| A | B | C | E | F | G | H | I | J | K | L | M | O | P | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | AL | AM | AO | AP | AQ | AR | AS | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH THÔNG TIN HỌC SINH TUYỂN SINH ĐẦU CẤP | Tính đến: | 20/07/2021 (Cập nhật) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | STT | Thông tin học sinh | Thông tin gia đình | Hồ sơ ngoại tuyến | Hộ khẩu thường trú | Chỗ ở hiện nay | Thông tin trường đăng ký | Trạng thái - Chờ xử lý - Đã tiếp nhận - Đã từ chối | Lý do | Tiếp nhận tại trường | Phổ cập | Nguồn tạo hồ sơ | Ghi chú | Bán trú | Sữa học đường | Số thẻ BHYT | Anh văn tăng cường | Trường cấp học trước | |||||||||||||||||||||||
3 | Mã hồ sơ | Mã HS Vnedu | Họ và tên học sinh | Ngày sinh | Nơi sinh | Giới tính | Dân tộc | Diện chính sách | Khuyết tật | Họ tên / Năm sinh cha | Chức vụ | Họ tên / năm sinh mẹ | Chức vụ | Cha, mẹ công tác trong quân đội | Quốc tịch | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Phường/Xã | Khu dân cư | Địa chỉ | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Phường/Xã | Khu dân cư | Địa chỉ | Cấp | Trường | ||||||||||||||
4 | 1 | 438ddb16 | Lê Nguyễn Hà An | 29/05/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nữ | Kinh | 0 | Lê Quốc Nam / 1984 | Thợ điện | Nguyễn Thị Duyên / 1986 | Kế toán | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 420/41/7/13, Huỳnh Tấn Phát, 4, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 420/41/7/13, Huỳnh Tấn Phát, 4, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | TE1797936231492 | x | Mầm Non Tuổi Ngọc | ||||||||||
5 | 2 | bd54d75d | Nguyễn Ngọc Dương An | 16/06/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nữ | Kinh | 0 | Nguyễn Quốc Dũng / 1980 | Công nhân | Nguyễn Thị Thanh Thảo / 1975 | Công nhân | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 456/15/6/3, Huỳnh Tấn Phát, 9, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 456/15/6/3, Huỳnh Tấn Phát, 9, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | TE1790700404253 | Mầm Non Tuổi Ngọc | |||||||||||
6 | 3 | 7e0aecc9 | Bùi Võ Việt Anh | 24/11/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nam | Kinh | 0 | Bùi Văn Cường / 1984 | Điện tự do | Võ Thị Bạch Thê / 1983 | Kinh doanh | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | .5/7, Huỳnh Tấn Phát, 4, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | .5/7, Huỳnh Tấn Phát, 4, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | TE1792300104623 | x | |||||||||||
7 | 4 | 2564aea7 | Dương Lý Hải Anh | 10/05/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nữ | Kinh | 0 | Dương Minh Định / 1981 | Nhân viên | Lý Thị Tuyết / 1984 | Dược sĩ | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | .443/10, Huỳnh Tấn Phát, 16, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | .443/10, Huỳnh Tấn Phát, 16, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | x | ||||||||||||
8 | 5 | a6510649 | Đinh Hùng Anh | 28/08/2015 | BVPS Mê Kông, TPHCM | Nam | Kinh | 0 | Đinh Đức Thiện / 1988 | Nhân viên văn phòng | Nguyễn Hạnh Mai Ly / 1987 | Nhân viên văn phòng | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2279/13/24/1/6, Huỳnh Tấn Phát, 14, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2279/13/24/1/6, Huỳnh Tấn Phát, 14, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | x | ||||||||||||
9 | 6 | 54ecda8e | Đoàn Nguyễn Hồng Anh | 11/09/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nữ | Kinh | 0 | Đoàn Hải Bình / 1981 | Viên chức | Nguyễn Thị Hoài Mỹ / 1983 | Công chức | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 1982/100/35/5, Huỳnh Tấn Phát, , 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 1982/100/35/5, Huỳnh Tấn Phát, , 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | TE179230020957 | x | Mầm Non Mạ Non | ||||||||||
10 | 7 | 7a3301f7 | Hồ Việt Châu Anh | 26/10/2015 | BV Hùng Vương, Quận 5, TP. HCM | Nữ | Kinh | 0 | Hồ Việt Hà / 1988 | Kỹ sư phần mềm | Đặng Thị Hồng Châu / 1987 | Điều dưỡng | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 1982/100/35/2, Huỳnh Tấn Phát, 3, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 1982/100/35/2, Huỳnh Tấn Phát, 3, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | |||||||||||||
11 | 8 | 3cfaddc6 | Lê Hồ Minh Anh | 06/07/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nữ | Kinh | 0 | Lê Quang Trung / 1976 | Kinh doanh | Hồ Thị Băng Châu / 1981 | Nội trợ | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2056/53/20/3, Huỳnh Tấn Phát, 8, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2056/53/20/3, Huỳnh Tấn Phát, 8, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | x | Mầm Non Sơn Ca | |||||||||||
12 | 9 | 39e780c2 | Lê Nguyễn Duy Anh | 25/03/2015 | Thành phố Hồ Chí Minh | Nam | Kinh | 0 | Lê Trọng Tấn / 1987 | Kỹ sư cơ khí | Nguyễn Thị Kim Chi / 1989 | Giáo viên | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | .2177/1/4, Huỳnh Tấn Phát, 13, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | .2177/1/4, Huỳnh Tấn Phát, 13, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | |||||||||||||
13 | 10 | 936bae8b | Mai Tuấn Anh | 07/06/2015 | Thành phố Hồ Chí Minh | Nam | Kinh | 0 | Mai Toàn Thắng / 1985 | Công nhân viên | Lê Thị Mộng Linh / 1986 | Công nhân viên | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 495/36/56/66 , Huỳnh Tấn Phát, 19, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 495/36/56/66 , Huỳnh Tấn Phát, 19, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | TE1797936326943 | x | Mầm Non Tuổi Ngọc | ||||||||||
14 | 11 | a2d0fe77 | Mai Vân Anh | 10/11/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nữ | Kinh | 0 | Mai Bá Cường / 1979 | Tài xế | Phạm Thị Kim Trinh / 1980 | Buôn bán | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | .18/50, Huỳnh Tấn Phát, 18, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | .18/50, Huỳnh Tấn Phát, 18, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | Mầm Non Tuổi Ngọc | ||||||||||||
15 | 12 | 606ae833 | Nguyễn Bảo An | 22/08/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nữ | Kinh | 0 | Nguyễn Văn Xã / 1985 | Nhân viên văn phòng | Nguyễn Thị Thu Hiền / 1985 | Nhân viên văn phòng | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 1982/27/18/5/18/10B, Huỳnh Tấn Phát, 4, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 1982/27/18/5/18/10B, Huỳnh Tấn Phát, 4, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | TE1791900703784 | x | |||||||||||
16 | 13 | 4b4be595 | Nguyễn Nam Anh | 08/10/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nam | Kinh | 0 | Nguyễn Tiến Đạt / 1988 | Bảo vệ | Nguyễn Thị Ly / 1995 | Giáo viên mầm non | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 419/1/1/34A, Huỳnh Tấn Phát, 14, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 419/1/1/34A, Huỳnh Tấn Phát, 14, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | TE1797936353505 | x | Mầm Non Tuổi Ngọc | ||||||||||
17 | 14 | 5b7dbc69 | Nguyễn Tuấn Anh | 11/08/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nam | Kinh | 0 | Nguyễn Tuấn Phong / 1984 | IT | Nguyễn Thị Thi / 1987 | Kế toán | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2295/101/3/4, Huỳnh Tấn Phát, 19, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2295/101/3/4, Huỳnh Tấn Phát, 19, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | x | ||||||||||||
18 | 15 | 9bcfaaa0 | Nguyễn Huỳnh Kim Anh | 07/07/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nữ | Kinh | 0 | Nguyễn Thanh Phương / 1978 | Tài xế | Huỳnh Thị Kim Xuyến / 1976 | Công nhân | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 1982/27/18/5/12, Huỳnh Tấn Phát, 4, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 1982/27/18/5/12, Huỳnh Tấn Phát, 4, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | x | TE 179 793 45 0283 | x | Mầm Non Tuổi Ngọc | |||||||||
19 | 16 | ef1e4a5f | Nguyễn Lê Tuấn Anh | 18/12/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nam | Kinh | 0 | Nguyễn Trung Kiên / 1988 | Nhân viên văn phòng | Lê Thị Thùy Trâm / 1987 | Nhân viên văn phòng | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2177/8/10, Huỳnh Tấn Phát, 13, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2177/8/10, Huỳnh Tấn Phát, 13, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | x | TE1797936216723 | x | Mầm Non Hoa Lan | |||||||||
20 | 17 | 2c120a9e | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 12/06/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nữ | Kinh | 0 | Nguyễn Văn An / 1985 | Kinh doanh | Ngô Thị Len / 1985 | Công nhân | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2279/13/24/5, Huỳnh Tấn Phát, 16, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2279/13/24/5, Huỳnh Tấn Phát, 16, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | x | Mầm Non Tuổi Ngọc | |||||||||||
21 | 18 | 4b9335a3 | Nguyễn Ngọc Phương Anh | 12/03/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nữ | Kinh | 0 | Nguyễn Bá Bảo / 1976 | Kỹ sư cơ khí | Đỗ Thị Rạnh / 1983 | Kinh doanh | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 71/51/45, Đào Tông Nguyên, 22, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 71/51/45, Đào Tông Nguyên, 22, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | TE1797937139308 | x | Mầm Non Mạ Non | ||||||||||
22 | 19 | e9f73c4c | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 06/02/2015 | BV Đa khoa tỉnh Bắc Ninh | Nữ | Kinh | 0 | Nguyễn Văn Trường / 1984 | Chuyên viên ATLĐ | Hồ Thị Hằng / 1991 | Nhân viên Viettel | 1 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 71/51/5, Đào Tông Nguyên, 22, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 71/51/5, Đào Tông Nguyên, 22, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | x | TE1270167833889 | x | ||||||||||
23 | 20 | f6562c90 | Phạm Minh Anh | 01/03/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nữ | Kinh | 0 | Phạm Huy Giang / 1974 | Lái xe | Lê Thị Lương / 1982 | Nhân viên văn phòng | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2295/84/1/21, Huỳnh Tấn Phát, 19, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2295/84/1/21, Huỳnh Tấn Phát, 19, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | Mầm Non Tuổi Ngọc | |||||||||||||
24 | 21 | 0a1838ba | Trần Phương Anh | 11/10/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nữ | Kinh | 0 | Trần Văn Tưởng / 1989 | Kinh doanh | Phan Thị Mỹ / 1990 | Kinh doanh | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2020/57/1, Huỳnh Tấn Phát, 4, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2020/57/1, Huỳnh Tấn Phát, 4, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | TE1666623943764 | Mầm Non Thị Trấn Nhà Bè | ||||||||||||
25 | 22 | 0ea2f428 | Nguyễn Phạm Thiên Ân | 11/07/2015 | BV Quận 4, TPHCM | Nữ | Kinh | 0 | Nguyễn Văn Phước / 1991 | Công nhân | Phạm Thị Bích Diễm / 1991 | Công nhân | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 420/41/7/7, Huỳnh Tấn Phát, 4, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 420/41/7/7, Huỳnh Tấn Phát, 4, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | |||||||||||||
26 | 23 | c7d47ba2 | Hoàng Nguyễn Gia Bảo | 23/08/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nam | Kinh | 0 | Hoàng Trần Vũ / 1973 | Công nhân viên | Trần Ngọc Phượng / 1985 | Công nhân viên | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2056/49A, Huỳnh Tấn Phát, 7, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2056/49A, Huỳnh Tấn Phát, 7, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | TE1797932875486 | Mầm Non Tuổi Ngọc | |||||||||||
27 | 24 | d9f55d8d | Lê Gia Bảo | 09/04/2015 | BV Quận 7, TPHCM | Nam | Kinh | 0 | Lê Hùng Nam / 1989 | Phụ hồ | Trương Thị Mỹ Hoa / 1989 | Công nhân | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | .2279/55, Huỳnh Tấn Phát, 7, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | .2279/55, Huỳnh Tấn Phát, 7, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | TE1797936265199 | x | |||||||||||
28 | 25 | 2e110f0d | Mai Gia Bảo | 08/05/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nam | Kinh | 0 | Mai Thành Đạt / 1985 | Nhân viên | Nguyễn Thị Bích / 1983 | Công nhân | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 363/20A, Huỳnh Tấn Phát, 12, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 363/20A, Huỳnh Tấn Phát, 12, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | x | Mầm Non Thị Trấn Nhà Bè | |||||||||||
29 | 26 | bcdb758a | Trần Lê Minh Châu | 02/03/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nữ | Kinh | 0 | Trần Văn Minh / 1980 | Nhân viên văn phòng | Lê Thị Hoa / 1983 | Nhân viên văn phòng | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2295/79/18, Huỳnh Tấn Phát, 7, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2295/79/18, Huỳnh Tấn Phát, 7, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | x | ||||||||||||
30 | 27 | c43249c1 | Trần Tuyết Linh Chi | 01/11/2015 | BV An Sinh, Quận Phú Nhuận, TPHCM | Nữ | Kinh | 0 | Trần Tuyết Dương / 1983 | Quản lý | Đại Thị Thùy Linh / 1986 | Quản lý | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | .2251/18, Huỳnh Tấn Phát, 16, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | .2251/18, Huỳnh Tấn Phát, 16, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | x | 7937824114 | x | ||||||||||
31 | 28 | 1bd22960 | Nguyễn Công Danh | 12/05/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nam | Kinh | 0 | Nguyễn Công Luận / 1982 | Công nhân | Phan Hồng Cúc / 1982 | Nội trợ | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 48/96/4A, Đặng Nhữ Lâm, 20, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 48/96/4A, Đặng Nhữ Lâm, 20, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | x | x | Mầm Non Tuổi Ngọc | ||||||||||
32 | 29 | 025470a3 | Nguyễn Ngọc Diệp | 29/07/2015 | BV ĐK huyện EaKar, tỉnh Đắk Lắk | Nữ | Kinh | 0 | Nguyễn Đăng Thắng / 1988 | Kinh doanh | Bùi Thị Tường Vy / 1991 | Giáo viên | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 382/13/31/20, Huỳnh Tấn Phát, 5, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 382/13/31/20, Huỳnh Tấn Phát, 5, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | TE1797900901423 | x | Mầm Non Họa Mi | |||||||||||
33 | 30 | 9d422cc0 | Phạm Ngọc Diệp | 15/09/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nữ | Kinh | 0 | Phạm Minh Hiệp / 1984 | Công nhân | Lê Nguyễn Hồng Điệp / 1991 | Nội trợ | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2279/26A, Huỳnh Tấn Phát, 17, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2279/26A, Huỳnh Tấn Phát, 17, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | x | TE1770600800784 | x | Mầm Non Tuổi Ngọc | |||||||||
34 | 31 | 717ed2c6 | Lê Đoàn Anh Duy | 06/04/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nam | Kinh | 0 | Lê Văn Dũng / 1992 | Công nhân | Đoàn Thị Thúy Hằng / 1996 | Công nhân | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | .14/7, Huỳnh Tấn Phát, 10, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | .14/7, Huỳnh Tấn Phát, 10, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | TE1797936308980 | x | Mầm Non Tuổi Ngọc | ||||||||||
35 | 32 | d4c2d4fe | Nguyễn Ngọc Linh Đan | 30/09/2015 | BVPS Mê Kông, Quận Tân Bình, TPHCM | Nữ | Kinh | 0 | Nguyễn Hoàng Đăng / 1985 | Kỹ sư | Nguyễn Thị Thỏa / 1986 | Nhân viên văn phòng | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2.8 tầng 2 ccSGM, Huỳnh Tấn Phát, 20, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2.8 tầng 2 ccSGM, Huỳnh Tấn Phát, 20, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | TB1797931708703 | x | Mầm Non Mạ Non | ||||||||||
36 | 33 | 2c9d9347 | Trịnh Tiến Đạt | 04/04/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nam | Kinh | 0 | Trịnh Công Thành / 1988 | Kinh doanh | Nguyễn Thị Huế / 1990 | Kinh doanh | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | .67/6, Đào Tông Nguyên, 22, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | .67/6, Đào Tông Nguyên, 22, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | x | x | Mầm Non Tuổi Ngọc | ||||||||||
37 | 34 | c0849219 | Nguyễn Ngọc Thanh Đăng | 27/09/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nữ | Kinh | 0 | Nguyễn Xuân Đồng / 1985 | Nhân viên văn phòng | Lê Hồng Trâm / 1984 | Nội trợ | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | .123/13, Đào Tông Nguyên, 23, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | .123/13, Đào Tông Nguyên, 23, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | x | Mầm Non Tuổi Ngọc | |||||||||||
38 | 35 | bb95de0c | Nguyễn Tô Quang Đăng | 24/11/2015 | BVTD, Quận 1, Hồ Chí Minh | Nam | Kinh | 0 | Nguyễn Duy Vinh / 1982 | Nhân viên | Tô Tuyết Hồng / 1981 | Nhân viên | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2221/1/2/8/10, Huỳnh Tấn Phát, 14, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2221/1/2/8/10, Huỳnh Tấn Phát, 14, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | x | ||||||||||||
39 | 36 | e3574576 | Lê Ngọc Minh Đức | 07/09/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nam | Kinh | 0 | Lê Diện Tài / 1977 | Tự do | Trần Thị Nguyên Ngọc / 1982 | Kế toán | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2295/101/9A, Huỳnh Tấn Phát, 18, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2295/101/9A, Huỳnh Tấn Phát, 18, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | x | TE1797936353502 | x | Mầm Non Tuổi Ngọc | |||||||||
40 | 37 | cdfd2d1e | Nguyễn Võ Ngân Hà | 15/08/2015 | BVĐK Vạn Hạnh, Quận 10, TPHCM | Nữ | Kinh | 0 | Nguyễn Minh Hiếu / 1970 | Công nhân | Võ Thị Ngọc Phướng / 1977 | Nội trợ | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2295/48A, Huỳnh Tấn Phát, ..., 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2295/48A, Huỳnh Tấn Phát, ..., 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | x | TE1792302203882 | x | Mầm Non Sơn Ca | |||||||||
41 | 38 | 3cee325e | Đặng Thanh Hải | 09/04/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nam | Kinh | 0 | Đặng Hồng Quân / 1983 | Sửa xe | Vũ Thị Hường / 1986 | Nội trợ | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2279/26a, , 17, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2279/26a, , 17, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | x | x | Mầm Non Sơn Ca | ||||||||||
42 | 39 | df36527b | Trương Thị Hồng Hạnh | 02/08/2015 | BVĐK khu vực Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa (nay là BVĐK KV Nghi Sơn, Thanh Hóa) | Nữ | Kinh | 0 | Trương Đình Khánh / 1989 | Công nhân | Lê Thị Huyền Trang / 1989 | Kế toán | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 5.4 ccSGM, Huỳnh Tấn Phát, 20, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 5.4 ccSGM, Huỳnh Tấn Phát, 20, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | Te1797934783630 | x | |||||||||||
43 | 40 | 595cf19d | Phan Hoàng Gia Hào | 05/01/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nam | Kinh | 0 | Phan Hữu Cường / 1975 | Đầu tư BĐS | Hoàng Thị Bích / 1984 | Giám đốc | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | .2339, Huỳnh Tấn Phát, 20, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | .2339, Huỳnh Tấn Phát, 20, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | |||||||||||||
44 | 41 | cd436f0b | Trần Thái Hào | 12/04/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nam | Kinh | 0 | Trần Thanh Tiến / 1987 | Cơ khí | Đỗ Thị Diệu Lợi / 1986 | Nội trợ | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2295/73A, Huỳnh Tấn Phát, 19, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2295/73A, Huỳnh Tấn Phát, 19, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | TE1797936299808 | x | Mầm Non Tuổi Ngọc | ||||||||||
45 | 42 | 8015890a | Nguyễn Bảo Hân | 28/11/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nữ | Kinh | 0 | Nguyễn Quang Huy / 1973 | Nhân viên văn phòng | Lưu Ngọc Nhi / 1981 | Nội trợ | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 4.3 tầng 4 ccSGM, Huỳnh Tấn Phát, 20, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 4.3 tầng 4 ccSGM, Huỳnh Tấn Phát, 20, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | x | ||||||||||||
46 | 43 | e5ea3d84 | Nguyễn Gia Hân | 11/12/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nữ | Kinh | 0 | Nguyễn Đức Huy / 1995 | Nhân viên bán hàng | Nguyễn Minh Anh / 1998 | Tiếp tân | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2295/84/1/27, Huỳnh Tấn Phát, 19, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2295/84/1/27, Huỳnh Tấn Phát, 19, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | TE1797938363656 | x | Mầm Non Tuổi Ngọc | ||||||||||
47 | 44 | b0d04f85 | Nguyễn Ngọc Gia Hân | 26/04/2015 | BV Hùng Vương, Quận 5, TP. HCM | Nữ | Kinh | 0 | Nguyễn Thành Chung / 1991 | Quản lý khu vực | Nguyễn Thị Hồng Ngọc / 1991 | Nhân viên | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | .357, Huỳnh Tấn Phát, 13, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | .357, Huỳnh Tấn Phát, 13, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | x | ||||||||||||
48 | 45 | 4b749edc | Nguyễn Khắc Huy | 31/03/2015 | BVĐK Ayun Pa, tỉnh Gia Lai | Nam | Kinh | 0 | Nguyễn Khắc Vy / 1987 | Xây dựng | Nguyễn Thị Hồng Hạnh / 1990 | Nội trợ | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 48/84C, Đặng Nhữ Lâm, 24, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 48/84C, Đặng Nhữ Lâm, 24, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | TE164-6422623333 | Mầm Non Tuổi Ngọc | |||||||||||
49 | 46 | e51d0107 | Nguyễn Đình Gia Huy | 17/06/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nam | Kinh | 0 | Nguyễn Đình Hải / 1972 | Kĩ sư cơ khí | Nguyễn Thị Hương / 1982 | Kế toán | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2221/2/3, Huỳnh Tấn Phát, 15, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2221/2/3, Huỳnh Tấn Phát, 15, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | x | ||||||||||||
50 | 47 | 1a430131 | Nguyễn Lê Khánh Huy | 05/08/2015 | BV Quân y 7A, TPHCM | Nam | Kinh | 0 | Nguyễn Tấn Phước / 1983 | Tài xế | Lê Kim Duyên / 1985 | Nội trợ | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 456/1/3, Huỳnh Tấn Phát, 6, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 456/1/3, Huỳnh Tấn Phát, 6, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | TE1792300104476 | x | |||||||||||
51 | 48 | c356ceab | Đinh Nho Tuấn Hưng | 29/07/2015 | BV Đa khoa huyện Đức Thọ, Hà Tĩnh | Nam | Kinh | 0 | Đinh Nho Hùng / 1984 | Công nhân | Hoàng Thị Hạnh / 1984 | Giáo viên | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | .2307/6, Huỳnh Tấn Phát, 20, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | .2307/6, Huỳnh Tấn Phát, 20, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | TE1794217199187 | x | Mầm Non Tuổi Ngọc | ||||||||||
52 | 49 | 64daa724 | Nguyễn Lộc Hưng | 19/12/2015 | BV PSQT Sài Gòn, Quận 1, TPHCM | Nam | Kinh | 0 | Nguyễn Ngọc Trí / 1974 | Tự do | Trần Thị Thanh / 1980 | Nội trợ | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 495/36/55/12, Huỳnh Tấn Phát, 19, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 495/36/55/12, Huỳnh Tấn Phát, 19, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | x | Mầm Non Mạ Non | |||||||||||
53 | 50 | 939a384c | Huỳnh Trung Kiên | 03/06/2015 | BV Quận 4, TPHCM | Nam | Kinh | 0 | Huỳnh Phước Toàn / 1981 | Thợ mọc | Trần Thị Kim Dung / 1986 | Công nhân | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 14/4B, Huỳnh Tấn Phát, 9, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 14/4B, Huỳnh Tấn Phát, 9, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | TE1797936352007 | Mầm Non Tuổi Ngọc | ||||||||||||
54 | 51 | c27479f6 | Dương Anh Kiệt | 26/04/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nam | Kinh | 0 | Dương Danh Dũng / 1980 | Công nhân | Hồ Thị Hoài / 1982 | Nội trợ | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 456/5/17, Huỳnh Tấn Phát, 6, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 456/5/17, Huỳnh Tấn Phát, 6, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | x | ||||||||||||
55 | 52 | 0277a2fd | Trương Nhật Khải | 31/03/2015 | BV Minh Đức, tỉnh Bến Tre | Nam | Kinh | 0 | Trương Nhật Tân / 1987 | Kỹ sư | Diếp Thị Mỹ Phượng / 1991 | Nội trợ | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 71/8/4/7, Đào Tông Nguyên, 26, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 71/8/4/7, Đào Tông Nguyên, 26, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | x | TE1798321462212 | x | Mầm Non Tuổi Ngọc | |||||||||
56 | 53 | afb086f1 | Tăng Gia Khang | 28/06/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nam | Kinh | 0 | Tăng Qui / 1972 | Kế toán | Nguyễn Thị Hoài / 1978 | Nội trợ | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 71/15/1, Đào Tông Nguyên, 22, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 71/15/1, Đào Tông Nguyên, 22, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | x | x | Mầm Non Mạ Non | ||||||||||
57 | 54 | dd5a0fbe | Cao Ngọc Khanh | 24/11/2015 | BV đa khoa, Tỉnh Đắk Lắk | Nam | Kinh | 0 | Cao Tiến Luân / 1991 | Xây dựng | Nguyễn Thị Huyền Trang / 1989 | Buôn bán | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | .2279/26A, Huỳnh Tấn Phát, 17, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | .2279/26A, Huỳnh Tấn Phát, 17, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | Mầm Non Tuổi Ngọc | ||||||||||||
58 | 55 | 92928469 | Nguyễn Ngọc Ngân Khánh | 08/07/2015 | BVTD, Quận 1, Hồ Chí Minh | Nữ | Kinh | 0 | Nguyễn Ngọc Phúc / 1989 | Công nhân | Nguyễn Thị Kim Ngân / 1988 | Nội trợ | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2295/84/1/8, Huỳnh Tấn Phát, 19, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2295/84/1/8, Huỳnh Tấn Phát, 19, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | TE17990600104076 | x | ||||||||||||
59 | 56 | becd2b54 | Bùi Minh Khoa | 04/09/2015 | BV Nguyễn Tri Phương, Quận 5, TP.HCM | Nam | Kinh | 0 | Bùi Minh Cảnh / 1987 | Bảo vệ | Trịnh Huỳnh Nga / 1987 | Điều dưỡng | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 10/1B, , 15, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 10/1B, , 15, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | Mầm Non Tuổi Ngọc | ||||||||||||
60 | 57 | 689ca662 | Nguyễn Phạm Đăng Khoa | 06/06/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nam | Kinh | 0 | Nguyễn Văn Tú / 1981 | Nhân viên văn phòng | Phạm Thị Kiều Trang / 1985 | Nhân viên văn phòng | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 382/13/14A, Huỳnh Tấn Phát, 2, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 382/13/14A, Huỳnh Tấn Phát, 2, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | x | Mầm Non Tuổi Ngọc | |||||||||||
61 | 58 | aa17da39 | Phạm Trần Đăng Khoa | 11/03/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nam | Kinh | 0 | Phạm Phi Long / 1980 | Công nhân | Trần Thị Thúy Vân / 1985 | Công nhân | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | .1982/27, Huỳnh Tấn Phát, 1, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | .1982/27, Huỳnh Tấn Phát, 1, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | TE1797938363603 | x | |||||||||||
62 | 59 | 597483e0 | Trần Nhật Duy Khoa | 25/04/2015 | Thành phố Hồ Chí Minh | Nam | Kinh | 0 | Trần Nhật Duy Thanh / 1985 | Giảng viên | Lê Thị Thúy Vi / 1990 | Nội trợ | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 401/16, Huỳnh Tấn Phát, 15, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 401/16, Huỳnh Tấn Phát, 15, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | TE179-0100802863 | ||||||||||||
63 | 60 | 1a881ded | Đỗ Tiến Đăng Khôi | 18/04/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nam | Kinh | 0 | Đỗ Tiến Sơn / 1981 | Thợ cơ khí | Nguyễn Thị Hoa / 1986 | CBCNV | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 419/1/1/18, Huỳnh Tấn Phát, 14, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 419/1/1/18, Huỳnh Tấn Phát, 14, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | x | x | Mầm Non Sơn Ca | ||||||||||
64 | 61 | 9b1c88c2 | Hà Trọng Khôi | 10/02/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nam | Kinh | 0 | Hà Đức Hiển / 1985 | Nhân viên văn phòng | Văn Thị Tuyết Hạnh / 1986 | Kế toán | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 1982/27/18/5/12, Huỳnh Tấn Phát, 4, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 1982/27/18/5/12, Huỳnh Tấn Phát, 4, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | x | x | Mầm Non Tuổi Ngọc | ||||||||||
65 | 62 | 96142dea | Nguyễn Ngọc Bích Lam | 26/01/2015 | BV Hùng Vương, TPHCM | Nữ | Kinh | 0 | Nguyễn Hữu Tuấn / 1982 | Kiến trúc sư | Phạm Vũ Nhật Anh / 1984 | Nhân viên văn phòng | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 8.8 ccSGM, Huỳnh Tấn Phát, 20, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 8.8 ccSGM, Huỳnh Tấn Phát, 20, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | x | TE1797934695800 | x | Mầm Non Mạ Non | |||||||||
66 | 63 | ed77522b | Nguyễn Ngọc Nhã Lâm | 25/04/2015 | BV Quận 4, TPHCM | Nữ | Kinh | 0 | Nguyễn Thanh Sang / 1991 | Sửa xe | Ngô Thu Thảo Vân / 1994 | Nội trợ | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 27/2b, Huỳnh Tấn Phát, 20, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 27/2b, Huỳnh Tấn Phát, 20, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | x | ||||||||||||
67 | 64 | f2ff80e4 | Nguyễn Bùi Phương Linh | 14/10/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nữ | Kinh | 0 | Nguyễn Huỳnh Phi Long / 1992 | Nhân viên văn phòng | Bùi Ngọc Huyền / 1992 | Nhân viên văn phòng | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 456/9/35, Huỳnh Tấn Phát, 9, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 456/9/35, Huỳnh Tấn Phát, 9, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | x | Chưa có | x | Mầm Non Sơn Ca | |||||||||
68 | 65 | 56241982 | Nguyễn Ngọc Khánh Linh | 01/02/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nữ | Kinh | 0 | Nguyễn Bá Huỳnh / 1980 | Kinh doanh | Phạm Thị Thúy / 1983 | Kế toán | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | .507/17, ..., 20, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | .507/17, ..., 20, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | TE1797938363567 | x | Mầm Non Tuổi Ngọc | ||||||||||
69 | 66 | 31b69567 | Phan Đức Long | 10/03/2015 | BV Đa khoa Mỹ Đức, TPHCM | Nam | Kinh | 0 | Phan Xuân Tự / 1983 | Nhân viên văn phòng | Đào Bảo Tuyết Trân / 1988 | Nhân viên văn phòng | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 382/13/15/4, Huỳnh Tấn Phát, 1, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 382/13/15/4, Huỳnh Tấn Phát, 1, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | TE1797936242189 | x | Mầm Non Tuổi Ngọc | |||||||||||
70 | 67 | bca54041 | Trần Nguyễn Minh Luân | 07/01/2015 | BVTD, Quận 1, Hồ Chí Minh | Nam | Kinh | 0 | Trần Thiện Phong / 1983 | Nhân viên kinh doanh | Nguyễn Thị Hồng Yến / 1982 | Nhân viên văn phòng | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2279/13/24/5/1, Huỳnh Tấn Phát, 14, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2279/13/24/5/1, Huỳnh Tấn Phát, 14, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | x | TE1792300104191 | x | Mầm Non Tuổi Ngọc | |||||||||
71 | 68 | e2b6663c | Trần Thiện Lương | 30/01/2015 | Trạm Y tế Thọ Lập, Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa | Nam | Kinh | 0 | Trần Văn Duy / 1988 | Kinh doanh | Nguyễn Thị Loan / 1989 | Nội trợ | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2295/56/1, Huỳnh Tấn Phát, 17, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2295/56/1, Huỳnh Tấn Phát, 17, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | Mầm Non Sơn Ca | |||||||||||||
72 | 69 | 00e93fb9 | Phan Lê Thanh Mai | 12/03/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nữ | Kinh | 0 | Phan Văn Đường Tám / 1977 | Tự do | Lê Ngọc Hân / 1976 | Tự do | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 456/53/24/9/7, Huỳnh Tấn Phát , 8, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 456/53/24/9/7, Huỳnh Tấn Phát , 8, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | x | Mầm Non Tuổi Ngọc | |||||||||||
73 | 70 | 8a73ed05 | Lê Hải Minh | 28/09/2015 | BV FV, Quận 7, TPHCM | Nữ | Kinh | 0 | Lê Văn Hải / 1986 | Kỹ sư | Phạm Thị Huyền Trang / 1986 | Nhân viên văn phòng | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 495/1/1A, Huỳnh Tấn Phát, 17, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 495/1/1A, Huỳnh Tấn Phát, 17, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | TE1797936323286 | x | Mầm Non Tuổi Ngọc | |||||||||||
74 | 71 | 3c3e8894 | Lê Quang Minh | 11/08/2015 | BV Hùng Vương, Quận 5, TP. HCM | Nam | Kinh | 0 | Lê Hoàng Phong / 1972 | Kỹ sư viễn thông | Lê Thị Đoan Chính / 1975 | Kỹ sư | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 382/13/14B, Huỳnh Tấn Phát, 2, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 382/13/14B, Huỳnh Tấn Phát, 2, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | x | Mầm Non Sơn Ca | |||||||||||
75 | 72 | c2e16177 | Nguyễn Viết Cao Minh | 07/10/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nam | Kinh | 0 | Nguyễn Viết Nhu / 1975 | Kinh doanh | Nguyễn Thị Thúy / 1980 | Kinh doanh | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 71/8/4/30, Đào Tông Nguyên, 22, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 71/8/4/30, Đào Tông Nguyên, 22, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | x | ||||||||||||
76 | 73 | 846704ac | Phạm Hoàng Ngọc Minh | 04/06/2015 | BV Hùng Vương, TPHCM | Nữ | Kinh | 0 | Phạm Văn Sơn / 1982 | Tự do | Phạm Hồng Tâm / 1983 | Nội trợ | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | .519/8, Huỳnh Tấn Phát, 20, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | .519/8, Huỳnh Tấn Phát, 20, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | x | x | Mầm Non Tuổi Ngọc | ||||||||||
77 | 74 | ce120537 | Trần Ngọc Minh | 08/12/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nam | Kinh | 0 | Trần Thành Đức / 1977 | Quản lí GD | Đỗ Thị Kim Yến / 1986 | Kế toán | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 456/14/9, Huỳnh Tấn Phát, 9, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 456/14/9, Huỳnh Tấn Phát, 9, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | TE1792300104673 | x | |||||||||||
78 | 75 | b16ee54e | Trần Ngọc Gia Minh | 01/08/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nam | Kinh | 0 | Trần Nguyễn Anh Trung / 1973 | Công nhân | Trần Vương Trúc Linh / 1986 | Công nhân | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 24/6A, Huỳnh Tấn Phát, 20, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 24/6A, Huỳnh Tấn Phát, 20, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | x | TE1792300104427 | x | Mầm Non Tuổi Ngọc | |||||||||
79 | 76 | 71e32d77 | Nguyễn Hà My | 28/10/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nữ | Kinh | 0 | Nguyễn Huy Trường / 1977 | Nhân viên sửa chữa | Đặng Như Tâm / 1989 | Kế toán | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | .18/31, Huỳnh Tấn Phát, 18, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | .18/31, Huỳnh Tấn Phát, 18, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | x | TE1797936353700 | x | Mầm Non Tuổi Ngọc | |||||||||
80 | 77 | 7dd34ba7 | Nguyễn Phương Thảo My | 22/09/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nữ | Kinh | 0 | Nguyễn Công Khang / 1980 | Nhân viên kinh doanh | Nguyễn Thị Phương Thảo / 1982 | Kế toán | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 456/18/7, Huỳnh Tấn Phát, 7, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 456/18/7, Huỳnh Tấn Phát, 7, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | x | Mầm Non Tuổi Ngọc | |||||||||||
81 | 78 | cd17b1cf | Phan Nguyễn Thảo My | 25/03/2015 | Thành phố Hồ Chí Minh | Nữ | Kinh | 0 | Phan Văn Thắng / 1990 | Công nhân | Nguyễn Thị Ngọc Ngà / 1992 | Nội trợ | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | .71/21, Đào Tông Nguyên, 22, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | .71/21, Đào Tông Nguyên, 22, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | Te1791400901471 | x | ||||||||||||
82 | 79 | f329d8fb | Nguyễn Nhật Nam | 02/06/2015 | BV Trung ương Huế | Nam | Kinh | 0 | Nguyễn Ngọc Thiện / 1980 | Giám định viên | Nguyễn Thị Bé / 1985 | Kế toán | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2295/101/9A, Huỳnh Tấn Phát, 19, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2295/101/9A, Huỳnh Tấn Phát, 19, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | x | Mầm Non Tuổi Ngọc | |||||||||||
83 | 80 | 957d8d87 | Nguyễn Xuân Bảo Nam | 31/07/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nam | Kinh | 0 | Nguyễn Xuân Sơn / 1975 | Kinh doanh | Nguyễn Thị Nhung / 1983 | Nhân viên | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 71/51/11, Đào Tông Nguyên, 22, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 71/51/11, Đào Tông Nguyên, 22, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | TE1792300104435 | x | |||||||||||
84 | 81 | eda07f00 | Phạm Kì Nam | 27/11/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nam | Kinh | 0 | Phạm Phi Long / 1986 | Công nhân | Nguyễn Ánh Hồng / 1992 | Nội trợ | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | C8, Đào Tông Nguyên, 23, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | C8, Đào Tông Nguyên, 23, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | x | x | Mầm Non Tuổi Ngọc | ||||||||||
85 | 82 | 85a2c4cd | Nguyễn Ngọc Ngân | 01/05/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nữ | Kinh | 0 | Nguyễn Trung Hiếu / 1982 | Công nhân | Hồ Diệu Hiền / 1984 | Nội trợ | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 382/13/15/4, Huỳnh Tấn Phát, 1, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 382/13/15/4, Huỳnh Tấn Phát, 1, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | TE1797936233943 | x | Mầm Non Tuổi Ngọc | |||||||||||
86 | 83 | b6ce295f | Nguyễn Ngọc Khánh Ngân | 11/11/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nữ | Kinh | 0 | Nguyễn Thanh Liêm / 1986 | Công nhân | Phạm Thị Ngọc Hồng / 1984 | Kế toán | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | .1982/27, Huỳnh Tấn Phát, 1, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | .1982/27, Huỳnh Tấn Phát, 1, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | x | ||||||||||||
87 | 84 | dfe9a901 | Phạm Nguyễn Ngọc Ngân | 24/08/2015 | BVĐK huyện Tuy An, tỉnh Phú Yên | Nữ | Kinh | 0 | Phạm Thành Trung / 1990 | Công nhân | Nguyễn Thị Tuyết Dung / 1995 | Công nhân | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | .2155/28, Huỳnh Tấn Phát, 12, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | .2155/28, Huỳnh Tấn Phát, 12, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | Mầm Non Sơn Ca | ||||||||||||
88 | 85 | 74cedfc4 | Trương Kim Ngân | 27/05/2015 | TP. HCM | Nữ | Kinh | 0 | Trương Văn Tân / 1979 | Xây dựng | Trà Diễm Tuyền / 1981 | Nội trợ | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | .10/8, Huỳnh Tấn Phát, 14, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | .10/8, Huỳnh Tấn Phát, 14, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | Mầm Non Tuổi Ngọc | ||||||||||||
89 | 86 | 31ef0700 | Trần Ngọc Nghĩa | 03/05/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nam | Kinh | 0 | Trần Ngọc Chiến / 1981 | Kinh doanh | Nguyễn Thị Tĩnh / 1980 | Kinh Doanh | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2279/13/24/5/18, Huỳnh Tấn Phát, 14, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2279/13/24/5/18, Huỳnh Tấn Phát, 14, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | TE1792300104493 | x | Mầm Non Tuổi Ngọc | ||||||||||
90 | 87 | 161307ad | Cao Bảo Ngọc | 18/01/2015 | BVPS TP Cần Thơ | Nữ | Kinh | 0 | Cao Bảo Hiếu / 1992 | Bảo vệ | Trần Thị Ngọc Nhân / 1991 | Nội trợ | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 25, Đào Tông Nguyên, 22, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 25, Đào Tông Nguyên, 22, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | TE179-2300114007 | Mầm Non Sơn Ca | |||||||||||
91 | 88 | 98b9d2c4 | Huỳnh Ánh Ngọc | 30/07/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nữ | Kinh | 0 | Huỳnh Ru Y / 1987 | Vận tải | Khổng Ngọc Hương / 1988 | Kế toán | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2020/52/9/13, Huỳnh Tấn Phát, 4, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2020/52/9/13, Huỳnh Tấn Phát, 4, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | |||||||||||||
92 | 89 | 0afa2743 | Mạnh Khánh Ngọc | 08/07/2015 | BV An Bình, Quận 5, TPHCM | Nữ | Kinh | 0 | Mạnh Trọng Thanh / 1986 | Địa chính | Phạm Thị Thùy / 1990 | Nhân viên văn phòng | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | C19, Đào Tông Nguyên, 23, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | C19, Đào Tông Nguyên, 23, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | x | x | Mầm Non Tuổi Ngọc | ||||||||||
93 | 90 | 0ab2be5c | Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc | 13/08/2015 | BV Nguyễn Tri Phương, Quận 5, TP.HCM | Nữ | Kinh | 0 | Nguyễn Hoàng Khải / 1980 | Công nhân | Trương Thị Mỹ Liên / 1988 | Thợ may | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | .2/10, Huỳnh Tấn Phát, 4, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | .2/10, Huỳnh Tấn Phát, 4, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | x | Mầm Non Tuổi Ngọc | |||||||||||
94 | 91 | 746f51d5 | Nguyễn Vũ Ánh Ngọc | 16/11/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nữ | Kinh | 0 | Nguyễn Ngọc Chiêu / 1982 | Tự do | Vũ Thị Ngân / 1987 | Tự do | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 71/8/12, Đào Tông Nguyên , 22, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 71/8/12, Đào Tông Nguyên , 22, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | x | 1797936267648 | x | Mầm Non Mạ Non | |||||||||
95 | 92 | 0f9bcd42 | Tạ Minh Ngọc | 19/10/2015 | BV Phụ sản Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa | Nữ | Kinh | 0 | Tạ Hoàng Hiệp / 1983 | Nhân viên | Trịnh Thị Như Liễu / 1987 | Nhân viên | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2279/13/24/5/14, Huỳnh Tấn Phát, 14, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2279/13/24/5/14, Huỳnh Tấn Phát, 14, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | x | TE1797936290348 | x | Mầm Non Tuổi Ngọc | |||||||||
96 | 93 | 79eecd88 | Trần Bảo Ngọc | 10/03/2015 | BVPS tỉnh Tiền Giang | Nữ | Kinh | 0 | Trần Quốc Duy / 1988 | Nhân viên văn phòng | Nguyễn Thị Hải Lý / 1992 | Kế toán | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | .456/26, Huỳnh Tấn Phát, 7, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | .456/26, Huỳnh Tấn Phát, 7, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | x | TE 1798223944717 | x | Mầm Non Tuổi Ngọc | |||||||||
97 | 94 | 49be14f5 | Văn Khánh Ngọc | 20/04/2015 | BV Quận 4, TPHCM | Nữ | Kinh | 0 | Văn Thanh Hải / 1982 | Công nhân | Nguyễn Thi Yến Anh / 1984 | Cấp dưỡng | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | .13/7, Huỳnh Tấn Phát, 7, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | .13/7, Huỳnh Tấn Phát, 7, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | TE1792300104323 | x | |||||||||||
98 | 95 | a139d53e | Bùi Ngọc Thảo Nhi | 10/11/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nữ | Kinh | 0 | Bùi Trung Hiếu / 1988 | Cơ khí | Dương Thị Thu Hồng / 1990 | Công nhân | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 7/8 Hẻm 2129, Huỳnh Tấn Phát, 11, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 7/8 Hẻm 2129, Huỳnh Tấn Phát, 11, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | ||||||||||||||
99 | 96 | c0a1433c | Đào Ngọc Nhi | 06/08/2015 | BV Hùng Vương, Quận 5, TP. HCM | Nữ | Kinh | 0 | Đào Châu Vinh / 1992 | Tài xế | Nguyễn Thị Ngọc Thúy / 1986 | Nội trợ | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2295/84/1/16, Huỳnh Tấn Phát , /, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2295/84/1/16, Huỳnh Tấn Phát , /, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | TE1797936247713 | x | Mầm Non Tuổi Ngọc | ||||||||||
100 | 97 | bf1ddfad | Nguyễn Lê Bảo Nhi | 04/03/2015 | BV Từ Dũ, Quận 1, TPHCM | Nữ | Kinh | 0 | Nguyễn Quốc Bảo / 1991 | Nhân viên điều phối | Lê Trần Cẩm Giang / 1991 | Nhân viên văn phòng | 0 | 0 | Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2129/8/16, Huỳnh Tấn Phát, 11, 7 | TP. Hồ Chí Minh | Huyện Nhà Bè | Thị trấn Nhà Bè | 2129/8/16, Huỳnh Tấn Phát, 11, 7 | TH | Tiểu học Lâm Văn Bền | Đã tiếp nhận | 1 | x | x | Mầm Non Sơn Ca | |||||||||||