ABCDEFGHIJKLMNOPQR
1
CÔNG TY ĐIỆN LỰC LẠNG SƠN
2
ĐIỆN LỰC BÌNH GIA
3
BÁO CÁO TỔNG HỢP GIAO BAN TUẦN( THÁNG)
4
(Từ ngày 01/7 đến ngày 31/07/2021)
5
6
1. Kết quả thực hiện các chỉ tiêu
7
STTChỉ tiêuĐơn vịKH
tháng 6
Kết quả thực hiệnSo sánh TH/
KH tháng
Ghi chú
8
Tuần 1Tuần 2Tuần 3Tuần 4Tuần 5
Lũy kế tháng
9
ABC1234567=6/18
10
ICác chỉ tiêu kinh doanh
11
1Thương phẩmTr.kWh1.8650,0000,0Số liệu báo cáo tháng
12
2Giá bình quânđ/kWh1.8830,0000,0
13
3Doanh thuTỷ.đ3,4670,0000,0
14
4Thu tiền điện%99,70,0000,0Số liệu báo cáo tháng
15
4,1Thu không dùng tiền mặt0,000#DIV/0!
16
-Số tiền đã thuTỷ.đ0,000#DIV/0!
17
-Tỷ lệ so với số phải thu%88.50,000#VALUE!
18
4,2
Khách hàng thanh toán không dùng tiền mặt.
0,000
19
-Số lượng khách hàngKH136620,0000,0
20
-Tỷ lệ so với tổng KH%900,0000,0
21
5Nộp tiền điệnTỷ.đ0,0090,0000,0Số liệu báo cáo tuần, tháng
22
6Công tác lập hóa đơn thu tiền điện00,000
23
6,1Số hóa đơn phát hành đúng kỳ ghiHóa đơn00,000#DIV/0!
24
6,1Số hóa đơn phát hành chậm theo kỳ ghiHóa đơn00,000#DIV/0!
25
6,3Tổng số tiền điện thu đượcTr.đồng0,00,000#DIV/0!
26
6,4Số thu tiền điện theo kỳ I trong đó:Tr.đồng0,000#DIV/0!
27
- Thu quá hạn"1.60,0000,0
28
- Thu đến hạn"00,000#DIV/0!
29
6,5Số thu tiền điện theo kỳ II trong đó:Tr.đồng00,000#DIV/0!
30
- Thu quá hạn"00,000#DIV/0!
31
- Thu đến hạn"00,000#DIV/0!
32
6,6Số thu tiền điện theo kỳ III trong đó:Tr.đồng00,000
33
- Thu quá hạn"00,000#DIV/0!
34
- Thu đến hạn"00,000#DIV/0!
35
7Thay định kỳ công tơCái0,000#DIV/0!
36
- 1 pha điện tử"2200,0000,000
37
- 3 pha"850,0000,000
38
8Phát triển KHKH526511,00021,154
39
9Yêu cầu cung cấp dịch vụLượt520,0000,000
40
Trong đó:
- Cung cấp dịch vụ qua cổng DVCQG
"526511,00021,154
41
- Cung cấp dịch vụ qua TTCSKH, TTHCC"0,000#DIV/0!
42
- Khác"0,000#DIV/0!
43
10Giải quyết yêu cầu KH trên CRMVụ0,000#DIV/0!
44
*Tổng số phiếu tiếp nhận"0,000#DIV/0!
45
- Trễ hạn tiếp nhận"0,000#DIV/0!
46
- Trễ hạn xử lý"0,000#DIV/0!
47
11Phát triển khách hàng ZALOKH0,000#DIV/0!
48
- Số phát triển mới"100000,000
49
- Số rời mạng"044,000#DIV/0!
50
12Số hóa hồ sơ hợp đồng0,000#DIV/0!
51
*Số hóa hợp đồng SH Bộ125050915462.055164,400
52
*Số TBA TBA0,000#DIV/0!
53
13Thông báo ngừng giảm cung cấp điện0,000#DIV/0!
54
13,1Cắt điện theo kế hoạchVụ0,000#DIV/0!
55
- Thông báo đến KH"0,000#DIV/0!
56
- Không thông báo đến KH"0,000#DIV/0!
57
- Cắt điện không đúng thời gian thông báo"0,000#DIV/0!
58
- Đóng điện không đúng thời gian thông báo
"0,000#DIV/0!
59
13,2Cắt điện đột xuấtVụ0,000#DIV/0!
60
- Thông báo đến KH"0,000#DIV/0!
61
- Không thông báo đến KH"0,000#DIV/0!
62
- Xử lý sự cố quá 2h"0,000#DIV/0!
63
14Công tác kiểm tra áp giá bán điện0,000#DIV/0!
64
- Số lượt kiểm tralượt KH0,000#DIV/0!
65
- Số khách hàng đã được áp giá lạiKH0,000#DIV/0!
66
- Số tiền truy thu, thoái hoànđồng0,000#DIV/0!
67
15Kế hoạch sản xuất kinh doanh khác0,000#DIV/0!Số liệu báo cáo tháng
68
110,0000,000
69
IICác chỉ tiêu kỹ thuật vận hành0,000
70
1Tổn thất điện năng0,000Số liệu báo cáo tháng
71
1,1Chốt cuối kỳ (1508)0,000
72
Toàn đơn vị%5.30,000-44260,00
73
Trung áp%2.680,000
74
Hạ áp%4.620,000
75
1,2Chốt kỳ ghi (385)0,000
76
Toàn đơn vị%5.170,000#VALUE!
77
Trung áp%0,000
78
Hạ áp%0,000
79
2Giảm khách hàng điện áp thấpkhách hàng0,000Số liệu báo cáo tháng
80
3
Công tác giảm tổn thất các TBA >10%
TBA0,000Số liệu báo cáo tuần, tháng
81
-Số TBA đã giảm về < 10%"00,000
82
-Số TBA phát sinh mới >10%"00,000
83
4Sự cố lưới điện trung ápVụ0,000
84
- Kéo dàiVụ0,000
85
- Thoáng quaVụ0,000
86
- Sự cố do hành langVụ0,000
87
5Độ tin cậy cung cấp điện0,000
88
-Mất điện do sự cố0,000
89
MAIFIlần2.80790,000
90
SAIDIphút350,3530,000
91
SAIFIlần5,97940,000
92
-Mất điện do cắt điện KH0,000
93
MAIFIlần3.81210,000
94
SAIDIphút0,000,000
95
SAIFIlần12.38030,000
96
-Mất điện KH sau miễn trừ0,000
97
MAIFIlần0,00000,000
98
SAIDIphút0,000,000
99
SAIFIlần0,00000,000
100
-Tổng các trường hợp0,000