ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG KINH TẾ TP.HCM
2
HỘI ĐỒNG THI HỌC KỲ
3
4
PHIẾU NỘP BÀI THI
HK2(2023-2024)
5
Tên môn thi:0101000471
Thống kê xã hội
6
Phòng:A505
Ngày thi:
27/06/2024
Giờ thi:13g30
7
8
TTSBDMSSVHọ đệmTênMã đềSố tờKý tênGhi chú
9
1122671004Lương Nguyễn PhướcAn
10
2222671017Nguyễn KhánhChung
11
3322671012Phan PhướcĐại
12
4422671020Đỗ ThịHạnh
13
5522671005PHẠM THỊHOA
14
6622671019NGUYỄN THỊ THUHUẾ
15
7723631089Châu Ngọc TuấnKhương
16
8823671037Nguyễn Thị NgọcLan
17
9922671022PHONGLAN
18
101022671025NGUYỄN NGỌCLINH
19
111122671016Trịnh Ngô KhánhLinh
20
121222631329Huỳnh Nguyễn TràMy
21
131322671006Nguyễn Phan KiềuMy
22
141423671026Nhâm Nguyễn ThảoMy
23
151523671035Võ ThanhNgân
24
161623671039Nguyễn Hữu TịnhNghi
25
171722671018Phạm ThànhNhân
26
181822671009TRỊNH TUYẾTNHI
27
191922671007VŨ TRẦN NGỌCNHƯ
28
202022671026Đặng MinhQuân
29
212122671024Lê VănQuân
30
222223671004Ngô QuốcThái
31
232322671014LÊ BÍCH NGỌCTHANH
32
242422671021Hoàng Thị PhươngThảo
33
252522671011Nguyễn Ngọc MinhThư
34
262622671027Nguyễn Thị NgọcTrâm
35
272723671028Trần ThụyViên
36
282822671015NGUYỄN QUỐCVIỆT
37
292922671003Châu TônVinh
38
303022671013Nguyễn YếnVy
39
313122671001Phan Nhựt KhánhVy
40
Số bài: ……
Số tờ: ……
Số SV vắng thi: ……
41
Giám thị 1 (ký và ghi họ tên): …………………………...………………………...…
42
Giám thị 2 (ký và ghi họ tên): …………………………...………………………...…
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100