| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN ĐƯỢC MIỄN, GIẢM HỌC PHÍ | |||||||||||||||||||||||
2 | KHÓA: XVII, XVIII - Học kỳ: I (Đợt II) - Năm học 2021 - 2022 | |||||||||||||||||||||||
3 | (Kèm theo Quyết định số: /QĐ-CDQ ngày tháng năm 2021) | |||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||
5 | Số tổng | TT | Họ | Tên | Ngày sinh | Đối tượng | Mức thu học phí/tháng (đ) | Mức thu học phí/kỳ (đ) | Mức miễn, giảm học phí | Kinh phí cấp bù học phí (đ) | Ghi chú | |||||||||||||
6 | 1. Lớp CDCKT19A1 | 65.800.000 | ||||||||||||||||||||||
7 | 1 | 1 | Nguyễn Văn | An | 21-07-2001 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
8 | 2 | 2 | Nguyễn Trần Hoài | Bảo | 13-11-2001 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
9 | 3 | 3 | Đoàn Quan | Chơn | 24-08-2001 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
10 | 4 | 4 | Đặng Văn Thành | Đạt | 20-07-2001 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
11 | 5 | 5 | Đặng Thanh | Hiếu | 11-02-2000 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
12 | 6 | 6 | Huỳnh | Huy | 08-02-2001 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
13 | 7 | 7 | Nguyễn Ngọc | Huyn | 29-04-2001 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
14 | 8 | 8 | Huỳnh Văn | Khơi | 20-07-2001 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
15 | 9 | 9 | Phan Văn | Luân | 27-02-2001 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
16 | 10 | 10 | Ưng Văn | Lượng | 31-05-2001 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
17 | 11 | 11 | Nguyễn Trung | Nguyên | 01-01-2001 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
18 | 12 | 12 | Nguyễn Duy | Nhất | 27-06-2001 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
19 | 13 | 13 | Lê Văn | Nhật | 01-04-2001 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
20 | 14 | 14 | Trịnh Văn | Phú | 06-07-2001 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
21 | 15 | 15 | Đỗ Hồng | Phúc | 22-11-1995 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
22 | 16 | 16 | Dương Ngọc | Sơn | 12-09-2000 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
23 | 17 | 17 | Trần Hoài | Thái | 06-10-2001 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
24 | 18 | 18 | Nguyễn Văn | Thảo | 27-01-2001 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
25 | 19 | 19 | Hồ Văn | Tin | 23-10-2001 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
26 | 20 | 20 | Đồng Tân Quang | Tuấn | 10-08-1998 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
27 | 2. Lớp CDHAN19A1 | 62.510.000 | ||||||||||||||||||||||
28 | 21 | 1 | Huỳnh Tấn | Đạt | 06-12-2001 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
29 | 22 | 2 | Đặng Quang | Đoàn | 14-08-2000 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
30 | 23 | 3 | Hồ Văn | Hải | 01-05-2001 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
31 | 24 | 4 | Cao Sỹ | Hùng | 04-07-2001 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
32 | 25 | 5 | Nguyễn Thanh | Hưng | 16-06-2001 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
33 | 26 | 6 | Huỳnh Minh | Huy | 24-09-2001 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
34 | 27 | 7 | Nguyễn Hữu | Huy | 06-03-2001 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
35 | 28 | 8 | Nguyễn Thanh | Kỷ | 04-12-1999 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
36 | 29 | 9 | Nguyễn Hoàng | Lâm | 27-11-2001 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
37 | 30 | 10 | Nguyễn Tấn | Long | 15-06-2001 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
38 | 31 | 11 | Nguyễn Thành | Long | 11-06-2001 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
39 | 32 | 12 | Võ Thành | Nam | 06-01-2001 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
40 | 33 | 13 | Nguyễn Tuấn | Phương | 07-05-1998 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
41 | 34 | 14 | Huỳnh Văn | Quảng | 17-10-2001 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
42 | 35 | 15 | Ngô Trung | Qui | 24-12-2001 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
43 | 36 | 16 | Trần Văn | Tâm | 28-09-2001 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
44 | 37 | 17 | Đặng Duy | Tình | 11-06-2001 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
45 | 38 | 18 | Võ Văn | Trãi | 10-05-2001 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
46 | 39 | 19 | Lê Văn | Trí | 23-04-2001 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
47 | 3. Lớp CDCGK19A1 | 49.350.000 | ||||||||||||||||||||||
48 | 40 | 1 | Trần Tấn | Công | 16-06-1999 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
49 | 41 | 2 | Huỳnh Chí | Đạt | 01-09-2000 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
50 | 42 | 3 | Trần Văn | Điệp | 04-08-2001 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
51 | 43 | 4 | Trương Văn | Đức | 20-09-2001 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
52 | 44 | 5 | Phạm Văn | Hây | 16-04-2001 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
53 | 45 | 6 | Võ Việt | Khánh | 21-08-2001 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
54 | 46 | 7 | Hồ Văn | Một | 02-01-2001 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
55 | 47 | 8 | Phạm Hồng | Nam | 01-12-2001 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
56 | 48 | 9 | Lê Văn | Trang | 12-12-2001 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
57 | 49 | 10 | Phạm Anh | Tuấn | 18-03-2001 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
58 | 50 | 11 | Trần Minh | Tuấn | 01-04-2001 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
59 | 51 | 12 | Nguyễn Ngọc | Vân | 12-05-2001 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
60 | 52 | 13 | Hồ Văn | Ví | 07-09-2001 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
61 | 53 | 14 | Lương Tấn | Việt | 15-10-1999 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
62 | 54 | 15 | Nguyễn | Việt | 20-06-2001 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
63 | 4.Lớp CDHAN19B1 | 85.540.000 | ||||||||||||||||||||||
64 | 55 | 1 | Lê Quang | Chiến | 08-12-2004 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
65 | 56 | 2 | Ao Quốc | Cường | 18-02-2004 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
66 | 57 | 3 | Nguyễn Duy | Đạt | 30-06-2004 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
67 | 58 | 4 | Nguyễn Văn | Dũng | 14-04-2004 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
68 | 59 | 5 | Huỳnh Khả | Hào | 01-11-2004 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
69 | 60 | 6 | Hồ Xuân | Hiếu | 16-11-2004 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
70 | 61 | 7 | Lê Quang | Hiếu | 24-05-2004 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
71 | 62 | 8 | Trương Công | Huy | 29-10-2002 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
72 | 63 | 9 | Bùi Duy | Khải | 06-12-2004 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
73 | 64 | 10 | Lê Văn | Kỵ | 28-10-2004 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
74 | 65 | 11 | Nguyễn Quang | Lỗi | 08-06-2004 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
75 | 66 | 12 | Nguyễn Văn | Lượng | 29-07-2003 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
76 | 67 | 13 | Lê Đức | Mạnh | 22-08-2003 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
77 | 68 | 14 | Bùi Thanh | Nhật | 16-02-2004 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
78 | 69 | 15 | Nguyễn Hữu | Nhật | 17-07-2004 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
79 | 70 | 16 | Phạm Hoài | Phong | 26-08-2003 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
80 | 71 | 17 | Phạm Công | Phúc | 19-12-2004 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
81 | 72 | 18 | Đinh Trung | Thơ | 03-12-2001 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
82 | 73 | 19 | Phạm Ngọc | Thôi | 17-09-2004 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
83 | 74 | 20 | Võ Quang | Triều | 18-10-2004 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
84 | 75 | 21 | Nguyễn Anh | Tú | 05-07-2004 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
85 | 76 | 22 | Trương Thanh | Tuấn | 20-10-2004 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
86 | 77 | 23 | Ngô Văn | Việt | 24-11-2004 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
87 | 78 | 24 | Phan Thành | Vinh | 02-02-2004 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
88 | 79 | 25 | Nguyễn Duy | Vũ | 06-08-2003 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
89 | 80 | 26 | Phạm Long | Vũ | 30-06-2004 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
90 | 5. Lớp CDHAN18B1 | 88.830.000 | ||||||||||||||||||||||
91 | 81 | 1 | Huỳnh Lê | Bảo | 16-04-2003 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
92 | 82 | 2 | Nguyễn Văn | Chí | 01-09-2003 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
93 | 83 | 3 | Phạm Cao | Đô | 29-10-2003 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
94 | 84 | 4 | Nguyễn Văn | Hiếu | 10-06-2003 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
95 | 85 | 5 | Nguyễn Thanh | Hiệp | 06-07-2003 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
96 | 86 | 6 | Phù Trung | Huân | 21-01-2003 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
97 | 87 | 7 | Lê Quang | Khang | 05-09-2003 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
98 | 88 | 8 | Lê Văn | Nhanh | 03-04-2003 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
99 | 89 | 9 | Dương Văn | Nhân | 24-09-2002 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||
100 | 90 | 10 | Tiêu Đình | Phúc | 31-10-2003 | Nghề nặng nhọc, độc hại | 940.000 | 4.700.000 | 0,7 | 3.290.000 | ||||||||||||||