ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
3
4
LỊCH THI KẾT THÚC HỌC PHẦN
5
Lần 1 - Đợt 1 - Học kỳ FALL - Năm học 2023-2024 - Khóa K18
6
7
Số
TT
Ngày thiGiờ thiPhòng thi Tên lớp học phầnLớpLần thiSố TCHình thức thi
8
109/11/202314h00Thư việnCông nghệ phần mềmCNTT K1813Đồ án
9
208/11/202308h003.1Phân tích và thiết kế hệ thốngCNTT K1813Đồ án
10
310/11/202308h003.2Phân tích dữ liệu với PythonCNTT K1813Đồ án
11
406/11/202314h00Thư việnVí điện tửKT ghép QTKDK - K1813Đồ án
12
508/11/202314h003.1Môi trường kinh doanh toàn cầuKT ghép QTKDK - K1813Đồ án
13
610/11/202308h00LO 3.2Thanh toán quốc tếKT ghép QTKDK - K1813Đồ án
14
707/11/202308h002.6Tiếng Anh văn phòngNNA K1813Vấn đáp
15
809/11/202308h002.4Thực hành tiếng nâng cao 1NNA K1813TN+TL
16
910/11/202314h00LO 2.3Thực hành tiếng nâng cao 2NNA K1813TN+TL+VĐ
17
1007/11/202314h003.2Tiếng Trung trong văn phòngNNT K1813Vấn đáp
18
1109/11/202308h002.6Chuyên đề (7) Tiếng Trung lễ tânNNT K1813Vấn đáp
19
1210/11/202314h00Thư việnTrend (5) Tiếng Trung văn bản pháp luậtNNT K1813Đồ án
20
1307/11/202308h002.4Quản lý điểm đếnQTDVDL&LH K1813Đồ án
21
1409/11/202308h002.1Quản trị bán hàngQTDVDL&LH K1813Đồ án
22
* LỊCH THI LẦN 2 DỰ KIẾN VÀO KHOẢNG THỜI GIAN TỪ 4/12/2023 - 8/12/2023
23
Huế, ngày …….. tháng …... năm 2023
24
Phòng TT KT và ĐBCLNgười lập
25
26
27
ThS. Nguyễn Ngọc Hằng MinhTrương Thị Hồng Nhi
28
29
1/28/1900
30
1/20/1900
31
2/1/1900
32
2/9/1900
33
1/29/1900
34
1/29/1900
35
1/10/1900
36
1/16/1900
37
1/16/1900
38
1/21/1900
39
1/21/1900
40
2/6/1900
41
2/5/1900
42
1/31/1900
43
1/31/1900
44
1/30/1900
45
2/7/1900
46
1/16/1900
47
1/19/1900
48
1/19/1900
49
1/26/1900
50
2/8/1900
51
1/31/1900
52
2/4/1900
53
54
1/31/1900
55
56
1/28/1900
57
58
1/16/1900
59
60
1/29/1900
61
62
2/1/1900
63
64
1/29/1900
65
66
1/16/1900
67
68
1/15/1900
69
70
1/28/1900
71
72
1/17/1900
73
74
1/24/1900
75
76
2/10/1900
77
1/30/1900
78
1/23/1900
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100