ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCRCSCTCUCV
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH
2
PHÒNG ĐÀO TẠO
3
LỊCH HỌC TUẦN 12 NĂM HỌC 2025-2026
4
Từ ngày: 20 /10/2025 đến ngày 26/10/2025
5
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
6
12CĐD K18A25THLS CSNB chuyên khoa2/4
7
12CĐD K18B23220/10ChiềuTH Thống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng12154Cô DungB3.8
8
12CĐD K18B23321/10ChiềuTH Thống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng12154Cô Nguyễn NgaB4.4
9
12CĐD K18B23422/10SángThi Ngoại ngữ giao tiếp chuyên ngànhTHICô Trang, Cô QuỳnhB4.3
10
12CĐD K18C16422/10SángThi Ngoại ngữ giao tiếp chuyên ngànhTHICô Trang, Cô QuỳnhB4.3
11
12CĐD K18C16422/10ChiềuTH Thống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng12154Cô DungB4.4
12
12CĐD K18C16523/10ChiềuTH Thống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng12154Cô Nguyễn NgaB3.7
13
12CĐD K19A26THLS CSSK người lớn 1Xong
14
12CĐD K19B22THLS CSSK người lớn 1Xong
15
12CĐD K19C24THLS CSSK người lớn 2Xong
16
12CĐD K19D23THLS CSSK người lớn 2Xong
17
12CĐD K19E27220/10ChiềuTHLS CSSK người lớn 2 20304Cô Trần Ly - Thầy Vững - Cô ThuPTH T4+5
18
12CĐD K19E27321/10ChiềuTHLS CSSK người lớn 2 24304Cô Trần Ly - Thầy Vững - Cô ThuPTH T4+5
19
12CĐD K19E27422/10SángGiáo dục chính trị 128304Cô DịuB3.7
20
12CĐD K19E27523/10ChiềuTHLS CSSK người lớn 2 26304Cô Trần Ly - Thầy Vững - Cô ThuPTH T4+5
21
12CĐD K19E27624/10SángGiáo dục chính trị 1Xong304Cô DịuB3.7
22
12CĐD K19E27624/10ChiềuTHLS CSSK người lớn 2 Xong304Cô Trần Ly - Thầy Vững - Cô ThuPTH T4+5
23
12CĐD K20A30220/10Sáng Giáo dục thể chất 32604Thầy Vũ ThànhSân trường
24
12CĐD K20A30321/10Sáng Tin học60754Thầy LamC3.2
25
12CĐD K20A30422/10Sáng Tin học64754Thầy LamC3.2
26
12CĐD K20A30422/10ChiềuTâm lý người bệnh Y đức24304Cô Vũ HươngB3.5
27
12CĐD K20A30523/10SángTâm lý người bệnh Y đức28304Cô Vũ HươngB3.5
28
12CĐD K20A30523/10ChiềuTiếng Anh 128454Cô VânB3.6
29
12CĐD K20A30624/10SángCấu tạo chức năng cơ thể người 1Xong74Cô LinhB3.5
30
12CĐD K20B30220/10Sáng Tin học60754Cô ThủyC3.2
31
12CĐD K20B30220/10ChiềuTiếng Anh 124454Cô VânB4.2
32
12CĐD K20B30321/10ChiềuGiáo dục thể chất28604Thầy Vũ ThànhSân trường
33
12CĐD K20B30422/10ChiềuTâm lý người bệnh Y đức24304Cô Vũ HươngB3.5
34
12CĐD K20B30523/10SángTâm lý người bệnh Y đức28304Cô Vũ HươngB3.5
35
12CĐD K20B30624/10SángCấu tạo chức năng cơ thể người 1Xong74Cô LinhB3.5
36
12CĐD K20B30624/10ChiềuTin học64754Cô ThủyC3.2
37
12CĐD K20C30220/10Sáng Tiếng Anh 136454Cô VânB4.4
38
12CĐD K20C30321/10Sáng Cấu tạo chức năng cơ thể người 1Xong74Cô LinhB3.5
39
12CĐD K20C30422/10Sáng Giáo dục thể chất36604Thầy Vũ ThànhSân trường
40
12CĐD K20C30422/10ChiềuTiếng Anh 136454Cô VânB3.6
41
12CĐD K20C30523/10Sáng Tin học56754Cô ThủyC3.2
42
12CĐD K20C30523/10ChiềuTin học60754Cô ThủyC3.2
43
12CĐD K20C30624/10Sáng Tiếng Anh 1Xong455Cô VânB4.3
44
12CĐD K20C30624/10ChiềuTâm lý người bệnh Y đức16304Cô Vũ HươngB3.5
45
12CĐD K20D30220/10Sáng Tiếng Anh 140454Cô HồngB4.2
46
12CĐD K20D30321/10Sáng Cấu tạo chức năng cơ thể người 1Xong74Cô LinhB3.5
47
12CĐD K20D30321/10ChiềuTin học60754Cô ThủyC3.2
48
12CĐD K20D30422/10ChiềuTin học64754Cô ThủyC3.2
49
12CĐD K20D30523/10Sáng Giáo dục thể chất 56604Thầy Vũ ThànhSân trường
50
12CĐD K20D30523/10ChiềuTiếng Anh 1Xong455Cô HồngB4.2
51
12CĐD K20D30624/10Sáng Giáo dục thể chấtXong604Thầy Vũ ThànhSân trường
52
12CĐD K20D30624/10ChiềuTâm lý người bệnh Y đức16304Cô Vũ HươngB3.5
53
12CĐD K20E30220/10Sáng Tâm lý người bệnh Y đức24304Cô Vũ HươngB3.5
54
12CĐD K20E30220/10ChiềuTin học60754Cô ThủyC3.2
55
12CĐD K20E30321/10Sáng Tiếng Anh 136454Cô HồngB4.3
56
12CĐD K20E30321/10ChiềuTâm lý người bệnh Y đức28304Cô Vũ HươngB3.5
57
12CĐD K20E30422/10Sáng Tiếng Anh 140454Cô HồngB3.5
58
12CĐD K20E30422/10ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể người 1Xong74Cô LinhB4.3
59
12CĐD K20E30523/10Sáng PB Nội dung NCLC Giới tínhXong105Cô HàB4.3
60
12CĐD K20E30523/10ChiềuGiáo dục thể chất 52604Thầy Vũ ThànhSân trường
61
12CĐD K20E30624/10Sáng Tin học64754Cô ThủyC3.2
62
12CĐD K20E30624/10ChiềuGiáo dục thể chất 56604Thầy Vũ ThànhSân trường
63
12CĐD K20F28220/10Sáng Tâm lý người bệnh Y đức24304Cô Vũ HươngB3.5
64
12CĐD K20F28321/10Sáng Tiếng Anh 136454Cô HồngB4.3
65
12CĐD K20F28321/10ChiềuTâm lý người bệnh Y đức28304Cô Vũ HươngB3.5
66
12CĐD K20F28422/10Sáng Tiếng Anh 140454Cô HồngB3.5
67
12CĐD K20F28422/10ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể người 1Xong74Cô LinhB4.3
68
12CĐD K20F28523/10Sáng PB Nội dung NCLC Giới tínhXong105Cô HàB4.3
69
12CĐD K20F28523/10ChiềuGiáo dục thể chất 52604Thầy Vũ ThànhSân trường
70
12CĐD K20F28624/10ChiềuGiáo dục thể chất 56604Thầy Vũ ThànhSân trường
71
12CDU K10A27220/10SángTH quản lý TT phân phối thuốc4404Cô Việt HàCTD
72
12CDU K10A27220/10Chiều TH quản lý TT phân phối thuốc8404Cô Việt HàCTD
73
12CDU K10A27321/10SángTH quản lý TT phân phối thuốc12404Cô Việt HàCTD
74
12CDU K10A27321/10Chiều TH quản lý TT phân phối thuốc16404Cô Việt HàCTD
75
12CDU K10A27422/10SángTH quản lý TT phân phối thuốc20404Cô Việt HàCTD
76
12CDU K10A27422/10Chiều TH quản lý TT phân phối thuốc24404Cô Việt HàCTD
77
12CDU K10A27523/10SángTH quản lý TT phân phối thuốc28404Cô Việt HàCTD
78
12CDU K10A27523/10Chiều TH quản lý TT phân phối thuốc32404Cô Việt HàCTD
79
12CDU K10A27624/10SángTH quản lý TT phân phối thuốc36404Cô Việt HàCTD
80
12CDU K10A27624/10Chiều TH quản lý TT phân phối thuốcXong404Cô Việt HàCTD
81
12CDU K10B27321/10SángTH Kiểm nghiệm tổ 112324Cô TrangPTHD
82
12CDU K10B27321/10Chiều TH Kiểm nghiệm tổ 212324Cô TrangPTHD
83
12CDU K10B27523/10SángTH Kiểm nghiệm tổ 116324Cô TrangPTHD
84
12CDU K10B27523/10Chiều TH Kiểm nghiệm tổ 216324Cô TrangPTHD
85
12CDU K10C11220/10Sáng TH Kiểm nghiệm tổ 112324Cô TrangPTHD
86
12CDU K10C11220/10SángTH Kiểm nghiệm tổ 216324Cô TrangPTHD
87
12CDU K11A24220/10SángTH Dược học cổ truyền 4404Cô Ngà - Cô LinhB3.6+B3.7
88
12CDU K11A24220/10ChiềuTH Dược học cổ truyền 8404Cô Ngà - Cô LinhB3.6+B3.7
89
12CDU K11A24321/10SángTH Dược lý tổ 124344Thầy BằngPTHD
90
12CDU K11A24321/10ChiềuTH Dược lý tổ 224344Thầy BằngPTHD
91
12CDU K11A24422/10SángTH Dược lý tổ 220284Cô Bùi ThảoB3.8
92
12CDU K11A24422/10ChiềuTH Dược lý tổ 120284Cô Bùi ThảoB3.7
93
12CDU K11A24523/10SángTH bào chế tổ 128344Cô Mỹ PhươngPTHD
94
12CDU K11A24523/10ChiềuTH bào chế tổ 228344Cô Mỹ PhươngPTHD
95
12CDU K11A24624/10SángPháp chế - Tổ chức quản lý dược 12304Cô Quỳnh LanB4.2
96
12CDU K11A24624/10ChiềuTiếng Anh 248754Cô VânB4.2
97
12CDU K11B27220/10Sáng TH bào chế tổ 328335Cô Mỹ PhươngPTHD
98
12CDU K11B27220/10Chiều TH bào chế tổ 128344Cô Mỹ PhươngPTHD
99
12CDU K11B27321/10Sáng TH Dược lý tổ 320284Cô Bùi ThảoB3.8
100
12CDU K11B27321/10Chiều TH Dược lý tổ 220284Cô Bùi ThảoB3.8