ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Khoa Triết học & KHXH
2
DANH SÁCH THI LẦN 1 MÔN TRIẾT HỌC
3
STTMÃ SVHỌTÊNLỚP
ghi chú
MÔNPHÒNG THINGÀY THIGIỜPHÚTĐiểm KT
4
5
118103636Trần Tuấn AnhQT24.24L1
Triết học
D503
07.01.2024
7307,0
6
22520225293Nguyễn Đức AnhLH25.04L1
Triết học
D503
07.01.2024
7308,0
7
32520250292Đinh Tú AnhQT25.01L1
Triết học
D503
07.01.2024
7307,5
8
42520215705Nguyễn Minh AnhQT25.05L1
Triết học
D503
07.01.2024
7307,5
9
5
2520216249
Lê Thị Ngọc ÁnhTC25.03L1
Triết học
D503
07.01.2024
7308,5
10
615162124Lê Gia BảoNS20.04L1
Triết học
D503
07.01.2024
7306,5
11
72520230736Đoàn Đức CườngDD25.03L1
Triết học
D503
07.01.2024
7308,5
12
82520230776Ma Hoàng CườngQT25.21L1
Triết học
D503
07.01.2024
7308,0
13
92520230563Nguyễn Trần Hải ĐăngQT25.15L1
Triết học
D503
07.01.2024
7307,5
14
1019170618Vũ Tiến ĐạtHP24.02L1
Triết học
D503
07.01.2024
7308,0
15
1119174351Đinh Tiến ĐạtPM24.20L1
Triết học
D503
07.01.2024
7308,0
16
122520215365Nguyễn Xuân ĐạtNH25.02L1
Triết học
D503
07.01.2024
7307,0
17
13
2520245027
Nghiêm Văn ĐạtQL25.05L1
Triết học
D503
07.01.2024
7308,0
18
14
2520210496
Hồ Văn ĐạtXD25.01L1
Triết học
D503
07.01.2024
7308,5
19
152520230522Nguyễn Bình ĐạtTH26.19L1
Triết học
D503
07.01.2024
7308,5
20
1619170672Trần Khánh TM24.10L1
Triết học
D503
07.01.2024
7308,5
21
17
2722220666
Nguyễn Tấn DũngQL27.23L1
Triết học
D503
07.01.2024
7308,5
22
182520250394Đàm Thị Thu KT25.03L1
Triết học
D503
07.01.2024
7308,0
23
192520230045Đào Thanh HiềnTC25.01L1
Triết học
D503
07.01.2024
7308,5
24
2019131158Nguyễn Minh HiếuGD24.07L1
Triết học
D503
07.01.2024
7307,5
25
212520225174Nghiêm Văn HiếuQL25.05L1
Triết học
D503
07.01.2024
7308,5
26
222520245005Hoàng Thanh HoaKT25.06L1
Triết học
D503
07.01.2024
7308,5
27
12520245233Nguyễn Đức HoàngQT25.20L1
Triết học
D503
07.01.2024
908,0
28
22520110970Phạm Đức HoàngTC25.06L1
Triết học
D503
07.01.2024
907,5
29
3
2621230409
Văn Đình HoàngCO26.06L1
Triết học
D503
07.01.2024
908,5
30
42520225128Nguyễn Phi HùngQL25.05L1
Triết học
D503
07.01.2024
908,0
31
52520230109Nguyễn Tiến HùngQT25.20L1
Triết học
D503
07.01.2024
907,5
32
619150895Trần Văn HưngCT24.01L1
Triết học
D503
07.01.2024
908,5
33
72621230575Nguyễn Đình HưngQL26.22L1
Triết học
D503
07.01.2024
908,0
34
819146784Nguyễn Thị HườngQT25.11L1
Triết học
D503
07.01.2024
908,0
35
92520210358Trần Tiến HuyQL25.33L1
Triết học
D503
07.01.2024
908,5
36
102520235210Lê Thị Ly KhánhKT25.06L1
Triết học
D503
07.01.2024
908,0
37
112520210054Nguyễn Nam KhánhQT25.01L1
Triết học
D503
07.01.2024
908,0
38
122520231145Lê Hà Diệu LinhNH25.02L1
Triết học
D503
07.01.2024
908,5
39
13
2520240049
Nguyễn Thành LongQT25.22L1
Triết học
D503
07.01.2024
908,0
40
142520210386Nguyễn Hoàng LongTC25.04L1
Triết học
D503
07.01.2024
908,5
41
152621230071Phạm Quang MinhDD26.02L1
Triết học
D503
07.01.2024
908,5
42
1619145942Đỗ Trà MyKS24.04L1
Triết học
D503
07.01.2024
908,5
43
1719172569Trần Nhất NgônTH25.34L1
Triết học
D503
07.01.2024
907,5
44
182520230395Nguyễn Vân NhiTC25.03L1
Triết học
D503
07.01.2024
908,5
45
192520225634Nguyễn Thùy NhungNH25.02L1
Triết học
D503
07.01.2024
908,0
46
202722230345Bùi Văn NinhQL27.57L1
Triết học
D503
07.01.2024
908,0
47
212520110835Vũ Phạm Anh PhươngTM25.07L1
Triết học
D503
07.01.2024
907,5
48
22
2621230434
Trần Văn QuyếtCO26.05L1
Triết học
D503
07.01.2024
908,5
49
12520235204Lê Diễm QuỳnhRE25.01L1
Triết học
D503
07.01.2024
10308,0
50
22520110837Phạm Nhật SơnTV25.01L1
Triết học
D503
07.01.2024
10307,5
51
32520215187Nguyễn Hữu ThànhTH25.05L1
Triết học
D503
07.01.2024
10308,0
52
42520245177Trương Thị ThảoKT25.05L1
Triết học
D503
07.01.2024
10308,5
53
52520225590Bùi Thu ThảoQL25.19L1
Triết học
D503
07.01.2024
10307,5
54
62520225189Đặng Thị Thiên ThưTC25.01L1
Triết học
D503
07.01.2024
10307,5
55
72520250623Nguyễn Thọ TiếnDD25.03L1
Triết học
D503
07.01.2024
10308,5
56
8
2722220097
Đào Huyền TrangTA27.07L1
Triết học
D503
07.01.2024
10308,5
57
92722245351Lương Ngọc TrangTM27.16L1
Triết học
D503
07.01.2024
10308,5
58
1019135399Nguyễn Hà TrungKO24.01L1
Triết học
D503
07.01.2024
10307,5
59
112520230601Đoàn Văn QT25.15L1
Triết học
D503
07.01.2024
10307,0
60
122520245371Nguyễn Minh TuấnQL25.30L1
Triết học
D503
07.01.2024
10308,0
61
132520220610Trần Anh TuấnQT25.20L1
Triết học
D503
07.01.2024
10307,0
62
142520225936Vũ Sỹ TuấnXD25.01L1
Triết học
D503
07.01.2024
10308,5
63
1519131454Uông Thị Thảo VyTM24.10L1
Triết học
D503
07.01.2024
10307,5
64
162520220559Phạm Thị Minh YếnTC25.04L1
Triết học
D503
07.01.2024
10308,9
65
172520235086Vi TiếnDũngPM25.06L1
Triết học
D503
07.01.2024
10308,5
66
1819172770Nguyễn NgọcPhúcKT25.10L1
Triết học
D503
07.01.2024
10308,5
67
1918100653Nguyễn Tấn Dũng
TC27.05-BS
L1
Triết học
D503
07.01.2024
10308,5
68
2018105098Nguyễn Hoàng LongQL26.22-BSL1
Triết học
D503
07.01.2024
10308,0
69
2115162124Lê Gia BảoNS20.04-BSL1
Triết học
D503
07.01.2024
10308,5
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100