| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TT | Mã sinh viên | Họ | Tên | Khóa đang học | Tên ngành/chuyên ngành đang học | Tổng số tín chỉ | Điểm trung bình (hệ 10) | XLHT | XLRL | XLHB | |||||||||||||||
2 | 1 | 21T1020340 | Ngô Văn | Hải | K45 | Khoa học máy tính | 16 | 9,43 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | |||||||||||||||
3 | 2 | 21T1020088 | Lê Sỹ | Toàn | K45 | Khoa học máy tính | 15 | 9,26 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | |||||||||||||||
4 | 3 | 21T1020347 | Hoàng | Hào | K45 | Khoa học máy tính | 16 | 9,18 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | |||||||||||||||
5 | 4 | 21T1020366 | Hoàng Hữu Trung | Hiếu | K45 | Mạng máy tính | 18 | 9,09 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | |||||||||||||||
6 | 5 | 21T1020456 | Phạm Đăng | Khoa | K45 | Công nghệ phần mềm | 15 | 8,94 | Giỏi | Tốt | Giỏi | |||||||||||||||
7 | 6 | 21T1020751 | Huỳnh Tấn | Tín | K45 | Mạng máy tính | 15 | 8,91 | Giỏi | Tốt | Giỏi | |||||||||||||||
8 | 7 | 21T1020306 | Trương | Đoàn | K45 | Khoa học máy tính | 16 | 8,88 | Giỏi | Tốt | Giỏi | |||||||||||||||
9 | 8 | 21T1020871 | Trần Văn | Hoàng | K45 | Khoa học máy tính | 18 | 8,83 | Giỏi | Xuất sắc | Giỏi | |||||||||||||||
10 | 9 | 21T1020228 | Hoàng Hạnh Diệu | Anh | K45 | Công nghệ phần mềm | 15 | 8,83 | Giỏi | Tốt | Giỏi | |||||||||||||||
11 | 10 | 21T1020031 | Trần Thị Thanh | Huệ | K45 | Khoa học máy tính | 16 | 8,78 | Giỏi | Xuất sắc | Giỏi | |||||||||||||||
12 | 11 | 21T1020546 | Phạm Văn | Nhân | K45 | Công nghệ phần mềm | 15 | 8,73 | Giỏi | Xuất sắc | Giỏi | |||||||||||||||
13 | 12 | 21T1020874 | Nguyễn Văn | Huy | K45 | Công nghệ phần mềm | 16 | 8,66 | Giỏi | Xuất sắc | Giỏi | |||||||||||||||
14 | 13 | 21T1020285 | Trần Văn | Đạt | K45 | Công nghệ phần mềm | 15 | 8,61 | Giỏi | Xuất sắc | Giỏi | |||||||||||||||
15 | 14 | 21T1020001 | Nguyễn Thanh | An | K45 | Công nghệ phần mềm | 15 | 8,49 | Giỏi | Xuất sắc | Giỏi | |||||||||||||||
16 | 15 | 21T1020254 | Lê Nguyễn Thiện | Bình | K45 | Công nghệ phần mềm | 15 | 8,47 | Giỏi | Xuất sắc | Giỏi | |||||||||||||||
17 | 16 | 21T1020513 | Châu Viết | Minh | K45 | Công nghệ phần mềm | 15 | 8,46 | Giỏi | Tốt | Giỏi | |||||||||||||||
18 | 17 | 21T1020812 | Đặng Quang | Tuần | K45 | Công nghệ phần mềm | 15 | 8,45 | Giỏi | Tốt | Giỏi | |||||||||||||||
19 | 18 | 21T1020022 | Lê Thị Thuỳ | Dương | K45 | Khoa học máy tính | 15 | 8,37 | Giỏi | Xuất sắc | Giỏi | |||||||||||||||
20 | 19 | 21T1020372 | Nguyễn Đình Thái | Hoà | K45 | Khoa học máy tính | 15 | 8,34 | Giỏi | Tốt | Giỏi | |||||||||||||||
21 | 20 | 21T1020284 | Phan Tuấn | Đạt | K45 | Mạng máy tính | 18 | 8,30 | Giỏi | Tốt | Giỏi | |||||||||||||||
22 | 21 | 21T1020376 | Tạ Trương Nhật | Hòa | K45 | Mạng máy tính | 15 | 8,30 | Giỏi | Tốt | Giỏi | |||||||||||||||
23 | 22 | 21T1020693 | Phan Đình | Thắng | K45 | Công nghệ phần mềm | 15 | 8,23 | Giỏi | Xuất sắc | Giỏi | |||||||||||||||
24 | 23 | 21T1020495 | Nguyễn Phi | Long | K45 | Mạng máy tính | 16 | 8,19 | Giỏi | Tốt | Giỏi | |||||||||||||||
25 | 24 | 21T1020089 | Nguyễn Vũ Bảo | Trâm | K45 | Công nghệ phần mềm | 16 | 8,17 | Giỏi | Xuất sắc | Giỏi | |||||||||||||||
26 | 25 | 21T1020659 | Trần Hữu | Sơn | K45 | Công nghệ phần mềm | 16 | 8,09 | Giỏi | Xuất sắc | Giỏi | |||||||||||||||
27 | 26 | 21T1020666 | Hồ Đăng | Tài | K45 | Công nghệ phần mềm | 15 | 8,03 | Giỏi | Xuất sắc | Giỏi | |||||||||||||||
28 | 27 | 21T1020119 | Dương Minh | Châu | K45 | Công nghệ phần mềm | 16 | 8,00 | Giỏi | Tốt | Giỏi | |||||||||||||||
29 | 28 | 21T1020885 | Hà Đức | Hoàn | K45 | Công nghệ phần mềm | 17 | 8,00 | Giỏi | Xuất sắc | Giỏi | |||||||||||||||
30 | 29 | 22T1020637 | Hoàng Bảo | Khánh | K46 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 15 | 9,89 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | |||||||||||||||
31 | 30 | 22T1020102 | Lê Nguyễn Gia | Hân | K46 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 15 | 9,71 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | |||||||||||||||
32 | 31 | 22T1020745 | Bạch Thị Thiện | Thanh | K46 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 15 | 9,67 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | |||||||||||||||
33 | 32 | 22T1020456 | Huỳnh Thị Thanh | Thúy | K46 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 15 | 9,46 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | |||||||||||||||
34 | 33 | 22T1020362 | Nguyễn Thế | Quang | K46 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 15 | 9,40 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | |||||||||||||||
35 | 34 | 22T1020261 | Trương Hữu | Ngọc | K46 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 15 | 9,27 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | |||||||||||||||
36 | 35 | 22T1020367 | Nguyễn Công | Quốc | K46 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 15 | 9,21 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | |||||||||||||||
37 | 36 | 22T1020316 | Nguyễn Thanh | Phong | K46 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 15 | 9,13 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | |||||||||||||||
38 | 37 | 22T1020506 | Lê Quang | Tuyến | K46 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 15 | 9,13 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | |||||||||||||||
39 | 38 | 22T1020296 | Trương Ngọc Ý | Nhi | K46 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 15 | 9,01 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | |||||||||||||||
40 | 39 | 22T1020444 | Hoàng Kim | Thiên | K46 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 15 | 8,94 | Giỏi | Xuất sắc | Giỏi | |||||||||||||||
41 | 40 | 22T1020340 | Võ Minh | Quân | K46 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 15 | 8,93 | Giỏi | Xuất sắc | Giỏi | |||||||||||||||
42 | 41 | 22T1020747 | Lê Đình | Thành | K46 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 15 | 8,90 | Giỏi | Xuất sắc | Giỏi | |||||||||||||||
43 | 42 | 22T1020364 | Lê Nguyễn Việt | Quang | K46 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 15 | 8,89 | Giỏi | Xuất sắc | Giỏi | |||||||||||||||
44 | 43 | 22T1020474 | Lê Thị Ngọc | Trâm | K46 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 15 | 8,81 | Giỏi | Xuất sắc | Giỏi | |||||||||||||||
45 | 44 | 22T1020686 | Nguyễn Hữu Hoàng | Nguyên | K46 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 17 | 8,76 | Giỏi | Xuất sắc | Giỏi | |||||||||||||||
46 | 45 | 22T1020329 | Phạm Ngọc Mộng | Phước | K46 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 15 | 8,73 | Giỏi | Xuất sắc | Giỏi | |||||||||||||||
47 | 46 | 22T1020297 | Nguyễn Châu Ngọc | Nhi | K46 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 15 | 8,72 | Giỏi | Tốt | Giỏi | |||||||||||||||
48 | 47 | 22T1020763 | Phạm Phước | Tiến | K46 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 15 | 8,72 | Giỏi | Xuất sắc | Giỏi | |||||||||||||||
49 | 48 | 22T1020211 | Hoàng Ngọc | Long | K46 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 15 | 8,70 | Giỏi | Tốt | Giỏi | |||||||||||||||
50 | 49 | 22T1020787 | Trần Hoàng Anh | Tuấn | K46 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 15 | 8,65 | Giỏi | Xuất sắc | Giỏi | |||||||||||||||
51 | 50 | 22T1020201 | Nguyễn Khánh | Linh | K46 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 15 | 8,60 | Giỏi | Xuất sắc | Giỏi | |||||||||||||||
52 | 51 | 22T1020676 | Hồ Đăng Lê | Ngân | K46 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 15 | 8,42 | Giỏi | Tốt | Giỏi | |||||||||||||||
53 | 52 | 22T1020069 | Bùi Chí | Diệu | K46 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 15 | 8,41 | Giỏi | Xuất sắc | Giỏi | |||||||||||||||
54 | 53 | 22T1020205 | Trương Văn Tấn | Lộc | K46 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 15 | 8,40 | Giỏi | Xuất sắc | Giỏi | |||||||||||||||
55 | 54 | 22T1020802 | Đào Anh | Vũ | K46 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 15 | 8,39 | Giỏi | Xuất sắc | Giỏi | |||||||||||||||
56 | 55 | 22T1020328 | Trương Trường | Phúc | K46 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 15 | 8,32 | Giỏi | Xuất sắc | Giỏi | |||||||||||||||
57 | 56 | 22T1020552 | Văn Công | Bút | K46 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 15 | 8,29 | Giỏi | Tốt | Giỏi | |||||||||||||||
58 | 57 | 22T1020439 | Trần Đại | Thành | K46 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 15 | 8,29 | Giỏi | Xuất sắc | Giỏi | |||||||||||||||
59 | 58 | 22T1020480 | Huỳnh Nguyên | Trình | K46 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 15 | 8,28 | Giỏi | Xuất sắc | Giỏi | |||||||||||||||
60 | 59 | 22T1020585 | Lê Đức | Duy | K46 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 15 | 8,24 | Giỏi | Xuất sắc | Giỏi | |||||||||||||||
61 | 60 | 22T1020683 | Hồ Trọng | Nghĩa | K46 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 15 | 8,23 | Giỏi | Tốt | Giỏi | |||||||||||||||
62 | 61 | 23T1020197 | Lương Viết | Hùng | K47 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 16 | 9,70 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | |||||||||||||||
63 | 62 | 23T1020300 | Nguyễn Ngọc Tố | Linh | K47 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 16 | 9,70 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | |||||||||||||||
64 | 63 | 23T1020109 | Trương Lê Công | Đức | K47 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 16 | 9,61 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | |||||||||||||||
65 | 64 | 23T1020034 | Phan Đình | Bảo | K47 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 16 | 9,55 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | |||||||||||||||
66 | 65 | 23T1020481 | Nguyễn Kim Hưng | Thái | K47 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 16 | 9,53 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | |||||||||||||||
67 | 66 | 23T1020257 | Phan Văn | Khải | K47 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 16 | 9,48 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | |||||||||||||||
68 | 67 | 23T1020524 | Phan Thị Anh | Thư | K47 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 16 | 9,40 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | |||||||||||||||
69 | 68 | 23T1020451 | Huỳnh Văn | Sinh | K47 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 16 | 9,38 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | |||||||||||||||
70 | 69 | 23T1020339 | Nguyễn Thị Hằng | My | K47 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 16 | 9,36 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | |||||||||||||||
71 | 70 | 23T1020216 | Hoàng Đăng Quang | Huy | K47 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 16 | 9,34 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | |||||||||||||||
72 | 71 | 23T1020135 | Phan Trường | Duy | K47 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 16 | 9,26 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | |||||||||||||||
73 | 72 | 23T1020436 | Ngô Lê Nam | Quyền | K47 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 16 | 9,24 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | |||||||||||||||
74 | 73 | 23T1020139 | Phan Thị Mỹ | Duyên | K47 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 16 | 9,24 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | |||||||||||||||
75 | 74 | 23T1020466 | Phan Hoài | Tâm | K47 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 16 | 9,21 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | |||||||||||||||
76 | 75 | 23T1020027 | Hồ Hữu | Bằng | K47 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 16 | 9,19 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | |||||||||||||||
77 | 76 | 23T1020509 | Nguyễn Hiếu | Thiện | K47 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 18 | 9,18 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | |||||||||||||||
78 | 77 | 23T1020058 | Đoàn Ngọc Trân | Châu | K47 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 16 | 9,16 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | |||||||||||||||
79 | 78 | 23T1020395 | Trương Đình | Phúc | K47 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 19 | 9,12 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | |||||||||||||||
80 | 79 | 23T1020245 | Đoàn Quang | Huy | K47 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 16 | 9,00 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | |||||||||||||||
81 | 80 | 23T1020343 | Trần | Nghĩa | K47 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 16 | 9,37 | Xuất sắc | Tốt | giỏi | |||||||||||||||
82 | 81 | 23T1020200 | Phan Minh | Hưng | K47 | CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | 18 | 9,22 | Xuất sắc | Tốt | giỏi | |||||||||||||||
83 | 82 | 20T1040121 | Phan Thị Uyên | Thanh | K44_2 | KIẾN TRÚC | 16 | 9,14 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | |||||||||||||||
84 | 83 | 20T1040108 | Lê Vũ Uyên | Nhi | K44_2 | KIẾN TRÚC | 16 | 8,98 | Giỏi | Xuất sắc | Giỏi | |||||||||||||||
85 | 84 | 20T1040075 | Phan Thị Ngọc | Ánh | K44_2 | KIẾN TRÚC | 16 | 8,95 | Giỏi | Xuất sắc | Giỏi | |||||||||||||||
86 | 85 | 21T1040118 | Nguyễn Thị Anh | Thư | K45_2 | KIẾN TRÚC | 16 | 9,13 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | |||||||||||||||
87 | 86 | 21T1040066 | Thái Trần Nhật | Minh | K45_2 | KIẾN TRÚC | 16 | 8,86 | Giỏi | Xuất sắc | Giỏi | |||||||||||||||
88 | 87 | 21T1040110 | Đinh Mỹ | Thành | K45_2 | KIẾN TRÚC | 16 | 8,72 | Giỏi | Xuất sắc | Giỏi | |||||||||||||||
89 | 88 | 21T1040051 | Đặng Hoàng Bảo | Khương | K45_2 | KIẾN TRÚC | 16 | 8,66 | Giỏi | Xuất sắc | Giỏi | |||||||||||||||
90 | 89 | 22T1040016 | Trần Thanh | Hải | K46_2 | KIẾN TRÚC | 16 | 8,89 | Giỏi | Xuất sắc | Giỏi | |||||||||||||||
91 | 90 | 22T1040085 | Phan Thị Ngọc | Bích | K46_2 | KIẾN TRÚC | 14 | 8,81 | Giỏi | Xuất sắc | Giỏi | |||||||||||||||
92 | 91 | 22T1040035 | Ngô Hoài Bảo | Nhi | K46_2 | KIẾN TRÚC | 16 | 8,78 | Giỏi | Tốt | Giỏi | |||||||||||||||
93 | 92 | 23T1040064 | Nguyễn Thị | Như | K47_2 | KIẾN TRÚC | 15 | 9,17 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | |||||||||||||||
94 | 93 | 23T1040042 | Ngô Thị Châu | Linh | K47_2 | KIẾN TRÚC | 15 | 8,93 | Giỏi | Xuất sắc | Giỏi | |||||||||||||||
95 | 94 | 23T1040020 | Trương Thị Thanh | Hải | K47_2 | KIẾN TRÚC | 15 | 8,75 | Giỏi | Xuất sắc | Giỏi | |||||||||||||||
96 | 95 | 23T1040055 | Trần Thanh | Nhàn | K47_2 | KIẾN TRÚC | 22 | 8,37 | Giỏi | Xuất sắc | Giỏi | |||||||||||||||
97 | 96 | 20T1050001 | Ngô Văn Tiến | Đạt | K44_2 | Kỹ thuật Viễn thông | 17 | 9,27 | Xuất sắc | Xuất sắc | Xuất sắc | |||||||||||||||
98 | 97 | 21T1050030 | Đặng Ngọc | Sơn | K45_2 | CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ - VIỄN THÔNG | 19 | 7,45 | Khá | Xuất sắc | Khá | |||||||||||||||
99 | 98 | 22T1050026 | Lê Văn | Thái | K46_2 | CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ - VIỄN THÔNG | 17 | 8,43 | Giỏi | Xuất sắc | Giỏi | |||||||||||||||
100 | 99 | 23T1050011 | Ngô Văn Tiến | Đạt | K47_2 | CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ - VIỄN THÔNG | 20 | 8,91 | Giỏi | Xuất sắc | Giỏi |