| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH HỌC TUẦN 41 NĂM HỌC 2022 - 2023 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Từ ngày: 15/5/2023 đến ngày 21/5/2023 | |||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ||||||||||||||
4 | 41 | CĐD K15A | 28 | 2 | 15/5 | Sáng | KỸ NĂNG TÌM VIỆC LÀM VÀ KỸ NĂNG LÀM VIỆC | 4 | 8 | 4 | Chuyên gia tư vấn | B3.5 | ||||||||||||||
5 | 41 | CĐD K15A | 28 | 2 | 15/5 | Chiều | KỸ NĂNG TÌM VIỆC LÀM VÀ KỸ NĂNG LÀM VIỆC | xong | 8 | 4 | Chuyên gia tư vấn | B3.5 | ||||||||||||||
6 | 41 | CĐD K15B | 25 | 2 | 15/5 | Sáng | KỸ NĂNG TÌM VIỆC LÀM VÀ KỸ NĂNG LÀM VIỆC | 4 | 8 | 4 | Chuyên gia tư vấn | B3.5 | ||||||||||||||
7 | 41 | CĐD K15B | 25 | 2 | 15/5 | Chiều | KỸ NĂNG TÌM VIỆC LÀM VÀ KỸ NĂNG LÀM VIỆC | xong | 8 | 4 | Chuyên gia tư vấn | B3.5 | ||||||||||||||
8 | 41 | CĐD K15C | 25 | 2 | 15/5 | Sáng | KỸ NĂNG TÌM VIỆC LÀM VÀ KỸ NĂNG LÀM VIỆC | 4 | 8 | 4 | Chuyên gia tư vấn | B3.5 | ||||||||||||||
9 | 41 | CĐD K15C | 25 | 2 | 15/5 | Chiều | KỸ NĂNG TÌM VIỆC LÀM VÀ KỸ NĂNG LÀM VIỆC | xong | 8 | 4 | Chuyên gia tư vấn | B3.5 | ||||||||||||||
10 | 41 | CĐD K16A | 30 | 2 | 15/5 | Sáng | CSSK Người Lớn 3 | Xong | 4 | 4 | Cô Dung | B4.3 | ||||||||||||||
11 | 41 | CĐD K16A | 30 | 2 | 15/5 | Chiều | CSSK Người Lớn 3 | Xong | 4 | 4 | Thầy Bằng | B4.4 | ||||||||||||||
12 | 41 | CĐD K16A | 30 | 4 | 17/5 | Sáng | Tiếng Anh 2 | 4 | 12 | 4 | Cô Khánh Vân | B4.4 | ||||||||||||||
13 | 41 | CĐD K16A | 30 | 4 | 17/5 | Chiều | CSNBCK Hệ Nội | 4 | 16 | 4 | Cô Thơm | B3.6 | ||||||||||||||
14 | 41 | CĐD K16B | 23 | 2 | 15/5 | Chiều | THI: CSSK CK HỆ NỘI | Đợt 1 | THI | 1 | Cô Vũ Hương, Cô Bùi Thảo | C3.3 | ||||||||||||||
15 | 41 | CĐD K16C | 20 | 2 | 15/5 | Chiều | THI: CSSK CK HỆ NỘI | Đợt 2 | THI | 1 | Cô Vũ Hương, Cô Bùi Thảo | C3.3 | ||||||||||||||
16 | 41 | CĐD K16B | 23 | 4 | 17/5 | Chiều | THI: CSSK NGƯỜI LỚN 3 | Đợt 2 | THI | 1 | Cô Vũ Hương, Cô Mai Hương | C3.3 | ||||||||||||||
17 | 41 | CĐD K16C | 20 | 4 | 17/5 | Chiều | THI: CSSK NGƯỜI LỚN 3 | Đợt 1 | THI | 1 | Cô Vũ Hương, Cô Mai Hương | C3.3 | ||||||||||||||
18 | 41 | CĐD K17A | 35 | 2 | 15/5 | Sáng | TH Tiền Lâm Sàng | 20 | 30 | 4 | Bộ môn điều dưỡng | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
19 | 41 | CĐD K17A | 35 | 2 | 15/5 | Chiều | TH Tiền Lâm Sàng | 24 | 30 | 4 | Bộ môn điều dưỡng | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
20 | 41 | CĐD K17A | 35 | 4 | 17/5 | Chiều | Tin học (nhóm 1) | Xong | 75 | 4 | Cô Thủy | C3.2 | ||||||||||||||
21 | 41 | CĐD K17B | 30 | 2 | 15/5 | Chiều | Sức khỏe - môi trường | Xong | 15 | 4 | Cô Huyền | B4.2 | ||||||||||||||
22 | 41 | CĐD K17B | 30 | 4 | 17/5 | Sáng | TH Tiền Lâm Sàng | 20 | 30 | 4 | Bộ môn điều dưỡng | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
23 | 41 | CĐD K17B | 30 | 4 | 17/5 | Chiều | TH Tiền Lâm Sàng | 24 | 30 | 4 | Bộ môn điều dưỡng | TH tầng 4 nhà C | ||||||||||||||
24 | 41 | CDU K7A | 33 | 2 | 15/5 | Sáng | TH tốt sản xuất thuốc | 4 | 28 | 4 | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | ||||||||||||||
25 | 41 | CDU K7A | 33 | 3 | 16/5 | Sáng | KỸ NĂNG TÌM VIỆC LÀM VÀ KỸ NĂNG LÀM VIỆC | 4 | 8 | 4 | Chuyên gia tư vấn | B3.5 | ||||||||||||||
26 | 41 | CDU K7A | 33 | 3 | 16/5 | Chiều | KỸ NĂNG TÌM VIỆC LÀM VÀ KỸ NĂNG LÀM VIỆC | xong | 8 | 4 | Chuyên gia tư vấn | B3.5 | ||||||||||||||
27 | 41 | CDU K7B | 33 | 2 | 15/5 | Sáng | TH tốt sản xuất thuốc | 4 | 28 | 4 | Cô Mỹ Phương | B4.2 | ||||||||||||||
28 | 41 | CDU K7B | 33 | 3 | 16/5 | Sáng | KỸ NĂNG TÌM VIỆC LÀM VÀ KỸ NĂNG LÀM VIỆC | 4 | 8 | 4 | Chuyên gia tư vấn | B3.5 | ||||||||||||||
29 | 41 | CDU K7B | 33 | 3 | 16/5 | Chiều | KỸ NĂNG TÌM VIỆC LÀM VÀ KỸ NĂNG LÀM VIỆC | xong | 8 | 4 | Chuyên gia tư vấn | B3.5 | ||||||||||||||
30 | 41 | CDU K8A+B | 50 | 2 | 15/5 | Sáng | TH KNGT và TH tốt NT. Tổ 1 | xong | 52 | 4 | Cô Việt Hà | P. TH Dược | ||||||||||||||
31 | 41 | CDU K8A+B | 50 | 2 | 15/5 | Chiều | TH KNGT và TH tốt NT. Tổ 3 | xong | 52 | 4 | Cô Việt Hà | P. TH Dược | ||||||||||||||
32 | 41 | CDU K8A+B | 50 | 4 | 17/5 | Sáng | TH KNGT và TH tốt NT. Tổ 2 | xong | 52 | 4 | Cô Việt Hà | P. TH Dược | ||||||||||||||
33 | 41 | CDU K8B | 25 | 4 | 17/5 | Chiều | Tiếng Anh Chuyên ngành | 8 | 24 | Cô Hồng | B4.4 | |||||||||||||||
34 | 41 | CDU K9A | 33 | 2 | 15/5 | Sáng | TH Thực vật- Dược liệu. Tổ 1 | 20 | 28 | 4 | Cô Bùi Thảo | P. TH Dược | ||||||||||||||
35 | 41 | CDU K9A | 33 | 2 | 15/5 | Sáng | TH. Hoá phân tích. Tổ 2 | 24 | 32 | 4 | Thầy Bằng | P. TH Dược | ||||||||||||||
36 | 41 | CDU K9A | 33 | 2 | 15/5 | Chiều | Giáo dục chính trị 2 | 36 | 45 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
37 | 41 | CDU K9A | 33 | 4 | 17/5 | Sáng | Sự hình thành bệnh tật - QTPH | 8 | 12 | 4 | Cô Dung | B3.6 | ||||||||||||||
38 | 41 | CDU K9A | 33 | 4 | 17/5 | Chiều | TH. Hoá phân tích. Tổ 1 | 24 | 32 | 4 | Thầy Bằng | P. TH Dược | ||||||||||||||
39 | 41 | CDU K9A | 33 | 4 | 17/5 | Chiều | TH Thực vật- Dược liệu. Tổ 2 | 20 | 28 | 4 | Cô Bùi Thảo | P. TH Dược | ||||||||||||||
40 | 41 | CDU K9B+C | 45 | 2 | 15/5 | Sáng | Tiếng Anh 1 | 28 | 32 | 4 | Cô Hồng | B3.6 | ||||||||||||||
41 | 41 | CDU K9B+C | 45 | 2 | 15/5 | Chiều | Giáo dục chính trị 2 | 36 | 45 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | ||||||||||||||
42 | 41 | CDU K9B+C | 45 | 4 | 17/5 | Sáng | TH. Hoá phân tích. Tổ 3 | 24 | 32 | 4 | Thầy Bằng | P. TH Dược | ||||||||||||||
43 | 41 | CDU K9B+C | 45 | 4 | 17/5 | Sáng | TH Thực vật- Dược liệu. Tổ 2 | 20 | 28 | 4 | Cô Bùi Thảo | P. TH Dược | ||||||||||||||
44 | 41 | B2CDUK3 | 55 | Thực tập tốt nghiệp (7/10) | ||||||||||||||||||||||
45 | 41 | YH Cổ truyền K13 | 37 | THỰC TẬP LÂM SÀNG (7/28) | BV Y DƯỢC CỔ TRUYỀN QUẢNG NINH | |||||||||||||||||||||
46 | 41 | B2CDUK4 | 55 | Ôn tập ( các môn đã họcchuẩn bị thi kết thúc học kỳ) | ||||||||||||||||||||||
47 | 41 | Y học CT K14 | 23 | 7 | 20/5 | Chiều | Lý luận Y học cổ truyền | 5 | 38 | 5 | Cô Ngà | B3.5 | ||||||||||||||
48 | 41 | Y học CT K14 | 23 | CN | 21/5 | Sáng | Lý luận Y học cổ truyền | 10 | 38 | 5 | Cô Ngà | B3.5 | ||||||||||||||
49 | 41 | Y học CT K14 | 23 | CN | 21/5 | Chiều | Lý luận Y học cổ truyền | 15 | 38 | 5 | Cô Ngà | B3.5 | ||||||||||||||
50 | 41 | YS ĐK K21 | 16 | 7 | 20/5 | Sáng | Bệnh học Ngoại khoa | 5 | 32 | 5 | Cô Hà | B4.2 | ||||||||||||||
51 | 41 | YS ĐK K21 | 16 | 7 | 20/5 | Chiều | Bệnh học Ngoại khoa | 10 | 32 | 5 | Cô Hà | B4.2 | ||||||||||||||
52 | 41 | YS ĐK K21 | 16 | CN | 21/5 | Sáng | Sức khỏe trẻ em 1 | 5 | 32 | 5 | Cô Ngọc | B4.2 | ||||||||||||||
53 | 41 | YS ĐK K21 | 16 | CN | 21/5 | Chiều | Sức khỏe trẻ em 1 | 10 | 32 | 5 | Cô Ngọc | B4.2 | ||||||||||||||
54 | 41 | LTN CĐD K4 | 45 | 7 | 20/5 | Sáng | Chăm sóc người bệnh CK | 5 | 31 | 5 | Cô Thơm | B3.6 | ||||||||||||||
55 | 41 | LTN CĐD K4 | 45 | 7 | 20/5 | Chiều | Chăm sóc người bệnh CK | 10 | 31 | 5 | Cô Thơm | B3.6 | ||||||||||||||
56 | 41 | LTN CĐD K4 | 46 | CN | 21/5 | Sáng | Chăm sóc người bệnh CK | 15 | 31 | 5 | Cô Trần Ly | B3.6 | ||||||||||||||
57 | 41 | LTN CĐD K4 | 46 | CN | 21/5 | Chiều | Chăm sóc người bệnh CK | 20 | 31 | 5 | Cô Trần Ly | B3.6 | ||||||||||||||
58 | 41 | XB-BH K12 | 5 | 18/5 | Sáng | XB-BH | 115 | 165 | 5 | Cô Ngà | TT | |||||||||||||||
59 | 41 | XB-BH K12 | 6 | 19/5 | Sáng | XB-BH | 120 | 165 | 5 | Cô Ngà | TT | |||||||||||||||
60 | 41 | XB-BH K12 | 7 | 20/5 | Sáng | XB-BH | 125 | 165 | 5 | Cô Ngà | TT | |||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | TRỰC THỨ 7 NGÀY 13/5/2023: Nguyễn Quốc Trọng | |||||||||||||||||||||||||
63 | TRỰC CHỦ NHẬT NGÀY 14/5/2023; Sáng:Phan Thị Thúy Ngà , Chiều: Vũ Thị Hương | |||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | DUYỆT BAN GIÁM HIỆU | PHÒNG ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | Lê Thị Hoa | |||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||