ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH HỌC TUẦN 9 NĂM HỌC 2021 - 2022
2
Từ ngày: 4/10/2021 đến ngày 10/10/2021
3
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNGIDPASSĐT
4
9CĐDK14A4135/10SángTiếng Anh Chuyên ngành24444Cô HồngPTH NN
5
9CĐDK14B4135/10ChiềuTiếng Anh chuyên ngành24444Cô HồngPTH NN
6
9CĐDK14A4146/10SángTiếng Anh Chuyên ngành28444Cô HồngPTH NN
7
9CĐDK14B4157/10ChiềuTiếng Anh chuyên ngành28444Cô HồngPTH NN
8
9CĐDK15A2835/10SángChăm sóc sức khỏe người lớn 28204Cô TúB3.66222046817123456097.8359496
9
9CĐDK15A2846/10SángChăm sóc sức khỏe người lớn 2Xong44Cô DungB4.3384.385.012460510093.962.1126
10
9CĐDK15A2857/10SángChăm sóc sức khỏe người lớn 212204Cô TúB3.66222046817123456097.8359496
11
9CĐDK15A2868/10SángChăm sóc sức khỏe người lớn 28124Cô HuyềnB4.48264736529123456098.388.5866
12
9CĐDK15B2535/10SángChăm sóc sức khỏe người lớn 24124Cô HuyềnB4.48264736529123456098.388.5866
13
9CĐDK15B2546/10SángCSNB Chuyên khoa hệ NộiXong164Cô Trần LyB4.2918.601.6869123456094.591.7209
14
9CĐDK15B2557/10SángChăm sóc sức khỏe người lớn 28124Cô HuyềnB4.48264736529123456098.388.5866
15
9CĐDK15B2568/10SángChăm sóc sức khỏe người lớn 212204Cô TúB3.66222046817123456097.8359496
16
9CĐDK15C2924/10ChiềuChăm sóc sức khỏe người lớn 28204Cô TúB3.66222046817123456097.8359496
17
9CĐDK15C2935/10SángChăm sóc sức khỏe người lớn 2Xong84Cô Thu HàB3.5368.220.8313888888090.411.9338
18
9CĐDK15C2946/10SángChăm sóc sức khỏe người lớn 24124Cô HuyềnB4.48264736529123456098.388.5866
19
9CĐDK15C2946/10ChiềuChăm sóc sức khỏe người lớn 212204Cô TúB3.66222046817123456097.8359496
20
9CĐDK15C2957/10ChiềuChăm sóc sức khỏe người lớn 28124Cô HuyềnB4.48264736529123456098.388.5866
21
9CĐDK16A3735/10SángTin học 1/2 lớp 2017/704Thầy LamC3.2
22
9CĐDK16A3735/10ChiềuGiáo dục thể chất369/514Thầy ThànhSân trường
23
9CĐDK16A3746/10SángGiáo dục Chính trị 128
22/8
4Cô DịuB3.5985006079412064915121152
24
9CĐDK16A3757/10SángPháp Luật24304Cô HươngB3.59208912102687801914881267
25
9CĐDK16A3757/10ChiềuTin học 1/2 lớp 2017/714Thầy LamC3.3
26
9CĐDK16B3924/10SángTin học 1/2 lớp 201617/704Cô ThủyC3.3
27
9CĐDK16B3935/10ChiềuGiáo dục thể chất369/514Thầy ThànhSân trường
28
9CĐDK16B3946/10SángGiáo dục Chính trị 128
22/8
4Cô DịuB3.5985006079412064915121152
29
9CĐDK16B3957/10SángPháp Luật24304Cô HươngB3.59208912102687801914881267
30
9CĐDK16B3968/10ChiềuTin học 1/2 lớp 2017/704Thầy LamC3.3
31
9CDUK63735/10ChiềuKinh tế dược xong284Cô Quỳnh LanB4.2712.976.7214123456789a091.535.3706
32
9CDUK6B3746/10SángTH KNGT và TH tốt NT24324Cô Việt HàP. TH Dược
33
9CDUK6A3757/10SángTH KNGT và TH tốt NT24324Cô Việt HàP. TH Dược
34
9CDUK6B3757/10ChiềuTH KNGT và TH tốt NT28324Cô Việt HàP. TH Dược
35
9CDUK6A3768/10SángTH KNGT và TH tốt NT28324Cô Việt HàP. TH Dược
36
9CDUK7A3235/10SángTH Dược liệu Tổ 116284Cô MừngP. TH Dược
37
9CDUK7A3235/10ChiềuTH Dược liệu Tổ 216284Cô MừngP. TH Dược
38
9CDUK7A3346/10SángTH Hóa dược. Tổ 116284Cô Mỹ PhươngP. TH Dược
39
9CDUK7A3446/10ChiềuTH Hóa dược. Tổ 216284Cô Mỹ PhươngP. TH Dược
40
9CDUK7A3457/10SángDược lý 4884Thầy Lương BằngB4.2879475113755555590,4655559
41
9CDUK7B3335/10SángDược lý 4884Thầy Lương BằngB4.3879475113755555590,4655559
42
9CDUK7B3346/10SángTH Dược liệu Tổ 116284Cô MừngP. TH Dược
43
9CDUK7B3346/10ChiềuTH Dược liệu Tổ 216284Cô MừngP. TH Dược
44
9CDUK7B3457/10SángTH Hóa dược. Tổ 116284Cô Mỹ PhươngP. TH Dược
45
9CDUK7B3557/10ChiềuTH Hóa dược. Tổ 216284Cô Mỹ PhươngP. TH Dược
46
9CDUK8A4424/10ChiềuGiáo dục thể chất 369/514Thầy ThànhSân trường
47
9CDUK8A4435/10SángTin học 1/2 lớp 2017/704Cô ThủyC3.3
48
9CDUK8A4446/10SángTin học 1/2 lớp 2017/705Cô ThủyC3.2
49
9CDUK8A4446/10ChiềuGiáo dục Chính trị 12822/84Cô DịuB3.6985006079412064
0915121152
50
9CDUK8A4467/10ChiềuPháp Luật24304Cô HươngB3.69208912102687801
0914881267
51
9Y Sĩ ĐY K123279/10SángBào chế Đông dược - Bài thuốc cổ phương15385Cô NgàB4.4
52
9Y Sĩ ĐY K123279/10ChiềuBào chế Đông dược - Bài thuốc cổ phương20385Cô NgàB4.4
53
9Y Sĩ ĐY K1232CN
10/10
SángBào chế Đông dược - Bài thuốc cổ phương25385Cô NgàB4.4
54
9Y Sĩ ĐY K1232CN10/10ChiềuBào chế Đông dược - Bài thuốc cổ phương30385Cô NgàB4.4
55
9LTN Đ.D K31979/10SángSinh lý bệnh5305Cô NgọcB3.6
56
9LTN Đ.D K31979/10ChiềuSinh lý bệnh10305Cô NgọcB3.6
57
9LTN Đ.D K319CN
10/10
SángSinh lý bệnh15305Cô NgọcB3.6
58
9LTN Đ.D K319CN10/10ChiềuSinh lý bệnh20305Cô NgọcB3.6
59
9LTN Dược K31679/10SángMaketting dược15285Cô Quỳnh LanB4.2
60
9LTN Dược K31679/10ChiềuMaketting dược20285Cô Quỳnh LanB4.2
61
9LTN Dược K316CN
10/10
SángQuản trị kinh doanh5305Cô Bùi ThảoB4.2
62
9LTN Dược K316CN10/10ChiềuQuản trị kinh doanh10305Cô Bùi ThảoB4.2
63
9CĐ Dược VB2 K21779/10SángThực hành tốt sản xuất thuốc 2555Cô Bùi ThảoB3.5
64
9CĐ Dược VB2 K21779/10ChiềuThực hành tốt sản xuất thuốc 3055Thầy Lương BằngB3.5
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100