ABEGJNOPQRSTUVWXYZ
7
BẢNG BỐ TRÍ PHÒNG THI HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
8
ĐH, CĐMN KHÓA 25
9
1. SÁNG 05/01/2026
10
TTMôn thi/ Học phầnLớp thiSố lượngPhòng thiGhi chú
11
12
1Tiếng Anh 1DCT25A30A101
13
2DCT25A+ DCT25B7+ 22A102
14
3 DCĐ25 + DKP2519 +10A103
15
4DST25 + SV LÀO20 +12A104
16
5DCK25A24A201
17
6DCK25A24A202
18
7DCK25B24A203
19
8DCK25B24A204
20
9DMT2532A205
21
10DCĐ2530A301
22
11DQK2524A302
23
12 DTH25A32A303
24
13 DTH25B31A304
25
14 DTH25A+ DTH25B15+16A305
26
15 DTH25C30A306
27
16DTH25C+ DSTH2515+12A401
28
17DSTH2528A402
29
18DSTN2529A403
30
19DSN2530A404
31
20DSN25 + DSH259+19A405
32
21DSV2523A406
33
2. CHIỀU 5/1/2026
34
TTMôn thi/ Học phầnLớp thiSố lượngPhòng thiGhi chú
35
36
1Tiếng Anh 1CMN25A27A201
37
2CMN25B27A202
38
3CMN25A + CMN25B13+13A203
39
3. SÁNG 6/1/2026
40
TTMôn thi/ Học phầnLớp thiSố lượngPhòng thiGhi chú
41
42
Tin học đại cươngDSTH2540H101
43
DTH25A47H102
44
DTH25B47H103
45
DTH25C45H201
46
1Vật lý đại cươngDCK25A24A101
47
2DCK25A24A102
48
3DCK25B24A103
49
4DCK25B24A104
50
5DCĐ2530A201
51
6DCĐ25 + SV LÀO19+11A202
52
7DCT25A27A203
53
8DCT25A18A204có 8 sv HL
54
9DCT25B24A205có 2 sv HL
55
4. CHIỀU 6/1/2026
56
TTMôn thi/ Học phầnLớp thiSố lượngPhòng thiGhi chú
57
58
Tin học đại cươngDSN2539H101Có SV Lào
59
DSA25A32H102
60
DSA25B33H103Có SV Lào
61
DSTN2529H201
62
DSV2520H202
63
DSH2519H204
64
1Toán đại cươngCMN25A27A201
65
2CMN25B27A202
66
3CMN25A + CMN25B13+14A203có 1 sv HL
67
5. SÁNG 7/1/2026
68
TTMôn thi/ Học phầnLớp thiSố lượngPhòng thiGhi chú
69
70
Tin học đại cươngDQK25+ DKP2524+10H101
71
DMT2532H102
72
DCĐ2551H103
73
Kỹ năng số cơ bảnDCK25A48H201
74
DCK25B48H202
75
6. CHIỀU 7/1/2026
76
TTMôn thi/ Học phầnLớp thiSố lượngPhòng thiGhi chú
77
78
1Tiếng việt thực hànhCMN25A27A201
79
2CMN25B27A202
80
3CMN25A + CMN25B13+14A203
81
7. SÁNG 8/1/2026
82
TTMôn thi/ Học phầnLớp thiSố lượngPhòng thiGhi chú
83
84
1Giải tíchDCT25A27A101
85
2DCT25B22A102
86
3DCT25A + SV LÀO11+11A103có 1 sv HL
87
4DST25 20A104
88
5Toán cao cấp 1DKP2511có 1 sv HL
89
6Giải tích 1DCK25A24A201
90
7DCK25A24A202
91
8DCK25B24A203
92
9DCK25B24A204
93
10DCĐ2525A205
94
11DCĐ2524A301
95
12Toán cao cấp 1 DMT2532A302
96
13DQK2524A303
97
8, CHIỀU 8/1/2026
98
TTMôn thi/ Học phầnLớp thiSố lượngPhòng thiGhi chú
99
100
1Tin học đại cươngCMN25A40H102
101
2CMN25B40H103
102
9. SÁNG 9/1/2026
103
TTMôn thi/ Học phầnLớp thiSố lượngPhòng thiGhi chú
104
105
1Xác suất thống kê BDCK25A24A201
106
2DCK25A24A202