| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Phụ lục số 01 | |||||||||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH CÁC CƠ SỞ KCB BHYT BAN ĐẦU TUYẾN XÃ, TUYẾN HUYỆN | |||||||||||||||||||||||||
3 | STT | Mã KCB | Tên cơ sở KCB | Địa chỉ | Đối tượng tiếp nhận đăng ký KCB ban đầu | Hạng bệnh viện | Số thẻ vượt quá | |||||||||||||||||||
4 | I | QUẬN ĐỐNG ĐA | ||||||||||||||||||||||||
5 | 1 | 01-267 | Bệnh viện đa khoa Bảo Sơn 2 (thuộc Công ty TNHH Bệnh viện đa khoa Bảo Sơn)* | 52 Nguyễn Chí Thanh, Láng Hạ, Đống Đa | 3 | |||||||||||||||||||||
6 | 2 | 01-234 | Bệnh viện đa khoa tư nhân Hà Thành* | 61 Vũ Thạnh, Đống Đa | 3 | Quá tải 455 | ||||||||||||||||||||
7 | 3 | 01-150 | Công ty cổ phần Bệnh viện Đông Đô* | Số 5 phố Xã Đàn, Đống Đa | 3 | |||||||||||||||||||||
8 | 4 | 01-035 | Bệnh viện đa khoa tư nhân Hồng Hà (Công ty CP kinh doanh và điều trị Y tế Đức Kiên) | 16 Nguyễn Như Đổ, Văn Miếu Đống Đa | 3 | |||||||||||||||||||||
9 | 5 | 01-020 | Phòng khám đa khoa số 1 (TTYT quận Đống Đa) | 107 Tôn Đức Thắng, Đống Đa | 3 | |||||||||||||||||||||
10 | 6 | 01-021 | Phòng khám đa khoa Kim Liên (PK3- TTYT quận Đống Đa) | B20A, Tập thể Kim Liên, Đống Đa | 3 | |||||||||||||||||||||
11 | 7 | 01-064 | Phòng khám đa khoa số 2 (TTYT quận Đống Đa) | Ngõ 122 Đường Láng, Đống Đa | 3 | |||||||||||||||||||||
12 | 8 | 01-082 | Bệnh viện đa khoa tư nhân Tràng An | 59 ngõ Thông Phong, Tôn Đức Thắng, Đống Đa | nhận đối tượng trên 15 tuổi | 3 | ||||||||||||||||||||
13 | 9 | 01-806 | TTYT Đống Đa (Bao gồm các TYT xã) | Số 107 Tôn Đức Thắng, phường Hàng Bột, Đống Đa, HN | ||||||||||||||||||||||
14 | 10 | 01-C51 | TYT Phường Cát Linh (TTYT Đống Đa) | Phường Cát Linh | ||||||||||||||||||||||
15 | 11 | 01-C53 | TYT phường Quốc Tử Giám (TTYT Đống Đa) | phường Quốc Tử Giám | ||||||||||||||||||||||
16 | 12 | 01-C54 | TYT phường Láng Thượng (TTYT Đống Đa) | phường Láng Thượng | ||||||||||||||||||||||
17 | 13 | 01-C55 | TYT phường Ô Chợ Dừa (TTYT Đống Đa) | phường Ô Chợ Dừa | ||||||||||||||||||||||
18 | 14 | 01-C56 | TYT phường Văn Chương (TTYT Đống Đa) | phường Văn Chương | ||||||||||||||||||||||
19 | 15 | 01-C58 | TYT phường Láng Hạ (TTYT Đống Đa) | phường Láng Hạ | ||||||||||||||||||||||
20 | 16 | 01-C59 | TYT phường Khâm Thiên (TTYT Đống Đa) | phường Khâm Thiên | ||||||||||||||||||||||
21 | 17 | 01-C60 | TYT Phường Thổ Quan (TTYT Đống Đa) | Phường Thổ Quan | ||||||||||||||||||||||
22 | 18 | 01-C61 | TYT phường Nam Đồng (TTYT Đống Đa) | phường Nam Đồng | ||||||||||||||||||||||
23 | 19 | 01-C62 | TYT phường Trung Phụng (TTYT Đống Đa) | phường Trung Phụng | ||||||||||||||||||||||
24 | 20 | 01-C63 | TYT phường Quang Trung (TTYT Đống Đa) | phường Quang Trung | ||||||||||||||||||||||
25 | 21 | 01-C64 | TYT phường Trung Liệt (TTYT Đống Đa) | phường Trung Liệt | ||||||||||||||||||||||
26 | 22 | 01-C65 | TYT phường Phương Liên (TTYT Đống Đa) | phường Phương Liên | ||||||||||||||||||||||
27 | 23 | 01-C67 | TYT phường Trung Tự (TTYT Đống Đa) | phường Trung Tự | ||||||||||||||||||||||
28 | 24 | 01-C68 | TYT phường Kim Liên (TTYT Đống Đa) | phường Kim Liên | ||||||||||||||||||||||
29 | 25 | 01-C69 | TYT phường Phương Mai (TTYT Đống Đa) | phường Phương Mai | ||||||||||||||||||||||
30 | 26 | 01-C71 | TYT phường Khương Thượng (TTYT Đống Đa) | phường Khương Thượng | ||||||||||||||||||||||
31 | II | QUẬN HOÀNG MAI | ||||||||||||||||||||||||
32 | 1 | 01-030 | PKĐK Lĩnh Nam (TTYT quận Hoàng Mai) | Phường Lĩnh Nam | 3 | Quá tải 18 | ||||||||||||||||||||
33 | 2 | 01-045 | PKĐK Linh Đàm (TTYT quận Hoàng Mai) | Linh Đàm | 3 | |||||||||||||||||||||
34 | 3 | 01-270 | PKĐK Thu Cúc- Chi nhánh CTCP Y khoa & thẩm mỹ Thu Cúc | Số 32 Đại Từ, Đại Kim, Hoàng Mai | 3 | Quá tải 485 | ||||||||||||||||||||
35 | 4 | 01-808 | TTYT Hoàng Mai (Bao gồm các TYT xã) | Số 5 ngõ 4 phố Bùi Huy Bích, p Hoàng Liệt, Hoàng Mai Hà Nội | ||||||||||||||||||||||
36 | 5 | 01-D51 | TYT Phường Thanh Trì (TTYT Hoàng Mai) | Phường Thanh Trì | 4 | |||||||||||||||||||||
37 | 6 | 01-D62 | TYT Phường Trần Phú (TTYT Hoàng Mai) | Phường Trần Phú | 4 | |||||||||||||||||||||
38 | 7 | 01-D64 | TYT phường Yên Sở (Trung tâm y tế Hoàng Mai) | Phường Yên Sở | 5 | |||||||||||||||||||||
39 | 8 | 01-D57 | TYT phường Tân Mai (Trung tâm y tế Hoàng Mai) | Phường Tân Mai | 7 | |||||||||||||||||||||
40 | 9 | 01-D56 | TYT phường Đại Kim (Trung tâm y tế Hoàng Mai) | Phường Đại Kim | 8 | |||||||||||||||||||||
41 | 10 | 01-D63 | TYT phường Hoàng Liệt (Trung tâm y tế Hoàng Mai) | Phường Hoàng Liệt | 9 | |||||||||||||||||||||
42 | III | QUẬN BA ĐÌNH | ||||||||||||||||||||||||
43 | 1 | 01-191 | Bệnh viện đa khoa MEDLATEC* | Số 42-44 Nghĩa Dũng, Phúc Xá | 3 | Quá tải 442 | ||||||||||||||||||||
44 | 2 | 01-933 | Bệnh viện đa khoa Hồng Ngọc* | 97 Nguyễn Trường Tộ | 3 | |||||||||||||||||||||
45 | 3 | 01-059 | PKĐK 50 Hàng Bún (TTYT quận Ba Đình) | 50 Hàng Bún | 3 | |||||||||||||||||||||
46 | 4 | 01-044 | TTYT MT lao động công thương | 99 Văn Cao | Nhận đối tượng trên 15 tuổi | 3 | ||||||||||||||||||||
47 | 5 | 01-801 | TTYT quận Ba Đình | 4 | ||||||||||||||||||||||
48 | 6 | 01-A01 | TYT phường Phúc Xá (TTYT quận Ba Đình) | Phường Phúc Xá | ||||||||||||||||||||||
49 | 7 | 01-A12 | TYT phường Thành Công (TTYT quận Ba Đình) | Phường Thành Công | ||||||||||||||||||||||
50 | 8 | 01-A13 | TYT phường Vĩnh Phúc (TTYT quận Ba Đình) | Phường Vĩnh Phúc | ||||||||||||||||||||||
51 | IV | QUẬN CẦU GIẤY | ||||||||||||||||||||||||
52 | 1 | 01-073 | PKĐKKV Nghĩa Tân (TTYT quận Cầu Giấy) | 117 A15 Nghĩa Tân | 3 | |||||||||||||||||||||
53 | 2 | 01-078 | PKĐKKV Yên Hoà (TTYT quận Cầu Giấy) | Tổ 49 P. Yên Hoà | 3 | Quá tải 1666 | ||||||||||||||||||||
54 | 3 | 01-269 | PKĐK Quốc tế Thu Cúc | 216 Trần Duy Hưng, Trung Hòa | 3 | Quá tải 166 | ||||||||||||||||||||
55 | 4 | 01-805 | TTYT Cầu Giấy (Bao gồm các TYT xã) | Trần Bình - Mai Dịch - Cầu Giấy - HN | ||||||||||||||||||||||
56 | 5 | 01-C01 | TYT Phường Nghĩa Đô (TTYT quận Cầu Giấy) | Phường Nghĩa Đô | 4 | |||||||||||||||||||||
57 | 6 | 01-C02 | TYT Phường Nghĩa Tân (TTYT quận Cầu Giấy) | Phường Nghĩa Tân | 4 | Dừng từ 2023 CV 6342/GĐBHYT2 | ||||||||||||||||||||
58 | 7 | 01-C03 | TYT Phường Mai Dịch (TTYT quận Cầu Giấy) | Phường Mai Dịch | 4 | Dừng từ 2023 CV 6342/GĐBHYT2 | ||||||||||||||||||||
59 | 8 | 01-C04 | TYT Phường Dịch Vọng (TTYT quận Cầu Giấy) | Phường Dịch Vọng | 4 | |||||||||||||||||||||
60 | 9 | 01-C05 | TYT Phường Quan Hoa (TTYT quận Cầu Giấy) | Phường Quan Hoa | 4 | |||||||||||||||||||||
61 | 10 | 01-C06 | TYT Phường Yên Hoà (TTYT quận Cầu Giấy) | PhườngYên Hoà | 4 | Dừng từ 2023 CV 6342/GĐBHYT2 | ||||||||||||||||||||
62 | 11 | 01-C07 | TYT Phường Trung Hoà (TTYT quận Cầu Giấy) | Phường Trung Hoà | 4 | Dừng từ 2023 CV 6342/GĐBHYT2 | ||||||||||||||||||||
63 | 12 | 01-C08 | TYT Phường Dịch Vọng Hậu (TTYT quận Cầu Giấy) | Phường Dịch Vọng Hậu | 4 | Dừng từ 2023 CV 6342/GĐBHYT2 | ||||||||||||||||||||
64 | V | QUẬN HAI BÀ TRƯNG | ||||||||||||||||||||||||
65 | 1 | 01-126 | Bệnh viện đa khoa tư nhân Hà Nội* | 29 Hàn Thuyên, Hai Bà Trưng | 3 | Quá tải 827 | ||||||||||||||||||||
66 | 2 | 01-206 | Bệnh viện đa khoa Hồng Phát* | 219 Lê Duẩn, P. Nguyễn Du | 3 | |||||||||||||||||||||
67 | 3 | 01-024 | PKĐK 103 Bà Triệu (TTYT quận Hai Bà Trưng) | 103 Bà Triệu | 3 | |||||||||||||||||||||
68 | 4 | 01-070 | PKĐK Mai Hương (TTYT quận Hai Bà Trưng) | A1 ngõ Mai Hương | 3 | |||||||||||||||||||||
69 | 5 | 01-096 | Công ty cổ phần Công nghệ y học Hồng Đức (PKĐK Việt Hàn *) | Số 9 Ngô Thì Nhậm | 3 | |||||||||||||||||||||
70 | 6 | 01-224 | PKĐK Dr Binh Tele- Clinic* | Số 11-13-15 Phố Trần Xuân Soạn - Phường Ngô Thì Nhậm | 3 | Quá tải 638 | ||||||||||||||||||||
71 | 7 | 01-807 | TTYT Hai Bà Trưng (Bao gồm các TYT xã) | Số 16B Phạm Đình Hổ- HBT | ||||||||||||||||||||||
72 | 8 | 01-D15 | TYT phường Vĩnh Tuy | Phường Vĩnh Tuy | 4 | |||||||||||||||||||||
73 | 9 | 01-D14 | TYT phường Đồng Tâm | Phường Đồng Tâm | 4 | |||||||||||||||||||||
74 | 10 | 01-D09 | TYT phường Đống Mác | Phường Đống Mác | 4 | |||||||||||||||||||||
75 | VI | QUẬN HOÀN KIẾM | ||||||||||||||||||||||||
76 | 1 | 01-022 | PKĐK 26 Lương Ngọc Quyến (TTYT quận Hoàn Kiếm) | 26 Lương Ngọc Quyến | 3 | |||||||||||||||||||||
77 | 2 | 01-057 | PKĐK 21 Phan Chu Trinh (TTYT quận Hoàn Kiếm) | 21 Phan Chu Trinh | 3 | |||||||||||||||||||||
78 | 3 | 01-076 | Phòng khám Bác sĩ gia đình | 50 C Hàng Bài | 3 | |||||||||||||||||||||
79 | 4 | 01-081 | Trung tâm cấp cứu 115 (PK 11 Phan Chu Trinh) | 11 Phan Chu Trinh | 3 | |||||||||||||||||||||
80 | VII | QUẬN THANH XUÂN | ||||||||||||||||||||||||
81 | 1 | 01-235 | Bệnh viện đa khoa An Việt* | Số 1E Trường Chinh, Phương Liệt, T. Xuân | 3 | Quá tải 103 | ||||||||||||||||||||
82 | 2 | 01-074 | Phòng khám TTYT Quận Thanh Xuân | Ngõ 282 Khương Đình | 3 | Quá tải 722 | ||||||||||||||||||||
83 | 3 | 01-361 | Phòng khám 182 Lương Thế Vinh (Thuộc BV Đại học Quốc Gia) | 182 Lương Thế Vinh, Thanh Xuân | 3 | Quá tải 6972 | ||||||||||||||||||||
84 | 4 | 01-281 | PKĐK Thu Cúc - Nguyễn Trãi chi nhánh Công ty cổ phần Y khoa & Thẩm mỹ Thu Cúc | 126-136 Nguyễn Trãi, Thượng Đình, Thanh Xuân, Hà Nội | ||||||||||||||||||||||
85 | 5 | 01-809 | TTYT Thanh Xuân (Bao gồm các TYT xã) | Số 23, ngõ 282 Khương Đình, Thanh Xuân, HN | ||||||||||||||||||||||
86 | 6 | 01-E01 | TYT phường Nhân Chính (TTYT Thanh Xuân) | TYT phường Nhân Chính | ||||||||||||||||||||||
87 | 7 | 01-E02 | TYT phường Thượng Đình (TTYT Thanh Xuân) | TYT phường Thượng Đình | ||||||||||||||||||||||
88 | 8 | 01-E03 | TYT P.Khương Trung (TTYT Thanh Xuân) | TYT P.Khương Trung | ||||||||||||||||||||||
89 | 9 | 01-E04 | TYT phường Khương Mai (TTYT Thanh Xuân) | TYT phường Khương Mai | ||||||||||||||||||||||
90 | 10 | 01-E05 | TYT P.Thanh Xuân Trung (TTYT Thanh Xuân) | TYT P.Thanh Xuân Trung | ||||||||||||||||||||||
91 | 11 | 01-E06 | TYT phường Phương Liệt (TTYT Thanh Xuân) | TYT phường Phương Liệt | ||||||||||||||||||||||
92 | 12 | 01-E07 | TYT phường Hạ Đình (TTYT Thanh Xuân) | TYT phường Hạ Đình | ||||||||||||||||||||||
93 | 13 | 01-E08 | TYT phường Khương Đình (TTYT Thanh Xuân) | TYT phường Khương Đình | ||||||||||||||||||||||
94 | 14 | 01-E09 | TYT P.Thanh Xuân Bắc (TTYT Thanh Xuân) | TYT P.Thanh Xuân Bắc | ||||||||||||||||||||||
95 | 15 | 01-E10 | TYT P.Thanh Xuân Nam (TTYT Thanh Xuân) | TYT P.Thanh Xuân Nam | ||||||||||||||||||||||
96 | 16 | 01-E11 | TYT phường Kim Giang (TTYT Thanh Xuân) | TYT phường Kim Giang | ||||||||||||||||||||||
97 | VIII | QUẬN LONG BIÊN | ||||||||||||||||||||||||
98 | 1 | 01-249 | Bệnh viện ĐK Quốc tế Bắc Hà | 137 Nguyễn Văn Cừ, phường Ngọc Lâm, quận Long Biên, Hà Nội | 3 | Quá tải 131 | ||||||||||||||||||||
99 | 2 | 01-250 | Bệnh viện đa khoa Tâm Anh | 108 Hoàng Như Tiếp, Bồ Đề, Long Biên, Hà Nội | 3 | Quá tải 220 | ||||||||||||||||||||
100 | 3 | 01-054 | PKĐK GTVT Gia Lâm | 481 Ngọc Lâm | Nhận đối tượng trên 6 tuổi | 3 | ||||||||||||||||||||