| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH GIẢNG TUẦN 21 từ 23/12/2024 - 29/12/2024 | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | Lớp | Buổi | Thứ 2 (23/12) | Thứ 3 (24/12) | Thứ 4 (25/12) | Thứ 5 (26/12) | Thứ 6 (27/12) | Thứ 7 (28/12) | CN (29/12) | |||||||||||||||||
4 | TC-Y sĩ K50 | S | Chờ xếp lâm sàng thưc tế TN tổng thời gian 6 tuần | |||||||||||||||||||||||
5 | T | |||||||||||||||||||||||||
6 | TC-Y sĩ K51 | S | Ôn thi Sức khoẻ sinh sản - dự kiến Tuần 23 | |||||||||||||||||||||||
7 | C | Vệ sinh phòng bệnh - Y tế cộng đồng - 1/7- ThS Sơn - E 2.2 | Vệ sinh phòng bệnh - Y tế cộng đồng - 2/7- ThS Sơn - E 2.2 | Bệnh chuyên khoa - 7/8 - Bs Tạ Ngọc - E 2.2 | Bệnh chuyên khoa - 8/8 - Bs Tạ Ngọc - E 2.1 | |||||||||||||||||||||
8 | CĐ-Y sĩ K1 A | S | Lâm sàng Bệnh học Người lớn 1 - Bệnh viện Đa khoa Vũ Thư - 6 tuần buổi sáng - từ ngày 25/11/24 - 05/01/25 | |||||||||||||||||||||||
9 | C | Bệnh học NL2- 11/11 - BM Nội - T 4.3 | Ôn thi Tổ chức quản lý Y tế - dự kiến tuần 22 | |||||||||||||||||||||||
10 | CĐ-Y sĩ K1B - 18h | S | ||||||||||||||||||||||||
11 | T | Tâm lý người bệnh - Y đức -7/8 - ThS Bùi Hoa - ONL | Tâm lý người bệnh - Y đức - 8/8 - ThS Bùi Hoa - ONL | |||||||||||||||||||||||
12 | CĐ-Y sĩ K2 A | S | Giáo dục thể chất - 5/15 - Sân KTXĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Ngoại ngữ cơ bản - 14/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Chính trị - 15/22- ThS Len - E 1.2 | Giáo dục thể chất - 6/15 - Sân KTXĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Chính trị - 16/22- ThS Len - E 1.2 | Ôn thi Pháp luật - dự kiến tuần 23 | ||||||||||||||||||
13 | C | N1 - Từ tế bào đến cơ quan - 7/15 -YHCS- PTH XN | N2 - Từ tế bào đến cơ quan - 7/15 -YHCS- PTH XN | |||||||||||||||||||||||
14 | CĐ-Y sĩ K2B | S | Giáo dục thể chất - 5/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Chính trị - 15/22- ThS Len - E 1.2 | Chính trị - 16/22- ThS Len - E 1.2 | |||||||||||||||||||||
15 | C | Ngoại ngữ cơ bản - 11/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Giáo dục thể chất - 6/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Giáo dục thể chất - 7/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | ||||||||||||||||||||||
16 | CĐ-Y sĩ K2C Hải Phòng | S | ||||||||||||||||||||||||
17 | T | Từ tế bào đến cơ quan - 5/15- YHCS - ONL | Từ tế bào đến cơ quan - 6/15 - YHCS - ONL | Ôn thi Tiếng Anh cơ bản - dự kiến tuần 21 | ||||||||||||||||||||||
18 | CĐ-Y sĩ K2D CDD | S | Ôn thi Tiếng Anh CB dự kiến Tuần 22 | |||||||||||||||||||||||
19 | T | Từ phân tử đến tế bào - 6/8 - YHCS - ONL | Từ phân tử đến tế bào - 7/8 - YHCS - ONL | |||||||||||||||||||||||
20 | ĐD LT CQ K10 | S | Thực hành lâm sàng CS sức khỏe cá nhân và gia đình - 2 tuần từ ngày 23/12/2025 đến 05/01/2025 | |||||||||||||||||||||||
21 | C | |||||||||||||||||||||||||
22 | T | Toán thống kê - NCKH - 10/14 - KHCB - ONL | Toán thống kê - NCKH - 11/14 - KHCB - ONL | |||||||||||||||||||||||
23 | ĐD LT CQ K11 | S | N1, N2 -TH - ĐDCB- GTTTHĐD - 5/10- BMĐD- PTH | N1, N2 -TH - ĐDCB- GTTTHĐD - 7/10- BMĐD- PTH | ||||||||||||||||||||||
24 | T | Cấu tạo và chức năng cơ thể - 6/18- ThS Khánh - ONL | Cấu tạo và chức năng cơ thể - 7/18- ThS Khánh - ONL | N1, N2 -TH - ĐDCB- GTTTHĐD - 6/10- BMĐD- PTH | N1, N2 -TH - ĐDCB- GTTTHĐD - 8/10- BMĐD- PTH | |||||||||||||||||||||
25 | CĐK15A | S | HP tự chọn - Ung bướu nội tiết - CH - 1/11 - BM Nội - E 3.1 | HP tự chọn - Ung bướu nội tiết - CH - 2/11 - BM Nội - E 1.1 | Thống kê YH và NCKH - 9/14 - Ts Dung - Hội trường tầng 7 - nợ | |||||||||||||||||||||
26 | C | HP thay thế - Chăm sóc sức khỏe GĐ - 1/11 - BMĐD - E 1.1 | HP thay thế - Chăm sóc sức khỏe GĐ - 2/11 - BMĐD - E 3.1 | Thống kê YH và NCKH - 10/14 -KHCB- PMT5 | Thống kê YH và NCKH - 11/14 -KHCB- PMT5 | |||||||||||||||||||||
27 | CĐK15B | S | Thống kê YH và NCKH - 10/14 -KHCB- PMT5 | Học phần tự chọn - Cấp cứu ngoại viện - học với GV Hàn theo lịch riêng | ||||||||||||||||||||||
28 | C | HP thay thế - Ung bướu nội tiết - CH - 1/11 - BM Nội - E 3.2 | ||||||||||||||||||||||||
29 | CĐK15C | S | Thống kê YH và NCKH - 10/14 -KHCB- PMT5 | |||||||||||||||||||||||
30 | C | HP thay thế -Hồi sức TC chống độc truyền nhiễm - 1/11 - BM Nội - E 3.1 | HP thay thế -Hồi sức TC chống độc truyền nhiễm - 2/11 - BM Nội - T 4.4 | Thống kê YH và NCKH - 11/14 -KHCB- PMT5 | HPTC - Chăm sóc sức khỏe gia đình - 1/11 - BMĐD - E 3.1 | HPTC - Chăm sóc sức khỏe gia đình - 2/11 - BMĐD - E 2.2 | ||||||||||||||||||||
31 | CĐK16A | S | Chăm sóc SK TE - 1/7- BM Nhi - T 4.2 | |||||||||||||||||||||||
32 | C | TCQLYT - QLĐD- Luật pháp Y tế - 7/8- YHCS - T 4.2 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 9/12 - BM Nội- E 2.1 | |||||||||||||||||||||||
33 | CĐK16B | S | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 9/12 - BM Nội- E 1.1 | Chăm sóc SK TE - 1/7- BM Nhi - T 4.2 | ||||||||||||||||||||||
34 | C | TCQLYT - QLĐD- Luật pháp Y tế - 7/8- YHCS - T 4.2 | ||||||||||||||||||||||||
35 | CĐK16C | S | Chăm sóc SK TE - 1/7- BM Nhi - T 4.2 | Tiếng Đức - 3/40 - T 6.3 SĐT GV 0359949492 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 8/12 - BM Nội- E 2.2 | |||||||||||||||||||||
36 | C | Tiếng Đức - 2/40 - T 6.3 - SĐT GV 0359949492 | TCQLYT - QLĐD- Luật pháp Y tế - 7/8- YHCS - T 6.2 | |||||||||||||||||||||||
37 | T | Tiếng Đức - 1/40 -ONL - SĐT GV 0359949492 | Tiếng Đức - 4/40 - ONL SĐT GV 0359949492 | |||||||||||||||||||||||
38 | CĐK16D | S | Chăm sóc SK TE - 1/7- BM Nhi - T 4.2 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 9/12 - BM Nội- T 4.4 | Thi Tiếng Nhật - T 4.3 | |||||||||||||||||||||
39 | C | Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - 8/12 - BM Nội- T 6.2 | TCQLYT - QLĐD- Luật pháp Y tế - 7/8- YHCS - T 4.2 | |||||||||||||||||||||||
40 | CĐK17A | S | Ngoại ngữ cơ bản -21/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | N1 - TH Từ phân tử đến tế bào - 1/10 - YHCS - PTH | N2- TH Từ phân tử đến tế bào - 1/10 - YHCS - PTH | Chính trị - 16/22- ThS Len - E 1.2 | Ngoại ngữ cơ bản - 22/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Ôn thi Pháp luật - dự kiến tuần 23 | ||||||||||||||||||
41 | C | Từ tế bào đến cơ quan - 2/8 - YHCS - PTHGP | Giáo dục thể chất - 5/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Giáo dục thể chất -6/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | ĐDCS 1 - 4/4 - BMĐD - E 1.2 | |||||||||||||||||||||
42 | CĐK17B | S | N1 - TH Từ phân tử đến tế bào - 1/10 - YHCS - PTH | Từ tế bào đến cơ quan - 1/8 - YHCS - PTHGP | Ngoại ngữ cơ bản - 18/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Chính trị - 16/22- ThS Len - E 1.2 | Ôn thi Pháp luật - dự kiến tuần 23 | |||||||||||||||||||
43 | C | ĐDCS 1 - 4/4 - BMĐD - E 2.1 | Giáo dục thể chất - 5/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | N2 - TH Từ phân tử đến tế bào - 1/10 - YHCS - PTH | Giáo dục thể chất - 6/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Ngoại ngữ cơ bản - 19/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | ||||||||||||||||||||
44 | CĐK17C | S | Từ tế bào đến cơ quan - 2/8 - YHCS - PTHGP | Giáo dục thể chất - 5/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Giáo dục thể chất - 6/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | N1 - TH Từ phân tử đến tế bào - 1/10 - YHCS - PTH | ||||||||||||||||||||
45 | C | Ngoại ngữ cơ bản - 21/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | ĐDCS 1 - 4/4 - BMĐD - E 1.2 | Ngoại ngữ cơ bản - 22/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | N2 - TH Từ phân tử đến tế bào - 1/10 - YHCS - PTH | |||||||||||||||||||||
46 | CĐK17D | S | Từ phân tử đến tế bào - 6/8 - YHCS - T 4.2 | Tiếng Đức - 3/40 - T 6.3 SĐT GV 0359949492 | Giáo dục thể chất - 6/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | |||||||||||||||||||||
47 | C | Giáo dục thể chất - 5/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Từ tế bào đến cơ quan - 2/8 - YHCS - PTHGP | Tiếng Đức - 2/40 - T 6.3 - SĐT GV 0359949492 | ĐDCS 1 - 4/4 - BMĐD - E 2.1 | |||||||||||||||||||||
48 | T | Tiếng Đức - 1/40 -ONL - SĐT GV 0359949492 | Tiếng Đức - 4/40 - ONL SĐT GV 0359949492 | |||||||||||||||||||||||
49 | CĐK17E | S | Chính trị - 13/22- ThS Len - E 1.2 | Chính trị - 14/22- ThS Len - E 1.2 | Từ tế bào đến cơ quan - 1/8 - YHCS - PTHGP | N1 - TH Từ phân tử đến tế bào - 1/10 - YHCS - PTH | Giáo dục thể chất - 5/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | |||||||||||||||||||
50 | C | Tiếng Nhật CB - 35/40- Cô Yên - T 4.3 | Pháp luật - 5/9 - Thầy Hùng- E 3.1 | ĐDCS 1 - 4/4 - BMĐD - E 2.1 | N2 - TH Từ phân tử đến tế bào - 1/10 - YHCS - PTH | Tiếng Nhật CB - 36/40- Cô Yên - T 4.3 | ||||||||||||||||||||
51 | CDD K17 F - TTH | S | ||||||||||||||||||||||||
52 | C | Từ Tế bào đến cơ quan - 3/8 -YHCS- ONL | Từ Tế bào đến cơ quan - 4/8 -YHCS- ONL | |||||||||||||||||||||||
53 | T | Từ phân tử đến tế bào - 1/8 - Ths Khánh - ONL | Từ Tế bào đến cơ quan - 5/8 -YHCS- ONL | |||||||||||||||||||||||
54 | PHCN K2 | S | Lâm sàng Y học dân tộc và dưỡng sinh - Bệnh viện Y học cổ truyền - 2 tuần buổi sáng - từ ngày 16/12/2024 đến 29/12/2024 | |||||||||||||||||||||||
55 | C | Xếp thực hành Quản lý khoa Phòng VLTL - PHCN dự kiến tháng 01/2025 | ||||||||||||||||||||||||
56 | PHCN K3A | S | NNCN - 13/15 - Cô Hương- E 3.2 | NNCN - 14/15 - Cô Hương- E 3.2 | Vận động trị liệu - 2/4 - CN Minh - T 4.4 | |||||||||||||||||||||
57 | C | N1 - TH - PHCN hệ XK - cột sống - 15/20- ThS Cảnh- PTH | N2 - TH - PHCN hệ XK - cột sống - 15/20- ThS Cảnh - PTH | |||||||||||||||||||||||
58 | PHCN K 3BCD TTH | S | NNCN - 5/15 - Cô Hương- ONL | NNCN - 8/15 - Cô Hương- ONL | Ôn thi Vận động trị liệu | |||||||||||||||||||||
59 | C | Lượng giá chức năng vận động- 4/14 - ONL - CN Minh | Lượng giá chức năng vận động- 5/14 - ONL - CN Minh | Lượng giá chức năng vận động- 6/14 - ONL - CN Minh | Lượng giá chức năng vận động- 7/14 - ONL - CN Minh | Lượng giá chức năng vận động- 8/14 - ONL - CN Minh | NNCN - 6/15 - Cô Hương- ONL | NNCN - 9/15 - Cô Hương- ONL | ||||||||||||||||||
60 | T | NNCN - 4/15 - Cô Hương- ONL | Các phương thức điều trị bằng vật lý - 4/14 - ThS Cảnh | Các phương thức điều trị bằng vật lý - 5/14 - ThS Cảnh | Các phương thức điều trị bằng vật lý - 6/14 - ThS Cảnh | NNCN - 7/15 - Cô Hương- ONL | ||||||||||||||||||||
61 | PHCN K3EF TTH | S | NNCN - 5/15 - Cô Hương- ONL | NNCN - 8/15 - Cô Hương- ONL | ||||||||||||||||||||||
62 | C | Lượng giá chức năng vận động- 4/14 - ONL - CN Minh | Lượng giá chức năng vận động- 5/14 - ONL - CN Minh | Lượng giá chức năng vận động- 6/14 - ONL - CN Minh | Lượng giá chức năng vận động- 7/14 - ONL - CN Minh | Lượng giá chức năng vận động- 8/14 - ONL - CN Minh | NNCN - 6/15 - Cô Hương- ONL | NNCN - 9/15 - Cô Hương- ONL | ||||||||||||||||||
63 | T | NNCN - 4/15 - Cô Hương- ONL | Các phương thức điều trị bằng vật lý - 4/14 - ThS Cảnh | Các phương thức điều trị bằng vật lý - 5/14 - ThS Cảnh | Các phương thức điều trị bằng vật lý - 6/14 - ThS Cảnh | NNCN - 7/15 - Cô Hương- ONL | Tin học - 16/25 - KHCB - ONL | |||||||||||||||||||
64 | PHCN K4 | S | NNCB - 26/40- Cô Hương - E 3.2 | NNCB - 27/40- Cô Hương - E 3.2 | Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 24 | |||||||||||||||||||||
65 | C | N1 - TH Từ phân tử đến tế bào - 1/10 - YHCS - PTH | N2 - TH Từ phân tử đến tế bào - 1/10 - YHCS - PTH | Pháp luật - 8/9 - Thầy Hùng- E 1.1 | N1 - Từ tế bào đến cơ quan - 2/8 - YHCS - PTHGP | |||||||||||||||||||||
66 | VLTL - PHCN K4 Kon Tum | S | NNCB - 10/10 - Cô Hương - ONL | Từ tế bào đến hệ cơ quan - 2/17 - YHCS - ONL | Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ - 6/14 - BMĐD- ONL | |||||||||||||||||||||
67 | C | Tâm lý người bệnh -Y đức - 6/8 - YHCS - ONL | Tin học - 6/10 - KHCB - ONL | |||||||||||||||||||||||
68 | T | Từ tế bào đến hệ cơ quan - 1/17 - YHCS - ONL | Chính trị - 6/22-ThS Len - ONL | |||||||||||||||||||||||
69 | CĐ XN K10 | S | Từ tế bào đến cơ quan - 2/8 - YHCS - T 4.3 | NNCB - 26/40- Cô Hương - E 3.2 | NNCB - 27/40- Cô Hương - E 3.2 | Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 24 | ||||||||||||||||||||
70 | C | Từ phân tử đến tế bào - 6/8 - YHCS - T 4.4 | Pháp luật - 8/9 - Thầy Hùng- E 1.1 | |||||||||||||||||||||||
71 | CĐ XN K9 | S | Thực tập XN 2-tại Bệnh viện Nhi Thái Bình : 05 tuần cả ngày từ ngày 09/12/2024 đến ngày 12/01/2025. | |||||||||||||||||||||||
72 | C | |||||||||||||||||||||||||
73 | CĐK9B | S | GMP - 7/8- BCDL- T 4.3 | 7h- GMP - 8/8- BCDL- T 6.2 | Ôn thi Kiểm nghiệm -dự kiến tuần 22 | Ôn thi KTSX Dược phẩm - Tuần 24 | chia chuyên ngành tuần 22 | |||||||||||||||||||
74 | C | 13h30 -Thi Bào chế - PM T5 | Ôn thi TH KNGT và TH tốt tại NT dự kiến tuần 23 | |||||||||||||||||||||||
75 | CĐK9C | S | 8h30 - GMP - 7/8- BCDL- T 6.2 | 7h -Thi Bào chế - PM T5 | Ôn thi Kiểm nghiệm -dự kiến tuần 22 | Ôn thi KTSX Dược phẩm - Tuần 24 | ||||||||||||||||||||
76 | C | GMP - 7/8- BCDL- T 4.3 | Ôn thi TH KNGT và TH tốt tại NT dự kiến tuần 23 | |||||||||||||||||||||||
77 | CĐK9D | S | GMP - 7/8- BCDL- E 2.1 | Ôn thi Kiểm nghiệm -dự kiến tuần 22 | Ôn thi KTSX Dược phẩm - Tuần 24 | |||||||||||||||||||||
78 | C | 13h30- GMP - 8/8- BCDL- T 6.2 | 143h30 -Thi Bào chế - PM T5 | Ôn thi TH KNGT và TH tốt tại NT dự kiến tuần 23 | ||||||||||||||||||||||
79 | CĐK9E | S | 8h -Thi Bào chế - PM T5 | Ôn thi Kiểm nghiệm -dự kiến tuần 22 | Ôn thi KTSX Dược phẩm - Tuần 24 | |||||||||||||||||||||
80 | C | 15h- GMP - 8/8- BCDL- T 6.2 | GMP - 7/8- BCDL- E 1.1 | Ôn thi TH KNGT và TH tốt tại NT dự kiến tuần 23 | ||||||||||||||||||||||
81 | CĐ Dược K10A | S | N1- TH - Dược liệu- 7/10 - BCDL - PTH | N2 - TH - Dược liệu- 7/10 - BCDL - PTH | N1 - TH Hóa Sinh - 4/10- YHCS - PTH | N1, N2 - TH - Hóa phân tích- 17/20 - BCDL - PTH | ||||||||||||||||||||
82 | C | N2 - TH - Hóa phân tích- 16/20 - BCDL - PTH | N2 - TH Hóa dược- 3/10- HDDL - PTH | N1 - TH Hóa dược- 3/10- HDDL - PTH | N2 - TH Hóa Sinh - 4/10- YHCS - PTH | |||||||||||||||||||||
83 | CĐ Dược K10B | S | N1- TH - Dược liệu- 7/10 - BCDL - PTH | N1 - TH Hóa Sinh - 4/10- YHCS - PTH | N1 - TH Hóa dược- 3/10- HDDL - PTH | N2 - TH - Dược liệu- 7/10 - BCDL - PTH | ||||||||||||||||||||
84 | C | N2 - TH Hóa Sinh - 4/10- YHCS - PTH | N2 - TH Hóa dược- 3/10- HDDL - PTH | N1, N2 - TH - Hóa phân tích- 17/20 - BCDL - PTH | ||||||||||||||||||||||
85 | CĐ Dược K10C | S | N1 - TH Hóa dược- 3/10- HDDL - PTH | N2 - TH Hóa dược- 3/10- HDDL - PTH | N1 ,N2- TH - Hóa phân tích- 17/20 - BCDL - PTH | N1 - TH Hóa Sinh - 4/10- YHCS - PTH | ||||||||||||||||||||
86 | C | N1 - TH - Dược liệu- 7/10 - BCDL - PTH | N2 - TH - Dược liệu- 7/10 - BCDL - PTH | N2 - TH Hóa Sinh - 4/10- YHCS - PTH | ||||||||||||||||||||||
87 | CĐ Dược K10D | S | N1 - TH Hóa Sinh - 4/10- YHCS - PTH | N2 - TH - Dược liệu- 7/10 - BCDL - PTH | N1 - TH Hóa dược- 3/10- HDDL - PTH | |||||||||||||||||||||
88 | C | N2 - TH Hóa Sinh - 4/10- YHCS - PTH | N1- TH - Dược liệu- 7/10 - BCDL - PTH | N1 ,N2- TH - Hóa phân tích- 17/20 - BCDL - PTH | N2 - TH Hóa dược- 3/10- HDDL - PTH | |||||||||||||||||||||
89 | CĐ Dược K11A | S | Pháp luật - 8/9 - Thầy Hùng- E 1.1 | Giáo dục thể chất - 5/15 Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Giáo dục thể chất - 6/15 Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | |||||||||||||||||||||
90 | C | Chính trị - 15/22- ThS Len - E 1.2 | NNCB - 20/40- Cô Quyên - E 1.1 | NNCB - 21/40- Cô Quyên - E 1.1 | ||||||||||||||||||||||
91 | CĐ Dược K11B | S | Pháp luật - 8/9 - Thầy Hùng- E 1.1 | NNCB - 25/40- Cô Quyên - E 1.1 | NNCB - 26/40- Cô Quyên - E 1.1 | |||||||||||||||||||||
92 | C | Chính trị - 15/22- ThS Len - E 1.2 | Giáo dục thể chất - 4/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | |||||||||||||||||||||||
93 | CĐ Dược K11C | S | Chính trị - 13/22- ThS Len - E 1.2 | Chính trị - 14/22- ThS Len - E 1.2 | Giáo dục thể chất -5/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | Ngoại ngữ cơ bản - 19/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | ||||||||||||||||||||
94 | C | Ngoại ngữ cơ bản - 18/40 - Trung tâm Ngoại ngữ Brick - T 4.1 | Pháp luật - 7/9 - Thầy Hùng- E 1.2 | Giáo dục thể chất - 6/15 - Sân KTX ĐHY Thầy Tuấn - 0914368310 | ||||||||||||||||||||||
95 | CĐ Dược K11D | S | NNCB - 5/40- Cô Quyên - E 1.1 | |||||||||||||||||||||||
96 | T | NNCB - 3/40- Cô Quyên - ONL | TH - Từ phân tử đến tế bào - 1/10 - YHCS - ONL | NNCB - 4/40- Cô Quyên - ONL | TH - Từ phân tử đến tế bào - 2/10 - YHCS - ONL | NNCB - 6/40- Cô Quyên - E 1.1 | ||||||||||||||||||||
97 | Cao đẳng Dược K9A | S | ||||||||||||||||||||||||
98 | T | |||||||||||||||||||||||||
99 | Cao đẳng Dược K9F | S | không xếp TH chờ ra tết | |||||||||||||||||||||||
100 | T | KTSX Dược phẩm - 3/4 - BCDL - ONL | KTSX Dược phẩm - 4/4 - BCDL - ONL | |||||||||||||||||||||||