| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH LỚP HỌC PHẦN | |||||||||||||||||||||||||
5 | HK2 (2025 - 2026) | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | STT | Mã lớp học phần | Mã học phần | Tên môn học | Số tín chỉ | Sĩ số đăng ký | Lớp dự kiến | Khoa chủ quản môn học | Phòng đã cấp | Ngày bắt đầu | Ghi chú | |||||||||||||||
8 | 1 | 010110224611 | 0101102246 | Anh văn 1 | 2 | 15 | 16DHTDH03 | Khoa Ngoại ngữ | A504 - 140 Lê Trọng Tấn(64) | 17/01/2026 | ||||||||||||||||
9 | 2 | 010110224633 | 0101102246 | Anh văn 1 | 2 | 16 | 16DHCDT05 | Khoa Ngoại ngữ | B504 - 140 Lê Trọng Tấn(60) | 18/01/2026 | ||||||||||||||||
10 | 3 | 010110224637 | 0101102246 | Anh văn 1 | 2 | 16 | 16DHCK04 | Khoa Ngoại ngữ | Zoom043(300) | 17/01/2026 | ||||||||||||||||
11 | 4 | 010110224639 | 0101102246 | Anh văn 1 | 2 | 15 | 16DHKTN02 | Khoa Ngoại ngữ | Zoom055(300), Zoom005(300) | 16/01/2026 | ||||||||||||||||
12 | 5 | 010110200004 | 0101102000 | Bằng chứng số | 3 | 8 | 14DHBM04 | Khoa Công nghệ Thông tin | A103 - Phòng máy tính - 140 Lê Trọng Tấn(41) | 16/01/2026 | ||||||||||||||||
13 | 6 | 010110200007 | 0101102000 | Bằng chứng số | 3 | 4 | 14DHBM03 | Khoa Công nghệ Thông tin | A102 - Phòng máy tính - 140 Lê Trọng Tấn(52) | 13/01/2026 | ||||||||||||||||
14 | 7 | 010110200008 | 0101102000 | Bằng chứng số | 3 | 4 | 14DHBM04 | Khoa Công nghệ Thông tin | A103 - Phòng máy tính - 140 Lê Trọng Tấn(41) | 13/01/2026 | ||||||||||||||||
15 | 8 | 010110164101 | 0101101641 | Cảm biến và cơ cấu chấp hành | 2 | 11 | 15DHCDT01 | Khoa Công nghệ Cơ khí | B306 - 140 Lê Trọng Tấn(65) | 20/04/2026 | ||||||||||||||||
16 | 9 | 010110164105 | 0101101641 | Cảm biến và cơ cấu chấp hành | 2 | 15 | 15DHCDT05 | Khoa Công nghệ Cơ khí | B408 - 140 Lê Trọng Tấn(65), B308 - 140 Lê Trọng Tấn(65) | 21/04/2026 | ||||||||||||||||
17 | 10 | 010110164106 | 0101101641 | Cảm biến và cơ cấu chấp hành | 2 | 12 | 15DHCDT06 | Khoa Công nghệ Cơ khí | B406 - 140 Lê Trọng Tấn(65) | 21/04/2026 | ||||||||||||||||
18 | 11 | 010110194314 | 0101101943 | Cấu trúc dữ liệu và Giải thuật | 2 | 18 | 16DHTH05 | Khoa Công nghệ Thông tin | Zoom006(300) | 16/01/2026 | ||||||||||||||||
19 | 12 | 010100000209 | 0101000002 | Công Nghệ Java | 3 | 5 | 14DHTH12 | Khoa Công nghệ Thông tin | A202 - Phòng máy tính - 140 Lê Trọng Tấn(43), A203 - Phòng máy tính - 140 Lê Trọng Tấn(42) | 17/01/2026 | ||||||||||||||||
20 | 13 | 010110200901 | 0101102009 | Công tác kỹ sư | 2 | 15 | 13DHBM01 | Khoa Công nghệ Thông tin | Zoom020(300), Zoom032(300) | 18/01/2026 | ||||||||||||||||
21 | 14 | 010110167301 | 0101101673 | Cơ khí đại cương | 2 | 14 | 15DHTDH05 | Khoa Công nghệ Cơ khí | B206 - 140 Lê Trọng Tấn(65) | 22/04/2026 | ||||||||||||||||
22 | 15 | 010110167302 | 0101101673 | Cơ khí đại cương | 2 | 9 | 15DHTDH06 | Khoa Công nghệ Cơ khí | B306 - 140 Lê Trọng Tấn(65) | 22/04/2026 | ||||||||||||||||
23 | 16 | 010110065501 | 0101100655 | Chính sách thương mại quốc tế | 2 | 16 | 15DHQTMK01 | Khoa Quản trị kinh doanh | B405 - 140 Lê Trọng Tấn(65) | 20/04/2026 | ||||||||||||||||
24 | 17 | 010110065502 | 0101100655 | Chính sách thương mại quốc tế | 2 | 15 | 15DHQTMK02 | Khoa Quản trị kinh doanh | B301 - 140 Lê Trọng Tấn(60), B201 - 140 Lê Trọng Tấn(60) | 20/04/2026 | ||||||||||||||||
25 | 18 | 010110065503 | 0101100655 | Chính sách thương mại quốc tế | 2 | 9 | 15DHQTMK03 | Khoa Quản trị kinh doanh | B209 - 140 Lê Trọng Tấn(60), B301 - 140 Lê Trọng Tấn(60) | 20/04/2026 | ||||||||||||||||
26 | 19 | 010110065507 | 0101100655 | Chính sách thương mại quốc tế | 2 | 13 | 15DHKDQT04 | Khoa Quản trị kinh doanh | B501 - 140 Lê Trọng Tấn(60), B403 - 140 Lê Trọng Tấn(60) | 21/04/2026 | ||||||||||||||||
27 | 20 | 010110201001 | 0101102010 | Chuyên đề công nghệ mới và chuyển đổi số | 3 | 19 | 13DHBM01 | Khoa Công nghệ Thông tin | Zoom020(300) | 18/01/2026 | ||||||||||||||||
28 | 21 | 010110247804 | 0101102478 | Chuyển đổi số | 2 | 18 | 16DHQTKD04 | Khoa Thương mại | B302 - 140 Lê Trọng Tấn(80) | 13/01/2026 | ||||||||||||||||
29 | 22 | 010110247805 | 0101102478 | Chuyển đổi số | 2 | 13 | 16DHQTKD05 | Khoa Thương mại | Zoom028(300) | 12/01/2026 | ||||||||||||||||
30 | 23 | 010110247808 | 0101102478 | Chuyển đổi số | 2 | 1 | 16DHQTKD08 | Khoa Thương mại | B205 - 140 Lê Trọng Tấn(65) | 17/01/2026 | ||||||||||||||||
31 | 24 | 010110279701 | 0101102797 | Dịch tiếng Trung cơ sở | 2 | 14 | 15DHTQ01 | Khoa Ngoại ngữ | D204 - 140 Lê Trọng Tấn(45) | 12/01/2026 | ||||||||||||||||
32 | 25 | 010110279702 | 0101102797 | Dịch tiếng Trung cơ sở | 2 | 15DHTQ02 | Khoa Ngoại ngữ | D204 - 140 Lê Trọng Tấn(45) | 17/01/2026 | |||||||||||||||||
33 | 26 | 010110113801 | 0101101138 | Dinh dưỡng miễn dịch | 2 | 5 | 13DHDD01 | Khoa Du lịch và Ẩm thực | Zoom005(300) | 18/01/2026 | ||||||||||||||||
34 | 27 | 010110114201 | 0101101142 | Dinh dưỡng thể thao | 2 | 6 | 13DHDD01 | Khoa Du lịch và Ẩm thực | Zoom005(300) | 18/01/2026 | ||||||||||||||||
35 | 28 | 010110320007 | 0101103200 | Đại số tuyến tính và ứng dụng trong kinh tế | 2 | 3 | 16DHQTMK05 | Khoa Khoa học Ứng dụng | B305 - 140 Lê Trọng Tấn(65) | 16/01/2026 | ||||||||||||||||
36 | 29 | 010110320008 | 0101103200 | Đại số tuyến tính và ứng dụng trong kinh tế | 2 | 2 | 16DHQTMK06 | Khoa Khoa học Ứng dụng | B306 - 140 Lê Trọng Tấn(65) | 16/01/2026 | ||||||||||||||||
37 | 30 | 010110320011 | 0101103200 | Đại số tuyến tính và ứng dụng trong kinh tế | 2 | 11 | 16DHTMDT03 | Khoa Khoa học Ứng dụng | B204 - 140 Lê Trọng Tấn(60), B404 - 140 Lê Trọng Tấn(60) | 21/04/2026 | ||||||||||||||||
38 | 31 | 010110320012 | 0101103200 | Đại số tuyến tính và ứng dụng trong kinh tế | 2 | 4 | 16DHTMDT04 | Khoa Khoa học Ứng dụng | B408 - 140 Lê Trọng Tấn(65), A509 - 140 Lê Trọng Tấn(64) | 21/04/2026 | ||||||||||||||||
39 | 32 | 010110320015 | 0101103200 | Đại số tuyến tính và ứng dụng trong kinh tế | 2 | 1 | 16DHKDQT03 | Khoa Khoa học Ứng dụng | A508 - 140 Lê Trọng Tấn(64) | 15/01/2026 | ||||||||||||||||
40 | 33 | 010110320016 | 0101103200 | Đại số tuyến tính và ứng dụng trong kinh tế | 2 | 7 | 16DHKDQT04 | Khoa Khoa học Ứng dụng | B408 - 140 Lê Trọng Tấn(65) | 15/01/2026 | ||||||||||||||||
41 | 34 | 010110320023 | 0101103200 | Đại số tuyến tính và ứng dụng trong kinh tế | 2 | 7 | 16DHQTKD07 | Khoa Khoa học Ứng dụng | B306 - 140 Lê Trọng Tấn(65) | 17/01/2026 | ||||||||||||||||
42 | 35 | 010110320024 | 0101103200 | Đại số tuyến tính và ứng dụng trong kinh tế | 2 | 11 | 16DHQTKD08 | Khoa Khoa học Ứng dụng | B205 - 140 Lê Trọng Tấn(65) | 17/01/2026 | ||||||||||||||||
43 | 36 | 010110320124 | 0101103201 | Đại số tuyến tính và ứng dụng trong kỹ thuật - công nghệ | 2 | 8 | 16DHCM01 | Khoa Khoa học Ứng dụng | F302 - 140 Lê Trọng Tấn(70), B308 - 140 Lê Trọng Tấn(65), A508 - 140 Lê Trọng Tấn(64) | 23/04/2026 | ||||||||||||||||
44 | 37 | 010110320125 | 0101103201 | Đại số tuyến tính và ứng dụng trong kỹ thuật - công nghệ | 2 | 14 | 16DHCM02 | Khoa Khoa học Ứng dụng | B304 - 140 Lê Trọng Tấn(60), B306 - 140 Lê Trọng Tấn(65), B208 - 140 Lê Trọng Tấn(65) | 21/04/2026 | ||||||||||||||||
45 | 38 | 010110102708 | 0101101027 | Đàm phán trong thương mại quốc tế | 2 | 4 | 14DHKDQT08 | Khoa Quản trị kinh doanh | F502 - 140 Lê Trọng Tấn(120) | 17/01/2026 | ||||||||||||||||
46 | 39 | 010110305301 | 0101103053 | Đọc hiểu báo chí tiếng Trung | 2 | 13 | 15DHTQ01 | Khoa Ngoại ngữ | F302 - 140 Lê Trọng Tấn(70) | 18/01/2026 | ||||||||||||||||
47 | 40 | 010110115402 | 0101101154 | Đồ án phát triển ý tưởng kinh doanh ẩm thực | 3 | 13DHNA02 | Khoa Du lịch và Ẩm thực | |||||||||||||||||||
48 | 41 | 010110093603 | 0101100936 | Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp | 2 | 5 | 16DHDT03 | Khoa Quản trị kinh doanh | B207 - 140 Lê Trọng Tấn(75) | 17/01/2026 | ||||||||||||||||
49 | 42 | 010110093628 | 0101100936 | Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp | 2 | 10 | 14DHAV01 | Khoa Quản trị kinh doanh | A404 - 140 Lê Trọng Tấn(65), F601 - 140 Lê Trọng Tấn(70), F302 - 140 Lê Trọng Tấn(70) | 23/04/2026 | ||||||||||||||||
50 | 43 | 010110093633 | 0101100936 | Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp | 2 | 13DHTP_TD | Khoa Quản trị kinh doanh | B401 - 140 Lê Trọng Tấn(60) | 18/01/2026 | |||||||||||||||||
51 | 44 | 010110093635 | 0101100936 | Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp | 2 | 2 | 13DHTP02 | Khoa Quản trị kinh doanh | B403 - 140 Lê Trọng Tấn(60) | 18/01/2026 | ||||||||||||||||
52 | 45 | 010110093637 | 0101100936 | Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp | 2 | 10 | 16DHKDTT02 | Khoa Quản trị kinh doanh | B208 - 140 Lê Trọng Tấn(65), B207 - 140 Lê Trọng Tấn(75) | 24/04/2026 | ||||||||||||||||
53 | 46 | 010110093639 | 0101100936 | Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp | 2 | 4 | 15DHDD01 | Khoa Quản trị kinh doanh | G313 - phòng lý thuyết - 93 Tân kỳ Tân quý(60) | 18/01/2026 | ||||||||||||||||
54 | 47 | 010110093650 | 0101100936 | Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp | 2 | 2 | 14DHCNTC02 | Khoa Quản trị kinh doanh | B402 - 140 Lê Trọng Tấn(80) | 24/04/2026 | ||||||||||||||||
55 | 48 | 010110093651 | 0101100936 | Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp | 2 | 18 | 14DHKT_TD | Khoa Quản trị kinh doanh | A303 - 140 Lê Trọng Tấn(60), B306 - 140 Lê Trọng Tấn(65) | 20/04/2026 | ||||||||||||||||
56 | 49 | 010110093652 | 0101100936 | Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp | 2 | 6 | 14DHKT01 | Khoa Quản trị kinh doanh | B202 - 140 Lê Trọng Tấn(80), B402 - 140 Lê Trọng Tấn(80) | 24/04/2026 | ||||||||||||||||
57 | 50 | 010110093654 | 0101100936 | Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp | 2 | 3 | 14DHKT03 | Khoa Quản trị kinh doanh | B206 - 140 Lê Trọng Tấn(65), B208 - 140 Lê Trọng Tấn(65) | 23/04/2026 | ||||||||||||||||
58 | 51 | 010110093658 | 0101100936 | Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp | 2 | 16 | 14DHKT07 | Khoa Quản trị kinh doanh | B209 - 140 Lê Trọng Tấn(60), B404 - 140 Lê Trọng Tấn(60) | 23/04/2026 | ||||||||||||||||
59 | 52 | 010110093659 | 0101100936 | Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp | 2 | 9 | 14DHKT09 | Khoa Quản trị kinh doanh | B408 - 140 Lê Trọng Tấn(65), B202 - 140 Lê Trọng Tấn(80) | 20/04/2026 | ||||||||||||||||
60 | 53 | 010110093661 | 0101100936 | Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp | 2 | 12 | 16DHBM02 | Khoa Quản trị kinh doanh | B201 - 140 Lê Trọng Tấn(60) | 21/04/2026 | ||||||||||||||||
61 | 54 | 010110093665 | 0101100936 | Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp | 2 | 17 | 16DHTH02 | Khoa Quản trị kinh doanh | B205 - 140 Lê Trọng Tấn(65) | 20/04/2026 | ||||||||||||||||
62 | 55 | 010110093667 | 0101100936 | Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp | 2 | 12 | 16DHTH04 | Khoa Quản trị kinh doanh | B207 - 140 Lê Trọng Tấn(75) | 21/04/2026 | ||||||||||||||||
63 | 56 | 010110093672 | 0101100936 | Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp | 2 | 1 | 13DHDB01 | Khoa Quản trị kinh doanh | B501 - 140 Lê Trọng Tấn(60) | 18/01/2026 | ||||||||||||||||
64 | 57 | 010110093674 | 0101100936 | Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp | 2 | 2 | 14DHQTTP02 | Khoa Quản trị kinh doanh | B201 - 140 Lê Trọng Tấn(60) | 21/04/2026 | ||||||||||||||||
65 | 58 | 010110093675 | 0101100936 | Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp | 2 | 14DHQTTP03 | Khoa Quản trị kinh doanh | B504 - 140 Lê Trọng Tấn(60) | 18/01/2026 | |||||||||||||||||
66 | 59 | 010110093677 | 0101100936 | Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp | 2 | 4 | 16DHVL01 | Khoa Quản trị kinh doanh | P.101 - 263 Lê Trọng Tấn - phường Sơn Kỳ - TP.HCM(50), P.104 - 263 Lê Trọng Tấn - phường Sơn Kỳ - TP.HCM(52), P.102 - 263 Lê Trọng Tấn - phường Sơn Kỳ - TP.HCM(50), P.108 - 263 Lê Trọng Tấn - phường Sơn Kỳ - TP.HCM(50) | 21/04/2026 | ||||||||||||||||
67 | 60 | 010110070705 | 0101100707 | Giải quyết tranh chấp thương mại | 2 | 16 | 14DHKTL05 | Khoa Luật | A509 - 140 Lê Trọng Tấn(64) | 17/01/2026 | ||||||||||||||||
68 | 61 | 0101001657143 | 0101001657 | Giáo dục quốc phòng - an ninh 1 | 3 | 1 | 16DHTP_TD | Khoa Giáo dục Thể chất và Quốc phòng - An ninh | B302 - 140 Lê Trọng Tấn(80) | 18/01/2026 | ||||||||||||||||
69 | 62 | 0101001662142 | 0101001662 | Giáo dục quốc phòng - an ninh 2 | 2 | 16DHTP_TD | Khoa Giáo dục Thể chất và Quốc phòng - An ninh | B302 - 140 Lê Trọng Tấn(80) | 18/01/2026 | |||||||||||||||||
70 | 63 | 010110277102 | 0101102771 | Hành vi người tiêu dùng du lịch | 2 | 18 | 15DHQTDVNH02 | Khoa Du lịch và Ẩm thực | P.501 - 263 Lê Trọng Tấn - phường Sơn Kỳ - TP.HCM(120) | 17/01/2026 | ||||||||||||||||
71 | 64 | 010110277104 | 0101102771 | Hành vi người tiêu dùng du lịch | 2 | 3 | 15DHQTDVNH04 | Khoa Du lịch và Ẩm thực | P.103 - 263 Lê Trọng Tấn - quận Tân Phú - TP.HCM(50), P.102 - 263 Lê Trọng Tấn - phường Sơn Kỳ - TP.HCM(50) | 12/01/2026 | ||||||||||||||||
72 | 65 | 010100175509 | 0101001755 | Hệ quản trị cơ sở dữ liệu | 3 | 16 | 15DHTH09 | Khoa Công nghệ Thông tin | F201 - 140 Lê Trọng Tấn(70) | 17/01/2026 | ||||||||||||||||
73 | 66 | 010110202110 | 0101102021 | Hệ thống phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn (HACCP) | 2 | 4 | 14DHTP08 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | B405 - 140 Lê Trọng Tấn(65) | 18/01/2026 | ||||||||||||||||
74 | 67 | 010110092301 | 0101100923 | Hệ thống sản xuất thông minh | 3 | 12 | 13DHCDT01 | Khoa Công nghệ Cơ khí | A301 - 140 Lê Trọng Tấn(70), B203 - 140 Lê Trọng Tấn(60), A303 - 140 Lê Trọng Tấn(60) | 20/04/2026 | ||||||||||||||||
75 | 68 | 010110092302 | 0101100923 | Hệ thống sản xuất thông minh | 3 | 18 | 13DHCDT02 | Khoa Công nghệ Cơ khí | F601 - 140 Lê Trọng Tấn(70), A509 - 140 Lê Trọng Tấn(64), A301 - 140 Lê Trọng Tấn(70) | 20/04/2026 | ||||||||||||||||
76 | 69 | 010110128201 | 0101101282 | Hệ thống thông tin quản lý trong ngành may | 2 | 10 | 14DHCM01 | Khoa Công nghệ May và Thời trang | B504 - 140 Lê Trọng Tấn(60) | 17/01/2026 | ||||||||||||||||
77 | 70 | 010100795915 | 0101007959 | Hệ thống thông tin Tài chính ngân hàng | 3 | 2 | 14DHNH03 | Khoa Tài chính - Kế toán | A207 - Phòng máy tính - 140 Lê Trọng Tấn(44), A109 - Phòng máy tính - 140 Lê Trọng Tấn(53), A209 - Phòng máy tính - 140 Lê Trọng Tấn(52), A103 - Phòng máy tính - 140 Lê Trọng Tấn(41), A204 - Phòng máy tính - 140 Lê Trọng Tấn(52) | 12/01/2026 | ||||||||||||||||
78 | 71 | 010110201101 | 0101102011 | Học máy nâng cao | 3 | 10 | 13DHBM01 | Khoa Công nghệ Thông tin | Zoom008(300), Zoom010(300), Zoom011(300) | 18/01/2026 | ||||||||||||||||
79 | 72 | 010110102009 | 0101101020 | Kế toán mô phỏng 1 | 2 | 1 | 14DHKT09 | Khoa Tài chính - Kế toán | A102 - Phòng máy tính - 140 Lê Trọng Tấn(52), A205 - Phòng máy tính - 140 Lê Trọng Tấn(60) | 13/01/2026 | ||||||||||||||||
80 | 73 | 010110102510 | 0101101025 | Kế toán mô phỏng 2 | 2 | 4 | 14DHKT01 | Khoa Tài chính - Kế toán | A306 - Phòng máy tính- 140 Lê Trọng Tấn(48) | 12/01/2026 | ||||||||||||||||
81 | 74 | 010100203809 | 0101002038 | Kế toán ngân hàng | 2 | 5 | 14DHKT09 | Khoa Tài chính - Kế toán | B302 - 140 Lê Trọng Tấn(80), B507 - 140 Lê Trọng Tấn(70) | 13/01/2026 | ||||||||||||||||
82 | 75 | 010100204813 | 0101002048 | Kế toán quản trị | 3 | 3 | 15DHCNTC04 | Khoa Tài chính - Kế toán | Zoom028(300), F603 - 140 Lê Trọng Tấn(70) | 13/01/2026 | ||||||||||||||||
83 | 76 | 010100204814 | 0101002048 | Kế toán quản trị | 3 | 14 | 15DHCNTC05 | Khoa Tài chính - Kế toán | F602 - 140 Lê Trọng Tấn(70), F501 - 140 Lê Trọng Tấn(120), Zoom021(300) | 13/01/2026 | ||||||||||||||||
84 | 77 | 010100204816 | 0101002048 | Kế toán quản trị | 3 | 18 | 15DHCNTC07 | Khoa Tài chính - Kế toán | F502 - 140 Lê Trọng Tấn(120), Zoom015(300) | 13/01/2026 | ||||||||||||||||
85 | 78 | 010110201304 | 0101102013 | Kiểm soát các quá trình trong công nghiệp thực phẩm | 2 | 3 | 13DHTP02 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | B403 - 140 Lê Trọng Tấn(60) | 18/01/2026 | ||||||||||||||||
86 | 79 | 010110201306 | 0101102013 | Kiểm soát các quá trình trong công nghiệp thực phẩm | 2 | 2 | 13DHTP04 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | B404 - 140 Lê Trọng Tấn(60) | 18/01/2026 | ||||||||||||||||
87 | 80 | 010110201307 | 0101102013 | Kiểm soát các quá trình trong công nghiệp thực phẩm | 2 | 3 | 13DHDB01 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | B501 - 140 Lê Trọng Tấn(60) | 18/01/2026 | ||||||||||||||||
88 | 81 | 010110200604 | 0101102006 | Kiểm soát chất lượng bằng phương pháp thống kê (CNTP) | 2 | 13 | 14DHQTTP01 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | Zoom041(300), B204 - 140 Lê Trọng Tấn(60) | 30/03/2026 | ||||||||||||||||
89 | 82 | 010110202902 | 0101102029 | Kiểm soát chất lượng và an toàn bao bì thực phẩm | 2 | 12 | 13DHDB02 | Khoa Công nghệ Thực phẩm | B201 - 140 Lê Trọng Tấn(60) | 13/01/2026 | ||||||||||||||||
90 | 83 | 010110246406 | 0101102464 | Kinh doanh quốc tế | 3 | 11 | 15DHKDQT06 | Khoa Quản trị kinh doanh | Zoom002(300), Zoom056(300), B303 - 140 Lê Trọng Tấn(60) | 17/01/2026 | ||||||||||||||||
91 | 84 | 010100229823 | 0101002298 | Kinh tế chính trị Mác – Lênin | 2 | 17 | 15DHSH04 | Khoa Lý luận Chính trị | Zoom011(300) | 12/01/2026 | ||||||||||||||||
92 | 85 | 010100229824 | 0101002298 | Kinh tế chính trị Mác – Lênin | 2 | 12 | 15DHSH05 | Khoa Lý luận Chính trị | Zoom005(300) | 12/01/2026 | ||||||||||||||||
93 | 86 | 010100229880 | 0101002298 | Kinh tế chính trị Mác – Lênin | 2 | 12 | 15DHCNTC01 | Khoa Lý luận Chính trị | Zoom029(300) | 12/01/2026 | ||||||||||||||||
94 | 87 | 010100229881 | 0101002298 | Kinh tế chính trị Mác – Lênin | 2 | 17 | 15DHCNTC02 | Khoa Lý luận Chính trị | Zoom012(300) | 13/01/2026 | ||||||||||||||||
95 | 88 | 010100229884 | 0101002298 | Kinh tế chính trị Mác – Lênin | 2 | 12 | 15DHCNTC05 | Khoa Lý luận Chính trị | Zoom008(300) | 12/01/2026 | ||||||||||||||||
96 | 89 | 010110277601 | 0101102776 | Kinh tế dệt may thời trang | 2 | 13 | 15DHKDTT01 | Khoa Công nghệ May và Thời trang | B304 - 140 Lê Trọng Tấn(60), B208 - 140 Lê Trọng Tấn(65) | 24/04/2026 | ||||||||||||||||
97 | 90 | 010110094101 | 0101100941 | Kinh tế học đại cương | 2 | 6 | 15DHCK01 | Khoa Quản trị kinh doanh | B407 - 140 Lê Trọng Tấn(75) | 21/04/2026 | ||||||||||||||||
98 | 91 | 010110094102 | 0101100941 | Kinh tế học đại cương | 2 | 14 | 15DHCK02 | Khoa Quản trị kinh doanh | B402 - 140 Lê Trọng Tấn(80) | 21/04/2026 | ||||||||||||||||
99 | 92 | 010110094103 | 0101100941 | Kinh tế học đại cương | 2 | 15DHCK03 | Khoa Quản trị kinh doanh | B307 - 140 Lê Trọng Tấn(75) | 20/04/2026 | |||||||||||||||||
100 | 93 | 010110094105 | 0101100941 | Kinh tế học đại cương | 2 | 1 | 14DHSH03 | Khoa Quản trị kinh doanh | G413 - phòng lý thuyết - 93 Tân kỳ Tân quý(60) | 15/01/2026 | ||||||||||||||||