DANH SACH TOT NGHIEP DD-HS-CDHA - 6-2018.xlsx
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TTTT2MÃ SVHỌTÊNNGÀNHKHÓA HỌCLỚPGIỚINGÀY SINHTỔNG TC
TÍCH LŨY
ĐIỂM TL
THANG 10
ĐIỂM TL
THANG 4
XLTN
2
11150069Trần ThịAnĐiều dưỡng2015-2018D10DNữ25.08.1997947,302,90Khá
3
22150099Trần Thị KimAnĐiều dưỡng2015-2018D10BNữ13.12.1996947,202,90Khá
4
33150469Trần Thị ThuAnĐiều dưỡng2015-2018D10ANữ11.08.1997947,002,80Khá
5
44150471Lê Thị MinhAnhĐiều dưỡng2015-2018D10CNữ12.06.1997947,002,80Khá
6
55150141Nguyễn Thị NgọcÁnhĐiều dưỡng2015-2018D10ANữ22.02.1997946,702,60Khá
7
66150151Hồ Thị NgọcÁnhĐiều dưỡng2015-2018D10BNữ12.11.1997946,602,50Khá
8
77150154Nguyễn ThịÁnhĐiều dưỡng2015-2018D10DNữ21.08.1997946,002,10
Trung bình
9
88150140Võ Huỳnh NgọcCầmĐiều dưỡng2015-2018D10CNam06.02.1997947,102,90Khá
10
99150477Nguyễn Thị ÁiCẩmĐiều dưỡng2015-2018D10ANữ16.01.1997946,602,60Khá
11
1010150478Võ Thị KimChiĐiều dưỡng2015-2018D10BNữ01.01.1997947,303,00Khá
12
1111150103Đoàn ThịĐâyĐiều dưỡng2015-2018D10BNữ25.11.1997947,002,80Khá
13
1212150134Tôn Nữ NgọcDiễmĐiều dưỡng2015-2018D10DNữ22.07.1997947,002,70Khá
14
1313150354Phạm ThịDiễmĐiều dưỡng2015-2018D10CNữ30.08.1997946,802,70Khá
15
1414150080Đặng ThịDiênĐiều dưỡng2015-2018D10CNữ21.02.1997947,202,90Khá
16
1515150487Bùi ThịDiệpĐiều dưỡng2015-2018D10BNữ01.01.1997947,002,80Khá
17
1616150092Lỡ NgọcDungĐiều dưỡng2015-2018D10DNữ20.09.1996946,802,60Khá
18
1717150496Nguyễn Thị TháiDươngĐiều dưỡng2015-2018D10CNữ12.06.1996946,702,60Khá
19
1818150499Hồ ThịDuyênĐiều dưỡng2015-2018D10ANữ28.10.1997946,802,60Khá
20
1919150068Nguyễn ThịĐiều dưỡng2015-2018D10CNữ05.10.1997946,702,60Khá
21
2020150502Đỗ Thị ThuĐiều dưỡng2015-2018D10BNữ22.12.1996947,603,20Giỏi
22
2121150117Mai Thị HoàngHạĐiều dưỡng2015-2018D10BNữ05.08.1997946,702,60Khá
23
2222150079Đỗ Thị DiệuHằngĐiều dưỡng2015-2018D10BNữ20.09.1997946,802,60Khá
24
2323150116Cao Thị ThúyHằngĐiều dưỡng2015-2018D10ANữ07.01.1997947,202,90Khá
25
2424150146Võ Thị BíchHạnhĐiều dưỡng2015-2018D10ANữ09.01.1997947,102,80Khá
26
2525150065Nguyễn ThịHiềnĐiều dưỡng2015-2018D10DNữ09.11.1997947,202,90Khá
27
2626150511Phạm Ng. PhươngHiềnĐiều dưỡng2015-2018D10CNữ13.12.1997947,302,90Khá
28
2727150512Nguyễn ThịHoaĐiều dưỡng2015-2018D10BNữ08.10.1997947,202,90Khá
29
2828150098Nguyễn ThịHợpĐiều dưỡng2015-2018D10ANữ05.07.1997946.302.40
Trung bình
30
2929150516Nguyễn Thị ThuHươngĐiều dưỡng2015-2018D10CNữ13.07.1997948,203,50Giỏi
31
3030150070Phạm Nguyễn NhưHuyềnĐiều dưỡng2015-2018D10ANữ10.05.1997946,502,50Khá
32
3131150520Từ Thị ThúyKiềuĐiều dưỡng2015-2018D10BNữ08.11.1996946,802,60Khá
33
3232150521Phạm Thị BíchLâmĐiều dưỡng2015-2018D10CNữ14.11.1997947,102,90Khá
34
3333150111Trịnh Thị NhựtLinhĐiều dưỡng2015-2018D10ANữ05.12.1997947,002,80Khá
35
3434150524Nguyễn Thị TuyếtLinhĐiều dưỡng2015-2018D10ANữ24.04.1997947,202,90Khá
36
3535150093Trần Vũ YếnLộcĐiều dưỡng2015-2018D10ANữ03.09.1996947,002,80Khá
37
3636150152Đặng ThịLưuĐiều dưỡng2015-2018D10CNữ09.09.1997946,802,70Khá
38
3737150125Trần Thị LyLyĐiều dưỡng2015-2018D10ANữ28.07.1997947,102,80Khá
39
3838150145Nguyễn ThịLyĐiều dưỡng2015-2018D10DNữ02.03.1997947,703,20Giỏi
40
3939150155Nguyễn Thị TuyếtLyĐiều dưỡng2015-2018D10DNữ17.06.1997947,102,90Khá
41
4040150528Dương Thị BíchLyĐiều dưỡng2015-2018D10BNữ11.05.1997947,202,90Khá
42
4141150529Lê ThịLyĐiều dưỡng2015-2018D10CNữ15.10.1997947,002,80Khá
43
4242150053Huỳnh Thị XuânMaiĐiều dưỡng2015-2018D10DNữ10.02.1996946,902,70Khá
44
4343150056Võ Thị KiềuMyĐiều dưỡng2015-2018D10CNữ26.08.1997946,702,60Khá
45
4444150533Lê ThịMỹĐiều dưỡng2015-2018D10DNữ22.07.1997947,503,10Khá
46
4545150173Trương Thị NgọcNaĐiều dưỡng2015-2018D10DNữ19.12.1997947,503,10Khá
47
4646150105Phạm ThịNgaĐiều dưỡng2015-2018D10DNữ09.02.1997946,602,50Khá
48
4747150118Nguyễn Thị BíchNgaĐiều dưỡng2015-2018D10CNữ21.03.1997946,702,50Khá
49
4848150132Ngô Thị ThuỳNgaĐiều dưỡng2015-2018D10BNữ01.04.1997946,802,60Khá
50
4949150131Võ Thị NhưNguyệtĐiều dưỡng2015-2018D10ANữ19.08.1997947,202,90Khá
51
5050150133Đặng ThịNhạcĐiều dưỡng2015-2018D10CNữ20.04.1997947,102,80Khá
52
5151150408Phạm Thị YếnNhiĐiều dưỡng2015-2018D10BNữ06.05.1996947,403,00Khá
53
5252150760Nguyễn Thuỳ ÁiNhiĐiều dưỡng2015-2018D10CNữ16.06.1997947,403,00Khá
54
5353150541Nguyễn ThịNhưĐiều dưỡng2015-2018D10DNữ20.08.1997948,203,50Giỏi
55
5454150766Võ Thị YếnNhưĐiều dưỡng2015-2018D10BNữ15.11.1997947,803,20Giỏi
56
5555150166Nguyễn Thị HồngNhungĐiều dưỡng2015-2018D10DNữ13.11.1997947,302,90Khá
57
5656150545Nguyễn ThịNươngĐiều dưỡng2015-2018D10DNữ19.06.1997947,903,30Giỏi
58
5757150081Trương Thị KiềuOanhĐiều dưỡng2015-2018D10DNữ11.10.1997947,202,90Khá
59
5858150546Nguyễn Thị NgọcOanhĐiều dưỡng2015-2018D10ANữ28.10.1997946,402,50Khá
60
5959150548Nguyễn ThịPhúcĐiều dưỡng2015-2018D10BNữ06.06.1997947,403,00Khá
61
6060150159Trần Thị KimPhươngĐiều dưỡng2015-2018D10DNữ28.06.1997946,602,50Khá
62
6161150551Huỳnh Thị ThuPhươngĐiều dưỡng2015-2018D10DNữ02.07.1997947,002,80Khá
63
6262150555Trần ThịPhươngĐiều dưỡng2015-2018D10DNữ13.07.1997947,503,10Khá
64
6363150558Phan Thị BíchPhượngĐiều dưỡng2015-2018D10CNữ10.01.1996946,902,70Khá
65
6464150559Trần Thị KimPhượngĐiều dưỡng2015-2018D10DNữ21.09.1996948,203,50Giỏi
66
6565150054Trầm ThịQuyênĐiều dưỡng2015-2018D10ANữ06.03.1997946,502,60Khá
67
6666150150Đỗ Thị HồngQuyênĐiều dưỡng2015-2018D10ANữ15.12.1997946,202,30
Trung bình
68
6767150224Nguyễn Đông ThưSinhĐiều dưỡng2015-2018D10DNữ15.02.1996946,902,70Khá
69
6868150149Nguyễn Thị ThuSươngĐiều dưỡng2015-2018D10DNữ21.09.1997947,503,10Khá
70
6969150564Trương ThịSươngĐiều dưỡng2015-2018D10CNữ28.06.1997946,902,70Khá
71
7070150562Đỗ Lê ThuSươngĐiều dưỡng2015-2018D10BNữ16.08.1996947.603.10Khá
72
7171150565Nguyễn TấnTàiĐiều dưỡng2015-2018D10DNam10.02.1995947,603,10Khá
73
7272150567Huỳnh ThịTâmĐiều dưỡng2015-2018D10BNữ07.09.1997946,902,70Khá
74
7373150568Lê Thị HồngTâmĐiều dưỡng2015-2018D10CNữ15.03.1997947,202,90Khá
75
7474150572Trần Thị MỹThắmĐiều dưỡng2015-2018D10BNữ18.08.1997947,002,80Khá
76
7575150573Trần Nguyễn ThanhThanhĐiều dưỡng2015-2018D10CNam28.05.1997947,002,80Khá
77
7676150574Lưu ThịThànhĐiều dưỡng2015-2018D10DNữ07.05.1997947,703,20Giỏi
78
7777150067Võ Thị ThuThảoĐiều dưỡng2015-2018D10BNữ15.12.1997946,802,70Khá
79
7878150123Bùi Thị NgọcThảoĐiều dưỡng2015-2018D10CNữ27.09.1997946,802,70Khá
80
7979150136Đặng Thị ThuThảoĐiều dưỡng2015-2018D10BNữ12.10.1997946,802,60Khá
81
8080150139Huỳnh Thị ThuThảoĐiều dưỡng2015-2018D10DNữ30.10.1997947,302,80Khá
82
8181150578Võ Thị ThuThảoĐiều dưỡng2015-2018D10CNữ17.02.1997946,802,60Khá
83
8282150121Huỳnh Thị PhươngThảoĐiều dưỡng2015-2018D10DNữ19.11.1997946.702.60Khá
84
8383150096Trần ThịThịnhĐiều dưỡng2015-2018D10DNữ11.11.1997946,502,50Khá
85
8484150579Mai ThịThọĐiều dưỡng2015-2018D10DNữ11.01.1997947,102,80Khá
86
8585150109Hà Thị MinhThuĐiều dưỡng2015-2018D10CNữ25.08.1996946,802,70Khá
87
8686150581Hồ Vũ ThanhThuĐiều dưỡng2015-2018D10BNam11.03.1997947,503,10Khá
88
8787150582Nguyễn Thị HoàiThuĐiều dưỡng2015-2018D10CNữ03.05.1996946,702,60Khá
89
8888150583Nguyễn Thị MinhThuĐiều dưỡng2015-2018D10DNữ01.01.1997946,902,70Khá
90
8989150585Trần ThịThuĐiều dưỡng2015-2018D10BNữ20.04.1997947,002,70Khá
91
9090150058Phan Trần AnhThưĐiều dưỡng2015-2018D10ANữ16.10.1997947,202,90Khá
92
9191150086Phạm Thị HàThươngĐiều dưỡng2015-2018D10DNữ12.01.1997947,002,80Khá
93
9292150095Võ Thị HoàiThươngĐiều dưỡng2015-2018D10CNữ26.09.1997947,102,90Khá
94
9393150129Nguyễn Thị HiềnThươngĐiều dưỡng2015-2018D10DNữ02.04.1997947,102,80Khá
95
9494150586Doãn Thị HoàiThươngĐiều dưỡng2015-2018D10CNữ28.04.1997947,002,80Khá
96
9595150762Đinh ThịThươngĐiều dưỡng2015-2018D10DNữ20.06.1997947,002,80Khá
97
9696150041Nguyễn ThịThúyĐiều dưỡng2015-2018D10ANữ17.11.1996946,902,70Khá
98
9797150168Nguyễn ThịThúyĐiều dưỡng2015-2018D10BNữ07.05.1996946,902,70Khá
99
9898150589Nguyễn Thị ThanhThúyĐiều dưỡng2015-2018D10BNữ24.11.1997947,002,80Khá
100
9999150172Nguyễn Thị ThuThủyĐiều dưỡng2015-2018D10CNữ01.01.1997946,402,40
Trung bình
Loading...
 
 
 
DS tot nghiep
 
 
Main menu