ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCRCSCTCUCV
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH
2
PHÒNG ĐÀO TẠO
3
LỊCH HỌC TUẦN 42 NĂM HỌC 2025-2026
4
Từ ngày: 18/5/2026 đến ngày 24/5/2026
5
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
6
42CĐD K18A26Thực tập nghề nghiệp1/4BV Thuỵ Điển
7
42CĐD K18B25THLS CSNB Lão khoa - Tâm thần3/4BV Thuỵ Điển
8
42CĐD K18C18THLS CSNB Lão khoa - Tâm thần3/4BV Thuỵ Điển
9
42CĐD K19A25218/5SángTH Chăm sóc người bệnh bằng YHCT - PHCN20304Cô Lan - Cô Minh - Cô NgàC2.3+C2.4
10
42CĐD K19A25218/5ChiềuTH Thống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng Xong153Cô Nguyễn NgaC3.2
11
42CĐD K19A25319/5SángTH Thống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng Xong153Cô DungB3.6
12
42CĐD K19A25319/5ChiềuChăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ NộiXong164Cô ThơmB3.5
13
42CĐD K19A25420/5ChiềuTH Chăm sóc người bệnh bằng YHCT - PHCN24304Cô Lan - Cô Minh - Cô NgàC2.3+C2.4
14
42CĐD K19A25622/5SángChăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Nội12144Cô Trần LyB3.5
15
42CĐD K19B22319/5ChiềuChăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ NộiXong164Cô ThơmB3.5
16
42CĐD K19B22420/5SángTH Chăm sóc người bệnh bằng YHCT - PHCN24304Cô Lan - Cô Minh C2.3+C2.4
17
42CĐD K19B22521/5SángTH Thống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng Xong153Cô DungB3.7
18
42CĐD K19B22521/5ChiềuTH Thống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng Xong153Cô Nguyễn NgaC3.2
19
42CĐD K19B22622/5SángChăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Nội12144Cô Trần LyB3.5
20
42CĐD K19B22622/5ChiềuTH Chăm sóc người bệnh bằng YHCT - PHCN28304Cô Lan - Cô Minh C2.3+C2.4
21
42CĐD K19C22218/5ChiềuTH Thống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng Xong153Cô DungB3.7
22
42CĐD K19C22319/5ChiềuTH Chăm sóc người bệnh bằng YHCT - PHCN24304Cô Lan - Cô Minh C2.3+C2.4
23
42CĐD K19C22420/5ChiềuTH Thống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng 12154Cô Nguyễn NgaB3.6
24
42CĐD K19C22521/5ChiềuTH Chăm sóc người bệnh bằng YHCT - PHCN28304Cô Lan - Cô Minh C2.3+C2.4
25
42CĐD K19D23319/5SángTH Chăm sóc người bệnh bằng YHCT - PHCN24304Cô Lan - Cô Minh C2.3+C2.4
26
42CĐD K19D23319/5ChiềuTH Thống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng 12154Cô Nguyễn NgaB3.6
27
42CĐD K19D23420/5ChiềuTH Thống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng Xong153Cô DungB3.7
28
42CĐD K19E22218/5ChiềuTH Chăm sóc người bệnh bằng YHCT - PHCN16304Cô Lan - Cô Minh C2.3+C2.4
29
42CĐD K19E22319/5ChiềuTH Thống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng Xong153Cô DungB3.7
30
42CĐD K19E22420/5SángChăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ Nội12144Cô Trần LyB3.6
31
42CĐD K19E22420/5ChiềuChăm sóc người bệnh chuyên khoa hệ NộiXong142Cô Trần LyB3.8
32
42CĐD K19E22521/5SángTH Chăm sóc người bệnh bằng YHCT - PHCN20304Cô Lan - Cô Minh C2.3+C2.4
33
42CĐD K19E22622/5SángTH Chăm sóc người bệnh bằng YHCT - PHCN24304Cô Lan - Cô Minh C2.3+C2.4
34
42CĐD K19E22622/5ChiềuTH Thống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng 12154Cô Nguyễn NgaB3.6
35
42CĐD K20A30QP-AN
36
42CĐD K20B29QP-AN
37
42CĐD K20C29QP-AN
38
42CĐD K20D30QP-AN
39
42CĐD K20E29QP-AN
40
42CĐD K20F30QP-AN
41
42CĐD K20G22QP-AN
42
42CDU K10A27THỰC TẬP TỐT NGHIỆP5/10
43
42CDU K10B24THỰC TẬP TỐT NGHIỆP5/10
44
42CDU K10C12THỰC TẬP TỐT NGHIỆP5/10
45
42CDU K11A25218/5SángTH KNGT và TH tốt NT tổ 144524Cô Việt Hà
B.8 (ngoài cổng trường)
46
42CDU K11A25218/5ChiềuTH KNGT và TH tốt NT tổ 244524Cô Việt Hà
B.8 (ngoài cổng trường)
47
42CDU K11A25319/5SángTH KNGT và TH tốt NT tổ 344524Cô Việt Hà
B.8 (ngoài cổng trường)
48
42CDU K11B27319/5SángThực phẩm chức năngXong455Cô Quỳnh LanB4.4
49
42CDU K11B27319/5ChiềuTH KNGT và TH tốt NT tổ 344524Cô Việt Hà
B.8 (ngoài cổng trường)
50
42CDU K11B27420/5SángTH KNGT và TH tốt NT tổ 240524Cô Việt Hà
B.8 (ngoài cổng trường)
51
42CDU K11B27420/5ChiềuTH KNGT và TH tốt NT tổ 140524Cô Việt Hà
B.8 (ngoài cổng trường)
52
42CDU K11B27521/5ChiềuTH KNGT và TH tốt NT tổ 244524Cô Việt Hà
B.8 (ngoài cổng trường)
53
42CDU K11B27622/5ChiềuTH KNGT và TH tốt NT tổ 144524Cô Việt Hà
B.8 (ngoài cổng trường)
54
42CDU K11C20319/5SángThực phẩm chức năngXong455Cô Quỳnh LanB4.4
55
42CDU K11C20521/5SángTH KNGT và TH tốt NT tổ 240524Cô Việt Hà
B.8 (ngoài cổng trường)
56
42CDU K11C20622/5SángTH KNGT và TH tốt NT tổ 144524Cô Việt Hà
B.8 (ngoài cổng trường)
57
42CDU K12A26QP-AN
58
42CDU K12B26QP-AN
59
42CĐ YSĐK K1A29Lâm sàng Cấp cứu - Cấp cứu ngoại viện 2/3
60
42CĐ YSĐK K1B29Lâm sàng Cấp cứu - Cấp cứu ngoại viện 2/3
61
42CĐ YSĐK K1D30Lâm sàng Cấp cứu - Cấp cứu ngoại viện 1/3
62
42CĐ YSĐK K1C29723/5SángTH Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng10455Cô Ngà - Cô Minh - Cô LanC2.3+C2.4
63
42CĐ YSĐK K1C29723/5ChiềuTH Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng15455Cô Ngà - Cô Minh - Cô LanC2.3+C2.4
64
42CĐ YSĐK K1C29CN24/5SángTH Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng20455Cô Ngà - Cô Minh - Cô LanC2.3+C2.4
65
42CĐ YSĐK K1C29CN24/5ChiềuTH Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng25455Cô Ngà - Cô Minh - Cô LanC2,3+C2.4
66
42CĐ YSĐK K2A23QP-AN
67
42CĐ YSĐK K2B31QP-AN
68
42CĐ KT PHCN K1A24218/5SángTH Thống kê y học - Nghiên cứu khoa học16304Cô DungB3.6
69
42CĐ KT PHCN K1A24420/5SángTH Thống kê y học - Nghiên cứu khoa học20304Cô DungB3.7
70
42CĐ KT PHCN K1A24521/5SángThi Môi trường Sức khỏeTHIThầy Lam, Cô Lan AnhC3.3
71
42CĐ KT PHCN K1A24521/5ChiềuTH Thống kê y học - Nghiên cứu khoa học24304Cô DungB3.7
72
42CĐ KT PHCN K1A24622/5SángTH Thống kê y học - Nghiên cứu khoa học28304Cô DungB3.7
73
42CĐ KT PHCN K1A24622/5ChiềuTH Thống kê y học - Nghiên cứu khoa họcXong304Cô DungB3.7
74
42CĐ KT PHCN K2A24QP-AN
75
42CĐ KT PHCN K2B24QP-AN
76
42TC CSSĐ K142218/5ChiềuTH Sơ cấp cứu 26434Cô Trần Ly - Cô Thơm C4.1+C4.2
77
42TC CSSĐ K142319/5ChiềuTH Sơ cấp cứu 22432Cô Mai Hương - Cô Duyên C4.1+C4.2
78
42TC CSSĐ K142420/5ChiềuQuốc phòng - An ninhSân trường CĐY
79
42TC CSSĐ K142521/5ChiềuQuốc phòng - An ninhSân trường CĐY
80
42LTN CĐD K615QP-AN
81
42VB2 CĐD K28THLS Chăm sóc sức khoẻ trẻ emXong
82
42VB2 CDU K78723/5SángSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi15205Cô NgọcB3.5
83
42VB2 CDU K78723/5ChiềuSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi20205Cô NgọcB3.5
84
42VB2 CDU K78CN24/5SángSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi25285Cô NgọcB3.5
85
42VB2 CDU K78CN24/5ChiềuSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồiXong283Cô NgọcB3.5
86
42LTN CDU K63723/5SángSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi15205Cô NgọcB3.5
87
42LTN CDU K63723/5ChiềuSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi20205Cô NgọcB3.5
88
42LTN CDU K63CN24/5SángSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi25285Cô NgọcB3.5
89
42LTN CDU K63CN24/5ChiềuSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồiXong283Cô NgọcB3.5
90
42 SC XBBH K2319/516h-21hXoa bóp30615Cô MinhA2
91
42 SC XBBH K2420/516h-21hXoa bóp35615Cô MinhA2
92
42 SC XBBH K2521/516h-21hXoa bóp40615Cô MinhA2
93
42 SC XBBH K3218/517h-22hBấm huyệt70775Cô Ngà - Cô TràPTH T4
94
42 SC XBBH K3319/517h-22hBấm huyệt75775Cô Ngà - Cô TràPTH T4
95
42 SC XBBH K3420/517h-22hBấm huyệtXong772Cô Ngà - Cô TràPTH T4
96
42 SC XBBH K3521/517h-22hBấm huyệt5215Cô Lan - Cô Trà PTH T4
97
42SC KT PHCN218/516h-21hTH Vận động trị liệu5155Cô LanPTH T2
98
42SC KT PHCN319/516h-21hTH Vận động trị liệu10155Cô LanPTH T2
99
42SC KT PHCN420/516h-21hTH Vận động trị liệuXong155Cô LanPTH T2
100
42 SƠ CẤP HỘ LÝ16Thực tập bệnh viện5/6BVT