ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI KẾT THÚC HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 (LỚP HỌC LẠI )
5
Khoa: CNTTTên học phần: Tin 3Số tín chỉ:3Mã học phần:191033081
6
Tên học phần: Tin 3Số tín chỉ:4Mã học phần:030081
7
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
8
Bằng sốBằng chữ
9
118111026Nguyễn LanLinhQH23.0928/12/2025D711130120'7,5
10
22823211232
Nguyễn Thị Ngọc
AnKT28.1428/12/2025D71113090'8,5
11
32722230556Dương Ngọc AnhQT27.1128/12/2025D71113090'8,5
12
42823216354Lê Bá Quang AnhQL28.3728/12/2025D71113090'7,8
13
52722225958Nguyễn Tuấn AnhKS27.0328/12/2025D71113090'7,5
14
62722245200Nguyễn Việt AnhQT27.2428/12/2025D71113090'7,8
15
72722240405Đỗ Kim ChiQT27.2928/12/2025D71113090'8,0
16
82722246578Hoàng Kim CúcTM27.1428/12/2025D71113090'8,2
17
92722210426Vi Thị Ngọc DiệpTL27.0328/12/2025D71113090'8,5
18
102823150813Nguyễn Hồng ĐứcTA28.0728/12/2025D71113090'7,7
19
112823220165Lê Tiến DũngTC28.0928/12/2025D71113090'8,0
20
122722217200Nguyễn Thị GiangKT27.0428/12/2025D71113090'8,0
21
132722230187Tạ Hương GiangKT27.0228/12/2025D71113090'8,5
22
142823155518Trần Hương GiangTR28.4128/12/2025D71113090'8,5
23
152520240064Lưu ThịTM25.0228/12/2025D71113090'8,0
24
162823135871Nguyễn Thị Thu DL28.0228/12/2025D71113090'7,5
25
1719150830Lưu Trần HảiYK28.0228/12/2025D71113090'9,5
26
182722245407Nguyễn ThịHiềnQT27.0728/12/2025D71113090'8,2
27
192623300020Phạm Minh HiếuTC28.1128/12/2025D71113090'8,2
28
202722241470Vũ Phan HiếuQT27.0428/12/2025D71113090'8,0
29
212722215053Nguyễn Việt HoàngLH27.0328/12/2025D71113090'8,0
30
222722151600NGUYỄN LÊ HƯNGDL28.1328/12/2025D71113090'6,0
31
232722221128Ngô Thị HươngNH27.0328/12/2025D71113090'8,0
32
242823230765Nguyễn Ngọc HuyềnTR28.4328/12/2025D71113090'7,0
33
252520220040Nguyễn Thu HuyềnKS25.0128/12/2025D71113090'7,5
34
262823240403Nguyễn Duy KhánhDD28.0428/12/2025D71113090'8,0
35
272722225995Đào Mạnh KiênNH27.0128/12/2025D71113090'7,0
36
12722225854Đỗ Khánh LinhQT27.2528/12/2025D711143090'8,0
37
22722150862TRẦN XUÂN LINHQK27.0128/12/2025D711143090'7,5
38
32823245527Nguyễn Hải LongTM28.1028/12/2025D711143090'8,0
39
42722241427Hoàng Liu LyTQ27.0128/12/2025D711143090'7,5
40
52722235107Ngô Ngọc NamQK27.0328/12/2025D711143090'8,5
41
62722250461Lê Phạm Minh NgọcHP27.0128/12/2025D711143090'8,0
42
72722245116Chu Thị Yến NhiQT27.1228/12/2025D711143090'8,0
43
82722246519Dương Thị NhiTL27.0828/12/2025D711143090'9,0
44
92722235170Nguyễn Thị NhungTR27.0728/12/2025D711143090'8,0
45
102722211427Đào Anh PhongHP27.0128/12/2025D711143090'8,5
46
112621226021
Nguyễn Thị Hồng
PhươngNH26.0328/12/2025D711143090'8,0
47
122722250267Lê Trọng QuânTM27.0528/12/2025D711143090'7,5
48
132722215726Lê Hoàng SaLH27.0228/12/2025D711143090'7,5
49
142722212950Nguyễn Đình SơnQT27.2928/12/2025D711143090'8,0
50
152520230396Nguyễn Phúc TâmHP25.0128/12/2025D711143090'9,0
51
162722245079Nguyễn Đại ThắngQK27.0328/12/2025D711143090'8,5
52
172722230420Hà Thị ThảoTL27.0228/12/2025D711143090'9,0
53
182722220551Nguyễn Thị ThảoQT27.3628/12/2025D711143090'8,3
54
192823154864Phạm Ngọc TiếnLK28.0628/12/2025D711143090'8,0
55
202823235273Lê Khánh ToànTC28.1228/12/2025D711143090'7,0
56
212520151308Vũ Hương TràRM25.0328/12/2025D711143090'9,0
57
222722211815Phạm Đình TrácHP27.0128/12/2025D711143090'7,0
58
232722220485Nguyễn Thị Thu TrangQT27.1328/12/2025D711143090'8,5
59
242823220432Nguyễn Thùy TrangTC28.0328/12/2025D711143090'8,0
60
252722235611Dương Đức TrungQT27.0928/12/2025D711143090'7,5
61
262722245710Lê Hoàng TuấnQT27.1828/12/2025D711143090'7,0
62
272621230127Ngô Đình TùngQT27.2328/12/2025D711143090'8,0
63
12823154682Nguyễn Thanh TùngTR28.3528/12/2025D71116090'8,0
64
22722210581Phạm Thế TùngNS27.0228/12/2025D71116090'7,5
65
32722216332Vũ Sơn TùngKN27.0128/12/2025D71116090'7,0
66
42722225194Nguyễn Xuân ViệtKN27.0128/12/2025D71116090'8,5
67
68
Ghi chú:
69
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TBKT)
70
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm đánh giá học phần
71
72
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
P. CHỦ NHIỆM KHOA
73
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
74
75
76
77
Đào Thị NgânTS. Hoàng Lan Phương
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100