ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH THI KẾT THÚC CÁC HỌC PHẦN CUỐI HỌC KỲ II VÀ CÁC LỚP HỌC LẠI ĐỢT 3 NĂM HỌC 2025-2026
2
Số TTĐối tượngKhoáMã học phần Tên học phầnTổng số tín chỉNgày thi GiờThời gian thiHình thức thiSố lượng sinh viênPh. x CaPhòng thi
3
BS23QL0Các kỹ năng quản lý hiệu quả26/8/20269h3060'TNM11 x 1D502
4
BS25QT191122002Chiến lược kinh doanh26/8/20269h3060'TNM11 x 1D502
5
HL25,26,27QT,NS,KN,MT191122008Khởi sự kinh doanh26/8/20267h3060'TNM101 x 1D502
6
28QL(29-56)191122705Quản trị chuỗi cung ứng26/8/20267h3060'TNM6106 x 4D512,D501,D602,D603,D604,D605
7
BS26,27QT,NS,KN191122705Quản trị chuỗi cung ứng26/8/202610h3060'TNM131 x 1D512
8
HL27,28NS,QL,TSNS191122705Quản trị chuỗi cung ứng26/8/202610h3060'TNM61 x 1D512
9
HL25,26,27,28QT,NS,KN,TSNS191122705Quản trị chuỗi cung ứng26/8/20269h3060'TNM271 x 1D511
10
HL23,24,26,27,28QL,QH,QT211123011Quản trị chất lượng36/9/20267h3090'TNM131 x 1D606
11
HL23,24QL,QH,QT191122011Quản trị chất lượng26/9/20267h3060'TNM41 x 1D606
12
HL26,27,28QT,NS,KN,QL211122031Quản trị doanh nghiệp26/9/20268h3060'TNM191 x 1D606
13
28DL191122016Quản trị nhân lực26/10/20267h3060'TNM3354 x 4D507,D508,D509,D510
14
BS24,25,28QL,NS.QT191122016Quản trị nhân lực26/10/20267h3060'TNM31 x 1D507
15
BS25,27,28QL,QT,KN191122026Văn hóa doanh nghiệp26/10/202615h0060'TNM41 x 1D505
16
HL25,26,27,28QT,QL191122026Văn hóa doanh nghiệp26/10/202615h0060'TNM111 x 1D505
17
28QL(29-56)191122701Quản trị sự thay đổi26/11/202613h0060'TNM6106 x 4D508,D509,D510,D511,D512,D602
18
BS25,27QT191122701Quản trị sự thay đổi26/11/202613h0060'TNM61 x 1D508
19
HL27QT191122701Quản trị sự thay đổi26/11/202613h0060'TNM11 x 1D508
20
HL25,26,27QT,NS191122701Quản trị sự thay đổi26/11/202615h0060'TNM111 x 1D603
21
28QL(29-56)191122014Quản trị dự án26/12/202613h0060'TNM6106 x 4D605,D606,D607,D802,D803,D804
22
BS26,27,29QL,TSQL,TC191122014Quản trị dự án26/12/202613h0060'TNM81 x 1D605
23
HL24,27,28TC,QL,QT191122014Quản trị dự án26/12/202613h0060'TNM41 x 1D605
24
HL23,25,26,27QT,NS,KN,QH191122702Tâm lý kinh doanh26/18/202616h0060'TNM251 x 1D608
25
28QK191122036Kỹ năng lãnh đạo và ra quyết định trong quản lý kinh tế26/13/20267h3060'TNM2393 x 3D605,D606,D607
26
HL27KH191122036Kỹ năng lãnh đạo và ra quyết định trong quản lý kinh tế26/13/20267h3060'TNM11 x 1D605
27
BS27KH,QK191122036Kỹ năng lãnh đạo và ra quyết định trong quản lý kinh tế26/13/20267h3060'TNM21 x 1D605
28
29XD191122034Quản lý dự án xây dựng26/14/202613h0060'TNM801 x 4D510
29
BS25,27,28XD191122034Quản lý dự án xây dựng26/14/202613h0060'TNM41 x 1D510
30
HL25,27,28XD191122034Quản lý dự án xây dựng26/14/202613h0060'TNM71 x 1D510
31
28TSQL191122014Quản trị dự án26/15/20269h3060'TNM181 x 1E609
32
28TSQL191122029Quản trị kinh doanh quốc tế26/17/20267h3060'TNM181 x 1E609
33
29QL211122002Quản trị chiến lược 26/17/202613h0060'TNM96410 x 4D709,D710,D711,D712,D801,D802,D803,D804,D805,D806
34
BS26,27,28QT,QL,NS211122002Quản trị chiến lược 26/17/202613h0060'TNM111 x 1D709
35
HL27,28QT,QL,NS211122002Quản trị chiến lược 26/17/202613h0060'TNM31 x 1D709
36
HL26,27,28QT,NS,QL211122002Quản trị chiến lược 26/17/202613h0060'TNM121 x 1D709
37
28QL(01-28)191122702Tâm lý kinh doanh26/18/202613h0060'TNM7007 x 4D606,D607,D608,D609,D610,D711,D712
38
LT19QL191122702Tâm lý kinh doanh26/18/202613h0060'TNM41 x 1D608
39
BS26,27QL,QT,KN191122702Tâm lý kinh doanh26/18/202613h0060'TNM61 x 1D608
40
28TC191122014Quản trị dự án26/18/202613h0060'TNM3654 x 4D611,D612,D701,D702
41
HL24,25,26,27,28QT,KN,NS,TC,QL191122014Quản trị dự án26/18/202613h0060'TNM591 x 3D703
42
28TSQL191122701Quản trị sự thay đổi26/19/20269h3060'TNM181 x 1E609
43
28TSQL191122705Quản trị chuỗi cung ứng26/19/202610h3060'TNM181 x 1E609
44
HL23,24,2526,27,28QT,QL,KN,LH,QH191122016Quản trị nhân lực26/20/202610h3060'TNM121 x 1D702
45
30QL191124028Khoa học quản lý 46/21/202613h00120'TNM109020 x 2D502,D503,D504,D505,D507,D508,D509,D510,D511,D512,D602,D603,D604,D605,D606,D607,D608,D609,D610,D611
46
HL26,27QT,NS,KN,TM,TSNS191122009Nghề Giám đốc26/22/202614h3060'TNM131 x 1D611
47
28QL(01-28)191122017Quản trị rủi ro26/22/20267h3060'TNM7007 x 4D601,D602,D603,D604,D605,D606,D607
48
LT19QL191122017Quản trị rủi ro26/22/20267h3060'TNM11 x 1D601
49
BS23,26,27QT,QH191122017Quản trị rủi ro26/22/20267h3060'TNM71 x 1D601
50
HL26QT191122017Quản trị rủi ro26/22/20267h3060'TNM11 x 1D601
51
HL23,25,26,27QH,QT,NS,KN191122017Quản trị rủi ro26/22/20267h3060'TNM121 x 1D601
52
29QK191122007Khoa học quản lý 26/24/20267h3060'TNM4204 x 4D611,D612,D701,D702
53
30DL191122007Khoa học quản lý 26/24/20267h3060'TNM5156 x 4D703,D704,D705,D706,D707,D708
54
BS24,28,29KT,TM,RE,TC,NH191122007Khoa học quản lý 26/24/20267h3060'TNM61 x 1D703
55
HL24,25,26,27,28,29KT,QK,DL,TC,HP,KS,LH,NH,QN,TM,TV,RE191122007Khoa học quản lý 26/24/20267h3060'TNM541 x 2D703
56
HL26,27,28QL,QT,NS,KN191122024Tổ chức bộ máy quản lý26/24/20269h3060'TNM291 x 1D610
57
HL25,26,27,28,29QT,NS,KN,QL191124028Khoa học quản lý 46/25/202613h00120'TNM551 x 2D802
58
28QL(29-56)191122029Quản trị kinh doanh quốc tế26/27/202613h0060'TNM6106 x 4D602,D603,D604,D605,D606,D607
59
BS26,27QT,NS191122029Quản trị kinh doanh quốc tế26/27/202613h0060'TNM111 x 1D602
60
HL27QT,NS,KN191122029Quản trị kinh doanh quốc tế26/27/202613h0060'TNM31 x 1D602
61
LT17,19QL191122029Quản trị kinh doanh quốc tế26/27/202613h0060'TNM31 x 1D602
62
HL25,26,27QT,NS,KN191122029Quản trị kinh doanh quốc tế26/27/202616h0060'TNM231 x 1D608
63
28QL(01-28)191122703Ra quyết định trong kinh doanh26/27/20267h3060'TNM7007 x 4D609,D610,D611,D612,D701,D702,D703
64
LT17QL191122703Ra quyết định trong kinh doanh26/27/20267h3060'TNM21 x 1D609
65
BS26,27QT,NS,KN,TSNS191122703Ra quyết định trong kinh doanh26/27/20267h3060'TNM131 x 1D609
66
HL25QT191122703Ra quyết định trong kinh doanh26/27/20267h3060'TNM11 x 1D609
67
HL26,27QT,NS,KN,TSNS191122703Ra quyết định trong kinh doanh26/27/20267h3060'TNM91 x 1D609
68
HL26,27QT,NS,KN,TSNS191122703Ra quyết định trong kinh doanh26/27/20267h3060'TNM91 x 1D609
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100