Ví dụ bảng điểm
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAAB
1
Bảng điểm của học sinh A
Lưu ý: đây là bảng điểm mình tự nghĩ nhé
2
Kỳ I
3
Kontrolle
Trung bình Kontrolle
Klausur
Endnote của kỳ I
Làm tròn thành
4
Tiếng đức0,72,34,02,32,31,72,12,0
5
Toán1,70,70,71,00,71,00,91,0
6
Kinh tế2,01,73,32,33,31,72,42,3
7
Tiếng anh1,00,70,70,80,71,30,91,0
8
Tin5,32,03,33,51,72,02,42,3
9
Xã hội4,04,33,74,04,02,03,33,3
10
11
Kỳ II
12
Kontrolle
Trung bình Kontrolle
KlausurĐiểm Kỳ IVornote
Làm tròn thành
FSP
Mündliche Prüfung
13
Tiếng Đức2,00,72,71,82,03,3
2,7 (Hausarbeit)
2,02,42,03,0không
14
Toán1,01,01,32,71,52,72,31,02,22,01,0không
15
Kinh tế2,01,73,32,33,02,02,32,42,02,0không
16
Tiếng anh1,00,70,73,01,41,32,01,01,62,0không thi FSPkhông
17
Tin5,32,01,32,91,00,73,02,31,92,0không thi FSPkhông
18
Xã hội3,02,74,03,23,32,33,32,93,0không thi FSPkhông
19
20
Bằng tốt nghiệp
21
Tiếng đức3
22
Toán1
23
Kinh tế2Tổng kết: 2,2
24
Tiếng anh2
25
Tin2
26
Xã hội3
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...
 
 
 
Trang tính1