| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH HỌC TUẦN 9 NĂM HỌC 2021 - 2022 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Từ ngày: 4/10/2021 đến ngày 10/10/2021 | |||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ID | PASS | ĐT | |||||||||||
4 | 9 | CĐDK14A | 41 | 3 | 5/10 | Sáng | Tiếng Anh Chuyên ngành | 24 | 44 | 4 | Cô Hồng | PTH NN | ||||||||||||||
5 | 9 | CĐDK14B | 41 | 3 | 5/10 | Chiều | Tiếng Anh chuyên ngành | 24 | 44 | 4 | Cô Hồng | PTH NN | ||||||||||||||
6 | 9 | CĐDK14A | 41 | 4 | 6/10 | Sáng | Tiếng Anh Chuyên ngành | 28 | 44 | 4 | Cô Hồng | PTH NN | ||||||||||||||
7 | 9 | CĐDK14B | 41 | 5 | 7/10 | Chiều | Tiếng Anh chuyên ngành | 28 | 44 | 4 | Cô Hồng | PTH NN | ||||||||||||||
8 | 9 | CĐDK15A | 28 | 3 | 5/10 | Sáng | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 | 8 | 20 | 4 | Cô Tú | B3.6 | 6222046817 | 123456 | 097.8359496 | |||||||||||
9 | 9 | CĐDK15A | 28 | 4 | 6/10 | Sáng | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 | Xong | 4 | 4 | Cô Dung | B4.3 | 384.385.0124 | 60510 | 093.962.1126 | |||||||||||
10 | 9 | CĐDK15A | 28 | 5 | 7/10 | Sáng | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 | 12 | 20 | 4 | Cô Tú | B3.6 | 6222046817 | 123456 | 097.8359496 | |||||||||||
11 | 9 | CĐDK15A | 28 | 6 | 8/10 | Sáng | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 | 8 | 12 | 4 | Cô Huyền | B4.4 | 8264736529 | 123456 | 098.388.5866 | |||||||||||
12 | 9 | CĐDK15B | 25 | 3 | 5/10 | Sáng | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 | 4 | 12 | 4 | Cô Huyền | B4.4 | 8264736529 | 123456 | 098.388.5866 | |||||||||||
13 | 9 | CĐDK15B | 25 | 4 | 6/10 | Sáng | CSNB Chuyên khoa hệ Nội | Xong | 16 | 4 | Cô Trần Ly | B4.2 | 918.601.6869 | 123456 | 094.591.7209 | |||||||||||
14 | 9 | CĐDK15B | 25 | 5 | 7/10 | Sáng | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 | 8 | 12 | 4 | Cô Huyền | B4.4 | 8264736529 | 123456 | 098.388.5866 | |||||||||||
15 | 9 | CĐDK15B | 25 | 6 | 8/10 | Sáng | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 | 12 | 20 | 4 | Cô Tú | B3.6 | 6222046817 | 123456 | 097.8359496 | |||||||||||
16 | 9 | CĐDK15C | 29 | 2 | 4/10 | Chiều | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 | 8 | 20 | 4 | Cô Tú | B3.6 | 6222046817 | 123456 | 097.8359496 | |||||||||||
17 | 9 | CĐDK15C | 29 | 3 | 5/10 | Sáng | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 | Xong | 8 | 4 | Cô Thu Hà | B3.5 | 368.220.8313 | 888888 | 090.411.9338 | |||||||||||
18 | 9 | CĐDK15C | 29 | 4 | 6/10 | Sáng | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 | 4 | 12 | 4 | Cô Huyền | B4.4 | 8264736529 | 123456 | 098.388.5866 | |||||||||||
19 | 9 | CĐDK15C | 29 | 4 | 6/10 | Chiều | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 | 12 | 20 | 4 | Cô Tú | B3.6 | 6222046817 | 123456 | 097.8359496 | |||||||||||
20 | 9 | CĐDK15C | 29 | 5 | 7/10 | Chiều | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 | 8 | 12 | 4 | Cô Huyền | B4.4 | 8264736529 | 123456 | 098.388.5866 | |||||||||||
21 | 9 | CĐDK16A | 37 | 3 | 5/10 | Sáng | Tin học 1/2 lớp | 20 | 17/70 | 4 | Thầy Lam | C3.2 | ||||||||||||||
22 | 9 | CĐDK16A | 37 | 3 | 5/10 | Chiều | Giáo dục thể chất | 36 | 9/51 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
23 | 9 | CĐDK16A | 37 | 4 | 6/10 | Sáng | Giáo dục Chính trị 1 | 28 | 22/8 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | 9850060794 | 12064 | 915121152 | |||||||||||
24 | 9 | CĐDK16A | 37 | 5 | 7/10 | Sáng | Pháp Luật | 24 | 30 | 4 | Cô Hương | B3.5 | 9208912102 | 687801 | 914881267 | |||||||||||
25 | 9 | CĐDK16A | 37 | 5 | 7/10 | Chiều | Tin học 1/2 lớp | 20 | 17/71 | 4 | Thầy Lam | C3.3 | ||||||||||||||
26 | 9 | CĐDK16B | 39 | 2 | 4/10 | Sáng | Tin học 1/2 lớp | 20 | 1617/70 | 4 | Cô Thủy | C3.3 | ||||||||||||||
27 | 9 | CĐDK16B | 39 | 3 | 5/10 | Chiều | Giáo dục thể chất | 36 | 9/51 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
28 | 9 | CĐDK16B | 39 | 4 | 6/10 | Sáng | Giáo dục Chính trị 1 | 28 | 22/8 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | 9850060794 | 12064 | 915121152 | |||||||||||
29 | 9 | CĐDK16B | 39 | 5 | 7/10 | Sáng | Pháp Luật | 24 | 30 | 4 | Cô Hương | B3.5 | 9208912102 | 687801 | 914881267 | |||||||||||
30 | 9 | CĐDK16B | 39 | 6 | 8/10 | Chiều | Tin học 1/2 lớp | 20 | 17/70 | 4 | Thầy Lam | C3.3 | ||||||||||||||
31 | 9 | CDUK6 | 37 | 3 | 5/10 | Chiều | Kinh tế dược | xong | 28 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.2 | 712.976.7214 | 123456789a | 091.535.3706 | |||||||||||
32 | 9 | CDUK6B | 37 | 4 | 6/10 | Sáng | TH KNGT và TH tốt NT | 24 | 32 | 4 | Cô Việt Hà | P. TH Dược | ||||||||||||||
33 | 9 | CDUK6A | 37 | 5 | 7/10 | Sáng | TH KNGT và TH tốt NT | 24 | 32 | 4 | Cô Việt Hà | P. TH Dược | ||||||||||||||
34 | 9 | CDUK6B | 37 | 5 | 7/10 | Chiều | TH KNGT và TH tốt NT | 28 | 32 | 4 | Cô Việt Hà | P. TH Dược | ||||||||||||||
35 | 9 | CDUK6A | 37 | 6 | 8/10 | Sáng | TH KNGT và TH tốt NT | 28 | 32 | 4 | Cô Việt Hà | P. TH Dược | ||||||||||||||
36 | 9 | CDUK7A | 32 | 3 | 5/10 | Sáng | TH Dược liệu Tổ 1 | 16 | 28 | 4 | Cô Mừng | P. TH Dược | ||||||||||||||
37 | 9 | CDUK7A | 32 | 3 | 5/10 | Chiều | TH Dược liệu Tổ 2 | 16 | 28 | 4 | Cô Mừng | P. TH Dược | ||||||||||||||
38 | 9 | CDUK7A | 33 | 4 | 6/10 | Sáng | TH Hóa dược. Tổ 1 | 16 | 28 | 4 | Cô Mỹ Phương | P. TH Dược | ||||||||||||||
39 | 9 | CDUK7A | 34 | 4 | 6/10 | Chiều | TH Hóa dược. Tổ 2 | 16 | 28 | 4 | Cô Mỹ Phương | P. TH Dược | ||||||||||||||
40 | 9 | CDUK7A | 34 | 5 | 7/10 | Sáng | Dược lý | 4 | 88 | 4 | Thầy Lương Bằng | B4.2 | 8794751137 | 555555 | 90,4655559 | |||||||||||
41 | 9 | CDUK7B | 33 | 3 | 5/10 | Sáng | Dược lý | 4 | 88 | 4 | Thầy Lương Bằng | B4.3 | 8794751137 | 555555 | 90,4655559 | |||||||||||
42 | 9 | CDUK7B | 33 | 4 | 6/10 | Sáng | TH Dược liệu Tổ 1 | 16 | 28 | 4 | Cô Mừng | P. TH Dược | ||||||||||||||
43 | 9 | CDUK7B | 33 | 4 | 6/10 | Chiều | TH Dược liệu Tổ 2 | 16 | 28 | 4 | Cô Mừng | P. TH Dược | ||||||||||||||
44 | 9 | CDUK7B | 34 | 5 | 7/10 | Sáng | TH Hóa dược. Tổ 1 | 16 | 28 | 4 | Cô Mỹ Phương | P. TH Dược | ||||||||||||||
45 | 9 | CDUK7B | 35 | 5 | 7/10 | Chiều | TH Hóa dược. Tổ 2 | 16 | 28 | 4 | Cô Mỹ Phương | P. TH Dược | ||||||||||||||
46 | 9 | CDUK8A | 44 | 2 | 4/10 | Chiều | Giáo dục thể chất | 36 | 9/51 | 4 | Thầy Thành | Sân trường | ||||||||||||||
47 | 9 | CDUK8A | 44 | 3 | 5/10 | Sáng | Tin học 1/2 lớp | 20 | 17/70 | 4 | Cô Thủy | C3.3 | ||||||||||||||
48 | 9 | CDUK8A | 44 | 4 | 6/10 | Sáng | Tin học 1/2 lớp | 20 | 17/70 | 5 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
49 | 9 | CDUK8A | 44 | 4 | 6/10 | Chiều | Giáo dục Chính trị 1 | 28 | 22/8 | 4 | Cô Dịu | B3.6 | 9850060794 | 12064 | 0915121152 | |||||||||||
50 | 9 | CDUK8A | 44 | 6 | 7/10 | Chiều | Pháp Luật | 24 | 30 | 4 | Cô Hương | B3.6 | 9208912102 | 687801 | 0914881267 | |||||||||||
51 | 9 | Y Sĩ ĐY K12 | 32 | 7 | 9/10 | Sáng | Bào chế Đông dược - Bài thuốc cổ phương | 15 | 38 | 5 | Cô Ngà | B4.4 | ||||||||||||||
52 | 9 | Y Sĩ ĐY K12 | 32 | 7 | 9/10 | Chiều | Bào chế Đông dược - Bài thuốc cổ phương | 20 | 38 | 5 | Cô Ngà | B4.4 | ||||||||||||||
53 | 9 | Y Sĩ ĐY K12 | 32 | CN | 10/10 | Sáng | Bào chế Đông dược - Bài thuốc cổ phương | 25 | 38 | 5 | Cô Ngà | B4.4 | ||||||||||||||
54 | 9 | Y Sĩ ĐY K12 | 32 | CN | 10/10 | Chiều | Bào chế Đông dược - Bài thuốc cổ phương | 30 | 38 | 5 | Cô Ngà | B4.4 | ||||||||||||||
55 | 9 | LTN Đ.D K3 | 19 | 7 | 9/10 | Sáng | Sinh lý bệnh | 5 | 30 | 5 | Cô Ngọc | B3.6 | ||||||||||||||
56 | 9 | LTN Đ.D K3 | 19 | 7 | 9/10 | Chiều | Sinh lý bệnh | 10 | 30 | 5 | Cô Ngọc | B3.6 | ||||||||||||||
57 | 9 | LTN Đ.D K3 | 19 | CN | 10/10 | Sáng | Sinh lý bệnh | 15 | 30 | 5 | Cô Ngọc | B3.6 | ||||||||||||||
58 | 9 | LTN Đ.D K3 | 19 | CN | 10/10 | Chiều | Sinh lý bệnh | 20 | 30 | 5 | Cô Ngọc | B3.6 | ||||||||||||||
59 | 9 | LTN Dược K3 | 16 | 7 | 9/10 | Sáng | Maketting dược | 15 | 28 | 5 | Cô Quỳnh Lan | B4.2 | ||||||||||||||
60 | 9 | LTN Dược K3 | 16 | 7 | 9/10 | Chiều | Maketting dược | 20 | 28 | 5 | Cô Quỳnh Lan | B4.2 | ||||||||||||||
61 | 9 | LTN Dược K3 | 16 | CN | 10/10 | Sáng | Quản trị kinh doanh | 5 | 30 | 5 | Cô Bùi Thảo | B4.2 | ||||||||||||||
62 | 9 | LTN Dược K3 | 16 | CN | 10/10 | Chiều | Quản trị kinh doanh | 10 | 30 | 5 | Cô Bùi Thảo | B4.2 | ||||||||||||||
63 | 9 | CĐ Dược VB2 K2 | 17 | 7 | 9/10 | Sáng | Thực hành tốt sản xuất thuốc | 25 | 5 | 5 | Cô Bùi Thảo | B3.5 | ||||||||||||||
64 | 9 | CĐ Dược VB2 K2 | 17 | 7 | 9/10 | Chiều | Thực hành tốt sản xuất thuốc | 30 | 5 | 5 | Thầy Lương Bằng | B3.5 | ||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||