HIEU_QUA_DAO_TAO_THCS - THANG BINH.xls
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWX
1
THỐNG KÊ HIỆU QUẢ ĐÀO TẠO
2
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠONăm học2018
-2019
3
4
I. Diễn biến số lượng
5
TTTrường THCSKhối lớpSố cuối năm trướcSố sau thi lại L.LớpBiến động trong hèSố đầu nămBiến động trong nămSố cuối nămBỏ học
6
Tuyển mới
(C. Đến)
Huy động lạiLưu banChuyển đi, chếtBỏ họcSố lớpSố học sinhSố nữSố khuyết tậtChuyển đếnHuy động lạiChuyển đi, chếtBỏ họcSố lớpSố học sinhSố lượngTỷ lệ
7
0TOÀN HUYỆN623372425241411102672424110617405367242050,2%Đúng
8
7248523361211016667232710682040311672317170,7%Đúng
9
824842484252915972248711452220514732470230,9%Đúng
10
924502476131112476247411821620919752448230,9%Đúng
11
TC9756972124645314321282971245017512022472829655680,7%
12
II. Học lực
13
KHỐI LỚPTỔNG SỐ HSKết quả cuối nămKết quả thi lạiGiỏiKháTBYếu &Kém
14
ĐNCNGiỏiKháTBYếuKémGiỏiKháTBYếuKémSLSLSLSLSLTL
15
62424242067385979789200844067327,8%85935,5%88170,3%Đúng
16
72327231768880575271100673168829,7%80534,7%81950,2%Đúng
17
82487247068083988464300548068027,5%83934,0%938130,5%Đúng
18
9247424486639947811000003066327,1%99440,6%781100,4%Đúng
19
TC97129655270434973214234600205181270428,0%349736,2%3419350,4%
20
III. Hạnh kiểm và kết quả chung
21
KHỐI LỚPTỔNG SỐ HSKết quả cuối nămKết quả RLHKTốtKháTốt &KháTBYếuKết quả
sau thi lại
22
ĐNCNTỐTKháTBYếuTỐTKháTBYếuSLTL %SLTLSLTL
23
62424242022641515000,0%00,0%22641512.41599,8%500,0%240199,2%Đúng
24
723272317214016611000,0%00,0%21401662.30699,5%1100,0%231499,9%Đúng
25
824872470226617824200,0%00,0%22661782.44498,9%2420,1%246699,8%Đúng
26
92474244823071329000,0%00,0%23071322.43999,6%900,0%244599,9%Đúng
27
TC97129655897762749200,0%00,0%89776279.60499,5%4920,0%962699,7%
28
1Hoàng Hoa Thám6698383002833900028300,0%Đúng
29
772690202673200026700,0%Đúng
30
886721002733330127211,4%Đúng
31
976860103854401138511,2%Đúng
32
TC303310840030930814831002930720,6%
33
II. Học lực
34
KHỐI LỚPTỔNG SỐ HSKết quả cuối nămKết quả thi lạiGiỏiKháTBYếu &Kém
35
ĐNCNGiỏiKháTBYếuKémGiỏiKháTBYếuKémSLSLSLSLSLTL
36
683831928324041922,9%2833,7%3600,0%Đúng
37
7676718192820111826,9%1928,4%2911,5%Đúng
38
873722125224022129,2%2534,7%2422,8%Đúng
39
98585211945002124,7%1922,4%4500,0%Đúng
40
TC3083077991127100007107925,7%9129,6%13431,0%
41
III. Hạnh kiểm và kết quả chung
42
KHỐI LỚPTỔNG SỐ HSKết quả cuối nămKết quả RLHKTốtKháTốt &KháTBYếuKết quả
sau thi lại
43
ĐNCNTỐTKháTBYếuTỐTKháTBYếuSLTL %SLTLSLTL
44
683837850078583100,0%000,0%83100,0%Đúng
45
767676520065267100,0%000,0%6698,5%Đúng
46
87372643326436793,1%322,8%7097,2%Đúng
47
985858140081485100,0%000,0%85100,0%Đúng
48
TC308307288143200,0%00,0%2881430298,4%320,7%30499,0%
49
2Nguyễn Bá Ngọc687101101031015310310100,0%Đúng
50
789881138743111038711,1%Đúng
51
81198911388451038711,1%Đúng
52
982118103119563311632,5%Đúng
53
TC377396102020212395197210231239151,3%
54
II. Học lực
55
KHỐI LỚPTỔNG SỐ HSKết quả cuối nămKết quả thi lạiGiỏiKháTBYếu &Kém
56
ĐNCNGiỏiKháTBYếuKémGiỏiKháTBYếuKémSLSLSLSLSLTL
57
61011012538326062524,8%3837,6%3800,0%Đúng
58
788871636286161618,4%3641,4%3411,1%Đúng
59
889872325354042326,4%2528,7%3900,0%Đúng
60
9119116325527203227,6%5547,4%2721,7%Đúng
61
TC397391961541221810016009624,6%15439,4%13830,8%
62
III. Hạnh kiểm và kết quả chung
63
KHỐI LỚPTỔNG SỐ HSKết quả cuối nămKết quả RLHKTốtKháTốt &KháTBYếuKết quả
sau thi lại
64
ĐNCNTỐTKháTBYếuTỐTKháTBYếuSLTL %SLTLSLTL
65
6101101831808318101100,0%000,0%101100,0%Đúng
66
7878772141072148698,9%100,0%8698,9%Đúng
67
88887798079887100,0%000,0%87100,0%Đúng
68
911911610313010313116100,0%000,0%11498,3%Đúng
69
TC395391337531000,0%00,0%3375339099,7%100,0%38899,2%
70
3Nguyễn Duy Hiệu65965641126429026411,5%Đúng
71
76458025828025800,0%Đúng
72
88565111265281026511,5%Đúng
73
962841103843716137711,3%Đúng
74
TC270272660212927112220061926431,1%
75
II. Học lực
76
KHỐI LỚPTỔNG SỐ HSKết quả cuối nămKết quả thi lạiGiỏiKháTBYếu &Kém
77
ĐNCNGiỏiKháTBYếuKémGiỏiKháTBYếuKémSLSLSLSLSLTL
78
664641225243031218,8%2539,1%2700,0%Đúng
79
758581723162021729,3%2339,7%1800,0%Đúng
80
865651431182021421,5%3147,7%2000,0%Đúng
81
9847729282002937,7%2836,4%2000,0%Đúng
82
TC271264721077870007007227,3%10740,5%8500,0%
83
III. Hạnh kiểm và kết quả chung
84
KHỐI LỚPTỔNG SỐ HSKết quả cuối nămKết quả RLHKTốtKháTốt &KháTBYếuKết quả
sau thi lại
85
ĐNCNTỐTKháTBYếuTỐTKháTBYếuSLTL %SLTLSLTL
86
66464595059564100,0%000,0%64100,0%Đúng
87
75858562056258100,0%000,0%58100,0%Đúng
88
86565632063265100,0%000,0%65100,0%Đúng
89
98477743074377100,0%000,0%77100,0%Đúng
90
TC271264252120000,0%00,0%25212264100,0%000,0%264100,0%
91
4Lê Lợi67960573026030026000,0%Đúng
92
774761027738027700,0%Đúng
93
886740274311027400,0%Đúng
94
969861038544038500,0%Đúng
95
TC308296580310929614310000929600,0%
96
II. Học lực
97
KHỐI LỚPTỔNG SỐ HSKết quả cuối nămKết quả thi lạiGiỏiKháTBYếu &Kém
98
ĐNCNGiỏiKháTBYếuKémGiỏiKháTBYếuKémSLSLSLSLSLTL
99
660601721211011728,3%2135,0%2200,0%Đúng
100
7777720252930212026,0%2532,5%3111,3%Đúng
Loading...