Bang_gia_dich_vu_y_te
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
Still loading...
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BẢNG GIÁ DỊCH VỤ Y TẾ ÁP DỤNG TẠI VIỆN HUYẾT HỌC - TRUYỀN MÁU TW
2
(Thực hiện theo thông tư số 37/2015/TTLT-BYT-BTC; công văn số 7354/BYT-KH-TC ngày 07 tháng 10 năm 2016)
3
(Áp dụng từ ngày 13 tháng 10 năm 2016)
4
5
STTMã dùng chungTên dịch vụGiá dịch vụ KB, CB không có BHYTGiá dịch vụ KB, CB có BHYT (bao gồm cả chi phí tiền lương)
6
Khám bệnh20.00039.000
7
1
18.0015.0001
Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang)30.00049.000
8
2
18.0044.0001
Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….)30.00049.000
9
3
18.0020.0001
Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối)30.00049.000
10
4
18.0001.0001
Siêu âm tuyến giáp30.00049.000
11
5
18.0054.0001
Siêu âm tuyến vú hai bên30.00049.000
12
6
18.0004.0001
Siêu âm hạch vùng cổ.30.00049.000
13
7
18.0023.0004
Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…)
150.000211.000
14
8
18.0024.0004
Siêu âm Doppler động mạch thận150.000211.000
15
9
18.0031.0004
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo150.000211.000
16
10
18.0049.0004
Siêu âm tim, màng tim qua thành ngục150.000211.000
17
11
18.0029.0004
Siêu âm Doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới150.000211.000
18
12
18.0033.0004
Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo150.000211.000
19
13
18.0037.0004
Siêu âm Doppler động mạch tử cung150.000211.000
20
14
18.0045.0004
Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới150.000211.000
21
15
18.0046.0004
Siêu âm cầu nối động mạch tĩnh mạch150.000211.000
22
16
18.0048.0004
Doppler động mạch cảnh, Doppler xuyên sọ150.000211.000
23
17
18.0052.0004
Siêu âm Doppler tim, van tim150.000211.000
24
18
18.0002.0001
Siêu âm các tuyến nước bọt30.00049.000
25
19
18.0003.0001
Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt30.00049.000
26
20
18.0011.0001
Siêu âm màng phổi30.00049.000
27
21
18.0012.0001
Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực)30.00049.000
28
22
18.0016.0001
Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến)30.00049.000
29
23
18.0018.0001
Siêu âm tử cung phần phụ30.00049.000
30
24
18.0030.0001
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng30.00049.000
31
25
18.0034.0001
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu30.00049.000
32
26
18.0035.0001
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa30.00049.000
33
27
18.0036.0001
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối30.00049.000
34
28
18.0043.0001
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….)30.00049.000
35
29
18.0057.0001
Siêu âm tinh hoàn hai bên30.00049.000
36
30
18.0059.0001
Siêu âm dương vật30.00049.000
37
31
18.0703.0001
Siêu âm tại giường30.00049.000
38
32
18.0119.0028
Chụp X Quang số hóa ngực (tim phổi) thẳng - 1 phim52.00069.000
39
33
18.0120.0028
Chụp X Quang số hóa ngực (tim phổi) nghiêng-1phim52.00069.000
40
34
18.0125.0028
Chụp X Quang số hóa ổ bụng không chuẩn bị ( Hệ tiết niệu)- 1phim52.00069.000
41
35
18.0125.0028
Chụp X Quang số hóa ổ bụng không chuẩn bị - 1phim52.00069.000
42
36
18.0067.0029
Chụp X Quang số hóa xương sọ thẳng, nghiêng - 2 phim82.00094.000
43
37
18.0086.0029
Chụp X Quang số hóa cột sống cổ thẳng, nghiêng-2phim82.00094.000
44
38
18.0090.0029
Chụp X Quang số hóa cột sống ngực thẳng, nghiêng-2phim82.00094.000
45
39
18.0091.0029
Chụp X Quang số hóa cột sống thắt lưng thẳng, nghiêng- 2phim82.00094.000
46
40
18.0108.0029
Chụp X Quang số hóa xương bàn, ngón tay trái thẳng, nghiêng-2phim82.00094.000
47
41
18.0108.0029
Chụp X Quang số hóa xương bàn tay phải thẳng, nghiêng -2phim82.00094.000
48
42
18.0107.0029
Chụp X Quang số hóa xương cổ tay trái thẳng, nghiêng-2phim82.00094.000
49
43
18.0107.0029
Chụp X Quang số hóa xương cổ tay phải thẳng, nghiêng-2phim82.00094.000
50
44
18.0106.0029
Chụp X Quang số hóa xương cẳng tay trái thẳng, nghiêng - 2phim82.00094.000
51
45
18.0106.0029
Chụp X Quang số hóa xương cẳng tay phải thẳng, nghiêng -2phim82.00094.000
52
46
18.0104.0029
Chụp X Quang số hóa khớp khuỷu tay trái thẳng, nghiêng-2phim82.00094.000
53
47
18.0104.0029
Chụp X Quang số hóa khớp khuỷu tay phải thẳng, nghiêng-2phim82.00094.000
54
48
18.0103.0029
Chụp X Quang số hóa xương cánh tay trái thẳng, nghiêng- 2phim82.00094.000
55
49
18.0103.0029
Chụp X Quang số hóa xương cánh tay phải thẳng, nghiêng- 2phim82.00094.000
56
50
18.0100.0028
Chụp X Quang số hóa khớp vai trái thẳng -1phim52.00069.000
57
51
18.0101.0028
Chụp X Quang số hóa khớp vai trái nghiêng - 1phim52.00069.000
58
52
18.0100.0028
Chụp X Quang số hóa khớp vai phải thẳng-1phim52.00069.000
59
53
18.0101.0028
Chụp X Quang số hóa khớp vai phải nghiêng- 1phim52.00069.000
60
54
18.0099.0028
Chụp X Quang số hóa xương đòn trái thẳng -1phim52.00069.000
61
55
18.0099.0028
Chụp X Quang số hóa xương đòn phải thẳng- 1phim52.00069.000
62
56
18.0102.0029
Chụp X Quang số hóa xương bả vai trái thẳng, nghiêng -2phim82.00094.000
63
57
18.0102.0029
Chụp X Quang số hóa xương bả vai phải thẳng, nghiêng -2phim82.00094.000
64
58
18.0116.0029
Chụp X Quang số hóa xương bàn, ngón chân trái thẳng, nghiêng - 2phim82.00094.000
65
59
18.0116.0029
Chụp X Quang số hóa xương bàn, ngón chân phải thẳng, nghiêng - 2phim82.00094.000
66
60
18.0115.0029
Chụp X Quang số hóa xương cổ chân trái thẳng, nghiêng-2phim82.00094.000
67
61
18.0115.0029
Chụp X Quang số hóa xương cổ chân phải thẳng, nghiêng - 2phim82.00094.000
68
62
18.0117.0029
Chụp X Quang số hóa xương gót trái thẳng, nghiêng-2phim82.00094.000
69
63
18.0117.0029
Chụp X Quang số hóa xương gót phải thẳng, nghiêng-2phim82.00094.000
70
64
18.0114.0029
Chụp X Quang số hóa xương cẳng chân trái thẳng, nghiêng -2phim82.00094.000
71
65
18.0114.0029
Chụp X Quang số hóa xương cẳng chân phải thẳng, nghiêng -2phim82.00094.000
72
66
18.0112.0029
Chụp X Quang số hóa khớp gối trái thẳng, nghiêng- 2phim82.00094.000
73
67
18.0112.0029
Chụp X Quang số hóa khớp gối phải thẳng, nghiêng-2phim82.00094.000
74
68
18.0111.0029
Chụp X Quang số hóa xương đùi trái thẳng, nghiêng-2phim82.00094.000
75
69
18.0111.0029
Chụp X Quang số hóa xương đùi phải thẳng, nghiêng-2phim82.00094.000
76
70
18.0109.0028
Chụp X Quang số hóa khớp háng trái thẳng -1phim52.00069.000
77
71
18.0110.0028
Chụp X Quang số hóa khớp háng trái nghiêng -1phim52.00069.000
78
72
18.0109.0028
Chụp X Quang số hóa khớp háng phải thẳng- 1phim52.00069.000
79
73
18.0110.0028
Chụp X Quang số hóa khớp háng phải nghiêng -1phim52.00069.000
80
74
18.0098.0028
Chụp X Quang số hóa khung chậu thẳng -1phim52.00069.000
81
75
18.0068.0029
Chụp X Quang số hóa mặt thẳng, nghiêng -2phim82.00094.000
82
76
18.0093.0029
Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng, nghiêng - 2phim82.00094.000
83
77
18.0096.0029
Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng, nghiêng -2phim82.00094.000
84
78
18.0127.0028
Chụp Xquang số hóa tại giường- 1phim52.00069.000
85
79
18.0072.0028
Chụp Xquang số hóa Blondeau- 1phim52.00069.000
86
80
18.0073.0028
Chụp Xquang số hóa Hirtz-1phim52.00069.000
87
81
18.0123.0028
Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn- 1 phim52.00069.000
88
82
18.0149.0040
Chụp CLVT sọ não đến 32 dãy (không tiêm thuốc cản quang)500.000536.000
89
83
18.0191.0040
Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực đến 32 dãy (không tiêm thuốc cản quang)500.000536.000
90
84
18.0219.0040
Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy đến 32 dãy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (không tiêm thuốc cản quang)
500.000536.000
91
85
18.0220.0040
Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy đến 32 dãy (không tiêm thuốc cản quang)
500.000536.000
92
86
18.0221.0040
Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy đến 32 dãy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (không tiêm thuốc cản quang)
500.000536.000
93
87
18.0222.0040
Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy đến 32 dãy (không tiêm thuốc cản quang)
500.000536.000
94
88
18.0227.0040
Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde đến 32 dãy (không tiêm thuốc cản quang)
500.000536.000
95
89
18.0255.0040
Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ đến 32 dãy (không tiêm thuốc cản quang)500.000536.000
96
90
18.0257.0040
Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực đến 32 dãy (không tiêm thuốc cản quang)
500.000536.000
97
91
18.0259.0040
Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng đến 32 dãy (không tiêm thuốc cản quang)
500.000536.000
98
92
18.0261.0040
Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy đến 32 dãy (không tiêm thuốc cản quang)
500.000536.000
99
93
18.0264.0040
Chụp cắt lớp vi tính xương chi đến 32 dãy (không tiêm thuốc cản quang)500.000536.000
100
94
18.0192.0041
Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực đến 32 dãy (có tiêm thuốc cản quang)870.000970.000
Loading...
 
 
 
Sheet1