ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TỔNG KẾT THI ĐUA TUẦN 8
2
(Từ ngày 28/10/2024 đến ngày 02/11/2024)
3
LỚPSĐ BÀIĐ TRỪTHƯỞNGT ĐXL
4
9A1246641828
5
9A2250272232
6
9A3246432035
7
9A424672391
8
9A5244372073
9
9A6240352054
10
9A7244501946
11
9A8250651857
12
8A1250212297
13
8A2250202305
14
8A3240212198
15
8A424802481
16
8A524052354
17
8A624002403
18
8A7220241969
19
8A8240102305
20
8A924602462
21
7A125002501
22
7A22488716110
23
7A3250222287
24
7A4250122384
25
7A524442403
26
7A6250122384
27
7A7242521909
28
7A825010314711
29
7A9138013812
30
7A10248332158
31
7A1123802384
32
7A1225022482
33
6A125002501
34
6A2248112373
35
6A3248242248
36
6A4248142345
37
6A524872412
38
6A624052354
39
6A72405019012
40
6A8244142306
41
6A9246272199
42
6A102423420811
43
6A11244192257
44
6A122341921510
45
Chi ĐoànĐiểm
trừ Thi đua
Điểm trừ
phát sinh
vắngTHTĐiểm
SĐB
tổngxếp
hạng
Ghi chú
46
10A10005/53608601
47
10A2602005/53057258ăn trong lớp, lớp dơ, đạp quai
48
10A375015/53307546 lớp ồn, đi trễ, ko sơvin
49
11A160013/525569410lớp ồn, đi trễ
50
11A220025/52757537đạp quai
51
11A3302014/52657149ngủ trong lớp, lớp ồn
52
11A420015/53308094ko huy hiệu
53
12A101005/53608502đi học trễ
54
12A2501015/53607995ko huy hiệu, đi trễ, ko thẻ đeo,vắng 1 kp
55
12A3301055/536081533 hs đi học trễ,vắng 1 kp
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100