Bang_gia_dich_vu_y_te
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
Still loading...
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
GIÁ CÁC DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ XÉT NGHIỆM ÁP DỤNG TẠI VIỆN HUYẾT HỌC - TRUYỀN MÁU TW
2
(Tổng hợp theo Thông tư liên tịch số 37/2015/TTLT-BYT-BTC ngày 29/10/2015 của Bộ Y tế - Bộ Tài chính ; Thông tư 02/2017/TT-BYT ngày 15 /3/2017 của Bộ Y tế; Quyết định số 2548/QĐ-BYT ngày 16/6/2017 của Bộ Y tế)
3
Đơn vị: đồng
4
STTSTT trong thông tư 02 và QĐ số 2548STT trong thông tư 37Tên dịch vụGiá áp dụng cho bệnh nhân không có thẻ BHYT (áp dụng từ ngày 20/6/2017)Giá cho bệnh nhân có thẻ BHYT (áp dụng từ ngày 13/10/2017)Ghi chú
5
ACHẨN ĐOÁN BẰNG HÌNH ẢNH
6
ISiêu âm
7
111Siêu âm49,00049,000
8
244Siêu âm Doppler màu tim/mạch máu211,000211,000
9
355Siêu âm Doppler màu tim + cản âm246,000246,000
10
IIChụp Xquang số hóa
11
42928Chụp X-quang số hóa 1 phim69,00069,000
12
53029Chụp X-quang số hóa 2 phim94,00094,000
13
63130Chụp X-quang số hóa 3 phim119,000119,000
14
IIIChụp cắt lớp vi tính, chụp mạch, cộng hưởng từ
15
74240Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang536,000536,000
16
84341Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang970,000970,000
17
94442Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang2,266,0002,266,000
18
104543Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang1,431,0001,431,000
19
114644Chụp CT Scanner toàn thân 64 dãy - 128 dãy có thuốc cản quang4,136,0004,136,000
20
124745Chụp CT Scanner toàn thân 64 dãy - 128 dãy không có thuốc cản quang3,099,0003,099,000
21
134846Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên có thuốc cản quang3,543,0003,543,000
22
144947Chụp CT Scanner từ 256 dãy trở lên không có thuốc cản quang2,712,0002,712,000
23
155048Chụp CT Scanner toàn thân từ 256 dãy có thuốc cản quang7,643,0007,643,000
24
165149Chụp CT Scanner toàn thân từ 256 dãy không thuốc cản quang6,606,0006,606,000
25
IVNội soi
26
17138135Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng ống mềm không sinh thiết231,000231,000
27
18137134Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng ống mềm có sinh thiết410,000410,000Đã bao gồm chi phí Test HP
28
19139136Nội soi đại trực tràng ống mềm có sinh thiết385,000385,000
29
20140137Nội soi đại trực tràng ống mềm không sinh thiết287,000287,000
30
21141138Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết278,000278,000
31
22142139Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết179,000179,000
32
BCÁC THỦ THUẬT
33
238077Chọc dò màng bụng hoặc màng phổi131,000131,000
34
248178Chọc tháo dịch màng bụng hoặc màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm169,000169,000
35
258279Chọc hút khí màng phổi136,000136,000
36
268683Chọc dò tuỷ sống100,000100,000Chưa bao gồm kim chọc dò.
37
278986Chọc hút hạch hoặc u104,000104,000
38
2810098Đặt catheter động mạch theo dõi huyết áp liên tục1,354,0001,354,000
39
29105101Đặt nội khí quản555,000555,000
40
30106103Đặt sonde dạ dày85,40085,400
41
31117114Hút đờm10,00010,000
42
32123120Mở khí quản704,000704,000
43
33161158Rửa bàng quang185,000185,000Chưa bao gồm hóa chất.
44
34162159Rửa dạ dày106,000106,000
45
35166163Rút máu để điều trị216,000216,000
46
36203200Thay băng vết thương/ mổ chiều dài ≤ 15cm55,00055,000Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Trường hợp áp dụng với bệnh nhân nội trú theo hướng dẫn của Bộ Y tế.
47
37204201Thay băng vết thương/ mổ chiều dài trên 15cm đến 30 cm79,60079,600
48
38206202Thay băng vết thương/ mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm109,000109,000
49
39207203Thay băng vết thương/ mổ chiều dài < 30 cm nhiễm trùng129,000129,000
50
40208204Thay băng vết thương/ mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng174,000174,000
51
41209205Thay băng vết thương/ mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng227,000227,000
52
42210206Thay canuyn mở khí quản241,000241,000
53
43213209Thở máy (01 ngày điều trị)533,000533,000
54
44214210Thông đái85,40085,400
55
45215211Thụt tháo phân78,00078,000
56
46215211Đặt sonde hậu môn78,00078,000
57
47216212Tiêm bắp10,00010,000Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú, chưa bao thuôc tiêm
58
48216212Tiêm dưới da10,00010,000Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú, chưa bao thuôc tiêm
59
49216212Tiêm tĩnh mạch10,00010,000Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú, chưa bao thuôc tiêm
60
50219215Truyền tĩnh mạch20,00020,000Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc và dịch truyền.
61
5112021165Hóa trị liên tục (12-24 giờ) bằng máy392,000392,000
62
5212051169Truyền hóa chất tĩnh mạch148,000148,000Áp dụng với bệnh nhân ngoại trú.
63
5312231187Đặt buồng tiêm truyền dưới da1,248,0001,248,000
64
5413741342Gạn tế bào máu hoặc huyết tương điều trị850,000850,000Chưa bao gồm kít tách tế bào máu
65
CXÉT NGHIỆM
66
IKHOA MIỄN DỊCH
67
5512601225Đếm số lượng CD3-CD4 -CD8385,000385,000
68
5612621227Điện di huyết sắc tố (định lượng)350,000350,000
69
5712631228Điện di miễn dịch huyết thanh1,005,0001,005,000
70
5812641229Điện di protein huyết thanh360,000360,000
71
5913691337Phát hiện kháng thể kháng tiểu cầu bằng kỹ thuật Flow-cytometry2,115,0002,115,000
72
6013731341Sức bền thẩm thấu hồng cầu36,90036,900
73
6114311401Xét nghiệm CD55/59 bạch cầu (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố) niệu kịch phát ban đêm)861,000861,000
74
6214321402Xét nghiệm CD55/59 hồng cầu (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố) niệu kịch phát ban đêm)558,000558,000
75
6314371407Xét nghiệm HLA-B27 bằng kỹ thuật Flow-cytometry384,000384,000
76
6414671438Định lượng kháng thể kháng DNA chuỗi kép (Anti dsDNA) bằng máy tự động/bán tự động246,000246,000
77
6514691440Định lượng kháng thể kháng nhân (ANA) bằng máy tự động/bán tự động280,000280,000
78
6617471717Vi khuẩn/ virus/ vi nấm/ ký sinh trùng (IgG, IgM) miễn dịch bán tự động/miễn dịch tự động290,000290,000
79
6716661637Dengue NS1Ag/IgM-IgG test nhanh126,000126,000
80
6813571325Phân loại miễn dịch HLA-DR(Tủy/hạch/tổ chức khác)417,000417,000
81
6913571325Phân loại miễn dịch sIgG(Tủy/hạch/tổ chức khác)417,000417,000
82
7013571325Phân loại miễn dịch CD4(Tủy/hạch/tổ chức khác)417,000417,000
83
7113571325Phân loại miễn dịch CD8(Tủy/hạch/tổ chức khác)417,000417,000
84
7213571325Phân loại miễn dịch CD59(Tủy/hạch/tổ chức khác)417,000417,000
85
7313571325Phân loại miễn dịch CD117(Tủy/hạch/tổ chức khác)417,000417,000
86
7413571325Phân loại miễn dịch CD79a(Tủy/hạch/tổ chức khác)417,000417,000
87
7513571325Phân loại miễn dịch CD TdT(Tủy/hạch/tổ chức khác)417,000417,000
88
7613571325Phân loại miễn dịch CD1(Tủy/hạch/tổ chức khác)417,000417,000
89
7713571325Phân loại miễn dịch CD10(Tủy/hạch/tổ chức khác)417,000417,000
90
7813571325Phân loại miễn dịch CD103(Tủy/hạch/tổ chức khác)417,000417,000
91
7913571325Phân loại miễn dịch CD11b(Tủy/hạch/tổ chức khác)417,000417,000
92
8013571325Phân loại miễn dịch CD13(Tủy/hạch/tổ chức khác)417,000417,000
93
8113571325Phân loại miễn dịch CD138(Tủy/hạch/tổ chức khác)417,000417,000
94
8213571325Phân loại miễn dịch CD14(Tủy/hạch/tổ chức khác)417,000417,000
95
8313571325Phân loại miễn dịch CD15(Tủy/hạch/tổ chức khác)417,000417,000
96
8413571325Phân loại miễn dịch CD16(Tủy/hạch/tổ chức khác)417,000417,000
97
8513571325Phân loại miễn dịch CD19(Tủy/hạch/tổ chức khác)417,000417,000
98
8613571325Phân loại miễn dịch CD2(Tủy/hạch/tổ chức khác)417,000417,000
99
8713571325Phân loại miễn dịch CD20(Tủy/hạch/tổ chức khác)417,000417,000
100
8813571325Phân loại miễn dịch CD21(Tủy/hạch/tổ chức khác)417,000417,000
Loading...
 
 
 
Bảng giá DVKT & XN
Phụ lục 1 - KB
Phụ lục 2 - NG
Bảng giá máu & CP