/1999 | Sóc Trăng | 23002QP00037 | |
47 | 38 | 02000875 | Đỗ Thị Mỹ Duyên | 07/02/2000 | Đồng Nai | 23002QP00038 | |
48 | 39 | 020H0232 | Dương Nguyễn Quỳnh Giang | 20/08/2002 | Đồng Nai | 23002QP00039 | |
49 | 40 | 01800977 | Nguyễn Trường Giang | 30/09/2000 | Vĩnh Long | 23002QP00040 | |
50 | 41 | 02000716 | Trần Thị Trà Giang | 27/06/2002 | Nghệ An | 23002QP00041 | |
51 | 42 | 019K0016 | Lưu Phạm Quang Hà | 29/05/2001 | Đồng Nai | 23002QP00042 | |
52 | 43 | 019K0017 | Trần Khánh Hà | 03/10/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 23002QP00043 | |
53 | 44 | 018H0193 | Đỗ Mai Hân | 30/09/2000 | Đồng Nai | 23002QP00044 | |
54 | 45 | 018H0454 | Nguyễn Phước Hồng Hân | 06/04/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 23002QP00045 | |
55 | 46 | 01901223 | Trần Ngọc Bảo Hân | 02/02/2001 | Long An | 23002QP00046 | |
56 | 47 | 02000721 | Trần Thị Kim Hân | 09/04/2002 | TP. Hồ Chí Minh | 23002QP00047 | |
57 | 48 | 02000722 | Đoàn Thị Diệu Hằng | 28/05/2002 | Thừa Thiên - Huế | 23002QP00048 | |
58 | 49 | 01901224 | Lê Kim Hằng | 31/08/2001 | Khánh Hòa | 23002QP00049 | |
59 | 50 | 01801196 | Nguyễn Thanh Phương Hằng | 07/02/2000 | Khánh Hòa | 23002QP00050 | |
60 | 51 | 02000723 | Phạm Thị Hạnh | 08/05/2002 | Nam Định | 23002QP00051 | |
61 | 52 | 01800930 | Đỗ Quang Hào | 23/01/2000 | Bình Định | 23002QP00052 | |
62 | 53 | 019H0056 | Hoàng Thúy Hiền | 19/07/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 23002QP00053 | |
63 | 54 | 02000329 | Phạm Thị Phú Hiền | 14/10/2002 | TP. Hồ Chí Minh | 23002QP00054 | |
64 | 55 | 02000728 | Lê Chí Hiếu | 17/06/2002 | Bình Định | 23002QP00055 | |
65 | 56 | 01600028 | Nguyễn Thành Hiếu | 21/02/1998 | TP. Hồ Chí Minh | 23002QP00056 | |
66 | 57 | 018H0464 | Nguyễn Trung Hiếu | 10/08/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 23002QP00057 | |
67 | 58 | 01901228 | Lê Thị Mỹ Hoa | 16/05/2001 | Phú Yên | 23002QP00058 | |
68 | 59 | 02000729 | Lê Thị Thanh Hoa | 21/04/2002 | Kiên Giang | 23002QP00059 | |
69 | 60 | 02000730 | Đỗ Thị Thu Hòa | 20/10/2002 | Gia Lai | 23002QP00060 | |
70 | 61 | 018H0467 | Phạm Trương Nhật Hoàng | 10/11/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 23002QP00061 | |
71 | 62 | 02000883 | Phạm Ngọc Bích Hợp | 14/09/2002 | Đồng Nai | 23002QP00062 | |
72 | 63 | 018H0043 | Nguyễn Thị Mỹ Huệ | 17/12/2000 | Tiền Giang | 23002QP00063 | |
73 | 64 | 019H0337 | Lê Việt Hương | 21/10/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 23002QP00064 | |
74 | 65 | 02000733 | Nguyễn Thị Thu Hương | 29/09/2002 | Bình Thuận | 23002QP00065 | |
75 | 66 | 019K0022 | Trần Thị Thu Hương | 10/07/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 23002QP00066 | |
76 | 67 | 02000734 | Trần Thị Xuân Hương | 14/10/2002 | TP. Hồ Chí Minh | 23002QP00067 | |
77 | 68 | 02000737 | Trần Gia Huy | 02/01/2002 | Khánh Hòa | 23002QP00068 | |
78 | 69 | 019K0026 | Trần Lê Gia Huy | 19/10/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 23002QP00069 | |
79 | 70 | 02000738 | Võ Quang Huy | 19/01/2002 | Khánh Hòa | 23002QP00070 | |
80 | 71 | 02000646 | Lê Thị Thảo Huyền | 27/07/2002 | Đắk Lắk | 23002QP00071 | |
81 | 72 | 019H0298 | Võ Thị Huyền | 06/03/2001 | Tiền Giang | 23002QP00072 | |
82 | 73 | 01703088 | Lê Mi Vi Kha | 10/10/1999 | Gia Lai | 23002QP00073 | |
83 | 74 | 01801091 | Lê Hoàng Nhã Khanh | 07/08/2000 | Bình Phước | 23002QP00074 | |
84 | 75 | 019H0338 | Lê Minh Bảo Khánh | 13/05/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 23002QP00075 | |
85 | 76 | 019K0107 | Nguyễn Thị Triệu Khánh | 11/01/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 23002QP00076 | |
86 | 77 | 01800041 | Phan Minh Khánh | 03/09/2000 | Long An | 23002QP00077 | |
87 | 78 | 01703011 | Nguyễn Quang Khoa | 10/02/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 23002QP00078 | |
88 | 79 | 01801092 | Võ Nguyễn Đăng Khoa | 24/02/2000 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 23002QP00079 | |
89 | 80 | 019H0340 | Bảo Khôi | 24/10/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 23002QP00080 | |
90 | 81 | 019K0028 | Dương Ngọc Đình Khôi | 09/05/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 23002QP00081 | |
91 | 82 | 017H0119 | Phạm Đinh Anh Khôi | 01/02/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 23002QP00082 | |
92 | 83 | 01703012 | Đặng Thị Minh Khuê | 09/11/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 23002QP00083 | |
93 | 84 | 01701278 | Hồ Tuấn Kiệt | 09/05/1999 | Bình Định | 23002QP00084 | |
94 | 85 | 01403070 | Trần Tuấn Kiệt | 12/06/1996 | TP. Hồ Chí Minh | 23002QP00085 | |
95 | 86 | 019K0153 | Trần Việt Mỹ Kim | 06/07/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 23002QP00086 | |
96 | 87 | 02000083 | Bùi Thị Kim Lan | 18/05/2002 | Bình Dương | 23002QP00087 | |
97 | 88 | 018H0234 | Lê Huỳnh Thanh Lan | 06/02/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 23002QP00088 | |
98 | 89 | 019H0089 | Nguyễn Thị Hoàng Lan | 11/01/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 23002QP00089 | |
99 | 90 | 01900670 | Phạm Hữu Lễ | 28/03/2001 | Long An | 23002QP00090 | |
100 | 91 | 01801095 | Tiêu Cảnh Liên | 04/09/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 23002QP00091 | |