ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH GIẢNG TUẦN 21 từ 23/12/2024 - 29/12/2024
2
3
LớpBuổiThứ 2 (23/12)Thứ 3 (24/12)Thứ 4 (25/12)Thứ 5 (26/12)Thứ 6 (27/12)Thứ 7 (28/12)CN (29/12)
4
TC-Y sĩ
K50
SChờ xếp lâm sàng thưc tế TN
tổng thời gian 6 tuần
5
T
6
TC-Y sĩ
K51
SÔn thi Sức khoẻ sinh sản
- dự kiến Tuần 23
7
CVệ sinh phòng bệnh - Y tế cộng đồng - 1/7- ThS Sơn - E 2.2Vệ sinh phòng bệnh - Y tế cộng đồng - 2/7- ThS Sơn - E 2.2Bệnh chuyên khoa - 7/8
- Bs Tạ Ngọc - E 2.2
Bệnh chuyên khoa - 8/8
- Bs Tạ Ngọc - E 2.1
8
CĐ-Y sĩ
K1 A
SLâm sàng Bệnh học Người lớn 1 - Bệnh viện Đa khoa Vũ Thư - 6 tuần buổi sáng - từ ngày 25/11/24 - 05/01/25
9
C Bệnh học NL2- 11/11 - BM Nội
- T 4.3
Ôn thi Tổ chức quản lý Y tế
- dự kiến tuần 22
10
CĐ-Y sĩ
K1B - 18h
S
11
TTâm lý người bệnh - Y đức -7/8
- ThS Bùi Hoa - ONL
Tâm lý người bệnh - Y đức - 8/8
- ThS Bùi Hoa - ONL
12
CĐ-Y sĩ
K2 A
SGiáo dục thể chất - 5/15 - Sân KTXĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Ngoại ngữ cơ bản - 14/40
- Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1
Chính trị - 15/22- ThS Len - E 1.2Giáo dục thể chất - 6/15 - Sân KTXĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Chính trị - 16/22- ThS Len - E 1.2Ôn thi Pháp luật - dự kiến tuần 23
13
CN1 - Từ tế bào đến cơ quan - 7/15 -YHCS- PTH XNN2 - Từ tế bào đến cơ quan - 7/15 -YHCS- PTH XN
14
CĐ-Y sĩ
K2B
SGiáo dục thể chất - 5/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Chính trị - 15/22- ThS Len - E 1.2Chính trị - 16/22- ThS Len - E 1.2
15
CNgoại ngữ cơ bản - 11/40
- Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1
Giáo dục thể chất - 6/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Giáo dục thể chất - 7/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
16
CĐ-Y sĩ
K2C
Hải Phòng
S
17
T Từ tế bào đến cơ quan - 5/15- YHCS - ONL Từ tế bào đến cơ quan - 6/15 - YHCS - ONLÔn thi Tiếng Anh cơ bản - dự kiến tuần 21
18
CĐ-Y sĩ
K2D
CDD
SÔn thi Tiếng Anh CB dự kiến Tuần 22
19
TTừ phân tử đến tế bào - 6/8 - YHCS - ONLTừ phân tử đến tế bào - 7/8 - YHCS - ONL
20
ĐD LT CQ
K10
SThực hành lâm sàng CS sức khỏe cá nhân và gia đình - 2 tuần
từ ngày 23/12/2025 đến 05/01/2025
21
C
22
TToán thống kê - NCKH - 10/14
- KHCB - ONL
Toán thống kê - NCKH - 11/14
- KHCB - ONL
23
ĐD LT CQ
K11
SN1, N2 -TH - ĐDCB- GTTTHĐD
- 5/10- BMĐD- PTH
N1, N2 -TH - ĐDCB- GTTTHĐD
- 7/10- BMĐD- PTH
24
TCấu tạo và chức năng cơ thể - 6/18- ThS Khánh - ONLCấu tạo và chức năng cơ thể - 7/18- ThS Khánh - ONLN1, N2 -TH - ĐDCB- GTTTHĐD
- 6/10- BMĐD- PTH
N1, N2 -TH - ĐDCB- GTTTHĐD
- 8/10- BMĐD- PTH
25
CĐK15ASHP tự chọn - Ung bướu nội tiết - CH - 1/11 - BM Nội - E 3.1HP tự chọn - Ung bướu nội tiết - CH - 2/11 - BM Nội - E 1.1Thống kê YH và NCKH - 9/14 - Ts Dung - Hội trường tầng 7 - nợ
26
CHP thay thế - Chăm sóc sức khỏe GĐ - 1/11 - BMĐD - E 1.1HP thay thế - Chăm sóc sức khỏe GĐ - 2/11 - BMĐD - E 3.1Thống kê YH và NCKH - 10/14 -KHCB- PMT5 Thống kê YH và NCKH - 11/14 -KHCB- PMT5
27
CĐK15BSThống kê YH và NCKH - 10/14 -KHCB- PMT5 Học phần tự chọn - Cấp cứu ngoại viện - học với GV Hàn theo lịch riêng
28
CHP thay thế - Ung bướu nội tiết - CH - 1/11 - BM Nội - E 3.2
29
CĐK15CSThống kê YH và NCKH - 10/14 -KHCB- PMT5
30
CHP thay thế -Hồi sức TC
chống độc truyền nhiễm - 1/11 - BM Nội - E 3.1
HP thay thế -Hồi sức TC
chống độc truyền nhiễm - 2/11 - BM Nội - T 4.4
Thống kê YH và NCKH - 11/14 -KHCB- PMT5 HPTC - Chăm sóc sức khỏe gia đình - 1/11 - BMĐD - E 3.1HPTC - Chăm sóc sức khỏe gia đình - 2/11 - BMĐD - E 2.2
31
CĐK16ASChăm sóc SK TE - 1/7- BM Nhi - T 4.2
32
CTCQLYT - QLĐD- Luật pháp Y tế
- 7/8- YHCS - T 4.2
Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 9/12 - BM Nội- E 2.1
33
CĐK16BS Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 9/12 - BM Nội- E 1.1Chăm sóc SK TE - 1/7- BM Nhi - T 4.2
34
CTCQLYT - QLĐD- Luật pháp Y tế
- 7/8- YHCS - T 4.2
35
CĐK16C
SChăm sóc SK TE - 1/7- BM Nhi - T 4.2Tiếng Đức - 3/40 - T 6.3
SĐT GV 0359949492
Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 8/12 - BM Nội- E 2.2
36
CTiếng Đức - 2/40 - T 6.3 -
SĐT GV 0359949492
TCQLYT - QLĐD- Luật pháp Y tế
- 7/8- YHCS - T 6.2
37
TTiếng Đức - 1/40 -ONL -
SĐT GV 0359949492
Tiếng Đức - 4/40 - ONL
SĐT GV 0359949492
38
CĐK16D
SChăm sóc SK TE - 1/7- BM Nhi - T 4.2 Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 9/12 - BM Nội- T 4.4Thi Tiếng Nhật - T 4.3
39
C Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 8/12 - BM Nội- T 6.2TCQLYT - QLĐD- Luật pháp Y tế
- 7/8- YHCS - T 4.2
40
CĐK17ASNgoại ngữ cơ bản -21/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1N1 - TH Từ phân tử đến tế bào - 1/10 -
YHCS - PTH
N2- TH Từ phân tử đến tế bào - 1/10 -
YHCS - PTH
Chính trị - 16/22- ThS Len - E 1.2Ngoại ngữ cơ bản - 22/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1Ôn thi Pháp luật - dự kiến tuần 23
41
CTừ tế bào đến cơ quan - 2/8 -
YHCS - PTHGP
Giáo dục thể chất - 5/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Giáo dục thể chất -6/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
ĐDCS 1 - 4/4 - BMĐD - E 1.2
42
CĐK17BSN1 - TH Từ phân tử đến tế bào - 1/10 -
YHCS - PTH
Từ tế bào đến cơ quan - 1/8 -
YHCS - PTHGP
Ngoại ngữ cơ bản - 18/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1Chính trị - 16/22- ThS Len - E 1.2Ôn thi Pháp luật - dự kiến tuần 23
43
CĐDCS 1 - 4/4 - BMĐD - E 2.1Giáo dục thể chất - 5/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
N2 - TH Từ phân tử đến tế bào - 1/10 -
YHCS - PTH
Giáo dục thể chất - 6/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Ngoại ngữ cơ bản - 19/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1
44
CĐK17C
STừ tế bào đến cơ quan - 2/8 -
YHCS - PTHGP
Giáo dục thể chất - 5/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Giáo dục thể chất - 6/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
N1 - TH Từ phân tử đến tế bào - 1/10 -
YHCS - PTH
45
CNgoại ngữ cơ bản - 21/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1ĐDCS 1 - 4/4 - BMĐD - E 1.2Ngoại ngữ cơ bản - 22/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1N2 - TH Từ phân tử đến tế bào - 1/10 -
YHCS - PTH
46
CĐK17D
S Từ phân tử đến tế bào - 6/8 -
YHCS - T 4.2
Tiếng Đức - 3/40 - T 6.3
SĐT GV 0359949492
Giáo dục thể chất - 6/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
47
CGiáo dục thể chất - 5/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Từ tế bào đến cơ quan - 2/8 -
YHCS - PTHGP
Tiếng Đức - 2/40 - T 6.3 -
SĐT GV 0359949492
ĐDCS 1 - 4/4 - BMĐD - E 2.1
48
TTiếng Đức - 1/40 -ONL -
SĐT GV 0359949492
Tiếng Đức - 4/40 - ONL
SĐT GV 0359949492
49
CĐK17E
SChính trị - 13/22- ThS Len - E 1.2Chính trị - 14/22- ThS Len - E 1.2Từ tế bào đến cơ quan - 1/8 -
YHCS - PTHGP
N1 - TH Từ phân tử đến tế bào - 1/10 -
YHCS - PTH
Giáo dục thể chất - 5/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
50
CTiếng Nhật CB - 35/40- Cô Yên
- T 4.3
Pháp luật - 5/9 - Thầy Hùng- E 3.1ĐDCS 1 - 4/4 - BMĐD - E 2.1N2 - TH Từ phân tử đến tế bào - 1/10 -
YHCS - PTH
Tiếng Nhật CB - 36/40- Cô Yên
- T 4.3
51
CDD K17 F - TTHS
52
CTừ Tế bào đến cơ quan - 3/8 -YHCS- ONLTừ Tế bào đến cơ quan - 4/8 -YHCS- ONL
53
TTừ phân tử đến tế bào - 1/8 - Ths Khánh - ONLTừ Tế bào đến cơ quan - 5/8 -YHCS- ONL
54
PHCN K2SLâm sàng Y học dân tộc và dưỡng sinh - Bệnh viện Y học cổ truyền - 2 tuần buổi sáng - từ ngày 16/12/2024 đến 29/12/2024
55
CXếp thực hành Quản lý khoa Phòng VLTL - PHCN dự kiến tháng 01/2025
56
PHCN K3ASNNCN - 13/15 - Cô Hương- E 3.2NNCN - 14/15 - Cô Hương- E 3.2Vận động trị liệu - 2/4 - CN Minh - T 4.4
57
CN1 - TH - PHCN hệ XK - cột sống - 15/20- ThS Cảnh- PTHN2 - TH - PHCN hệ XK - cột sống - 15/20- ThS Cảnh - PTH
58
PHCN K
3BCD
TTH
SNNCN - 5/15 - Cô Hương- ONLNNCN - 8/15 - Cô Hương- ONLÔn thi Vận động trị liệu
59
CLượng giá chức năng vận động- 4/14 - ONL - CN MinhLượng giá chức năng vận động- 5/14 - ONL - CN MinhLượng giá chức năng vận động- 6/14 - ONL - CN MinhLượng giá chức năng vận động- 7/14 - ONL - CN MinhLượng giá chức năng vận động- 8/14 - ONL - CN MinhNNCN - 6/15 - Cô Hương- ONLNNCN - 9/15 - Cô Hương- ONL
60
TNNCN - 4/15 - Cô Hương- ONLCác phương thức điều trị bằng vật lý - 4/14 - ThS CảnhCác phương thức điều trị bằng vật lý - 5/14 - ThS CảnhCác phương thức điều trị bằng vật lý - 6/14 - ThS CảnhNNCN - 7/15 - Cô Hương- ONL
61
PHCN K3EF
TTH
SNNCN - 5/15 - Cô Hương- ONLNNCN - 8/15 - Cô Hương- ONL
62
CLượng giá chức năng vận động- 4/14 - ONL - CN MinhLượng giá chức năng vận động- 5/14 - ONL - CN MinhLượng giá chức năng vận động- 6/14 - ONL - CN MinhLượng giá chức năng vận động- 7/14 - ONL - CN MinhLượng giá chức năng vận động- 8/14 - ONL - CN MinhNNCN - 6/15 - Cô Hương- ONLNNCN - 9/15 - Cô Hương- ONL
63
TNNCN - 4/15 - Cô Hương- ONLCác phương thức điều trị bằng vật lý - 4/14 - ThS CảnhCác phương thức điều trị bằng vật lý - 5/14 - ThS CảnhCác phương thức điều trị bằng vật lý - 6/14 - ThS CảnhNNCN - 7/15 - Cô Hương- ONLTin học - 16/25 - KHCB - ONL
64
PHCN K4SNNCB - 26/40- Cô Hương - E 3.2NNCB - 27/40- Cô Hương - E 3.2Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 24
65
CN1 - TH Từ phân tử đến tế bào - 1/10 -
YHCS - PTH
N2 - TH Từ phân tử đến tế bào - 1/10 -
YHCS - PTH
Pháp luật - 8/9 - Thầy Hùng- E 1.1N1 - Từ tế bào đến cơ quan - 2/8 - YHCS - PTHGP
66
VLTL - PHCN
K4
Kon Tum
SNNCB - 10/10 - Cô Hương - ONL Từ tế bào đến hệ cơ quan - 2/17
- YHCS - ONL
Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ - 6/14
- BMĐD- ONL
67
CTâm lý người bệnh
-Y đức - 6/8 - YHCS - ONL
Tin học - 6/10 - KHCB - ONL
68
TTừ tế bào đến hệ cơ quan - 1/17
- YHCS - ONL
Chính trị - 6/22-ThS Len - ONL
69
CĐ XN K10STừ tế bào đến cơ quan - 2/8 - YHCS
- T 4.3
NNCB - 26/40- Cô Hương - E 3.2NNCB - 27/40- Cô Hương - E 3.2Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 24
70
C Từ phân tử đến tế bào - 6/8 -
YHCS - T 4.4
Pháp luật - 8/9 - Thầy Hùng- E 1.1
71
CĐ XN K9SThực tập XN 2-tại Bệnh viện Nhi Thái Bình : 05 tuần cả ngày từ ngày 09/12/2024 đến ngày 12/01/2025.
72
C
73
CĐK9BSGMP - 7/8- BCDL- T 4.37h- GMP - 8/8- BCDL- T 6.2Ôn thi Kiểm nghiệm
-dự kiến tuần 22
Ôn thi KTSX Dược phẩm - Tuần 24chia chuyên ngành tuần 22
74
C13h30 -Thi Bào chế
- PM T5
Ôn thi TH KNGT và TH tốt tại NT
dự kiến tuần 23
75
CĐK9CS8h30 - GMP - 7/8- BCDL- T 6.27h -Thi Bào chế - PM T5Ôn thi Kiểm nghiệm
-dự kiến tuần 22
Ôn thi KTSX Dược phẩm - Tuần 24
76
CGMP - 7/8- BCDL- T 4.3Ôn thi TH KNGT và TH tốt tại NT
dự kiến tuần 23
77
CĐK9DSGMP - 7/8- BCDL- E 2.1Ôn thi Kiểm nghiệm
-dự kiến tuần 22
Ôn thi KTSX Dược phẩm - Tuần 24
78
C13h30- GMP - 8/8- BCDL- T 6.2143h30 -Thi Bào chế
- PM T5
Ôn thi TH KNGT và TH tốt tại NT
dự kiến tuần 23
79
CĐK9ES8h -Thi Bào chế - PM T5Ôn thi Kiểm nghiệm
-dự kiến tuần 22
Ôn thi KTSX Dược phẩm - Tuần 24
80
C15h- GMP - 8/8- BCDL- T 6.2GMP - 7/8- BCDL- E 1.1Ôn thi TH KNGT và TH tốt tại NT
dự kiến tuần 23
81
CĐ Dược K10ASN1- TH - Dược liệu- 7/10 - BCDL - PTHN2 - TH - Dược liệu- 7/10 - BCDL - PTHN1 - TH Hóa Sinh - 4/10- YHCS - PTHN1, N2 - TH - Hóa phân tích- 17/20 - BCDL - PTH
82
CN2 - TH - Hóa phân tích- 16/20 - BCDL - PTHN2 - TH Hóa dược- 3/10- HDDL - PTHN1 - TH Hóa dược- 3/10- HDDL - PTHN2 - TH Hóa Sinh - 4/10- YHCS - PTH
83
CĐ Dược K10BSN1- TH - Dược liệu- 7/10 - BCDL - PTHN1 - TH Hóa Sinh - 4/10- YHCS - PTHN1 - TH Hóa dược- 3/10- HDDL - PTHN2 - TH - Dược liệu- 7/10 - BCDL - PTH
84
CN2 - TH Hóa Sinh - 4/10- YHCS - PTHN2 - TH Hóa dược- 3/10- HDDL - PTHN1, N2 - TH - Hóa phân tích- 17/20 - BCDL - PTH
85
CĐ Dược K10CSN1 - TH Hóa dược- 3/10- HDDL - PTHN2 - TH Hóa dược- 3/10- HDDL - PTHN1 ,N2- TH - Hóa phân tích- 17/20 - BCDL - PTHN1 - TH Hóa Sinh - 4/10- YHCS - PTH
86
CN1 - TH - Dược liệu- 7/10 - BCDL - PTHN2 - TH - Dược liệu- 7/10 - BCDL - PTHN2 - TH Hóa Sinh - 4/10- YHCS - PTH
87
CĐ Dược K10DSN1 - TH Hóa Sinh - 4/10- YHCS - PTH N2 - TH - Dược liệu- 7/10 - BCDL - PTHN1 - TH Hóa dược- 3/10- HDDL - PTH
88
CN2 - TH Hóa Sinh - 4/10- YHCS - PTHN1- TH - Dược liệu- 7/10 - BCDL - PTHN1 ,N2- TH - Hóa phân tích- 17/20 - BCDL - PTHN2 - TH Hóa dược- 3/10- HDDL - PTH
89
CĐ Dược K11ASPháp luật - 8/9 - Thầy Hùng- E 1.1Giáo dục thể chất - 5/15 Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Giáo dục thể chất - 6/15 Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
90
CChính trị - 15/22- ThS Len - E 1.2NNCB - 20/40- Cô Quyên - E 1.1NNCB - 21/40- Cô Quyên - E 1.1
91
CĐ Dược K11BSPháp luật - 8/9 - Thầy Hùng- E 1.1NNCB - 25/40- Cô Quyên - E 1.1NNCB - 26/40- Cô Quyên - E 1.1
92
CChính trị - 15/22- ThS Len - E 1.2Giáo dục thể chất - 4/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
93
CĐ Dược K11CSChính trị - 13/22- ThS Len - E 1.2Chính trị - 14/22- ThS Len - E 1.2Giáo dục thể chất -5/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Ngoại ngữ cơ bản - 19/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1
94
CNgoại ngữ cơ bản - 18/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1Pháp luật - 7/9 - Thầy Hùng- E 1.2Giáo dục thể chất - 6/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
95
CĐ Dược K11DSNNCB - 5/40- Cô Quyên - E 1.1
96
TNNCB - 3/40- Cô Quyên - ONLTH - Từ phân tử đến tế bào - 1/10 - YHCS - ONLNNCB - 4/40- Cô Quyên - ONLTH - Từ phân tử đến tế bào - 2/10 - YHCS - ONLNNCB - 6/40- Cô Quyên - E 1.1
97
Cao đẳng Dược K9A
S
98
T
99
Cao đẳng Dược K9FS
không xếp TH chờ ra tết
100
T KTSX Dược phẩm - 3/4 - BCDL - ONLKTSX Dược phẩm - 4/4 - BCDL - ONL