ABCDEFGHJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Tên sách: Công nghệ 9 cắt may
2
3
Năm họcSố đăng ký (STT)Số Chứng từNăm xuất bảnTổng số bảnĐơn giáThành tiềnKiểm kêGhi chú
4
Ngày vào sổ202120222023202420252026
5
MấtCònMấtCònMấtCònMấtCònMấtCònMấtCòn
6
(1)(2)(3)(4)(5)(6)(7)(8)(9)
7
2020-2021
01-035200503430012900003003003003
8
8/7
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
Tên sách: Công nghệ 9 trồng cây ăn quả
33
34
Năm họcSố đăng ký (STT)Số Chứng từNăm xuất bảnTổng số bảnĐơn giáThành tiềnKiểm kêGhi chú
35
Ngày vào sổ202120222023202420252026
36
MấtCònMấtCònMấtCònMấtCònMấtCònMấtCòn
37
(1)(2)(3)(4)(5)(6)(7)(8)(9)
38
2020-2021
01-0752005074300301000070070070106
25/6/2024
39
8/7
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
Tên sách: Công nghệ 9 sửa chữa xe đạp
64
65
Năm họcSố đăng ký (STT)Số Chứng từNăm xuất bảnTổng số bảnĐơn giáThành tiềnKiểm kêGhi chú
66
Ngày vào sổ202120222023202420252026
67
MấtCònMấtCònMấtCònMấtCònMấtCònMấtCòn
68
(1)(2)(3)(4)(5)(6)(7)(8)(9)
69
2020-2021
01-95200509290026100009009009009
70
8/7
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
Tên sách: Bài tập Tiếng Anh 9
95
96
Năm họcSố đăng ký (STT)Số Chứng từNăm xuất bảnTổng số bảnĐơn giáThành tiềnKiểm kêGhi chú
97
Ngày vào sổ202120222023202420252026
98
MấtCònMấtCònMấtCònMấtCònMấtCònMấtCòn
99
(1)(2)(3)(4)(5)(6)(7)(8)(9)
100
2020-2021
01520050143004300001001001001