ABCDEFGHJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘIĐộc lập-Tự do-Hạnh phúc
3
KHOA KINH TẾ
4
5
6
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KẾT THÚC HỌC PHẦN
7
Tên học phần: Quản lý phát triển kinh tế địa phương Mã học phần: 191092033 Số tín chỉ: 02
8
Ngày thi: 09/10/2023
Phòng thi: B203 Giờ thi: 9g30Thời gian thi: 60 phút
9
STTMã SVHọ đệmTênLớpĐIỂMMã đềSố tờKý tênGhi chú
10
C. cầnK.TraThi
11
12520210070Nguyễn Thị QuỳnhAnhQK25.018,5
12
22520230398Vũ Thị KhánhBăngQK25.018,5
13
32520150911Nguyễn ThịChâmQK25.019,0
14
42520210962Nguyễn Thị LệChiQK25.019,0
15
52520115779Bùi ĐứcCườngQK25.017,5
16
62520150916Bùi ThịGiangQK25.017,0
17
72520215945Lê MinhHồQK25.018,0
18
82520230893Lường HuyHoàngQK25.018,0
19
92520110434Lê HồngKhanhQK25.018,0
20
102520210856Nguyễn VănKiênQK25.017,5
21
112520221347Đinh VănLongQK25.017,5
22
122520150934Đỗ PhươngNamQK25.018,5
23
132520250120Mai NgọcNgânQK25.019,0
24
142520230405Thái Nguyễn ThiênPhươngQK25.017,0
25
152520231188Lò MạnhQuỳnhQK25.018,5
26
162520150941Đỗ Thị NgọcQuỳnhQK25.019,0
27
172520210446Đặng MinhTâmQK25.019,0
28
182520220157Vũ ThịThêuQK25.018,5
29
192520225486Nguyễn ThanhThủyQK25.017,5
30
202520225424Nguyễn ThuTrangQK25.019,0
31
212520225665Nguyễn ThịTuyếnQK25.017,5
32
222520211063Lê XuânYếnQK25.018,5
33
Số SV dự thi:
Số SV vắng mặt:
Số bài thi:
Số tờ giấy thi:
34
Hà Nội, ngày 05 tháng 10 năm 2023
35
Người lập biểuCán bộ chấm thiChủ nhiệm khoa
36
37
38
39
Nguyễn Công DũngTS. Bùi Văn Can
40
41
Cán bộ coi thi 1:
Cán bộ vào điểm
Trung tâm Khảo thí
42
43
Cán bộ coi thi 2:
44
45
46
47
48
49
50
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
51
VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘIĐộc lập-Tự do-Hạnh phúc
52
KHOA KINH TẾ
53
54
55
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KẾT THÚC HỌC PHẦN
56
Tên học phần: Quản lý phát triển kinh tế địa phương Mã học phần: 191092033 Số tín chỉ: 02
57
Ngày thi: 09/10/2023
Phòng thi: B203 Giờ thi: 10g30Thời gian thi: 60 phút
58
STTMã SVHọ đệmTênLớpĐIỂMMã đềSố tờKý tênGhi chú
59
C. cầnK. TraThi
60
12520210380Nguyễn LanAnhQK25.028,5
61
22520210578Cấn Thị LinhAnhQK25.029,0
62
32520250003Đào NgọcÁnhQK25.028,5
63
42520215746Ngô ThịHườngQK25.028,5
64
52520210365Nguyễn Thị DiệuLinhQK25.028,0
65
62520230263Nguyễn NgọcNamQK25.028,0
66
72520250506Lê PhươngNhiQK25.028,5
67
82520250146Đỗ SỹSơnQK25.029,0
68
92520210519Lương ThịThắmQK25.028,5
69
102520225549Tạ Thị PhươngThúyQK25.029,0
70
112520220550Phạm Nguyễn HuyềnTrangQK25.029,0
71
122520245599Nguyễn CẩmQK25.027,0
72
132520215899Đỗ AnhTuấnQK25.028,5
73
142520230451Phạm NgọcTuyềnQK25.029,0
74
75
76
77
78
Số SV dự thi:
Số SV vắng mặt:
Số bài thi:
Số tờ giấy thi:
79
Hà Nội, ngày 05 tháng 10 năm 2023
80
Người lập biểuCán bộ chấm thiChủ nhiệm khoa
81
82
83
84
85
Nguyễn Công DũngTS. Bùi Văn Can
86
87
Cán bộ coi thi 1:
Cán bộ vào điểm
Trung tâm Khảo thí
88
89
Cán bộ coi thi 2:
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100