Báo cáo THCS năm học 2017-2018.xlsx
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
%
123
 
 
 
 
 
 
 
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BÁO CÁO THÁNG NĂM HỌC 2017-2018
2
ĐƠN VỊ: QUẬN BÌNH THỦY
3
4
STTNội dung báo cáoHỌC KỲ 1HỌC KỲ 2Số HS Phổ cập
5
Tháng 9 (Đầu năm)Tháng 10Tháng 11Tháng 12Tăng giảm so ĐNTháng 1Tháng 2Tháng 2Tháng 4Tháng 5So với cuối HK1Tăng giảm so ĐN
6
HỌC SINH7089708128052794
Giảm 4295
000008
7
Khối 6Tổng số lớp45241818Giảm 27000000
8
Tổng số Học sinh18911891759758
Giảm 1133
000000
9
- Trong phường học tại trường:12791280667666
Giảm 613
000000
10
- Phường khác trong quận lại học:5315307373
Giảm 458
000004
11
- Quận/Tỉnh khác lại học81811919Giảm 62000000
12
Trong đó: + Nữ879877329328
Giảm 551
000000
13
+ Số HS học Tin học684657430429
Giảm 255
000000
14
+ Số HS học Tiếng Pháp66662828Giảm 38000000
15
Khối 7Tổng số lớp44341818Giảm 26000000
16
Tổng số Học sinh18211819718716
Giảm 1105
000000
17
- Trong phường học tại trường:11921191633632
Giảm 560
000000
18
- Phường khác trong quận lại học:5595586059
Giảm 500
000002
19
- Quận/Tỉnh khác lại học70702525Giảm 45000000
20
Trong đó: + Nữ864864337335
Giảm 529
000000
21
+ Số HS học Tin học656656344343
Giảm 313
000000
22
+ Số HS học Tiếng Pháp19191919000000
23
Khối 8Tổng số lớp43331821Giảm 22000000
24
Tổng số Học sinh17271721683682
Giảm 1045
000001
25
- Trong phường học tại trường:11841178608607
Giảm 577
000000
26
- Phường khác trong quận lại học:4904905656
Giảm 434
000001
27
- Quận/Tỉnh khác lại học53531919Giảm 34000000
28
Trong đó: + Nữ853851335335
Giảm 518
000000
29
+ Số HS học Tin học493493277277
Giảm 216
000000
30
+ Số HS học Tiếng Pháp18181818000000
31
Khối 9Tổng số lớp41221717Giảm 24000000
32
Tổng số Học sinh16501650645638
Giảm 1012
000007
33
- Trong phường học tại trường:10891089553549
Giảm 540
000000
34
- Phường khác trong quận lại học:5015018077
Giảm 424
000007
35
- Quận/Tỉnh khác lại học60601212Giảm 48000000
36
Trong đó: + Nữ878878340339
Giảm 539
000003
37
+ Số HS học Tin học470470215214
Giảm 256
000000
38
+ Số HS học Tiếng Pháp20202020000000
39
Tổng cộngTổng số lớp1731137174Giảm 99000000
40
Tổng số Học sinh7089708128052794
Giảm 4295
000000
41
- Trong phường học tại trường:4744473824612454
Giảm 2290
000000
42
- Phường khác trong quận lại học:20812079269265
Giảm 1816
000000
43
- Quận/Tỉnh khác lại học2642647575
Giảm 189
000000
44
Trong đó: + Nữ3474347013411337
Giảm 2137
000000
45
+ Số HS học Tin học2303227612661263
Giảm 1040
000000
46
+ Số HS học Tiếng Pháp1231238585Giảm 38000000
47
HS tăng giảm so với tháng trước liền kềGiảm 8
Giảm 4276
Giảm 2794
48
CƠ SỞ VẬT CHẤT
49
STTNội dung báo cáoBÁO CÁO CƠ SỞ VẬT CHẤT ĐỊNH KỲHIỆN TẠI
50
Đầu nămCuối kỳ 1Cuối kỳ 2
51
1Số lượng phòng máy tính7303
52
2Số phòng học CNTT có máy chiếu7404
53
3Số phòng học CNTT có bảng thông minh8303
54
4TS số máy tính trong phòng máy13268068
55
5TS máy tính phục vụ quản lý4216016
56
6TS máy tính phục vụ tra cứu, học tập GV1101
57
7TS máy tính được kết nối Internet17085085
58
8Số máy chiếu (Ngoài phòng CNTT)6303
59
Tổng cộng máy tính17585085
60
ỨNG DỤNG CNTT
61
STTNội dung báo cáoHỌC KỲ 1HỌC KỲ 2
62
Tháng 9Tháng 10Tháng 11Tháng 12Học Kỳ 1Tháng 1Tháng 2Tháng 2Tháng 4Tháng 5Học kỳ 2Cả năm
63
Tổng số tiết dự giờ, thao giảng3312527218861833000033651
64
1Tổng số tiết dự giờ trong tháng2410824216453826000026564
65
2Tổng số tiết thao giảng trong tháng91730248070000787
66
Tổng số tiết dạy có UD CNTT45981179535541000041396
67
3Tổng số tiết dạy có UD.CNTT trong tháng2974776324335000035278
68
4
Tổng số tiết dự giờ có UD.CNTT trong tháng
16244032112600006118
69
THAM GIA CÁC CUỘC THI TRÊN MẠNG
70
Tên cuộc thi / Hội thiKhối 6Khối 7Khối 8Khối 9
71
TS tham giaThi cấp trườngThi cấp quậnTS tham giaThi cấp trườngThi cấp quậnTS tham giaThi cấp trườngThi cấp quậnTS tham giaThi cấp trườngThi cấp quận
72
1Giải toán bằng Tiếng việt (violympic)000000000000
73
2Giải toán bằng Tiếng Anh (violympic)000000400000
74
3Vật lý (violympic)000000000000
75
4Tiếng Anh (IoE)000000000000
76
5Tin học trẻ000000000000
77
78
DÕI HỌC SINH TĂNG GIẢM TỪNG TRƯỜNG
79
STTNội dungHỌC KỲ 1HỌC KỲ 2
80
Tháng 9 (Đầu năm)Tháng 10Tháng 11Tháng 12So với ĐNTháng 1Tháng 2Tháng 2Tháng 4Tháng 5So với cuối HK1Tăng giảm so ĐNPhổ cập
81
Khối 6THCS An Thới50150300Giảm 50100000
Giảm 501
82
THCS Bình Thủy350348347347Giảm 300000
Giảm 347
83
THCS Long Hòa22622600Giảm 22600000
84
THCS Long Tuyền21321321321300000
Giảm 213
85
THCS Trà An40240200Giảm 40200000
86
THCS Thới An Đông199199199198Giảm 100000
Giảm 198
87
88
Khối 7THCS An Thới46446400Giảm 46400000
Giảm 464
89
THCS Bình Thủy303302301300Giảm 300000
Giảm 300
90
THCS Long Hòa23523500Giảm 23500000
91
THCS Long Tuyền235234234234Giảm 100000
Giảm 234
92
THCS Trà An39939900Giảm 39900000
93
THCS Thới An Đông185185183182Giảm 300000
Giảm 182
94
95
Khối 8THCS An Thới44444400Giảm 44400000
Giảm 444
96
THCS Bình Thủy314308304303Giảm 1100000
Giảm 303
97
THCS Long Hòa22922900Giảm 22900000
98
THCS Long Tuyền22822822822800000
Giảm 228
99
THCS Trà An35935900Giảm 35900000
100
THCS Thới An Đông153153151151Giảm 200000
Giảm 151
Loading...