| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ KIẾN BỊ CẢNH BÁO KẾT QUẢ HỌC TẬP (Khóa 2020 trở về trước) | |||||||||||||||||||||||||
5 | Học kỳ: 01 - Năm học: 2022-2023 | |||||||||||||||||||||||||
6 | Sinh viên liên hệ Khoa nếu có sai sót hoặc nộp đơn xin cứu xét. Sinh viên cũng có thể phản hồi trực tiếp với cô Thảo phòng Đào tạo A1-201 hoặc qua email thaopvt@hcmute.edu.vn trước ngày 15/03/2023) Ngày dự kiến họp xét Cảnh báo kết quả học tập và Buộc thôi học ngày 20/3/2023 | |||||||||||||||||||||||||
7 | STT | Khoa | MSSV | Họ | Tên | Ngày sinh | Lớp SV | Ngành học | Điểm TBC HK1/ 22-23 | |||||||||||||||||
8 | 1 | Điện - Điện tử | 19161230 | Nguyễn Công Quang | Hào | 24/09/2001 | 19161ĐTCNB | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 0,7 | |||||||||||||||||
9 | 2 | Điện - Điện tử | 19161215 | Nguyễn Tiến | Dũng | 20/05/2001 | 19161ĐTCNC | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 0 | |||||||||||||||||
10 | 3 | Điện - Điện tử | 19161260 | Mai Xuân | Lực | 24/05/2001 | 19161ĐTCNC | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 1,59 | |||||||||||||||||
11 | 4 | Điện - Điện tử | 20161077 | Ngô Hoàng | Duy | 12/09/2002 | 20161DTCN1 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 0 | |||||||||||||||||
12 | 5 | Điện - Điện tử | 20161301 | Nguyễn Hoàng Quốc | Dũng | 11/01/2002 | 20161DTCN3 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 1,85 | |||||||||||||||||
13 | 6 | Điện - Điện tử | 20161339 | Trần Thành | Luân | 19/11/2002 | 20161DTCN3 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 2,18 | |||||||||||||||||
14 | 7 | Điện - Điện tử | 20161348 | Ngô Vạn | Phát | 01/12/2002 | 20161DTCN3 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 0 | |||||||||||||||||
15 | 8 | Điện - Điện tử | 20161334 | Nguyễn Đình | Long | 05/07/2002 | 20161VMVT2 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 0 | |||||||||||||||||
16 | 9 | Điện - Điện tử | 19142313 | Lê Minh | Hoàng | 13/01/2001 | 191421B | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 2,07 | |||||||||||||||||
17 | 10 | Điện - Điện tử | 19142413 | Nguyễn Thanh Huy | Tuệ | 06/05/2001 | 191421C | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 0 | |||||||||||||||||
18 | 11 | Điện - Điện tử | 19142345 | Khưu Nhật | Nam | 11/06/2001 | 191422C | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 2,07 | |||||||||||||||||
19 | 12 | Điện - Điện tử | 19142335 | Nguyễn Thành | Long | 08/01/2001 | 191423B | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 1,18 | |||||||||||||||||
20 | 13 | Điện - Điện tử | 20142543 | Phan Hữu | Nhâm | 09/04/2002 | 201421A | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 0 | |||||||||||||||||
21 | 14 | Điện - Điện tử | 20142609 | Huỳnh Trung | Trực | 14/08/2002 | 201422B | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 1,67 | |||||||||||||||||
22 | 15 | Điện - Điện tử | 20142626 | Trần Lê Nhật | Giang | 15/09/2002 | 201422C | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 0 | |||||||||||||||||
23 | 16 | Điện - Điện tử | 20142126 | Nguyễn Hồng | Phước | 26/05/2002 | 201423A | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 0,85 | |||||||||||||||||
24 | 17 | Điện - Điện tử | 20142550 | Đoàn Nhạc | Phi | 06/10/2002 | 201423C | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 0 | |||||||||||||||||
25 | 18 | Điện - Điện tử | 19151275 | Trần Minh | Quang | 11/04/2001 | 191511A | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 2,49 | |||||||||||||||||
26 | 19 | Điện - Điện tử | 19151202 | Nguyễn Quốc | Bảo | 07/10/2001 | 191512A | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 0 | |||||||||||||||||
27 | 20 | Điện - Điện tử | 19151035 | Nguyễn Duy | Sơn | 23/10/2001 | 191513A | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 2,09 | |||||||||||||||||
28 | 21 | Điện - Điện tử | 20151196 | Nguyễn Hoàng | Huy | 06/07/2002 | 201512B | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 0,61 | |||||||||||||||||
29 | 22 | Điện - Điện tử | 20151222 | Nguyễn Ngọc | Tân | 07/08/2001 | 201514B | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 0,36 | |||||||||||||||||
30 | 23 | Điện - Điện tử | 19119196 | Võ Công | Lý | 13/04/2001 | 191192B | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 0 | |||||||||||||||||
31 | 24 | Điện - Điện tử | 20119369 | Nguyễn Quốc | Tài | 30/11/2002 | 201191A | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 0,02 | |||||||||||||||||
32 | 25 | Điện - Điện tử | 20119333 | Phan Minh Quốc | Đạt | 15/07/2002 | 201191B | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 0,14 | |||||||||||||||||
33 | 26 | Điện - Điện tử | 20119361 | Trương Xuân | Nghĩa | 06/01/2002 | 201191B | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 0 | |||||||||||||||||
34 | 27 | Điện - Điện tử | 20119378 | Nguyễn Đức | Tín | 09/08/2002 | 201191B | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 0 | |||||||||||||||||
35 | 28 | Điện - Điện tử | 20119371 | Đậu Đức Trường | Tâm | 26/07/2002 | 201192A | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 0,85 | |||||||||||||||||
36 | 29 | Điện - Điện tử | 20119368 | Trương Văn | Quang | 30/01/2002 | 201192B | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 0 | |||||||||||||||||
37 | 30 | Điện - Điện tử | 20143501 | Trần Minh | Thuận | 11/09/2002 | 20139B | Hệ thống nhúng và IoT | 0 | |||||||||||||||||
38 | 31 | Điện - Điện tử | 20129085 | Vũ Thị Anh | Thư | 14/11/2002 | 20129B | Kỹ thuật y sinh | 0,73 | |||||||||||||||||
39 | 32 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 19143354 | Võ Đoàn Quang | Trọng | 12/09/2001 | 191433A | Công nghệ chế tạo máy | 1,22 | |||||||||||||||||
40 | 33 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 19143280 | Trần Xuân | Lộc | 26/02/2001 | 191433B | Công nghệ chế tạo máy | 2,13 | |||||||||||||||||
41 | 34 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 19143304 | Lê Trọng | Phú | 05/06/2001 | 191433B | Công nghệ chế tạo máy | 0 | |||||||||||||||||
42 | 35 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 19143308 | Trần Hoàng | PhúC | 04/10/2001 | 191433B | Công nghệ chế tạo máy | 2,14 | |||||||||||||||||
43 | 36 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20143440 | Nguyễn Tuấn | Hào | 15/08/2002 | 201432A | Công nghệ chế tạo máy | 0 | |||||||||||||||||
44 | 37 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20143466 | Trần Ngọc | Minh | 30/09/2002 | 201432B | Công nghệ chế tạo máy | 1,73 | |||||||||||||||||
45 | 38 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20143422 | Lê Văn | Chí | 10/02/2002 | 201432C | Công nghệ chế tạo máy | 2,36 | |||||||||||||||||
46 | 39 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 19146397 | Huỳnh Minh | Thoại | 06/12/2001 | 191461C | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 0,32 | |||||||||||||||||
47 | 40 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 19146369 | Bùi Xuân | Phát | 21/11/2001 | 191462B | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 0 | |||||||||||||||||
48 | 41 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 19146076 | Trần Phát | Tài | 23/09/2001 | 191462B | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 0,89 | |||||||||||||||||
49 | 42 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 19146064 | Đoàn Quang | Linh | 09/07/2001 | 191462C | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 0,31 | |||||||||||||||||
50 | 43 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 19146368 | Phan Đức | Nhuận | 28/03/2001 | 191462C | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 1,54 | |||||||||||||||||
51 | 44 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20146094 | Huỳnh Gia | Minh | 01/02/2002 | 201461A | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 0,41 | |||||||||||||||||
52 | 45 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20146492 | Nguyễn Khải | Hoàn | 17/08/2002 | 201461B | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 1,75 | |||||||||||||||||
53 | 46 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20146134 | Lê Hồng | Hưng | 10/04/2002 | 201462B | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 1,85 | |||||||||||||||||
54 | 47 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20146145 | Võ Khôi | Nguyên | 10/02/2002 | 201462C | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 0,99 | |||||||||||||||||
55 | 48 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 19144240 | Đoàn Anh | Duy | 28/01/2001 | 191441A | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 1,82 | |||||||||||||||||
56 | 49 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 19144279 | Ngô Tấn | Lục | 27/02/2001 | 191441B | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 0 | |||||||||||||||||
57 | 50 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20144144 | Trịnh Văn | Đức | 23/12/2002 | 201441A | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 0 | |||||||||||||||||
58 | 51 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20144432 | Nguyễn Hoài | Nhân | 14/07/2002 | 201441B | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 0 | |||||||||||||||||
59 | 52 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20144434 | Nguyễn Hoài | Pha | 04/11/2002 | 201441B | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 2,25 | |||||||||||||||||
60 | 53 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 19138017 | Nguyễn Hoàng | Kha | 11/03/2001 | 191380B | Kỹ nghệ gỗ và nội thất | 1,29 | |||||||||||||||||
61 | 54 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20138029 | Nguyễn Thị Ngọc | Hà | 03/06/2002 | 20138A | Kỹ nghệ gỗ và nội thất | 2,33 | |||||||||||||||||
62 | 55 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20138045 | Lương Mộng | Kiều | 20/03/2002 | 20138A | Kỹ nghệ gỗ và nội thất | 0 | |||||||||||||||||
63 | 56 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 19104006 | Trần Cao Tiến | Đạt | 21/07/2001 | 191040B | Kỹ thuật công nghiệp | 0 | |||||||||||||||||
64 | 57 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 19104013 | Nguyễn Minh | Hiển | 17/06/2001 | 191040B | Kỹ thuật công nghiệp | 1,88 | |||||||||||||||||
65 | 58 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 19104040 | Phạm Ngọc | Thạch | 24/09/2001 | 191040B | Kỹ thuật công nghiệp | 2,27 | |||||||||||||||||
66 | 59 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 20104021 | Trần Võ Mạnh | Đình | 11/02/2002 | 20104A | Kỹ thuật công nghiệp | 0 | |||||||||||||||||
67 | 60 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | 19134087 | Lê Minh | Thông | 03/07/2001 | 19134 | Robot và trí tuệ nhân tạo | 0 | |||||||||||||||||
68 | 61 | Cơ Khí Động Lực | 19147202 | Võ Minh | Khang | 26/02/2001 | 191470C | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | 1,83 | |||||||||||||||||
69 | 62 | Cơ Khí Động Lực | 20147307 | Lê Thanh | Phong | 29/01/2002 | 201471B | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | 1,46 | |||||||||||||||||
70 | 63 | Cơ Khí Động Lực | 20147085 | Nguyễn Hải | Minh | 22/07/2002 | 201472C | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | 0 | |||||||||||||||||
71 | 64 | Cơ Khí Động Lực | 20145229 | Nguyễn Anh | Quân | 12/11/2002 | 201451A | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 0 | |||||||||||||||||
72 | 65 | Cơ Khí Động Lực | 20145208 | Nguyễn Thanh | Phong | 17/11/2002 | 201452B | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 0 | |||||||||||||||||
73 | 66 | Cơ Khí Động Lực | 20145375 | Nguyễn Thanh | Hiệp | 05/06/2002 | 201452C | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 1,5 | |||||||||||||||||
74 | 67 | Cơ Khí Động Lực | 20145726 | Lý Cẩm | Tiến | 11/09/2002 | 201453A | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 0 | |||||||||||||||||
75 | 68 | Cơ Khí Động Lực | 19154054 | Lê Mộng Vũ | Sâm | 08/02/2001 | 191540A | Năng lượng tái tạo | 0 | |||||||||||||||||
76 | 69 | Cơ Khí Động Lực | 19154016 | Trương Quốc | Bảo | 18/03/2001 | 191540C | Năng lượng tái tạo | 2,26 | |||||||||||||||||
77 | 70 | Cơ Khí Động Lực | 19154031 | Lưu Tuấn | Huy | 01/10/2001 | 191540C | Năng lượng tái tạo | 1,41 | |||||||||||||||||
78 | 71 | Xây dựng | 19149245 | Phan Hồng | Hải | 19/01/2001 | 191491A | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 0 | |||||||||||||||||
79 | 72 | Xây dựng | 19149272 | Trịnh Hoàng | Huy | 24/02/2001 | 191491C | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 1,75 | |||||||||||||||||
80 | 73 | Xây dựng | 19149273 | Phạm Gia | Hưng | 12/02/2001 | 191492A | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 1,16 | |||||||||||||||||
81 | 74 | Xây dựng | 19149336 | Lê Thanh | Thiên | 20/09/2001 | 191492A | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 2,14 | |||||||||||||||||
82 | 75 | Xây dựng | 20149417 | Nguyễn Trần Anh | Tuấn | 16/04/2002 | 201491A | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 0,74 | |||||||||||||||||
83 | 76 | Xây dựng | 20149266 | Nguyễn Ngọc | Bảo | 27/03/2002 | 201491B | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 1,86 | |||||||||||||||||
84 | 77 | Xây dựng | 20149314 | Lý Minh | Hy | 13/10/2002 | 201491B | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 0 | |||||||||||||||||
85 | 78 | Xây dựng | 20149335 | Nguyễn Lê | Minh | 09/03/2002 | 201492A | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 2,48 | |||||||||||||||||
86 | 79 | Xây dựng | 20149413 | Nguyễn Công | Tú | 23/09/2002 | 201492A | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 0 | |||||||||||||||||
87 | 80 | Xây dựng | 20149419 | Lê Gia | Vĩ | 10/07/2002 | 201492A | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 0 | |||||||||||||||||
88 | 81 | Xây dựng | 20149366 | Vũ Ngô | Quyền | 08/07/2002 | 201492C | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 2,29 | |||||||||||||||||
89 | 82 | Xây dựng | 20149387 | Phạm Ngọc | Thiện | 30/07/2002 | 201492C | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 1,64 | |||||||||||||||||
90 | 83 | Xây dựng | 20149390 | Bạc Cẩm | Thuận | 13/06/2002 | 201492C | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 0 | |||||||||||||||||
91 | 84 | Xây dựng | 20149276 | Vũ Chí | Công | 24/09/2002 | 201493B | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 1,79 | |||||||||||||||||
92 | 85 | Xây dựng | 19135042 | Huỳnh Tất | Thắng | 24/11/2001 | 191350A | Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng | 0 | |||||||||||||||||
93 | 86 | Xây dựng | 20135057 | Hoàng Thanh | Nhã | 13/06/2002 | 20135A | Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng | 0 | |||||||||||||||||
94 | 87 | Xây dựng | 20135062 | Trần Nhật | Tân | 22/04/2002 | 20135A | Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng | 1,24 | |||||||||||||||||
95 | 88 | Xây dựng | 20135040 | Nguyễn Bảo | Duy | 02/05/2002 | 20135B | Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng | 0 | |||||||||||||||||
96 | 89 | Xây dựng | 20157004 | Hà Quế | Tiên | 09/02/2002 | 20157C | Kiến trúc | 0,82 | |||||||||||||||||
97 | 90 | Xây dựng | 20157041 | Nguyễn Ái Xuân | Nhi | 28/01/2002 | 20157D | Kiến trúc | 0 | |||||||||||||||||
98 | 91 | Xây dựng | 20140039 | Nguyễn Hoàng Bảo | Châu | 01/04/2002 | 20140C | Kiến trúc nội thất | 0 | |||||||||||||||||
99 | 92 | Xây dựng | 20140028 | Trần Thị Thanh | Hiếu | 26/07/2001 | 20140C | Kiến trúc nội thất | 1,25 | |||||||||||||||||
100 | 93 | Xây dựng | 19127054 | Nguyễn | Tín | 16/12/2001 | 191270A | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | 0 | |||||||||||||||||