| A | B | C | D | E | F | G | H | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN HỌC GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG ĐỢT 4 (TỪ 13/05-01/06/2024) (Lịch học chi tiết của từng lớp học phần SV xem ở các sheet kế tiếp) | |||||||
2 | STT | Mã SV | Họ và tên | Tên lớp | Mã HP | Tên học phần | Nhóm | Ghi chú |
3 | 1 | 100611 | Đào Vũ Duy | ĐKT64CH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N42 | |
4 | 2 | 100611 | Đào Vũ Duy | ĐKT64CH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N42 | |
5 | 3 | 100611 | Đào Vũ Duy | ĐKT64CH | 24203 | Quân sự chung | N42.TH1 | |
6 | 4 | 100611 | Đào Vũ Duy | ĐKT64CH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N42 | |
7 | 5 | 100759 | Bùi Duy An | ĐTT64ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N43 | |
8 | 6 | 100759 | Bùi Duy An | ĐTT64ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N43 | |
9 | 7 | 100759 | Bùi Duy An | ĐTT64ÐH | 24203 | Quân sự chung | N43.TH1 | |
10 | 8 | 100759 | Bùi Duy An | ĐTT64ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N43 | |
11 | 9 | 100760 | Nguyễn Văn An | ĐTT64ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N43 | |
12 | 10 | 100760 | Nguyễn Văn An | ĐTT64ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N43 | |
13 | 11 | 100760 | Nguyễn Văn An | ĐTT64ÐH | 24203 | Quân sự chung | N43.TH1 | |
14 | 12 | 100760 | Nguyễn Văn An | ĐTT64ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N43 | |
15 | 13 | 100761 | Phạm Trường An | ĐTT64ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N43 | |
16 | 14 | 100761 | Phạm Trường An | ĐTT64ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N43 | |
17 | 15 | 100761 | Phạm Trường An | ĐTT64ÐH | 24203 | Quân sự chung | N43.TH1 | |
18 | 16 | 100761 | Phạm Trường An | ĐTT64ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N43 | |
19 | 17 | 100762 | Trần Đức An | KTB64CL | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N42 | |
20 | 18 | 100762 | Trần Đức An | KTB64CL | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N42 | |
21 | 19 | 100762 | Trần Đức An | KTB64CL | 24203 | Quân sự chung | N42.TH1 | |
22 | 20 | 100762 | Trần Đức An | KTB64CL | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N42 | |
23 | 21 | 100763 | Bùi Phạm Tuấn Anh | ĐTT64ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N43 | |
24 | 22 | 100763 | Bùi Phạm Tuấn Anh | ĐTT64ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N43 | |
25 | 23 | 100763 | Bùi Phạm Tuấn Anh | ĐTT64ÐH | 24203 | Quân sự chung | N43.TH1 | |
26 | 24 | 100763 | Bùi Phạm Tuấn Anh | ĐTT64ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N43 | |
27 | 25 | 100764 | Đoàn Ngọc Anh | ĐTT64ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N43 | |
28 | 26 | 100764 | Đoàn Ngọc Anh | ĐTT64ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N43 | |
29 | 27 | 100764 | Đoàn Ngọc Anh | ĐTT64ÐH | 24203 | Quân sự chung | N43.TH1 | |
30 | 28 | 100764 | Đoàn Ngọc Anh | ĐTT64ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N43 | |
31 | 29 | 100765 | Lê Đức Anh | ĐTT64ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N43 | |
32 | 30 | 100765 | Lê Đức Anh | ĐTT64ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N43 | |
33 | 31 | 100765 | Lê Đức Anh | ĐTT64ÐH | 24203 | Quân sự chung | N43.TH1 | |
34 | 32 | 100765 | Lê Đức Anh | ĐTT64ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N43 | |
35 | 33 | 100766 | Nguyễn Việt Anh | ĐTT64ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N43 | |
36 | 34 | 100766 | Nguyễn Việt Anh | ĐTT64ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N43 | |
37 | 35 | 100766 | Nguyễn Việt Anh | ĐTT64ÐH | 24203 | Quân sự chung | N43.TH1 | |
38 | 36 | 100766 | Nguyễn Việt Anh | ĐTT64ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N43 | |
39 | 37 | 100767 | Phạm Hoàng Anh | ĐTT64ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N43 | |
40 | 38 | 100767 | Phạm Hoàng Anh | ĐTT64ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N43 | |
41 | 39 | 100767 | Phạm Hoàng Anh | ĐTT64ÐH | 24203 | Quân sự chung | N43.TH1 | |
42 | 40 | 100767 | Phạm Hoàng Anh | ĐTT64ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N43 | |
43 | 41 | 100768 | Phạm Tuấn Anh | ĐTT64ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N43 | |
44 | 42 | 100768 | Phạm Tuấn Anh | ĐTT64ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N43 | |
45 | 43 | 100768 | Phạm Tuấn Anh | ĐTT64ÐH | 24203 | Quân sự chung | N43.TH1 | |
46 | 44 | 100768 | Phạm Tuấn Anh | ĐTT64ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N43 | |
47 | 45 | 100769 | Trần Minh Anh | ĐTT64ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N43 | |
48 | 46 | 100769 | Trần Minh Anh | ĐTT64ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N43 | |
49 | 47 | 100769 | Trần Minh Anh | ĐTT64ÐH | 24203 | Quân sự chung | N43.TH1 | |
50 | 48 | 100769 | Trần Minh Anh | ĐTT64ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N43 | |
51 | 49 | 100770 | Vũ Lương Anh | ĐTT64ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N43 | |
52 | 50 | 100770 | Vũ Lương Anh | ĐTT64ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N43 | |
53 | 51 | 100770 | Vũ Lương Anh | ĐTT64ÐH | 24203 | Quân sự chung | N43.TH1 | |
54 | 52 | 100770 | Vũ Lương Anh | ĐTT64ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N43 | |
55 | 53 | 100771 | Phạm Lê Thiên Ân | ĐTT64ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N43 | |
56 | 54 | 100771 | Phạm Lê Thiên Ân | ĐTT64ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N43 | |
57 | 55 | 100771 | Phạm Lê Thiên Ân | ĐTT64ÐH | 24203 | Quân sự chung | N43.TH1 | |
58 | 56 | 100771 | Phạm Lê Thiên Ân | ĐTT64ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N43 | |
59 | 57 | 100772 | Mạc Phúc Bảo | ĐTT64ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N43 | |
60 | 58 | 100772 | Mạc Phúc Bảo | ĐTT64ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N43 | |
61 | 59 | 100772 | Mạc Phúc Bảo | ĐTT64ÐH | 24203 | Quân sự chung | N43.TH1 | |
62 | 60 | 100772 | Mạc Phúc Bảo | ĐTT64ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N43 | |
63 | 61 | 100773 | Nguyễn Công Bình | ĐTT64ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N43 | |
64 | 62 | 100773 | Nguyễn Công Bình | ĐTT64ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N43 | |
65 | 63 | 100773 | Nguyễn Công Bình | ĐTT64ÐH | 24203 | Quân sự chung | N43.TH1 | |
66 | 64 | 100773 | Nguyễn Công Bình | ĐTT64ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N43 | |
67 | 65 | 100774 | Trần Xuân Bình | ĐTT64ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N43 | |
68 | 66 | 100774 | Trần Xuân Bình | ĐTT64ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N43 | |
69 | 67 | 100774 | Trần Xuân Bình | ĐTT64ÐH | 24203 | Quân sự chung | N43.TH1 | |
70 | 68 | 100774 | Trần Xuân Bình | ĐTT64ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N43 | |
71 | 69 | 100775 | Nguyễn Quang Chiến | ĐTT64ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N43 | |
72 | 70 | 100775 | Nguyễn Quang Chiến | ĐTT64ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N43 | |
73 | 71 | 100775 | Nguyễn Quang Chiến | ĐTT64ÐH | 24203 | Quân sự chung | N43.TH1 | |
74 | 72 | 100775 | Nguyễn Quang Chiến | ĐTT64ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N43 | |
75 | 73 | 100776 | Nguyễn Văn Chính | ĐTT64ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N43 | |
76 | 74 | 100776 | Nguyễn Văn Chính | ĐTT64ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N43 | |
77 | 75 | 100776 | Nguyễn Văn Chính | ĐTT64ÐH | 24203 | Quân sự chung | N43.TH1 | |
78 | 76 | 100776 | Nguyễn Văn Chính | ĐTT64ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N43 | |
79 | 77 | 100777 | Đặng Cao Cường | ĐTT64ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N43 | |
80 | 78 | 100777 | Đặng Cao Cường | ĐTT64ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N43 | |
81 | 79 | 100777 | Đặng Cao Cường | ĐTT64ÐH | 24203 | Quân sự chung | N43.TH1 | |
82 | 80 | 100777 | Đặng Cao Cường | ĐTT64ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N43 | |
83 | 81 | 100778 | Hồ Đức Cường | ĐTT64ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N43 | |
84 | 82 | 100778 | Hồ Đức Cường | ĐTT64ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N43 | |
85 | 83 | 100778 | Hồ Đức Cường | ĐTT64ÐH | 24203 | Quân sự chung | N43.TH1 | |
86 | 84 | 100778 | Hồ Đức Cường | ĐTT64ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N43 | |
87 | 85 | 100779 | Nguyễn Mạnh Cường | ĐTT64ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N43 | |
88 | 86 | 100779 | Nguyễn Mạnh Cường | ĐTT64ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N43 | |
89 | 87 | 100779 | Nguyễn Mạnh Cường | ĐTT64ÐH | 24203 | Quân sự chung | N43.TH1 | |
90 | 88 | 100779 | Nguyễn Mạnh Cường | ĐTT64ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N43 | |
91 | 89 | 100780 | Phạm Quốc Cường | ĐTT64ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N43 | |
92 | 90 | 100780 | Phạm Quốc Cường | ĐTT64ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N43 | |
93 | 91 | 100780 | Phạm Quốc Cường | ĐTT64ÐH | 24203 | Quân sự chung | N43.TH1 | |
94 | 92 | 100780 | Phạm Quốc Cường | ĐTT64ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N43 | |
95 | 93 | 100781 | Thị Ngọc Diễm | ĐTT64ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N43 | |
96 | 94 | 100781 | Thị Ngọc Diễm | ĐTT64ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N43 | |
97 | 95 | 100781 | Thị Ngọc Diễm | ĐTT64ÐH | 24203 | Quân sự chung | N43.TH1 | |
98 | 96 | 100781 | Thị Ngọc Diễm | ĐTT64ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N43 | |
99 | 97 | 100782 | Phan Tiến Dũng | ĐTT64ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N43 | |
100 | 98 | 100782 | Phan Tiến Dũng | ĐTT64ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N43 | |