| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH DỰ KIẾN CẢNH BÁO HỌC KỲ 2,3 NĂM HỌC 2021-2022 | |||||||||||||||||||||||||
5 | KHOA CÔNG NGHỆ PHẦN MỀM CHẤT LƯỢNG CAO | |||||||||||||||||||||||||
6 | STT | MASV | Họ và tên | Lý do | TCTL | Điểm TBHK 2,3 | Điểm TBHK 1 | Lớp sinh hoạt | Tên cố vấn học tập | Số điện thoại sinh viên | Kiến nghị, đề xuất của Khoa | Có đơn | MH Nợ | Có ĐKHP | Nợ HP | Đề xuất của PĐTĐH | Ghi chú | |||||||||
7 | 1 | 14520900 | Lỡ Trí Thông | Bị Cảnh báo vì Đóng học phí trể - 2022-03-30 | 137 | 0 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0937940255 | Đề nghị xử lý theo qui định | x | X | Xử lí theo quy định | |||||||||||||
8 | 2 | 16520493 | Vũ Đoàn Ngọc Hưng | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 2,3 < 3 | 131 | 1,17 | 1,5 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0342262675 | Do ảnh hưởng của việc cá nhân. Đề nghị xử lý theo qui định | x | X | Xử lí theo quy định | ||||||||||||
9 | 3 | 16520921 | Võ Văn Phát | Bị Cảnh báo vì : -ĐTB học kỳ 2,3 < 3 -Đóng học phí trể - 2022-03-30 | 138 | 0 | 5,4 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0398980352 | Xử lí theo quy định | |||||||||||||||
10 | 4 | 16521162 | Nguyễn Huỳnh Hồng Thiện | Bị Cảnh báo vì : -ĐTB học kỳ 2,3 < 3 -Đóng học phí trể - 2022-03-30 | 113 | 0 | 2,8 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0762291795 | Xử lí theo quy định | |||||||||||||||
11 | 5 | 16521273 | Đỗ Ngọc Bích Trâm | Bị Cảnh báo vì : -ĐTB học kỳ 2,3 < 3 -Đóng học phí trể - 2022-03-30 | 152 | 0 | 8 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0931450328 | X | Xử lí theo quy định | ||||||||||||||
12 | 6 | 16521709 | Nguyễn Thịnh Sơn Lâm | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 2,3 < 3 | 134 | 2,04 | 0 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0353866286 | X | Xử lí theo quy định | ||||||||||||||
13 | 7 | 16521824 | Cao Văn Tiến | Bị Cảnh báo vì ĐTB 2 học kỳ liên tiếp < 4 | 122 | 3,01 | 1,11 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0918390730 | X | Xử lí theo quy định | ||||||||||||||
14 | 8 | 17520207 | Huỳnh Quốc An | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 2,3 < 3 | 140 | 0 | 8,25 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0383968977 | Do làm KLTN chưa đạt. Đề nghị xử lý theo qui định | x | X | Xử lí theo quy định | ||||||||||||
15 | 9 | 17520238 | Lương Việt Anh | Bị Cảnh báo vì : -ĐTB học kỳ 2,3 < 3 -Đóng học phí trể - 2022-03-30 | 98 | 0 | 2,64 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0859514991 | Xử lí theo quy định | |||||||||||||||
16 | 10 | 17520411 | Nguyễn Vĩnh Duyệt | Bị Cảnh báo vì đóng học phí trể - 2022-03-30 | 148 | 0 | 8,4 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0961831907 | Xử lí theo quy định | Sinh viên đã hoàn thành chương trình | ||||||||||||||
17 | 11 | 17520460 | Nguyễn Ngọc Hiển | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 2,3 < 3 | 135 | 0 | 7,18 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0975847194 | Đang chờ thi Tiếng Anh để xét miễn các học phần Tiếng Anh. SV gửi thêm đơn xin chuyển sang SV tự do. Đề nghị chuyển sang sinh viên tự do. | x | Xử lí theo quy định | Còn AV4,5 và Thực tập doanh nghiệp | ||||||||||||
18 | 12 | 17520542 | Nguyễn Đức Hưng | Bị Cảnh báo vì : -ĐTB học kỳ 2,3 < 3 -Đóng học phí trể - 2022-03-30 | 124 | 0,95 | 2,53 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0907462251 | X | Xử lí theo quy định | ||||||||||||||
19 | 13 | 17520576 | Nguyễn Đức Huy | Bị Cảnh báo vì : -ĐTB học kỳ 2,3 < 3 -Đóng học phí trể - 2022-03-30 | 142 | 0 | 5,31 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0931436110 | X | Xử lí theo quy định | ||||||||||||||
20 | 14 | 17520653 | Tô Minh Khuê | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 2,3 < 3 | 146 | 0 | 8,73 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0938185899 | Đang chờ thi Tiếng Anh để xét miễn các học phần Tiếng Anh. SV gửi thêm đơn xin chuyển sang SV tự do. Đề nghị chuyển sang sinh viên tự do. | x | Sinh viên chỉ còn nợ AV5, đề nghị không cảnh báo | Còn nợ ENG05 | ||||||||||||
21 | 15 | 17520759 | Nguyễn Văn Minh | Bị Cảnh báo vì ĐTB 2 học kỳ liên tiếp < 4 | 131 | 3,71 | 3,2 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0964267338 | Chưa tập trung học. Đề nghị xử lý theo qui định | x | X | Xử lí theo quy định | ||||||||||||
22 | 16 | 17520825 | Nguyễn Kỷ Nguyên | Bị Cảnh báo vì : -ĐTB học kỳ 2,3 < 3 -Đóng học phí trể - 2022-03-30 | 133 | 0 | 7,3 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0947797565 | Xử lí theo quy định | |||||||||||||||
23 | 17 | 17520938 | Nguyễn Hữu Mạnh Quân | Bị Cảnh báo vì : -ĐTB học kỳ 2,3 < 3 -Đóng học phí trể - 2022-03-30 | 145 | 0 | 6,13 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0776571683 | Xử lí theo quy định | |||||||||||||||
24 | 18 | 17520940 | Nguyễn Văn Quân | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 2,3 < 3 | 133 | 0 | 6,62 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0342813227 | Xử lý theo qui định | x | X | Xử lí theo quy định | ||||||||||||
25 | 19 | 17520950 | Phan Lê Quang | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 2,3 < 3 | 151 | 0 | 7,47 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0834060199 | Do bận việc cá nhân nên mới thi chứng chỉ Anh văn và đang chờ kết quả để xét miễn AV5. Đề nghị xử lý theo qui định | x | Sinh viên chỉ còn nợ AV5, đề nghị không cảnh báo | Còn nợ ENG05 | ||||||||||||
26 | 20 | 17521092 | Trịnh Đức Thịnh | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 2,3 < 3 | 132 | 0 | 4,37 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0947533432 | X | Xử lí theo quy định | ||||||||||||||
27 | 21 | 17521113 | Võ Thanh Thuận | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 2,3 < 3 | 145 | 0 | 7,13 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0869776428 | X | Xử lí theo quy định | ||||||||||||||
28 | 22 | 17521149 | Nguyễn Ngọc Trân | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 2,3 < 3 | 146 | 0 | 6,14 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0585180481 | Xử lí theo quy định | |||||||||||||||
29 | 23 | 17521187 | Nguyễn Trí Trường | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 2,3 < 3 | 136 | 0 | 5,75 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0386090770 | Do học môn Nhập môn Game SE102 chưa đạt. Đề nghị xử lý theo qui định | x | X | Xử lí theo quy định | ||||||||||||
30 | 24 | 17521223 | Thân Lê Anh Tuấn | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 2,3 < 3 | 142 | 0 | 8,73 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0939272023 | Đang chờ thi Tiếng Anh để xét miễn các học phần Tiếng Anh. SV gửi thêm đơn xin chuyển sang SV tự do. Đề nghị chuyển sang sinh viên tự do. | x | Sinh viên chỉ còn nợ AV345, đề nghị không cảnh báo | |||||||||||||
31 | 25 | 17521233 | Hoàng Xuân Tùng | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 2,3 < 3 | 138 | 0 | 7,81 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0359458465 | Đang chờ thi Tiếng Anh để xét miễn các học phần Tiếng Anh. Đề nghị xử lý theo qui định | x | Sinh viên chỉ còn nợ AV345, đề nghị không cảnh báo | |||||||||||||
32 | 26 | 17521257 | Nguyễn Hoài Vĩ | Bị Cảnh báo vì : -ĐTB học kỳ 2,3 < 3 -Đóng học phí trể - 2022-03-30 | 81 | 0 | 4,24 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0347362221 | Xử lí theo quy định | |||||||||||||||
33 | 27 | 17521258 | Nguyễn Lương Trường Vĩ | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 2,3 < 3 | 149 | 0 | 8,1 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0797056915 | Đang chờ thi Tiếng Anh để xét miễn các học phần Tiếng Anh. Đề nghị xử lý theo qui định | x | Sinh viên chỉ còn nợ AV5, đề nghị không cảnh báo | Còn nợ ENG05 | ||||||||||||
34 | 28 | 17521268 | Võ Xuân Vinh | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 2,3 < 3 | 149 | 0 | 7,15 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0793449343 | X | Xử lí theo quy định | SE102 | |||||||||||||
35 | 29 | 17521310 | Trần Ngọc Sơn | Bị Cảnh báo vì đóng học phí trể - 2022-03-30 | 148 | 0 | 7,8 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0964303424 | Xử lí theo quy định | |||||||||||||||
36 | 30 | 18520624 | Thẩm Minh Đức | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 2,3 < 3 | 109 | 1,44 | 3,13 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0972986331 | Do ảnh hưởng việc cá nhân. Đề nghị xử lý theo qui định | x | X | Xử lí theo quy định | ||||||||||||
37 | 31 | 18520964 | Hoàng Thế Kỷ | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 2,3 < 3 | 134 | 0 | 7,95 | KTPM0001 | Quan Chí Khánh An | 0901418110 | X | Xử lí theo quy định | ||||||||||||||
38 | 32 | 20520318 | Đỗ Trọng Tình | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 2,3 < 3 | 74 | 2,61 | 5,19 | PMCL2020.1 | Mai Trọng Khang | 0839768328 | Do lơ là trong việc học. Đề nghị xử lý theo qui định | x | X | Xử lí theo quy định | ||||||||||||
39 | 33 | 20520471 | Nguyễn Ngọc Duy | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 2,3 < 3 | 52 | 2,85 | 6,25 | PMCL2020.1 | Mai Trọng Khang | 0369576774 | X | Xử lí theo quy định | ||||||||||||||
40 | 35 | 21520988 | Lê Quý Khiêm | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 2,3 < 3 | 38 | 1,7 | 6,33 | PMCL2021.1 | Thái Thụy Hàn Uyển | 0901612984 | Do có vấn đề về sức khỏe tâm lý. Đề nghị xử lý theo qui định | x | X | Xử lí theo quy định | ||||||||||||
41 | 36 | 21521053 | Ngô Duy Lâm | Bị Cảnh báo vì ĐTB học kỳ 2,3 < 3 | 16 | 2,43 | 6,66 | PMCL2021.1 | Thái Thụy Hàn Uyển | 0359419074 | Đề nghị xử lý theo qui định | x | X | Xử lí theo quy định | ||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||