ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: CNTTTên học phần: Tin 1Số tín chỉ:2
Mã học phần: 191032079
6
Ghi chú:
7
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TB kiểm tra)
8
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm học phần
9
TT
Mã sinh viên
Họ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
10
Bằng sốBằng chữ
11
13025124850Diêm Nguyễn Duy AnhYK30.011131/03/2026D70573060'8,3
12
23025127529Hoàng Thế AnhYK30.011131/03/2026D70573060'7,6
13
33025113012Nguyễn Quỳnh AnhYK30.011131/03/2026D70573060'8,9
14
43025129651Tô Thị Ngọc AnhYK30.011131/03/2026D70573060'7,7
15
53025129502Vũ Ngọc Phương AnhYK30.011131/03/2026D70573060'8,8
16
63025117097Vũ Minh ChâuYK30.011131/03/2026D70573060'8,4
17
73025113672Ngô Ngọc DiệpYK30.011131/03/2026D70573060'8,1
18
83025115474Lê Thu YK30.011131/03/2026D70573060'8,8
19
93025104858Nguyễn Thị Ngọc YK30.011131/03/2026D70573060'8,4
20
103025103579Vũ Việt YK30.011131/03/2026D70573060'8,8
21
113025100976Đỗ Đức HiếuYK30.011131/03/2026D70573060'7,7
22
123025131565Nguyễn Mạnh HùngYK30.011131/03/2026D70573060'7,8
23
133025122382Phạm Quang HuyYK30.011131/03/2026D70573060'5,2
24
143025118713Dương Nam KhánhYK30.011131/03/2026D70573060'8,9
25
153025117334Ngô Gia KhánhYK30.011131/03/2026D70573060'0,0KĐT
26
163025108822Phạm Xuân KhánhYK30.011131/03/2026D70573060'7,7
27
173025100612Lê Bá KhươngYK30.011131/03/2026D70573060'7,2
28
183025101476Nguyễn Trung KiênYK30.011131/03/2026D70573060'8,1
29
193025112468Trần Thị Thúy KiềuYK30.011131/03/2026D70573060'0,0KĐT
30
203025131863Trần Phúc LâmYK30.011131/03/2026D70573060'8,2
31
213025116807Lê Thế MinhYK30.011131/03/2026D70573060'7,5
32
223025131191Ngô Đức MinhYK30.011131/03/2026D70573060'8,8
33
233025117621Nguyễn Duy NamYK30.011131/03/2026D70573060'0,0KĐT
34
243025111060Nguyễn Quỳnh NgaYK30.011131/03/2026D70573060'8,3
35
253025126028Nguyễn Quỳnh NgaYK30.011131/03/2026D70573060'8,6
36
263025115786Nguyễn Hồng PhúcYK30.011131/03/2026D70573060'7,9
37
272924100733Hoàng Kiến QuốcYK30.011131/03/2026D70573060'0,0KĐT
38
13025121437Bùi Đại ThắngYK30.011131/03/2026D70583060'6,6
39
23025115290Nguyễn Phương ThảoYK30.011131/03/2026D70583060'8,0
40
33025128682Trần Thị Thu TrangYK30.011131/03/2026D70583060'7,9
41
43025124784Nguyễn Phan Thanh TuấnYK30.011131/03/2026D70583060'8,3
42
53025100414Lê Đức YK30.011131/03/2026D70583060'0,0KĐT
43
63025102133Phạm Thành YK30.011131/03/2026D70583060'8,4
44
73025108777Nguyễn Phan AnhYK30.021131/03/2026D70583060'8,4
45
83025121981Nguyễn Việt AnhYK30.021131/03/2026D70583060'8,2
46
93025111106Phạm Đức AnhYK30.021131/03/2026D70583060'9,0
47
103025107160Vương Thanh BìnhYK30.021131/03/2026D70583060'7,9
48
113025125318Khương Quang DũngYK30.021131/03/2026D70583060'8,3
49
123025121109Nguyễn Việt DũngYK30.021131/03/2026D70583060'8,7
50
133025127486Hoàng Thị Thùy DươngYK30.021131/03/2026D70583060'8,4
51
143025300016Hoàng Trương DươngYK30.021131/03/2026D70583060'0,0KĐT
52
153025123334Nguyễn Thị HoàiYK30.021131/03/2026D70583060'7,8
53
163025109596Nguyễn Minh HoàngYK30.021131/03/2026D70583060'8,8
54
173025121647Vũ Hoài HùngYK30.021131/03/2026D70583060'8,8
55
183025128034Trần Quốc HưngYK30.021131/03/2026D70583060'8,3
56
192924121516Nguyễn VânHuyềnYK30.021131/03/2026D70583060'8,7
57
203025129471Trần Quốc KhánhYK30.021131/03/2026D70583060'8,2
58
213025130116Nguyễn Trung KiênYK30.021131/03/2026D70583060'9,1
59
223025135228Trương Vũ Trung KiênYK30.021131/03/2026D70583060'7,6
60
233025100535Nguyễn Hữu MạnhYK30.021131/03/2026D70583060'8,3
61
243025118737Lưu Hà MyYK30.021131/03/2026D70583060'8,1
62
253025109672Chu Kim NgânYK30.021131/03/2026D70583060'8,3
63
263025101210Lê Thu NgânYK30.021131/03/2026D70583060'8,0
64
273025110668Diêm Quốc NhậtYK30.021131/03/2026D70583060'8,6
65
13025124272Cấn Vũ Xuân QuỳnhYK30.021131/03/2026D70593060'8,6
66
23025110878Nguyễn Minh SơnYK30.021131/03/2026D70593060'8,5
67
33025104727Nguyễn Trường SơnYK30.021131/03/2026D70593060'8,6
68
43025110421Trần Đan ThanhYK30.021131/03/2026D70593060'8,4
69
53025122676Bùi Đức ThịnhYK30.021131/03/2026D70593060'8,3
70
63025107146Phan Hằng ThưYK30.021131/03/2026D70593060'9,0
71
73025129920Nguyễn Doãn Bảo ThyYK30.021131/03/2026D70593060'8,5
72
83025109591Nguyễn Quỳnh TrangYK30.021131/03/2026D70593060'8,9
73
93025110877Vũ Thị Kiều TrangYK30.021131/03/2026D70593060'8,3
74
103025120156Lê Văn TuyênYK30.021131/03/2026D70593060'8,1
75
113025121313Đặng Thành VinhYK30.021131/03/2026D70593060'8,7
76
123025118714Đoàn Hà AnhYK30.031131/03/2026D70593060'8,5
77
133025102937Lê Việt AnhYK30.031131/03/2026D70593060'8,9
78
143025110997Nguyễn Duy AnhYK30.031131/03/2026D70593060'6,8
79
153025125023Nguyễn Quỳnh AnhYK30.031131/03/2026D70593060'9,4
80
163025109310Vũ Thanh CôngYK30.031131/03/2026D70593060'8,4
81
173025119540Phạm Minh ĐứcYK30.031131/03/2026D70593060'8,6
82
183025109497Nguyễn Thị Phương DungYK30.031131/03/2026D70593060'8,7
83
193025116194Nguyễn Thanh HảiYK30.031131/03/2026D70593060'8,4
84
203025113701Trương Hoàng HiệpYK30.031131/03/2026D70593060'9,2
85
213025109967Nguyễn Phú HưngYK30.031131/03/2026D70593060'8,3
86
223025124834Trần Gia HuyYK30.031131/03/2026D70593060'8,5
87
232924204835Lưu Hà KhánhYK30.031131/03/2026D70593060'4,0
88
243025122483Nguyễn Khánh LinhYK30.031131/03/2026D70593060'8,9
89
253025122329Vũ Đức MạnhYK30.031131/03/2026D70593060'8,8
90
263025118836Đỗ Quang MinhYK30.031131/03/2026D70593060'8,8
91
273025109462Nguyễn Xuân MinhYK30.031131/03/2026D70593060'9,0
92
13025103554Ninh Quang MinhYK30.031131/03/2026D70673060'9,4
93
23025103359Trần Nam Trà MyYK30.031131/03/2026D70673060'8,9
94
33025100563Bạch Minh NhậtYK30.031131/03/2026D70673060'8,4
95
43025123739Phạm Nguyễn Hồng NhungYK30.031131/03/2026D70673060'8,9
96
53025104525Nguyễn Trọng PhúYK30.031131/03/2026D70673060'8,5
97
63025114101Trịnh Thị Hồng PhúcYK30.031131/03/2026D70673060'9,1
98
73025122217Lưu Thiện QuangYK30.031131/03/2026D70673060'9,1
99
83025128019Trần Thục QuyênYK30.031131/03/2026D70673060'8,7
100
93025106133Nguyễn Ngọc SơnYK30.031131/03/2026D70673060'9,1