ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH HỌC TUẦN 1 NĂM HỌC 2022 - 2023
2
Từ ngày: 08/8/2021 đến ngày 14/8/2021
3
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
4
1CĐ.Đ.D K15A28TTLS: CSSK TE + CSSK SPK ( 1/6)KHOA SẢN + NHIBVT
5
1CĐ.Đ.D K15B2528/8ChiềuCSNB bằng YHCT - PHCN4154Cô LanB4.4
6
1CĐ.Đ.D K15B2539/8SángChính trị 24454Cô DịuB3.5
7
1CĐ.Đ.D K15B2539/8ChiềuCSNB bằng YHCT - PHCN4154Cô LanB4.2
8
1CĐ.Đ.D K15B25410/8SángTiếng Anh 212354Cô HồngB4.4
9
1CĐ.Đ.D K15B25410/8ChiềuCSNB bằng YHCT - PHCN8154Cô LanB4.4
10
1CĐ.Đ.D K15B25511/8ChiềuCSNB bằng YHCT - PHCN8154Cô MinhB4.4
11
1CĐ.Đ.D K15B25612/8SángTHI: Tổ chức y tế - Pháp luật Y tế.ĐỢT 1THICô Vũ Hương, Cô ThanhC3.3
12
1CĐ.Đ.D K15B25612/8ChiềuTiếng Anh 216354Cô HồngB4.4
13
1CĐ.Đ.D K15C2928/8ChiềuChính trị 24454Cô DịuB4.3
14
1CĐ.Đ.D K15C2939/8SángCSNB Chuyên khoa hệ Ngoại4154Cô ThuB3.6
15
1CĐ.Đ.D K15C2939/8ChiềuChính trị 28454Cô DịuB4.4
16
1CĐ.Đ.D K15C29410/8SángCSNB Chuyên khoa hệ Ngoại8154Cô ThuB3.6
17
1CĐ.Đ.D K15C29410/8ChiềuCSNB bằng YHCT - PHCN4154Cô MinhB4.3
18
1CĐ.Đ.D K15C29511/8SángCSNB Chuyên khoa hệ Ngoại8154Cô ThơmB4.4
19
1CĐ.Đ.D K15C29511/8ChiềuCSNB bằng YHCT - PHCN4154Cô LanB4.3
20
1CĐ.Đ.D K15C29612/8SángTHI: Tổ chức y tế - Pháp luật Y tế.Đợt 2THICô Vũ Hương, Cô ThanhC3.3
21
1CĐ.Đ.D K15C29612/8ChiềuCSNB bằng YHCT - PHCN8154Cô MinhB3.6
22
1CĐ.Đ.D K16A3028/8SángTiếng Anh14454Cô HồngB3.6
23
1CĐ.Đ.D K16A3039/8ChiềuCSSK người lớn 1484Cô ThươngB3.6
24
1CĐ.Đ.D K16A30410/8ChiềuTiếng Anh18454Cô HồngB3.5
25
1CĐ.Đ.D K16A30511/8SángCSSK người lớn 1Xong44Cô DungB4.3
26
1CĐ.Đ.D K16A30612/8SángCSSK người lớn 1Xong44Thầy BằngB3.6
27
1CĐ.Đ.D K16B+C4328/8ChiềuCSSK người lớn 1484Cô ThươngB3.6
28
1CĐ.Đ.D K16B+C4339/8ChiềuTiếng Anh14454Cô HồngB3.5
29
1CĐ.Đ.D K16B+C43410/8SángCSSK người lớn 1Xong44Cô DungB4.3
30
1CĐ.Đ.D K16B+C43511/8SángCSSK người lớn 1Xong44Thầy BằngB3.6
31
1CĐ.Đ.D K16B+C43511/8ChiềuTiếng Anh18454Cô HồngB3.5
32
1CĐ Dược 7A3239/8SángKNGT bán hàng và TH tốt NT4164Cô Việt HàB4.4
33
1CĐ Dược 7A32410/8ChiềuKinh tế dược4284Cô Quỳnh LanB3.6
34
1CĐ Dược 7B33410/8SángKinh tế dược4284Cô Quỳnh LanB3.5
35
1CĐ Dược 7B33511/8SángKNGT bán hàng và TH tốt NT4164Cô Việt HàB3.5
36
1CĐ Dược 8A+B5039/8ChiềuBệnh học4164Cô HàB4.3
37
1CĐ Dược 8A+B50410/8ChiềuHoá dược4304Cô Bùi ThảoB4.2
38
1CĐ Dược 8A+B50511/8ChiềuBệnh học4284Cô NgọcB3.6
39
1Y Sĩ ĐY K1232THỰC TẬP LS - BV Y HỌC CỔ TRUYỀN 1/6
40
1Đông y K1319713/8SángTH: Bệnh học y học hiện đại5304Cô Ngọc + Cô HoaB4.2
41
1Đông y K1319713/8ChiềuTH: Bệnh học y học hiện đại10304Cô Ngọc + Cô HoaB4.2
42
1Đông y K1319CN14/8SángLý luận y học cổ truyền15385Cô NgàB4.2
43
1Đông y K1319CN14/8ChiềuLý luận y học cổ truyền20385Cô NgàB4.2
44
1CĐ Dược VB2 K317713/8SángBệnh học5115Cô Hồng LyB3.6
45
1CĐ Dược VB2 K317713/8ChiềuBệnh họcxong116Cô Hồng LyB3.6
46
1CĐ Dược VB2 K317CN14/8SángSự hình thành bệnh tật và QTPH6126Cô Lê HoaB3.6
47
1CĐ Dược VB2 K317CN14/8ChiềuSự hình thành bệnh tật và QTPHxong126Cô Lê HoaB3.6
48
49
DUYỆT BAN GIÁM HIỆU PHÒNG ĐÀO TẠO
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100