| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | THỜI KHOÁ BIỂU HK I | |||||||||||||||||||||||||
5 | Lớp: 5A21_ĐD01 | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | STT | Tên môn học | Giảng viên | Thời gian học (Buổi sáng học từ 7h30' Buổi chiều học từ 13h00') | Hình thức | Phòng học | Ghi chú | |||||||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||||||||||
9 | 1 | Sinh lý bệnh - miễn dịch nâng cao | PGS, TS. Lê Văn Quân | Ngày 20,21,27,28/4/2024 | Trực tiếp | 501B | ||||||||||||||||||||
10 | 2 | Quản lý - lãnh đạo điều dưỡng | TS. Nguyễn Thị Nguyệt | Ngày 11,12,18,19/5/2024 | Trực tiếp | 501B | ||||||||||||||||||||
11 | 3 | Thực hành dựa vào bằng chứng | TS. Nguyễn Thị Nguyệt | Ngày 01,02,08,09/6/2024 | Trực tiếp | 501B | ||||||||||||||||||||
12 | 4 | Học thuyết điều dưỡng | TS. Đinh Thị Thuý Hà | Ngày 22,23,29,30/6/2024 | Trực tiếp | 501B | ||||||||||||||||||||
13 | 5 | Nghiên cứu khoa học | TS. Nguyễn Danh Nam | Ngày 03,04,10,11/8/2024 | Online | ID: 6668882116 MK: 116116 | ||||||||||||||||||||
14 | 6 | Dược lâm sàng | PGS, TS. Đinh Ngọc Sỹ | Ngày 17,18,24,25/8/2024 | Trực tiếp | 501B | ||||||||||||||||||||
15 | 7 | Y đức - xã hội học | PGS, TS. Phạm Thị Nhuyên | Ngày 07,08,14,15/9/2024 | Trực tiếp | 501B | ||||||||||||||||||||
16 | 8 | Thống kê Y học nâng cao | TS. Nguyễn Văn Tăng | Ngày 21,22,28,29/9/2024 | Trực tiếp | 501B | ||||||||||||||||||||
17 | ||||||||||||||||||||||||||
18 | ||||||||||||||||||||||||||
19 | ||||||||||||||||||||||||||
20 | ||||||||||||||||||||||||||
21 | ||||||||||||||||||||||||||
22 | ||||||||||||||||||||||||||
23 | ||||||||||||||||||||||||||
24 | ||||||||||||||||||||||||||
25 | ||||||||||||||||||||||||||
26 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
27 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
28 | ||||||||||||||||||||||||||
29 | THỜI KHOÁ BIỂU HK II | |||||||||||||||||||||||||
30 | Lớp: 5A21_ĐD01 | |||||||||||||||||||||||||
31 | ||||||||||||||||||||||||||
32 | STT | Tên môn học | Giảng viên | Thời gian học Buổi sáng học từ 7h30' Buổi chiều học từ 13h00' Buổi tối học từ 18h30 | Hình thức | Địa điểm | Ghi chú | |||||||||||||||||||
33 | ||||||||||||||||||||||||||
34 | 1 | Triết học | TS. Nguyễn Kim Tôn | Ngày 19,20,26,27/10/2024 | Online | ID: 6668882116 MK: 116116 | ||||||||||||||||||||
35 | 2 | Tiếng anh | TS. Nguyễn Đức Hoạt | Ngày 02,03,09,10/11/2024 | Trực tiếp | 501B | ||||||||||||||||||||
36 | 3 | Đánh giá thể chất và sức khỏe | BS, CKII. Nguyễn Quốc Lâm | Ngày 16,17,23,24/11/2024 | Trực tiếp | 501B | ||||||||||||||||||||
37 | 4 | Chăm sóc sức khỏe người bệnh hồi sức cấp cứu nâng cao | TS. Nguyễn Xuân Trường | Ngày 14,15,21,22/12/2024 | Trực tiếp | 501B | ||||||||||||||||||||
38 | 5 | Điều dưỡng trong chăm sóc sức khỏe người lớn bệnh ngoại khoa nâng cao | TS. Nguyễn Xuân Trường | Ngày 28,29/12/2024,04,05/01/2025 | Trực tiếp | 501B | ||||||||||||||||||||
39 | 6 | Điều dưỡng trong chăm sóc sức khỏe người lớn bệnh nội khoa nâng cao | PGS, TS. Đinh Ngọc Sỹ | Ngày 11,12,18,19/01/2025 | Trực tiếp | 501B | ||||||||||||||||||||
40 | 7 | Chăm sóc sức khỏe cộng đồng | PGS, TS. Phạm Bá Nhất | Ngày 15,16/02,08,09/3/2025 | Online | ID: 6668882116 MK: 116116 | ||||||||||||||||||||
41 | 8 | Chăm sóc sức khỏe người bệnh truyền nhiễm nâng cao | TS. Lê Ngọc Triều | Ngày 15,16,22,23/3/2025 | Trực tiếp | 501B | ||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
51 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC THÀNH ĐÔNG | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | THỜI KHOÁ BIỂU HK III | |||||||||||||||||||||||||
54 | Lớp: 5A21_ĐD01 | |||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | STT | Tên môn học | Thời gian học Buổi sáng học từ 7h30' Buổi chiều học từ 13h00' Buổi tối học từ 18h30 | Hình thức | Địa điểm | Ghi chú | ||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | 1 | Thực hành CSSK Cộng Đồng | Từ 01/4/2025 đến 18/4/2025 | Tập trung | Trạm Y tế | |||||||||||||||||||||
59 | 2 | Thực hành CSSK người bệnh có bệnh Ngoại khoa | Nhóm 1: Từ 07/6/2025 đến 29/6/2025 Nhóm 2: Từ 10/5/2025 đến 01/6/2025 | Tập trung | Bệnh viện | |||||||||||||||||||||
60 | 3 | Thực hành CSSK người bệnh có bệnh Nội khoa | Nhóm 1: Từ 10/5/2025 đến 01/6/2025 Nhóm 2: Từ 02/8/2025 đến 24/8/2025 | Tập trung | Bệnh viện | |||||||||||||||||||||
61 | 4 | Thực hành CSSK người bệnh hồi sức cấp cứu | Nhóm 1: Từ 05/7/2025 đến 27/7/2025 Nhóm 2: Từ 07/6/2025 đến 29/6/2025 | Tập trung | Bệnh viện | |||||||||||||||||||||
62 | 5 | Thực hành CSSK người bệnh Truyền nhiễm | Nhóm 1: Từ 02/8/2025 đến 24/8/2025 Nhóm 2: Từ 05/7/2025 đến 27/7/2025 | Tập trung | Bệnh viện | |||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||