| A | B | C | D | E | F | G | H | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN HỌC GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG KHÓA 66 ĐỢT 5 (TỪ 18/5-14/6/2026) (Lịch học chi tiết của từng lớp học phần SV xem ở các sheet kế tiếp) | |||||||
2 | STT | Mã SV | Họ và tên | Tên lớp | Mã HP | Tên học phần | Nhóm LT | Nhóm TH |
3 | 1 | 111802 | Đặng Thanh An | CNT66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N56 | |
4 | 2 | 111802 | Đặng Thanh An | CNT66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N56 | |
5 | 3 | 111802 | Đặng Thanh An | CNT66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N56 | TH1 |
6 | 4 | 111802 | Đặng Thanh An | CNT66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N56 | TH1 |
7 | 5 | 111804 | Đỗ Đức An | KTO66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N51 | |
8 | 6 | 111804 | Đỗ Đức An | KTO66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N51 | |
9 | 7 | 111804 | Đỗ Đức An | KTO66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N51 | TH1 |
10 | 8 | 111804 | Đỗ Đức An | KTO66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N51 | TH1 |
11 | 9 | 111816 | Mai Viết An | KNL66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N58 | |
12 | 10 | 111816 | Mai Viết An | KNL66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N58 | |
13 | 11 | 111816 | Mai Viết An | KNL66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N58 | TH1 |
14 | 12 | 111816 | Mai Viết An | KNL66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N58 | TH1 |
15 | 13 | 111823 | Nguyễn Hữu An | KTO66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N51 | |
16 | 14 | 111823 | Nguyễn Hữu An | KTO66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N51 | |
17 | 15 | 111823 | Nguyễn Hữu An | KTO66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N51 | TH1 |
18 | 16 | 111823 | Nguyễn Hữu An | KTO66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N51 | TH1 |
19 | 17 | 111828 | Nguyễn Thành An | KNL66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N58 | |
20 | 18 | 111828 | Nguyễn Thành An | KNL66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N58 | |
21 | 19 | 111828 | Nguyễn Thành An | KNL66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N58 | TH1 |
22 | 20 | 111828 | Nguyễn Thành An | KNL66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N58 | TH1 |
23 | 21 | 111835 | Nguyễn Thuận An | KNL66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N58 | |
24 | 22 | 111835 | Nguyễn Thuận An | KNL66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N58 | |
25 | 23 | 111835 | Nguyễn Thuận An | KNL66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N58 | TH1 |
26 | 24 | 111835 | Nguyễn Thuận An | KNL66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N58 | TH1 |
27 | 25 | 111841 | Phạm Đình An | KCK66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N52 | |
28 | 26 | 111841 | Phạm Đình An | KCK66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N52 | |
29 | 27 | 111841 | Phạm Đình An | KCK66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N52 | TH1 |
30 | 28 | 111841 | Phạm Đình An | KCK66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N52 | TH1 |
31 | 29 | 111849 | Phạm Trường An | KCK66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N52 | |
32 | 30 | 111849 | Phạm Trường An | KCK66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N52 | |
33 | 31 | 111849 | Phạm Trường An | KCK66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N52 | TH1 |
34 | 32 | 111849 | Phạm Trường An | KCK66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N52 | TH1 |
35 | 33 | 111851 | Phan Thị Thu An | KMT66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N56 | |
36 | 34 | 111851 | Phan Thị Thu An | KMT66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N56 | |
37 | 35 | 111851 | Phan Thị Thu An | KMT66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N56 | TH1 |
38 | 36 | 111851 | Phan Thị Thu An | KMT66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N56 | TH1 |
39 | 37 | 111854 | Trần Duy An | CÐT66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N53 | |
40 | 38 | 111854 | Trần Duy An | CÐT66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N53 | |
41 | 39 | 111854 | Trần Duy An | CÐT66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N53 | TH1 |
42 | 40 | 111854 | Trần Duy An | CÐT66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N53 | TH1 |
43 | 41 | 111855 | Trịnh Đức An | KNL66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N58 | |
44 | 42 | 111855 | Trịnh Đức An | KNL66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N58 | |
45 | 43 | 111855 | Trịnh Đức An | KNL66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N58 | TH1 |
46 | 44 | 111855 | Trịnh Đức An | KNL66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N58 | TH1 |
47 | 45 | 111871 | Bùi Quang Anh | CÐT66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N53 | |
48 | 46 | 111871 | Bùi Quang Anh | CÐT66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N53 | |
49 | 47 | 111871 | Bùi Quang Anh | CÐT66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N53 | TH1 |
50 | 48 | 111871 | Bùi Quang Anh | CÐT66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N53 | TH1 |
51 | 49 | 111877 | Bùi Trần Thế Anh | CNT66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N56 | |
52 | 50 | 111877 | Bùi Trần Thế Anh | CNT66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N56 | |
53 | 51 | 111877 | Bùi Trần Thế Anh | CNT66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N56 | TH1 |
54 | 52 | 111877 | Bùi Trần Thế Anh | CNT66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N56 | TH1 |
55 | 53 | 111882 | Chu Nguyên Tùng Anh | KHD66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N54 | |
56 | 54 | 111882 | Chu Nguyên Tùng Anh | KHD66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N54 | |
57 | 55 | 111882 | Chu Nguyên Tùng Anh | KHD66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N54 | TH1 |
58 | 56 | 111882 | Chu Nguyên Tùng Anh | KHD66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N54 | TH1 |
59 | 57 | 111885 | Đặng Hà Mỹ Anh | KMT66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N56 | |
60 | 58 | 111885 | Đặng Hà Mỹ Anh | KMT66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N56 | |
61 | 59 | 111885 | Đặng Hà Mỹ Anh | KMT66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N56 | TH1 |
62 | 60 | 111885 | Đặng Hà Mỹ Anh | KMT66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N56 | TH1 |
63 | 61 | 111886 | Đặng Minh Anh | KCK66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N52 | |
64 | 62 | 111886 | Đặng Minh Anh | KCK66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N52 | |
65 | 63 | 111886 | Đặng Minh Anh | KCK66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N52 | TH1 |
66 | 64 | 111886 | Đặng Minh Anh | KCK66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N52 | TH1 |
67 | 65 | 111888 | Phạm Thái Hà | KPM66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N54 | |
68 | 66 | 111888 | Phạm Thái Hà | KPM66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N54 | |
69 | 67 | 111888 | Phạm Thái Hà | KPM66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N54 | TH1 |
70 | 68 | 111888 | Phạm Thái Hà | KPM66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N54 | TH1 |
71 | 69 | 111890 | Đặng Thế Anh | KCK66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N52 | |
72 | 70 | 111890 | Đặng Thế Anh | KCK66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N52 | |
73 | 71 | 111890 | Đặng Thế Anh | KCK66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N52 | TH1 |
74 | 72 | 111890 | Đặng Thế Anh | KCK66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N52 | TH1 |
75 | 73 | 111891 | Đặng Tuấn Anh | KNL66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N58 | |
76 | 74 | 111891 | Đặng Tuấn Anh | KNL66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N58 | |
77 | 75 | 111891 | Đặng Tuấn Anh | KNL66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N58 | TH1 |
78 | 76 | 111891 | Đặng Tuấn Anh | KNL66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N58 | TH1 |
79 | 77 | 111898 | Đào Mai Anh | KHD66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N54 | |
80 | 78 | 111898 | Đào Mai Anh | KHD66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N54 | |
81 | 79 | 111898 | Đào Mai Anh | KHD66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N54 | TH1 |
82 | 80 | 111898 | Đào Mai Anh | KHD66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N54 | TH1 |
83 | 81 | 111901 | Đào Quốc Anh | CÐT66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N53 | |
84 | 82 | 111901 | Đào Quốc Anh | CÐT66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N53 | |
85 | 83 | 111901 | Đào Quốc Anh | CÐT66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N53 | TH1 |
86 | 84 | 111901 | Đào Quốc Anh | CÐT66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N53 | TH1 |
87 | 85 | 111915 | Đỗ Đức Anh | MXD66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N55 | |
88 | 86 | 111915 | Đỗ Đức Anh | MXD66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N55 | |
89 | 87 | 111915 | Đỗ Đức Anh | MXD66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N55 | TH1 |
90 | 88 | 111915 | Đỗ Đức Anh | MXD66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N55 | TH1 |
91 | 89 | 111916 | Đỗ Duy Anh | KTO66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N51 | |
92 | 90 | 111916 | Đỗ Duy Anh | KTO66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N51 | |
93 | 91 | 111916 | Đỗ Duy Anh | KTO66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N51 | TH1 |
94 | 92 | 111916 | Đỗ Duy Anh | KTO66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N51 | TH1 |
95 | 93 | 111922 | Đỗ Nguyễn Quỳnh Anh | TTM66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N57 | |
96 | 94 | 111922 | Đỗ Nguyễn Quỳnh Anh | TTM66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N57 | |
97 | 95 | 111922 | Đỗ Nguyễn Quỳnh Anh | TTM66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N57 | TH1 |
98 | 96 | 111922 | Đỗ Nguyễn Quỳnh Anh | TTM66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N57 | TH1 |
99 | 97 | 111924 | Đỗ Quang Nhật Anh | TTM66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N57 | |
100 | 98 | 111924 | Đỗ Quang Nhật Anh | TTM66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N57 | |