ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH HỌC TUẦN 41 NĂM HỌC 2022 - 2023
2
Từ ngày: 15/5/2023 đến ngày 21/5/2023
3
TUẦNLỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
4
41CĐD K15A28215/5SángKỸ NĂNG TÌM VIỆC LÀM VÀ KỸ NĂNG LÀM VIỆC484Chuyên gia tư vấnB3.5
5
41CĐD K15A28215/5ChiềuKỸ NĂNG TÌM VIỆC LÀM VÀ KỸ NĂNG LÀM VIỆCxong84Chuyên gia tư vấnB3.5
6
41CĐD K15B25215/5SángKỸ NĂNG TÌM VIỆC LÀM VÀ KỸ NĂNG LÀM VIỆC484Chuyên gia tư vấnB3.5
7
41CĐD K15B25215/5ChiềuKỸ NĂNG TÌM VIỆC LÀM VÀ KỸ NĂNG LÀM VIỆCxong84Chuyên gia tư vấnB3.5
8
41CĐD K15C25215/5SángKỸ NĂNG TÌM VIỆC LÀM VÀ KỸ NĂNG LÀM VIỆC484Chuyên gia tư vấnB3.5
9
41CĐD K15C25215/5ChiềuKỸ NĂNG TÌM VIỆC LÀM VÀ KỸ NĂNG LÀM VIỆCxong84Chuyên gia tư vấnB3.5
10
41CĐD K16A30215/5SángCSSK Người Lớn 3Xong44Cô DungB4.3
11
41CĐD K16A30215/5ChiềuCSSK Người Lớn 3Xong44Thầy Bằng B4.4
12
41CĐD K16A30417/5SángTiếng Anh 24124Cô Khánh VânB4.4
13
41CĐD K16A30417/5ChiềuCSNBCK Hệ Nội4164Cô ThơmB3.6
14
41CĐD K16B23215/5ChiềuTHI: CSSK CK HỆ NỘIĐợt 1THI1Cô Vũ Hương, Cô Bùi ThảoC3.3
15
41CĐD K16C20215/5ChiềuTHI: CSSK CK HỆ NỘIĐợt 2THI1Cô Vũ Hương, Cô Bùi ThảoC3.3
16
41CĐD K16B23417/5ChiềuTHI: CSSK NGƯỜI LỚN 3Đợt 2THI1Cô Vũ Hương, Cô Mai HươngC3.3
17
41CĐD K16C20417/5ChiềuTHI: CSSK NGƯỜI LỚN 3
Đợt 1
THI1Cô Vũ Hương, Cô Mai HươngC3.3
18
41CĐD K17A35215/5SángTH Tiền Lâm Sàng20304Bộ môn điều dưỡngTH tầng 4 nhà C
19
41CĐD K17A35215/5ChiềuTH Tiền Lâm Sàng24304Bộ môn điều dưỡngTH tầng 4 nhà C
20
41CĐD K17A35417/5ChiềuTin học (nhóm 1)Xong754Cô ThủyC3.2
21
41CĐD K17B30215/5ChiềuSức khỏe - môi trườngXong154Cô HuyềnB4.2
22
41CĐD K17B30417/5SángTH Tiền Lâm Sàng20304Bộ môn điều dưỡngTH tầng 4 nhà C
23
41CĐD K17B30417/5ChiềuTH Tiền Lâm Sàng24304Bộ môn điều dưỡngTH tầng 4 nhà C
24
41CDU K7A33215/5SángTH tốt sản xuất thuốc 4284Cô Quỳnh LanB4.4
25
41CDU K7A33316/5SángKỸ NĂNG TÌM VIỆC LÀM VÀ KỸ NĂNG LÀM VIỆC484Chuyên gia tư vấnB3.5
26
41CDU K7A33316/5ChiềuKỸ NĂNG TÌM VIỆC LÀM VÀ KỸ NĂNG LÀM VIỆCxong84Chuyên gia tư vấnB3.5
27
41CDU K7B33215/5SángTH tốt sản xuất thuốc 4284Cô Mỹ PhươngB4.2
28
41CDU K7B33316/5SángKỸ NĂNG TÌM VIỆC LÀM VÀ KỸ NĂNG LÀM VIỆC484Chuyên gia tư vấnB3.5
29
41CDU K7B33316/5ChiềuKỸ NĂNG TÌM VIỆC LÀM VÀ KỸ NĂNG LÀM VIỆCxong84Chuyên gia tư vấnB3.5
30
41CDU K8A+B50215/5SángTH KNGT và TH tốt NT. Tổ 1xong524Cô Việt HàP. TH Dược
31
41CDU K8A+B50215/5ChiềuTH KNGT và TH tốt NT. Tổ 3 xong524Cô Việt HàP. TH Dược
32
41CDU K8A+B50417/5SángTH KNGT và TH tốt NT. Tổ 2xong524Cô Việt HàP. TH Dược
33
41CDU K8B25417/5ChiềuTiếng Anh Chuyên ngành824Cô HồngB4.4
34
41CDU K9A33215/5SángTH Thực vật- Dược liệu. Tổ 120284Cô Bùi ThảoP. TH Dược
35
41CDU K9A33215/5SángTH. Hoá phân tích. Tổ 224324Thầy Bằng P. TH Dược
36
41CDU K9A33215/5ChiềuGiáo dục chính trị 236454Cô DịuB3.5
37
41CDU K9A33417/5SángSự hình thành bệnh tật - QTPH8124Cô DungB3.6
38
41CDU K9A33417/5ChiềuTH. Hoá phân tích. Tổ 124324Thầy Bằng P. TH Dược
39
41CDU K9A33417/5ChiềuTH Thực vật- Dược liệu. Tổ 220284Cô Bùi ThảoP. TH Dược
40
41CDU K9B+C45215/5SángTiếng Anh 128324Cô HồngB3.6
41
41CDU K9B+C45215/5ChiềuGiáo dục chính trị 236454Cô DịuB3.5
42
41CDU K9B+C45417/5SángTH. Hoá phân tích. Tổ 324324Thầy Bằng P. TH Dược
43
41CDU K9B+C45417/5SángTH Thực vật- Dược liệu. Tổ 220284Cô Bùi ThảoP. TH Dược
44
41B2CDUK355Thực tập tốt nghiệp (7/10)
45
41YH Cổ truyền K1337THỰC TẬP LÂM SÀNG (7/28)BV Y DƯỢC CỔ TRUYỀN QUẢNG NINH
46
41B2CDUK455
Ôn tập ( các môn đã họcchuẩn bị thi kết thúc học kỳ)
47
41Y học CT K1423720/5ChiềuLý luận Y học cổ truyền5385Cô NgàB3.5
48
41Y học CT K1423CN21/5SángLý luận Y học cổ truyền10385Cô NgàB3.5
49
41Y học CT K1423CN21/5ChiềuLý luận Y học cổ truyền15385Cô NgàB3.5
50
41YS ĐK K2116720/5SángBệnh học Ngoại khoa5325Cô HàB4.2
51
41YS ĐK K2116720/5ChiềuBệnh học Ngoại khoa10325Cô HàB4.2
52
41YS ĐK K2116CN21/5SángSức khỏe trẻ em 15325Cô NgọcB4.2
53
41YS ĐK K2116CN21/5ChiềuSức khỏe trẻ em 110325Cô NgọcB4.2
54
41LTN CĐD K445720/5SángChăm sóc người bệnh CK5315Cô ThơmB3.6
55
41LTN CĐD K445720/5ChiềuChăm sóc người bệnh CK10315Cô ThơmB3.6
56
41LTN CĐD K446CN21/5SángChăm sóc người bệnh CK15315Cô Trần LyB3.6
57
41LTN CĐD K446CN21/5ChiềuChăm sóc người bệnh CK20315Cô Trần LyB3.6
58
41XB-BH K12518/5SángXB-BH1151655Cô NgàTT
59
41XB-BH K12619/5SángXB-BH1201655Cô NgàTT
60
41XB-BH K12720/5SángXB-BH1251655Cô NgàTT
61
62
TRỰC THỨ 7 NGÀY 13/5/2023: Nguyễn Quốc Trọng
63
TRỰC CHỦ NHẬT NGÀY 14/5/2023; Sáng:Phan Thị Thúy Ngà , Chiều: Vũ Thị Hương
64
65
66
DUYỆT BAN GIÁM HIỆU PHÒNG ĐÀO TẠO
67
68
69
70
71
72
Lê Thị Hoa
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100