ABCDEFGHIJKLM
1
ĐẠI HỌC HUẾCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
DANH SÁCH SINH VIÊN ĐÃ ĐĂNG KÝ CẤP NGOẠI NGỮ KHÔNG CHUYỂN
5
Lưu ý: Sinh viên kiểm tra số thứ tự trước khi tới nhận(cột màu vàng)
6
7
8
9
10
Số thứ tự nhận
MaSinhVienHọTênGiới tínhNgày sinhNgoại ngữ
11
117K4011029La Dương PhúcĐạtNam28/04/1999Tiếng Anh
12
217A5011022Huỳnh ThịÁiNữ10/04/1999Tiếng Anh
13
318F7551002Phạm Thị ThuAnNữ09/01/2000Tiếng Anh
14
418K4081001Trần Ngọc ThếAnNữ23/06/2000Tiếng Anh
15
517A5021003Võ ThànhAnNam04/03/1999Tiếng Anh
16
617Y3091005Trần Thị HoàiÂnNữ24/12/1999Tiếng Anh
17
715Y3011007Bùi ThịAnhNữ08/06/1996Tiếng Anh
18
817T6011001Hoàng LanAnhNữ01/04/1999Tiếng Anh
19
917S6011002Hoàng ThịAnhNữ11/01/1999Tiếng Anh
20
1017S1011001Huỳnh Võ TuấnAnhNam10/12/1999Tiếng Anh
21
1118Y3041004Lê NgọcAnhNữ15/12/1998Tiếng Anh
22
1218A5011011Ma Thị HồngAnhNữ01/05/2000Tiếng Anh
23
1318S9021005Mai Thị KimAnhNữ02/02/2000Tiếng Anh
24
1415Y3011015Ngô Hoàng TuấnAnhNam04/07/1996Tiếng Anh
25
1517Y3012001Nguyễn HoàngAnhNam27/03/1997Tiếng Anh
26
1618Y3051002Nguyễn Thân VânAnhNữ13/03/2000Tiếng Anh
27
1717Y3041004Nguyễn Thị KiềuAnhNữ10/03/1999Tiếng Anh
28
1817Y3091003Nguyễn Thị LanAnhNữ01/08/1998Tiếng Anh
29
1917F7541012Nguyễn Thị NgọcAnhNữ25/03/1999Tiếng Anh
30
2017K4121001Nguyễn Thị QuỳnhAnhNữ09/11/1999Tiếng Anh
31
2117S2011006Nguyễn Thị VânAnhNữ30/05/1999Tiếng Anh
32
2217A5021010Nguyễn Vũ DiệuAnhNữ26/09/1999Tiếng Anh
33
2317A5021477Phạm ĐứcAnhNam24/11/1999Tiếng Anh
34
2415Y3011020Phạm Thị NgọcAnhNữ15/05/1997Tiếng Anh
35
2517A5021013Phạm Thị VânAnhNữ11/11/1999Tiếng Anh
36
2615Y3011021Quách CôngAnhNam01/10/1996Tiếng Anh
37
2718F7551008Trần Thị LanAnhNữ30/06/2000Tiếng Anh
38
2817L3081005Nguyễn Thị NhậtÁnhNữ24/10/1999Tiếng Anh
39
2917S1031003Võ NhưÁnhNữ07/03/1999Tiếng Anh
40
3015Y3011030Nguyễn Thị HảiÂuNữ15/04/1997Tiếng Anh
41
3115Y3071013Phan VănÂuNam16/04/1997Tiếng Anh
42
3215Y3071003Nguyễn VănAnNam22/02/1997Tiếng Anh
43
3316T3051073Đặng Thị MỹAnhNữ19/04/1998Tiếng Anh
44
3417A5011006Hoàng Thị KimAnhNữ10/12/1997Tiếng Anh
45
3518K4151001Hoàng Thị KimAnhNữ26/03/2000Tiếng Anh
46
3617S6031001Huỳnh Nguyễn HoàngAnhNữ21/09/1999Tiếng Anh
47
3717S6011004Nguyễn Khoa DiệuAnhNữ16/02/1999Tiếng Anh
48
3817A5011013Nguyễn NgọcAnhNữ05/09/1999Tiếng Anh
49
3919F7561002Nguyễn NgọcAnhNữ15/09/2001Tiếng Anh
50
4017Y3041003Nguyễn ThịAnhNữ10/11/1999Tiếng Anh
51
411955010001Phạm HoàngAnhNam10/08/1987Tiếng Anh
52
4215Y3071008Phan Thị LanAnhNữ18/12/1996Tiếng Anh
53
4316Y3011007Phùng TúAnhNữ14/09/1998Tiếng Anh
54
4417S1011006Trần Thị HoàngAnhNữ13/01/1999Tiếng Anh
55
4517L3061004Trần Thị KimAnhNữ17/12/1999Tiếng Anh
56
4617Y3041007Trần Thị LanAnhNữ28/05/1999Tiếng Anh
57
4719F7561006Trần Thị NgọcAnhNữ12/02/2001Tiếng Trung
58
4815Y3071010Trần Thị ThuAnhNữ10/11/1996Tiếng Anh
59
4917Y3041009Trịnh ThịAnhNữ15/02/1997Tiếng Anh
60
5017F7011005Trương Thái MaiAnhNữ21/08/1999Tiếng Pháp
61
5117Y3061002Trương Thị NgọcAnhNữ12/04/1999Tiếng Anh
62
5217F7511035Võ Thị TâmAnhNữ23/03/1999Tiếng Hàn
63
5318K4051024Lê Thị NgọcÁnhNữ16/03/2000Tiếng Anh
64
5415LTH4053020Lê Thị NhưÁnhNữ16/07/1994Tiếng Anh
65
5518Y3051007Nguyễn ThịÁnhNữ16/07/2000Tiếng Anh
66
5619T6051003Lê Bá PhướcAnNam29/05/2001Tiếng Anh
67
5717S2011003Lê Quang NhậtAnhNữ23/06/1999Tiếng Anh
68
5819Y3011020Nguyễn HồBáNam11/06/2001Tiếng Anh
69
5916T1041002Hoàng NamBạchNam07/07/1998Tiếng Anh
70
6017Y3051004Nguyễn Hữu NhậtBanNam24/08/1999Tiếng Anh
71
6117F7511046Lê QuốcBảoNam27/05/1999Tiếng Pháp
72
6217K4021012Lê TấnBảoNam20/03/1999Tiếng Anh
73
6317Y3091006Mai QuốcBảoNam08/04/1999Tiếng Anh
74
6417A5011036Nguyễn HoàiBảoNam06/10/1999Tiếng Anh
75
6518Y3011030Trương NgọcBảoNam23/08/2000Tiếng Anh
76
661955010002Hồ XuânBauNam04/10/1988Tiếng Anh
77
6717Y3041010Nguyễn ThịBéNữ27/02/1999Tiếng Anh
78
6817A5011048Nguyễn ThịBíchNữ02/02/1999Tiếng Anh
79
6917S6031010Pơ Loong ThịBíchNữ19/03/1998Tiếng Anh
80
7017S1031005Trần ThịBíchNữ03/01/1999Tiếng Anh
81
7115Y3011044Trương ThịBíchNữ10/03/1996Tiếng Anh
82
7217A5011044Dương Thị ThanhBìnhNữ03/01/1999Tiếng Anh
83
731955010003Lê PhướcBìnhNam20/05/1991Tiếng Anh
84
741955010004Phan Thị MinhBìnhNữ17/04/1986Tiếng Anh
85
7517S6011010Trương Thị ThanhBìnhNữ04/02/1998Tiếng Anh
86
7617Y3012002Ksor HBunNữ07/09/1997Tiếng Anh
87
7718Y3041011Mai Thị HiềnCẩmNữ10/06/2000Tiếng Anh
88
7817S6031016Hồ ThịChaiNữ11/01/1999Tiếng Anh
89
7915Y3071019Hồ BảoChâuNữ28/09/1997Tiếng Anh
90
8017S2011011Hồ Thị QuỳnhChâuNữ27/01/1999Tiếng Anh
91
8117K4051021Hoàng Thị MinhChâuNữ25/02/1999Tiếng Anh
92
8217K4051024Võ Thị NgọcChâuNữ20/05/1999Tiếng Anh
93
8315Y3011049Bùi Thị KimChiNữ09/09/1996Tiếng Anh
94
8417K4051026Đoàn KimChiNữ20/04/1999Tiếng Anh
95
851955010005Ngô Thị HàChiNữ29/02/1992Tiếng Anh
96
8617A5011057Nguyễn Thị BảoChiNữ10/08/1999Tiếng Anh
97
8717A5021026Trần Thị LinhChiNữ22/09/1999Tiếng Anh
98
8815Y3011050Lê Đức MinhChiếnNam02/09/1996Tiếng Anh
99
8918Y3011038Trần QuyếtChiếnNam21/10/2000Tiếng Anh
100
9017Y3091009Nguyễn ThịChinhNữ21/09/1999Tiếng Anh