| A | B | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH ĐỀ TÀI ĐỒ ÁN 2 HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2026 - 2027 | |||||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||||
3 | STT | TÊN ĐỀ TÀI | GIẢNG VIÊN | Thông tin GV | MSSV1 | SINH VIÊN ĐĂNG KÝ 1 | MSSV2 | SINH VIÊN ĐĂNG KÝ 2 | HỆ ĐT | GHI CHÚ | ||||||||||||||||||
4 | 1 | Phát triển phần mềm trên Galaxy Watch 7 | TS. Vũ Tuấn Hải | Email: haivt@uit.edu.vn | Làm việc với thiết bị thật trên khoa | |||||||||||||||||||||||
5 | 2 | Phát triển phần mềm trên PuppyPi | TS. Vũ Tuấn Hải | Làm việc với thiết bị thật trên khoa | ||||||||||||||||||||||||
6 | 3 | Phần mềm dự đoán tương tác nhiều hạt | TS. Vũ Tuấn Hải | Phục vụ chuyên ngành tính toán mô phỏng, có HPC | ||||||||||||||||||||||||
7 | 4 | Bầy tự tiến hoá trên hệ phân tán | TS. Vũ Tuấn Hải | Tính toán phân tán, có cụm 5xOrange pi 5 pro max config | ||||||||||||||||||||||||
8 | 5 | Bầy tự tiến hoá trên hệ phân tán | TS. Vũ Tuấn Hải | 4xMac Mini m1 để phục vụ thực hành và deploy | ||||||||||||||||||||||||
9 | 6 | Phát triển phần mềm trên Jetson TX2 | TS. Vũ Tuấn Hải | Làm việc với thiết bị thật | ||||||||||||||||||||||||
10 | 7 | Phần mềm phân đoạn khối u trên não dùng ảnh CT/MRI | TS. Bùi Cao Doanh | Email: doanhbc@uit.edu.vn | 23520950 | Phan Đức Minh | ||||||||||||||||||||||
11 | 8 | Phần mềm phân đoạn khối u trên ảnh giải phẫu học | TS. Bùi Cao Doanh | |||||||||||||||||||||||||
12 | 9 | Phần mềm thu thập các đặc trưng phân mảnh từ DNA tự do và chẩn đoán ung thư | TS. Bùi Cao Doanh | |||||||||||||||||||||||||
13 | 10 | Phần mềm phát hiện bất thường từ camera giám sát | TS. Bùi Cao Doanh | |||||||||||||||||||||||||
14 | 11 | Phần mềm tạo sinh báo cáo chẩn đoán từ ảnh CT/MRI | TS. Bùi Cao Doanh | |||||||||||||||||||||||||
15 | 12 | Phần mềm chẩn đoán ung thư và phân loại ung thư từ ảnh giải phẫu học | TS. Bùi Cao Doanh | |||||||||||||||||||||||||
16 | 13 | Xây dựng nền tảng nghe nhạc trực tuyến sử dụng kiến trúc Microservices | TS. Nguyễn Thị Xuân Hương | huongntx@uit.edu.vn | 23520658 | Bùi Thị Phương Huyền | ||||||||||||||||||||||
17 | 14 | Thiết kế và xây dựng website xem phim trực tuyến | TS. Nguyễn Thị Xuân Hương | huongntx@uit.edu.vn | 23520998 | Trần Hà Ngân | ||||||||||||||||||||||
18 | 15 | Nền tảng nhật ký thông minh hỗ trợ theo dõi sức khỏe tinh thần | TS. Nguyễn Thị Xuân Hương | huongntx@uit.edu.vn | 23521483 | Nguyễn Minh Thiện | 23521301 | Huỳnh Anh Quốc | ||||||||||||||||||||
19 | 16 | Nâng cấp nền tảng Carevia với AI Chatbot tư vấn chăm sóc da, hệ thống nhắn tin thời gian thực và quản lý đổi trả sản phẩm | TS. Nguyễn Thị Xuân Hương | huongntx@uit.edu.vn | 23520827 | Trần Thị Bích Là | ||||||||||||||||||||||
20 | 17 | Hệ thống Quản lý Phòng trọ Thông minh | TS. Nguyễn Thị Xuân Hương | huongntx@uit.edu.vn | 23521293 | Trần Thiên Quang | 23521795 | Phạm Thái Vinh | ||||||||||||||||||||
21 | 18 | EZ-ChatBot – Nền tảng trợ lý ảo AI đa người dùng tích hợp RAG, giao thức MCP và tự động hóa đặt lịch hẹn. | TS. Nguyễn Thị Xuân Hương | huongntx@uit.edu.vn | 23521399 | Lê Phước Ngọc Tân | 23521420 | Đinh Phan Quốc Thắng | ||||||||||||||||||||
22 | 19 | Phát hiện review giả và chấm điểm rủi ro seller trong thương mại điện tử tiếng Việt | TS. Nguyễn Thị Xuân Hương | huongntx@uit.edu.vn | 235213977 | La Thoại Tân | 23521777 | Hoàng Quốc Việt | ||||||||||||||||||||
23 | 20 | Xây dựng ứng dụng mạng xã hội hỗ trợ kết nối và giúp đỡ cộng đồng | TS. Nguyễn Thị Xuân Hương | huongntx@uit.edu.vn | 23520088 | Nguyễn Tùng Bách | 23521003 | Nguyễn Hữu Nghị | ||||||||||||||||||||
24 | 21 | Phát triển hệ thống online cho game tạo bởi Godot Engine | ThS. Nguyễn Thị Thanh Trúc | trucntt@uit.edu.vn | 23520292 | Lê Bá Đoàn | ||||||||||||||||||||||
25 | 22 | Adversarial Testing for AI-based Software Systems | ThS. Nguyễn Thị Thanh Trúc | trucntt@uit.edu.vn | 23520918 | Bùi Xuân Minh | ||||||||||||||||||||||
26 | 23 | Security Vulnerability Detection in AI-generated Code | ThS. Nguyễn Thị Thanh Trúc | trucntt@uit.edu.vn | ||||||||||||||||||||||||
27 | 24 | Verification Framework for Autonomous AI Agents | ThS. Nguyễn Thị Thanh Trúc | trucntt@uit.edu.vn | ||||||||||||||||||||||||
28 | 25 | Combining Symbolic Execution with LLM-based Testing | ThS. Nguyễn Thị Thanh Trúc | trucntt@uit.edu.vn | ||||||||||||||||||||||||
29 | 26 | Mutation-Guided LLM Test Generation for Enterprise Systems | ThS. Nguyễn Thị Thanh Trúc | trucntt@uit.edu.vn | ||||||||||||||||||||||||
30 | 27 | Hallucination Detection in AI-Generated Test Cases | ThS. Nguyễn Thị Thanh Trúc | trucntt@uit.edu.vn | ||||||||||||||||||||||||
31 | 28 | Benchmark Leakage in LLM-Based Software Testing | ThS. Nguyễn Thị Thanh Trúc | trucntt@uit.edu.vn | ||||||||||||||||||||||||
32 | 29 | Autonomous Multi-Agent Testing Framework | ThS. Nguyễn Thị Thanh Trúc | trucntt@uit.edu.vn | ||||||||||||||||||||||||
33 | 30 | Xây dựng ứng dụng kết nối người có nhu cầu nâng cao khả năng giao tiếp ngoại ngữ hỗ trợ bởi LLM | ThS. Nguyễn Thị Thanh Trúc | trucntt@uit.edu.vn | ||||||||||||||||||||||||
34 | 31 | Phát triển ứng dụng nhật ký tích hợp phân tích cảm xúc và gợi ý âm nhạc | ThS. Trần Thị Hồng Yến | yentth@uit.edu.vn | 23521601 | Huỳnh Nhật Toàn | CQUI | Đề tài cá nhân của 1 thành viên, không ghép nhóm | ||||||||||||||||||||
35 | 32 | Phát triển website quản lý tuyển dụng tích hợp phỏng vấn thử và sàng lọc ứng viên bằng trí tuệ nhân tạo | ThS. Trần Thị Hồng Yến | yentth@uit.edu.vn | 23521574 | Ngô Quang Tiến | CQUI | Đề tài cá nhân của 1 thành viên, không ghép nhóm | ||||||||||||||||||||
36 | 33 | Xây dựng game 3D mô phỏng quản lý nhà hàng lẩu nướng ứng dụng AI Behaviour Tree và hệ thống tương tác vật lý | ThS. Trần Thị Hồng Yến | yentth@uit.edu.vn | 24521582 | Nguyễn Xuân Nhật Tân | 24521739 | Lý Phước Thuận | CQUI | |||||||||||||||||||
37 | 34 | Xây dựng hệ thống quản lý chuỗi cung ứng đa doanh nghiệp theo tiêu chuẩn GS1 và giám sát hành trình thời gian thực | ThS. Trần Thị Hồng Yến | yentth@uit.edu.vn | 23520030 | Tạ Ngọc Ân | 23520126 | Nguyễn Quốc Bảo | CQUI | |||||||||||||||||||
38 | 35 | Phát triển hệ thống quản lý dự án thông minh tích hợp AI Agent | ThS. Trần Thị Hồng Yến | yentth@uit.edu.vn | 23520952 | Phan Lê Minh | 23521476 | Đặng Phú Thiện | CQUI | |||||||||||||||||||
39 | 36 | Phát triển hệ thống hỗ trợ học tập tích hợp AI | ThS. Trần Thị Hồng Yến | yentth@uit.edu.vn | 23520409 | Nguyễn Xuân Trường Giang | 23520448 | Nguyễn Văn Hào | CQUI | |||||||||||||||||||
40 | 37 | Notopia - Phát triển ứng dụng ghi chú thông minh hỗ trợ quản lý tri thức bằng biểu đồ quan hệ | TS. Đỗ Thị Thanh Tuyền | tuyendtt@uit.edu.vn | 23520161 | Trần Nguyễn Thái Bình | 23521049 | Nguyễn Thái Gia Nguyễn | CQUI | |||||||||||||||||||
41 | 38 | Phát triển hệ thống đặt món ăn trực tuyến tích hợp công nghệ AI hỗ trợ gợi ý cá nhân hóa theo ngữ cảnh | TS. Đỗ Thị Thanh Tuyền | tuyendtt@uit.edu.vn | 23520419 | Nguyễn Quốc Hải | 23520456 | Điều Xuân Hiển | CQUI | |||||||||||||||||||
42 | 39 | Nghiên cứu kiến trúc Spatial RAG và xây dựng nền tảng AI tư vấn, dự đoán giá bất động sản | TS. Đỗ Thị Thanh Tuyền | tuyendtt@uit.edu.vn | 23520595 | Cao Thành Huy | 23520549 | Nguyễn Thái Học | CQUI | |||||||||||||||||||
43 | 40 | Xây dựng ứng dụng theo dõi thu nhập liên kết đa nền tảng tích hợp trí tuệ nhân tạo | TS. Đỗ Thị Thanh Tuyền | tuyendtt@uit.edu.vn | 23520906 | Hứa Văn Lý | CQUI | Đề tài 1 thành viên, không có nhu cầu ghép nhóm | ||||||||||||||||||||
44 | 41 | Phát triển website hỗ trợ đọc và ghi nhớ từ vựng tiếng Anh bằng AI | TS. Đỗ Thị Thanh Tuyền | tuyendtt@uit.edu.vn | 23521224 | Trương Hoàng Phúc | CQUI | Đề tài 1 thành viên, không có nhu cầu ghép nhóm | ||||||||||||||||||||
45 | 42 | Xây dựng website trao đổi và thanh lý đồ dùng đã qua sử dụng tích hợp hệ thống gợi ý thông minh | TS. Đỗ Thị Thanh Tuyền | tuyendtt@uit.edu.vn | 23521113 | Nguyễn Thị Yến Nhi | CQUI | Đề tài 1 thành viên, không có nhu cầu ghép nhóm | ||||||||||||||||||||
46 | 43 | Xây dựng hệ thống web quản lý cho thuê thiết bị | TS. Đỗ Thị Thanh Tuyền | tuyendtt@uit.edu.vn | 23521189 | Triệu Đại Phú | CQUI | Đề tài 1 thành viên, không có nhu cầu ghép nhóm | ||||||||||||||||||||
47 | 44 | Nghiên cứu các kĩ thuật Explainable AI ứng dụng trong phát hiện Deepfake | ThS. Nguyễn Tấn Toàn | toannt@uit.edu.vn | ||||||||||||||||||||||||
48 | 45 | Phân tích dấu vết giả mạo trên miền tần số cho ứng dụng phát hiện ảnh sinh bởi AI | ThS. Nguyễn Tấn Toàn | toannt@uit.edu.vn | ||||||||||||||||||||||||
49 | 46 | Nghiên cứu phương pháp khoanh vùng giả mạo trong ảnh | ThS. Nguyễn Tấn Toàn | toannt@uit.edu.vn | ||||||||||||||||||||||||
50 | 47 | Vòng lặp phản hồi sinh test bằng LLM nhằm nâng mutation score | TS. Lê Văn Tuấn | tuanlv@uit.edu.vn | 23511150 | Thang Tuấn Phát | 20520336 | Quản Minh Trung | CQUI | |||||||||||||||||||
51 | 48 | Bộ lọc giảm cảnh báo sai cho công cụ phân tích tĩnh bằng LLM có ngữ cảnh | TS. Lê Văn Tuấn | tuanlv@uit.edu.vn | ||||||||||||||||||||||||
52 | 49 | Công cụ chặn Slopsquatting tích hợp pre-commit và sinh SBOM | TS. Lê Văn Tuấn | tuanlv@uit.edu.vn | ||||||||||||||||||||||||
53 | 50 | Proxy phòng chống Prompt Injection gián tiếp trong pipeline RAG | TS. Lê Văn Tuấn | tuanlv@uit.edu.vn | ||||||||||||||||||||||||
54 | 51 | Ứng dụng Hybrid AI với chính sách định tuyến theo ngân sách pin và quyền riêng tư | TS. Lê Văn Tuấn | tuanlv@uit.edu.vn | ||||||||||||||||||||||||
55 | 52 | Định tuyến mô hình theo độ khó truy vấn và phân tích đánh đổi chi phí – chất lượng | TS. Lê Văn Tuấn | tuanlv@uit.edu.vn | ||||||||||||||||||||||||
56 | 53 | Agent chẩn đoán nguyên nhân gốc trên testbed sự cố đã gán nhãn | TS. Lê Văn Tuấn | tuanlv@uit.edu.vn | ||||||||||||||||||||||||
57 | 54 | Gợi ý ranh giới Microservice từ đồ thị phụ thuộc kết hợp lịch sử đồng thay đổi | TS. Lê Văn Tuấn | tuanlv@uit.edu.vn | ||||||||||||||||||||||||
58 | 55 | Dự đoán rủi ro lỗi mức commit: so sánh baseline cổ điển với Graph Neural Networks | TS. Lê Văn Tuấn | tuanlv@uit.edu.vn | ||||||||||||||||||||||||
59 | 56 | Công cụ truy vết Đặc tả ↔ Mã nguồn ↔ Kiểm thử cho quy trình phát triển hướng đặc tả | TS. Lê Văn Tuấn | tuanlv@uit.edu.vn | ||||||||||||||||||||||||
60 | 57 | Cost-aware Adaptive Computation cho Efficient LLM Reasoning | TS. Mai Trọng Khang | khangmt@uit.edu.vn | 23520391 | Trần Minh Duy | ||||||||||||||||||||||
61 | 58 | LLM và khả năng chuyển ngữ âm nhạc từ tiếng Việt | TS. Mai Trọng Khang | khangmt@uit.edu.vn | ||||||||||||||||||||||||
62 | 59 | Nghiên cứu LLM và Ontology-based RAG cho hệ thống truy vấn tri thức bảo mật thông tin trong ngôn ngữ tiếng Việt | TS. Mai Trọng Khang | khangmt@uit.edu.vn | ||||||||||||||||||||||||
63 | 60 | Nghiên cứu LLM và Ontology-based RAG cho hệ thống truy vấn pháp luật Việt Nam | TS. Mai Trọng Khang | khangmt@uit.edu.vn | 23520777 | Nguyễn Minh Khôi | CQUI | |||||||||||||||||||||
64 | 61 | Thiết kế giải pháp middleware tích hợp sản phẩm doanh nghiệp với các trợ lý AI thông qua MCP và UCP | ThS. Nguyễn Công Hoan | hoannc@uit.edu.vn | 23521064 | Trương Lê Nguyên | 23521150 | Nguyễn Đức Nhân | CQUI | |||||||||||||||||||
65 | 62 | Thiết kế Domain-Driven Design (DDD) trong lĩnh vực Thương mại bán lẻ (Retail) thân thiện với AI Agent | ThS. Nguyễn Công Hoan | hoannc@uit.edu.vn | 23520020 | Nguyễn Thiên An | 23520922 | Hà Nhật Minh | CQUI | |||||||||||||||||||
66 | 63 | Thiết kế hệ thống Last Mile Delivery trong thương mại điện tử | ThS. Nguyễn Công Hoan | hoannc@uit.edu.vn | 23520167 | Phạm Nguyên Cảnh | CQUI | |||||||||||||||||||||
67 | 64 | Thiết kế hệ thống siêu cá nhân hóa (Hyper-Personalization) trong thương mại điện tử | ThS. Nguyễn Công Hoan | hoannc@uit.edu.vn | ||||||||||||||||||||||||
68 | 65 | Thiết kế hệ thống Dynamic Menu dựa trên Trí tuệ Nhân tạo trong thương mại điện tử | ThS. Nguyễn Công Hoan | hoannc@uit.edu.vn | ||||||||||||||||||||||||
69 | 66 | Thiết kế hệ thống Reasoning Agent cho các hệ thống Trí tuệ Nhân tạo | ThS. Nguyễn Công Hoan | hoannc@uit.edu.vn | ||||||||||||||||||||||||
70 | 67 | Xây dựng AI Agent cho hệ thống phân tích kết quả kinh doanh | ThS. Nguyễn Công Hoan | hoannc@uit.edu.vn | ||||||||||||||||||||||||
71 | 68 | Xây dựng hệ thống MCP server | ThS. Nguyễn Công Hoan | hoannc@uit.edu.vn | 23520887 | Phạm Thành Long | CQUI | |||||||||||||||||||||
72 | 69 | Xây dựng hệ thống AI-Power Ontology ứng dụng cho xây dựng Knowledge Graph cho hệ thống AI | ThS. Nguyễn Công Hoan | hoannc@uit.edu.vn | ||||||||||||||||||||||||
73 | 70 | Thiết kế kiến trúc dữ liệu quốc gia (National Data Architecture) và các mô hình triển khai | ThS. Nguyễn Công Hoan | hoannc@uit.edu.vn | ||||||||||||||||||||||||
74 | 71 | Xây dựng hệ thống dự đoán nhu cầu mua hàng dựa trên dữ liệu chuỗi thời gian bằng mô hình Transformer | ThS. Nguyễn Công Hoan | hoannc@uit.edu.vn | ||||||||||||||||||||||||
75 | 72 | Phát triển Micro Frontend bằng React để xây dựng UI Interactive cho AI Agent | ThS. Nguyễn Công Hoan | hoannc@uit.edu.vn | 23520472 | Đỗ Hoàng Hiếu | 23520582 | Võ Phi Hùng | CQUI | |||||||||||||||||||
76 | 73 | Phát triển Micro Frontend bằng Flutter để xây dựng UI Interactive cho AI Agent | ThS. Nguyễn Công Hoan | hoannc@uit.edu.vn | ||||||||||||||||||||||||
77 | 74 | Phát triển Micro Frontend bằng với Next.js để xây dựng UI Interactive cho AI Agent | ThS. Nguyễn Công Hoan | hoannc@uit.edu.vn | 23520540 | Tăng Minh Hoàng | 23520136 | Sơn Hồ Thiên Bảo | CQUI | |||||||||||||||||||
78 | 75 | Tối ưu hóa tầng API trong hệ thống phân tán (Scaling the API Layer) | ThS. Nguyễn Công Hoan | hoannc@uit.edu.vn | 23520923 | Hồ Nguyên Minh | ||||||||||||||||||||||
79 | 76 | Phát triển hệ thống bằng .NET Core backend cho AI Agent quy mô lớn | ThS. Nguyễn Công Hoan | hoannc@uit.edu.vn | 23520917 | Trần Quang Mạnh | 23521140 | Lê Minh Phát | CQUI | |||||||||||||||||||
80 | 77 | Phát triển hệ thống bằng Spring Boot backend cho AI Agent quy mô lớn | ThS. Nguyễn Công Hoan | hoannc@uit.edu.vn | 23521530 | Trương Quốc Thông | 23520188 | Huỳnh Nguyễn Chuyễn | CQUI | |||||||||||||||||||
81 | 78 | Phát triển hệ thống bằng Node.js backend cho AI Agent quy mô lớn | ThS. Nguyễn Công Hoan | hoannc@uit.edu.vn | 21521431 | Nguyễn Khắc Thắng | CQUI | |||||||||||||||||||||
82 | 79 | Xây dựng hệ thống AI phát hiện sớm nguy cơ sức khỏe tinh thần từ dữ liệu hội thoại và nhật ký cá nhân | ThS. Lê Thanh Trọng | tronglt@uit.edu.vn | 23521711 | Lê Anh Tuấn | 23520946 | Nguyễn Xuân Nhật Minh | CQUI | |||||||||||||||||||
83 | 80 | Xây dựng hệ thống gợi ý chuyên gia tâm lý và kế hoạch hỗ trợ cá nhân hóa bằng AI | ThS. Lê Thanh Trọng | tronglt@uit.edu.vn | ||||||||||||||||||||||||
84 | 81 | Xây dựng trợ lý Agentic AI hỗ trợ chuyên gia tâm lý quản lý và theo dõi bệnh nhân. | ThS. Lê Thanh Trọng | tronglt@uit.edu.vn | ||||||||||||||||||||||||
85 | 82 | Xây dựng hệ thống can thiệp số cá nhân hóa kết hợp gamification và music recommendation | ThS. Lê Thanh Trọng | tronglt@uit.edu.vn | ||||||||||||||||||||||||
86 | 83 | Xây dựng hệ thống theo dõi diễn tiến sức khỏe tinh thần theo thời gian và dự báo xu hướng bằng AI | ThS. Lê Thanh Trọng | tronglt@uit.edu.vn | ||||||||||||||||||||||||
87 | 84 | Xây dựng hệ thống RAG hỗ trợ chuyên gia tâm lý tra cứu tri thức và hồ sơ người dùng | ThS. Lê Thanh Trọng | tronglt@uit.edu.vn | 22520338 | Phạm Đức Duy | CQUI | |||||||||||||||||||||
88 | 85 | Hệ thống quản lý và đánh giá chỉ số sản xuất xanh cho doanh nghiệp | ThS. Lê Thanh Trọng | tronglt@uit.edu.vn | ||||||||||||||||||||||||
89 | 86 | Hệ thống quản lý chất thải và tái chế trong doanh nghiệp | ThS. Lê Thanh Trọng | tronglt@uit.edu.vn | ||||||||||||||||||||||||
90 | 87 | Hệ thống giám sát và tối ưu tiêu thụ năng lượng cho cơ sở sản xuất | ThS. Lê Thanh Trọng | tronglt@uit.edu.vn | ||||||||||||||||||||||||
91 | 88 | Ứng dụng tra cứu và đánh giá sản phẩm xanh bằng QR/Barcode | ThS. Lê Thanh Trọng | tronglt@uit.edu.vn | ||||||||||||||||||||||||
92 | 89 | Green Shopping – Sàn thương mại điện tử dành cho sản phẩm xanh | ThS. Lê Thanh Trọng | tronglt@uit.edu.vn | ||||||||||||||||||||||||
93 | 90 | Ứng dụng theo dõi và khuyến khích thói quen tiêu dùng xanh | ThS. Lê Thanh Trọng | tronglt@uit.edu.vn | ||||||||||||||||||||||||
94 | 91 | Hệ thống quản lý chiến dịch Green Marketing cho doanh nghiệp | ThS. Lê Thanh Trọng | tronglt@uit.edu.vn | ||||||||||||||||||||||||
95 | 92 | Nền tảng phân tích phản hồi khách hàng về sản phẩm xanh | ThS. Lê Thanh Trọng | tronglt@uit.edu.vn | ||||||||||||||||||||||||
96 | 93 | AI Content Assistant hỗ trợ xây dựng nội dung Green Marketing | ThS. Lê Thanh Trọng | tronglt@uit.edu.vn | ||||||||||||||||||||||||
97 | 94 | Xây dựng nền tảng mua bán đồ cũ Hyperlocal tích hợp xác thực vị trí GPS và hệ thống chấm điểm uy tín | TS. Hoàng Văn Hà | hahv@uit.edu.vn | 23520508 | Trịnh Hoà | 23520509 | Trần Thị Thu Hoài | ||||||||||||||||||||
98 | 95 | Xây dựng ứng dụng quản lý công việc và mục tiêu cá nhân theo năm tích hợp khung OKR (Objectives and Key Results) | TS. Hoàng Văn Hà | hahv@uit.edu.vn | ||||||||||||||||||||||||
99 | 96 | Hệ thống tổng hợp tin tức thông minh với AI tóm tắt và gửi báo cáo tự động | TS. Hoàng Văn Hà | hahv@uit.edu.vn | ||||||||||||||||||||||||
100 | 97 | Đề tài liên quan đến AI/BigData Engineering - 1 (Cần trao đổi với sv quan tâm để có tên cụ thể phù hợp) | TS. Huỳnh Ngọc Tín | tinhn@uit.edu.vn |