| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ KIẾN ĐƯỢC CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP - Yêu cầu sinh viên tự kiểm tra thông tin cá nhân của mình bao gồm : Họ và tên, Ngày tháng năm sinh, Nơi sinh( chỉ để tên tỉnh), Giới tính, Quốc tịch. Nếu thông tin chưa đúng yêu cầu SV liên hệ cô Thảo phòng TS&CTSV gmail thanhthao@hcmute.edu.vn để được điểu chỉnh thông tin. - Sinh viên có tên trong danh sách dự kiến được công nhận tốt nghiệp ngày 20/12/2023 tiếp tục theo dõi thông tin trên file danh sách ĐƯỢC CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP. Nếu SV có tên trong danh sách này nhưng không có tên trong các danh sách ĐƯỢC CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP liên hệ cô Quỳnh PĐT A1-201 qua gmail quynhbt@hcmute.edu.vn TRƯỚC 17H Ngày 22/12/2023. Mọi phản hồi sau 17h ngày 22/12/2023 sẽ được giải quyết vào đợt xét tốt nghiệp tiếp theo. | ||||||||||||||||||||||||
2 | Mã SV | Họ lót | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Lớp | Ngành | Khoa | Khóa | Tổng số tín chỉ tích lũy | Số tín chỉ tích lũy bắt buộc | Số tín chỉ tích lũy tự chọn | Điểm TB tích lũy | Tổng điểm tích luỹ 10 | Tổng điểm tích luỹ 4 | Điểm rèn luyện | Xếp loại | Ghi chú | Đăng ký xét TN | Nợ sách | ||||
3 | 16110253 | Đặng Thanh | Tú | 30/01/1998 | Đồng Nai | 16110CLNW | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2016 | 152 | 121 | 31 | 6.43 | 6.43 | 2.54 | Trung bình | Đã đăng ký | ||||||||
4 | 16110179 | Phạm Hoài | Phong | 26/11/1997 | TP. Hồ Chí Minh | 16110CLST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2016 | 156 | 138 | 18 | 7.15 | 7.15 | 2.83 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
5 | 16110573 | Nguyễn Út | Thiện | 22/05/1998 | Lâm Đồng | 16110CLST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2016 | 152 | 128 | 24 | 6.83 | 6.83 | 2.72 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
6 | 16110379 | Nguyễn Cảnh | Lịch | 20/03/1998 | Bình Định | 16110NW | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2016 | 153 | 120 | 33 | 6.94 | 6.94 | 2.75 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
7 | 16119162 | Nguyễn Duy | Trọng | 10/12/1998 | Bình Định | 16119 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 154 | 139 | 15 | 7.00 | 7.00 | 2.77 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
8 | 16119031 | Nguyễn Phương | Nam | 05/09/1998 | TP. Hồ Chí Minh | 16119CLC | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 154 | 126 | 28 | 7.18 | 7.18 | 2.84 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
9 | 16123014 | Nguyễn Thị Liên | Hiệp | Nữ | 29/11/1998 | Quảng Nam | 16123 | Thiết kế thời trang | Thời trang và Du lịch | Khóa 2016 | 150 | 134 | 16 | 7.66 | 7.66 | 3.03 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
10 | 16124155 | Nguyễn Hạnh | Phúc | Nữ | 02/09/1998 | Bình Định | 16124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2016 | 150 | 134 | 16 | 7.18 | 7.18 | 2.84 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
11 | 16124019 | Nguyễn Thị Bích | Hậu | Nữ | 10/11/1998 | Bình Định | 16124CLC | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2016 | 156 | 140 | 16 | 7.81 | 7.81 | 3.09 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
12 | 16129050 | Dương Thị Kiều | Oanh | Nữ | 01/01/1998 | Quảng Nam | 16129 | Kỹ thuật y sinh | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 151 | 138 | 13 | 7.24 | 7.24 | 2.87 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
13 | 16130030 | Đoàn Vũ | Khang | 24/02/1998 | TP. Hồ Chí Minh | 16130POLY | Công nghệ vật liệu | Khoa học ứng dụng | Khóa 2016 | 152 | 131 | 21 | 7.11 | 7.11 | 2.82 | Khá | Đã đăng ký | 3 | |||||||
14 | 16131097 | Mai Thị Thùy | Trang | Nữ | 04/08/1998 | Đồng Tháp | 16131 | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | Khóa 2016 | 152 | 142 | 10 | 8.00 | 8.00 | 3.16 | Giỏi | Đã đăng ký | |||||||
15 | 16141091 | Võ Nguyễn Phú | Tuyên | 27/05/1998 | Bến Tre | 16141CLC_DT | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 159 | 146 | 13 | 6.94 | 6.94 | 2.75 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
16 | 16142595 | Đỗ Thanh | Hùng | 20/10/1998 | Bình Định | 16142CLA | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 156 | 152 | 4 | 7.16 | 7.16 | 2.83 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
17 | 16142597 | Lê Văn | Hưng | 19/12/1997 | Bình Phước | 16142CLA | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 156 | 152 | 4 | 7.16 | 7.16 | 2.83 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
18 | 16142598 | Đỗ Trọng | Hữu | 30/10/1998 | TP.Hồ Chí Minh | 16142CLA | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 155 | 146 | 9 | 6.45 | 6.45 | 2.55 | Trung bình | Đã đăng ký | ||||||||
19 | 16142630 | Châu Hoàng | Quân | 20/01/1998 | Đồng Nai | 16142CLA | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 153 | 145 | 8 | 6.85 | 6.85 | 2.71 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
20 | 16142644 | Hoàng Văn | Thọ | 06/08/1998 | Bình Định | 16142CLA | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 155 | 146 | 9 | 7.04 | 7.04 | 2.78 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
21 | 16142039 | Nguyễn Trần Nhựt | Tuấn | 14/07/1998 | Long An | 16142CLA | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 156 | 152 | 4 | 6.96 | 6.96 | 2.75 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
22 | 16142104 | Huỳnh Đức | Hoàng | 12/12/1998 | Bình Định | 16142CLC | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 156 | 132 | 24 | 6.39 | 6.39 | 2.53 | Trung bình | Đã đăng ký | ||||||||
23 | 16143378 | Nguyễn Tiến | Anh | 01/11/1998 | Hà Nam | 16143CLA | Công nghệ chế tạo máy | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 156 | 156 | 0 | 7.48 | 7.48 | 2.97 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
24 | 16143016 | Võ Thành | Trọng | 05/01/1998 | Đồng nai | 16143CLA | Công nghệ chế tạo máy | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 156 | 156 | 0 | 7.68 | 7.68 | 3.05 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
25 | 16143437 | Huỳnh Lương Phước | Tuấn | 13/08/1998 | Bình Định | 16143CLA | Công nghệ chế tạo máy | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 153 | 147 | 6 | 7.09 | 7.09 | 2.81 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
26 | 16143175 | Trịnh Công | Vinh | 13/01/1998 | Bình Phước | 16143CLC | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 158 | 131 | 27 | 7.15 | 7.15 | 2.83 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
27 | 16144004 | Nguyễn Tiến | Anh | 20/10/1998 | Hà Nam | 16144CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 156 | 143 | 13 | 7.47 | 7.47 | 2.97 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
28 | 16145383 | Võ Trọng | Hiếu | 27/02/1998 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 16145 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2016 | 154 | 109 | 45 | 7.07 | 7.07 | 2.80 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
29 | 16145404 | Trương Hoàng | Huy | 08/01/1998 | 16145 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2016 | 151 | 116 | 35 | 7.22 | 7.22 | 2.86 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||
30 | 16146318 | Nguyễn Đình | Hiệp | 16/12/1998 | Bình Phước | 16146 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 151 | 124 | 27 | 6.85 | 6.85 | 2.71 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
31 | 16146349 | Nguyễn Văn | Hùng | 24/04/1998 | Quảng Ngãi | 16146 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 150 | 124 | 26 | 7.15 | 7.15 | 2.84 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
32 | 16146381 | Hoàng Văn | Lâm | 16/07/1998 | Bình Phước | 16146 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 150 | 121 | 29 | 6.96 | 6.96 | 2.76 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
33 | 16146033 | Dương Tuấn | Long | 24/10/1998 | Quảng Ngãi | 16146CLA | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 155 | 146 | 9 | 7.20 | 7.20 | 2.86 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
34 | 16146602 | Phạm Bá | Long | 02/04/1998 | Quảng Trị | 16146CLA | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2016 | 156 | 147 | 9 | 7.43 | 7.43 | 2.95 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
35 | 16146171 | Trịnh Văn | Phúc | 06/11/1998 | TP. Hồ Chí Minh | 16146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 158 | 143 | 15 | 7.23 | 7.23 | 2.87 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
36 | 16110073 | Trần Trung | Hiếu | 10/11/1998 | Đồng Nai | 16149CLC | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2016 | 162 | 147 | 15 | 7.48 | 7.48 | 2.97 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
37 | 16151256 | Nguyễn Quang | Thắng | 24/02/1998 | Quảng Nam | 16151 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 152 | 129 | 23 | 7.26 | 7.26 | 2.88 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
38 | 16146294 | Phan Anh | Đức | 18/01/1998 | Đăk Lăk | 16946 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 181 | 141 | 40 | 7.36 | 7.36 | 2.92 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
39 | 17104020 | Nguyễn Thành | Đông | 01/08/1999 | Tiền Giang | 17104 | Kỹ thuật công nghiệp | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 150 | 126 | 24 | 7.64 | 7.64 | 3.03 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
40 | 17109009 | Phan Thị Ngọc | Châu | Nữ | 23/04/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17109CLC | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2017 | 156 | 140 | 16 | 7.34 | 7.34 | 2.90 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
41 | 17109049 | Trần Thị Yến | Nhi | Nữ | 15/01/1999 | Đồng Nai | 17109CLC | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2017 | 156 | 140 | 16 | 7.63 | 7.63 | 3.01 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
42 | 17109062 | Lương Thị Trúc | Quyên | Nữ | 03/01/1999 | Phú Yên | 17109CLC | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2017 | 155 | 139 | 16 | 8.11 | 8.11 | 3.21 | Giỏi | Đã đăng ký | |||||||
43 | 17109075 | Lê Thy Hà | Thảo | Nữ | 02/08/1999 | Đồng Nai | 17109CLC | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2017 | 156 | 140 | 16 | 7.54 | 7.54 | 2.98 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
44 | 17110009 | Nguyễn Hoàng | Danh | 01/01/1999 | Khánh Hòa | 17110CLA | Công nghệ thông tin | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 155 | 155 | 0 | 7.14 | 7.14 | 2.83 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
45 | 17110059 | Nguyễn Tấn | Phát | 14/12/1999 | Long An | 17110CLA | Công nghệ thông tin | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 156 | 154 | 2 | 7.29 | 7.29 | 2.89 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
46 | 17110224 | Hoàng Tiến | Thành | 26/07/1999 | Bình Dương | 17110CLST | Công nghệ thông tin | Công nghệ Thông tin | Khóa 2017 | 156 | 141 | 15 | 7.22 | 7.22 | 2.86 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
47 | 17116166 | Lương Thị Mỹ | Giàu | Nữ | 02/09/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17116 | Công nghệ thực phẩm | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2017 | 152 | 132 | 20 | 6.71 | 6.71 | 2.65 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
48 | 17116192 | Trần Kim | Ngân | Nữ | 01/07/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17116 | Công nghệ thực phẩm | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2017 | 152 | 132 | 20 | 6.69 | 6.69 | 2.64 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
49 | 17116145 | Lê Nguyễn Phúc | Vĩnh | 26/08/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17116CLC | Công nghệ thực phẩm | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2017 | 155 | 115 | 40 | 6.60 | 6.60 | 2.61 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
50 | 17119080 | Nguyễn Ngọc | Kha | 05/03/1999 | Bình Định | 17119 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 150 | 134 | 16 | 7.59 | 7.59 | 3.00 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
51 | 17119104 | Dương Quang | Thịnh | 08/12/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17119 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 148 | 126 | 22 | 7.04 | 7.04 | 2.79 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
52 | 17123022 | Lê Nguyễn Thảo | Linh | Nữ | 25/09/1999 | Hà Tĩnh | 17123 | Thiết kế thời trang | Thời trang và Du lịch | Khóa 2017 | 150 | 134 | 16 | 7.74 | 7.74 | 3.07 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
53 | 17124234 | Sơn Hoàng Huệ | Minh | Nữ | 06/04/1998 | Trà Vinh | 17124 | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2017 | 150 | 134 | 16 | 7.41 | 7.41 | 2.93 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
54 | 17124026 | Đào Công | Hân | 28/01/1998 | Quảng Nam | 17124CLC | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2017 | 156 | 140 | 16 | 7.43 | 7.43 | 2.93 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
55 | 17124100 | Nguyễn Ngọc Đan | Thư | Nữ | 04/08/1999 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 17124CLC | Quản lý công nghiệp | Kinh tế | Khóa 2017 | 156 | 136 | 20 | 7.26 | 7.26 | 2.87 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
56 | 17125001 | Hoàng Bá Quỳnh | Anh | Nữ | 18/10/1999 | Đồng Nai | 17125CLC | Kế toán | Kinh tế | Khóa 2017 | 157 | 118 | 39 | 7.45 | 7.45 | 2.95 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
57 | 17125019 | Nguyễn Thị Trà | Giang | Nữ | 15/06/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17125CLC | Kế toán | Kinh tế | Khóa 2017 | 157 | 140 | 17 | 7.36 | 7.36 | 2.91 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
58 | 17125047 | Lê Đình Trúc | Linh | Nữ | 06/06/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17125CLC | Kế toán | Kinh tế | Khóa 2017 | 156 | 143 | 13 | 7.63 | 7.63 | 3.02 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
59 | 17127019 | Đặng Bá | Hậu | 15/12/1999 | Đồng Nai | 17127 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Xây dựng | Khóa 2017 | 147 | 127 | 20 | 7.05 | 7.05 | 2.79 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
60 | 17130030 | Đặng Trương | Nhân | 07/05/1998 | Gia Lai | 17130POLY | Công nghệ vật liệu | Khoa học ứng dụng | Khóa 2017 | 149 | 127 | 22 | 7.49 | 7.49 | 2.97 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
61 | 17130053 | Phan Thanh | Tùng | 15/03/1999 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 17130POLY | Công nghệ vật liệu | Khoa học ứng dụng | Khóa 2017 | 150 | 128 | 22 | 7.27 | 7.27 | 2.88 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
62 | 17130012 | Hoàng Minh | Hiếu | 10/10/1998 | Đăk Lăk | 17130SEMI | Công nghệ vật liệu | Khoa học ứng dụng | Khóa 2017 | 148 | 128 | 20 | 7.53 | 7.53 | 2.98 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
63 | 17131056 | Nguyễn Thị | Thu | Nữ | 14/10/1999 | Nghệ An | 17131 | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | Khóa 2017 | 151 | 144 | 7 | 7.42 | 7.42 | 2.94 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
64 | 17132036 | Phạm Thị Như | Nguyên | Nữ | 31/07/1999 | Lâm Đồng | 17132 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Kinh tế | Khóa 2017 | 152 | 137 | 15 | 6.98 | 6.98 | 2.76 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
65 | 17141003 | Nguyễn Quốc | Đạt | 10/11/1999 | Phú Yên | 17141CLA | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 161 | 155 | 6 | 7.14 | 7.14 | 2.82 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
66 | 17141031 | Huỳnh Kiến | Trung | 14/08/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17141CLA | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 158 | 152 | 6 | 7.10 | 7.10 | 2.80 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
67 | 17141103 | Phan Tấn | Lực | 14/09/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17141CLC_VT | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 156 | 129 | 27 | 6.92 | 6.92 | 2.73 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
68 | 17141105 | Hoàng Lê Đức | Minh | 25/05/1997 | Đăk Lăk | 17141CLC_VT | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 156 | 125 | 31 | 6.33 | 6.33 | 2.50 | Trung bình | Đã đăng ký | ||||||||
69 | 17142356 | Đàng Bình | Thắng | 20/11/1998 | Bình Thuận | 17142 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 150 | 128 | 22 | 6.54 | 6.54 | 2.58 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
70 | 17142017 | Trần Võ Hoàng | Hiệp | 18/11/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17142CLA | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 157 | 145 | 12 | 7.04 | 7.04 | 2.78 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
71 | 17142021 | Dương Thúy | Huỳnh | Nữ | 17/05/1999 | Trà Vinh | 17142CLA | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 162 | 150 | 12 | 7.62 | 7.62 | 3.01 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
72 | 17142035 | Nguyễn Công | Nhật | 27/02/1999 | Bắc Ninh | 17142CLA | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 157 | 145 | 12 | 7.39 | 7.39 | 2.92 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
73 | 17142083 | Lê Ngọc Hiền | Đức | 25/10/1999 | Đăk Lăk | 17142CLC | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 157 | 135 | 22 | 7.07 | 7.07 | 2.79 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
74 | 17143187 | Nguyễn Anh | Dũng | 25/06/1999 | Đăk Lăk | 17143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 150 | 120 | 30 | 7.33 | 7.33 | 2.91 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
75 | 17143200 | Đỗ Đình | Hiếu | 16/09/1999 | Thanh Hóa | 17143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 151 | 123 | 28 | 6.93 | 6.93 | 2.75 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
76 | 17143263 | Nguyễn Quốc | Trung | 24/07/1999 | Long An | 17143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 151 | 123 | 28 | 7.11 | 7.11 | 2.82 | Khá | Đã đăng ký | 3 | |||||||
77 | 17143012 | Phạm Đức | Huy | 14/10/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17143CLA | Công nghệ chế tạo máy | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 159 | 149 | 10 | 7.53 | 7.53 | 2.98 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
78 | 17143063 | Nguyễn Thị Mỹ | Duyên | Nữ | 26/03/1999 | Khánh Hòa | 17143CLC | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 163 | 126 | 37 | 7.78 | 7.78 | 3.08 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
79 | 17143137 | Nguyễn Quyền | Sơn | 30/10/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17143CLC | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 161 | 136 | 25 | 7.14 | 7.14 | 2.83 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
80 | 17144141 | Võ Anh | Tài | 11/10/1999 | Đồng Nai | 17144CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 156 | 141 | 15 | 7.35 | 7.35 | 2.91 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
81 | 17144277 | Lưu Thị Bích | Phượng | Nữ | 04/07/1999 | Bình Phước | 17144IND | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 150 | 125 | 25 | 7.58 | 7.58 | 3.01 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
82 | 17144312 | Nguyễn Văn | Tú | 09/03/1999 | Khánh Hòa | 17144IND | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 150 | 125 | 25 | 7.21 | 7.21 | 2.87 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
83 | 17145024 | Nguyễn Đức | Huy | 23/06/1999 | Khánh Hòa | 17145CLA | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 155 | 145 | 10 | 6.88 | 6.88 | 2.73 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
84 | 17145180 | Võ Thành | Nhàn | 28/08/1999 | Quảng Ngãi | 17145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2017 | 156 | 134 | 22 | 8.88 | 8.88 | 3.53 | Giỏi | Đã đăng ký | ||||||||
85 | 17145187 | Hoàng Đình | Nhương | 13/10/1999 | Thái Bình | 17145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2017 | 157 | 134 | 23 | 7.24 | 7.24 | 2.86 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
86 | 17146024 | Phạm Nguyễn Việt | Hòa | 02/03/1999 | Bình Phước | 17146CLA | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 156 | 145 | 11 | 7.14 | 7.14 | 2.83 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
87 | 17146032 | Nguyễn Đức | Hữu | 16/02/1999 | Đồng Nai | 17146CLA | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 159 | 143 | 16 | 7.17 | 7.17 | 2.84 | Khá | Đã đăng ký | 2 | |||||||
88 | 17146062 | Phạm Xuân | Sơn | 08/10/1998 | Tây Ninh | 17146CLA | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 159 | 147 | 12 | 7.19 | 7.19 | 2.85 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
89 | 17146073 | Võ Minh | Tuấn | 23/09/1999 | Đồng Nai | 17146CLA | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 156 | 148 | 8 | 7.44 | 7.44 | 2.95 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
90 | 17146118 | Nguyễn Hoàng | Huy | 16/11/1999 | Bình Dương | 17146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 155 | 142 | 13 | 7.13 | 7.13 | 2.82 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
91 | 17146127 | Lê Văn | Hưng | 25/04/1999 | Quảng Ngãi | 17146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 156 | 143 | 13 | 7.00 | 7.00 | 2.78 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
92 | 17146168 | Trần Tấn | Phát | 11/06/1999 | Long An | 17146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 155 | 142 | 13 | 7.33 | 7.33 | 2.90 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
93 | 17146197 | Nguyễn Thị Kim | Thoa | Nữ | 06/06/1999 | Bình Thuận | 17146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 159 | 143 | 16 | 8.09 | 8.09 | 3.22 | Giỏi | Đã đăng ký | |||||||
94 | 17148172 | Trần Thị Phương | Thơ | Nữ | 26/06/1998 | Bình Thuận | 17148 | Công nghệ in | In và Truyền thông | Khóa 2017 | 150 | 117 | 33 | 7.42 | 7.42 | 2.94 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
95 | 17149001 | Nguyễn Hoàng | An | 18/06/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17149CLA | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 154 | 144 | 10 | 6.65 | 6.65 | 2.63 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
96 | 17149022 | Phan Thanh | Kiệt | 04/01/1999 | Khánh Hòa | 17149CLA | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 156 | 154 | 2 | 7.92 | 7.92 | 3.13 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
97 | 17149032 | Nguyễn Ngọc Trúc | Quỳnh | Nữ | 06/01/1999 | Long An | 17149CLA | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Đào tạo quốc tế | Khóa 2017 | 155 | 141 | 14 | 6.89 | 6.89 | 2.72 | Khá | Đã đăng ký | |||||||
98 | 17149060 | Bùi Tiến | Đạt | 17/04/1998 | Phú Yên | 17149CLC | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2017 | 154 | 143 | 11 | 7.03 | 7.03 | 2.78 | Khá | Đã đăng ký | 1 | |||||||
99 | 17149093 | Nguyễn Đăng | Khôi | 30/07/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17149CLC | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2017 | 155 | 142 | 13 | 6.98 | 6.98 | 2.76 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||
100 | 17150053 | Nguyễn Minh | Hiển | 13/02/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17150 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2017 | 150 | 138 | 12 | 6.92 | 6.92 | 2.74 | Khá | Đã đăng ký | 1 | |||||||